Gói thầu: Thuốc Generic (gồm 194 danh mục - 5 nhóm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500519122-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic (gồm 194 danh mục - 5 nhóm)
Số hiệu KHLCNT PL2500291989
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 156,603,368,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500538501 - 7,194,852,000 10.792.278.000 5.036.396.400
2 PP2500538502 - 72,500,000 108.750.000 50.750.000
3 PP2500538503 - 4,480,000 6.720.000 3.136.000
4 PP2500538504 - 4,440,000 6.660.000 3.108.000
5 PP2500538505 - 46,120,000 69.180.000 32.284.000
6 PP2500538506 - 1,125,000,000 1.687.500.000 787.500.000
7 PP2500538507 - 1,269,000,000 1.903.500.000 888.300.000
8 PP2500538508 - 500,000,000 750.000.000 350.000.000
9 PP2500538509 - 183,750,000 275.625.000 128.625.000
10 PP2500538510 - 299,250,000 448.875.000 209.475.000
11 PP2500538511 - 371,000,000 556.500.000 259.700.000
12 PP2500538512 - 136,000,000 204.000.000 95.200.000
13 PP2500538513 - 14,500,000 21.750.000 10.150.000
14 PP2500538514 - 38,500,000 57.750.000 26.950.000
15 PP2500538515 - 1,696,000 2.544.000 1.187.200
16 PP2500538516 - 154,000,000 231.000.000 107.800.000
17 PP2500538517 - 41,844,000 62.766.000 29.290.800
18 PP2500538518 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000
19 PP2500538519 - 900,000 1.350.000 630.000
20 PP2500538520 - 29,730,000 44.595.000 20.811.000
21 PP2500538521 - 51,825,000 77.737.500 36.277.500
22 PP2500538522 - 540,000,000 810.000.000 378.000.000
23 PP2500538523 - 2,070,000,000 3.105.000.000 1.449.000.000
24 PP2500538524 - 102,000,000 153.000.000 71.400.000
25 PP2500538525 - 1,770,000,000 2.655.000.000 1.239.000.000
26 PP2500538526 - 975,000,000 1.462.500.000 682.500.000
27 PP2500538527 - 699,300,000 1.048.950.000 489.510.000
28 PP2500538528 - 293,000,000 439.500.000 205.100.000
29 PP2500538529 - 122,240,000 183.360.000 85.568.000
30 PP2500538530 - 4,032,000,000 6.048.000.000 2.822.400.000
31 PP2500538531 - 650,000,000 975.000.000 455.000.000
32 PP2500538532 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000
33 PP2500538533 - 59,620,000 89.430.000 41.734.000
34 PP2500538534 - 297,500,000 446.250.000 208.250.000
35 PP2500538535 - 3,160,721,650 4.741.082.475 2.212.505.155
36 PP2500538536 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000
37 PP2500538537 - 138,340,000 207.510.000 96.838.000
38 PP2500538538 - 114,000,000 171.000.000 79.800.000
39 PP2500538539 - 195,000,000 292.500.000 136.500.000
40 PP2500538540 - 3,300,000,000 4.950.000.000 2.310.000.000
41 PP2500538541 - 2,625,000,000 3.937.500.000 1.837.500.000
42 PP2500538542 - 1,250,000,000 1.875.000.000 875.000.000
43 PP2500538543 - 3,918,600,000 5.877.900.000 2.743.020.000
44 PP2500538544 - 1,436,000,000 2.154.000.000 1.005.200.000
45 PP2500538545 - 78,400,000 117.600.000 54.880.000
46 PP2500538546 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000
47 PP2500538547 - 172,500,000 258.750.000 120.750.000
48 PP2500538548 - 1,950,000,000 2.925.000.000 1.365.000.000
49 PP2500538549 - 151,200,000 226.800.000 105.840.000
50 PP2500538550 - 21,890,000 32.835.000 15.323.000
51 PP2500538551 - 672,940,000 1.009.410.000 471.058.000
52 PP2500538552 - 3,490,000 5.235.000 2.443.000
53 PP2500538553 - 341,250,000 511.875.000 238.875.000
54 PP2500538554 - 108,360,000 162.540.000 75.852.000
55 PP2500538555 - 18,450,000 27.675.000 12.915.000
56 PP2500538556 - 62,000,000 93.000.000 43.400.000
57 PP2500538557 - 1,248,750,000 1.873.125.000 874.125.000
58 PP2500538558 - 104,500,000 156.750.000 73.150.000
59 PP2500538559 - 3,721,399,000 5.582.098.500 2.604.979.300
60 PP2500538560 - 930,349,700 1.395.524.550 651.244.790
61 PP2500538561 - 629,307,000 943.960.500 440.514.900
62 PP2500538562 - 198,000,000 297.000.000 138.600.000
63 PP2500538563 - 152,000,000 228.000.000 106.400.000
64 PP2500538564 - 93,500,000 140.250.000 65.450.000
65 PP2500538565 - 94,382,500 141.573.750 66.067.750
66 PP2500538566 - 75,506,000 113.259.000 52.854.200
67 PP2500538567 - 144,900,000 217.350.000 101.430.000
68 PP2500538568 - 1,603,800,000 2.405.700.000 1.122.660.000
69 PP2500538569 - 220,000,000 330.000.000 154.000.000
70 PP2500538570 - 630,000 945.000 441.000
71 PP2500538571 - 99,000,000 148.500.000 69.300.000
72 PP2500538572 - 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000
73 PP2500538573 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
74 PP2500538574 - 68,160,000 102.240.000 47.712.000
75 PP2500538575 - 89,300,000 133.950.000 62.510.000
76 PP2500538576 - 760,000,000 1.140.000.000 532.000.000
77 PP2500538577 - 3,732,300,000 5.598.450.000 2.612.610.000
78 PP2500538578 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000
79 PP2500538579 - 796,800,000 1.195.200.000 557.760.000
80 PP2500538580 - 230,790,000 346.185.000 161.553.000
81 PP2500538581 - 185,000,000 277.500.000 129.500.000
82 PP2500538582 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000
83 PP2500538583 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000
84 PP2500538584 - 2,790,235,000 4.185.352.500 1.953.164.500
85 PP2500538585 - 330,000,000 495.000.000 231.000.000
86 PP2500538586 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000
87 PP2500538587 - 1,395,000,000 2.092.500.000 976.500.000
88 PP2500538588 - 159,300,000 238.950.000 111.510.000
89 PP2500538589 - 818,000,000 1.227.000.000 572.600.000
90 PP2500538590 - 3,360,000,000 5.040.000.000 2.352.000.000
91 PP2500538591 - 806,750,000 1.210.125.000 564.725.000
92 PP2500538592 - 2,720,000 4.080.000 1.904.000
93 PP2500538593 - 1,771,597,000 2.657.395.500 1.240.117.900
94 PP2500538594 - 1,022,796,500 1.534.194.750 715.957.550
95 PP2500538595 - 192,500,000 288.750.000 134.750.000
96 PP2500538596 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
97 PP2500538597 - 546,000,000 819.000.000 382.200.000
98 PP2500538598 - 19,635,000 29.452.500 13.744.500
99 PP2500538599 - 149,000,000 223.500.000 104.300.000
100 PP2500538600 - 8,820,000 13.230.000 6.174.000
101 PP2500538601 - 373,500,000 560.250.000 261.450.000
102 PP2500538602 - 1,512,000,000 2.268.000.000 1.058.400.000
103 PP2500538603 - 782,700,000 1.174.050.000 547.890.000
104 PP2500538604 - 2,700,000,000 4.050.000.000 1.890.000.000
105 PP2500538605 - 1,010,000,000 1.515.000.000 707.000.000
106 PP2500538606 - 550,000,000 825.000.000 385.000.000
107 PP2500538607 - 116,955,000 175.432.500 81.868.500
108 PP2500538608 - 325,000,000 487.500.000 227.500.000
109 PP2500538609 - 2,094,750,000 3.142.125.000 1.466.325.000
110 PP2500538610 - 5,700,000,000 8.550.000.000 3.990.000.000
111 PP2500538611 - 2,940,000,000 4.410.000.000 2.058.000.000
112 PP2500538612 - 625,000,000 937.500.000 437.500.000
113 PP2500538613 - 553,392,000 830.088.000 387.374.400
114 PP2500538614 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000
115 PP2500538615 - 11,690,000 17.535.000 8.183.000
116 PP2500538616 - 443,750,000 665.625.000 310.625.000
117 PP2500538617 - 640,000,000 960.000.000 448.000.000
118 PP2500538618 - 955,500,000 1.433.250.000 668.850.000
119 PP2500538619 - 119,000,000 178.500.000 83.300.000
120 PP2500538620 - 214,730,000 322.095.000 150.311.000
121 PP2500538621 - 165,000,000 247.500.000 115.500.000
122 PP2500538622 - 23,100,000 34.650.000 16.170.000
123 PP2500538623 - 35,200,000 52.800.000 24.640.000
124 PP2500538624 - 13,000,000 19.500.000 9.100.000
125 PP2500538625 - 1,205,000,000 1.807.500.000 843.500.000
126 PP2500538626 - 795,000,000 1.192.500.000 556.500.000
127 PP2500538627 - 1,035,000,000 1.552.500.000 724.500.000
128 PP2500538628 - 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000
129 PP2500538629 - 239,000,000 358.500.000 167.300.000
130 PP2500538630 - 580,000,000 870.000.000 406.000.000
131 PP2500538631 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000
132 PP2500538632 - 222,495,000 333.742.500 155.746.500
133 PP2500538633 - 43,000,000 64.500.000 30.100.000
134 PP2500538634 - 3,250,000 4.875.000 2.275.000
135 PP2500538635 - 48,180,000 72.270.000 33.726.000
136 PP2500538636 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000
137 PP2500538637 - 5,720,000 8.580.000 4.004.000
138 PP2500538638 - 1,499,500,000 2.249.250.000 1.049.650.000
139 PP2500538639 - 3,082,000,000 4.623.000.000 2.157.400.000
140 PP2500538640 - 225,000,000 337.500.000 157.500.000
141 PP2500538641 - 350,000,000 525.000.000 245.000.000
142 PP2500538642 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000
143 PP2500538643 - 1,800,000,000 2.700.000.000 1.260.000.000
144 PP2500538644 - 1,800,000,000 2.700.000.000 1.260.000.000
145 PP2500538645 - 42,400,000 63.600.000 29.680.000
146 PP2500538646 - 17,400,000 26.100.000 12.180.000
147 PP2500538647 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000
148 PP2500538648 - 903,800,000 1.355.700.000 632.660.000
149 PP2500538649 - 2,950,500,000 4.425.750.000 2.065.350.000
150 PP2500538650 - 455,000,000 682.500.000 318.500.000
151 PP2500538651 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000
152 PP2500538652 - 79,500,000 119.250.000 55.650.000
153 PP2500538653 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
154 PP2500538654 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000
155 PP2500538655 - 2,240,000,000 3.360.000.000 1.568.000.000
156 PP2500538656 - 791,000,000 1.186.500.000 553.700.000
157 PP2500538657 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000
158 PP2500538658 - 470,260,000 705.390.000 329.182.000
159 PP2500538659 - 364,560,000 546.840.000 255.192.000
160 PP2500538660 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000
161 PP2500538661 - 3,600,000,000 5.400.000.000 2.520.000.000
162 PP2500538662 - 97,720,000 146.580.000 68.404.000
163 PP2500538663 - 455,000,000 682.500.000 318.500.000
164 PP2500538664 - 3,150,000,000 4.725.000.000 2.205.000.000
165 PP2500538665 - 1,915,200,000 2.872.800.000 1.340.640.000
166 PP2500538666 - 315,000,000 472.500.000 220.500.000
167 PP2500538667 - 8,500,000 12.750.000 5.950.000
168 PP2500538668 - 11,500,000 17.250.000 8.050.000
169 PP2500538669 - 9,850,000 14.775.000 6.895.000
170 PP2500538670 - 6,100,000 9.150.000 4.270.000
171 PP2500538671 - 1,389,990,000 2.084.985.000 972.993.000
172 PP2500538672 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000
173 PP2500538673 - 77,000,000 115.500.000 53.900.000
174 PP2500538674 - 592,000,000 888.000.000 414.400.000
175 PP2500538675 - 6,475,000,000 9.712.500.000 4.532.500.000
176 PP2500538676 - 3,710,000,000 5.565.000.000 2.597.000.000
177 PP2500538677 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
178 PP2500538678 - 838,000,000 1.257.000.000 586.600.000
179 PP2500538679 - 67,520,000 101.280.000 47.264.000
180 PP2500538680 - 1,400,000,000 2.100.000.000 980.000.000
181 PP2500538681 - 900,000,000 1.350.000.000 630.000.000
182 PP2500538682 - 1,055,000,000 1.582.500.000 738.500.000
183 PP2500538683 - 1,000,000,000 1.500.000.000 700.000.000
184 PP2500538684 - 797,500,000 1.196.250.000 558.250.000
185 PP2500538685 - 103,680,000 155.520.000 72.576.000
186 PP2500538686 - 330,750,000 496.125.000 231.525.000
187 PP2500538687 - 1,890,000,000 2.835.000.000 1.323.000.000
188 PP2500538688 - 599,760,000 899.640.000 419.832.000
189 PP2500538689 - 500,000,000 750.000.000 350.000.000
190 PP2500538690 - 1,980,000,000 2.970.000.000 1.386.000.000
191 PP2500538691 - 756,000,000 1.134.000.000 529.200.000
192 PP2500538692 - 700,000,000 1.050.000.000 490.000.000
193 PP2500538693 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000
194 PP2500538694 - 316,000,000 474.000.000 221.200.000
Mã phần lô PP2500538501
Giá từng phần lô 7,194,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.792.278.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.036.396.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538502
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538503
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538504
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538505
Giá từng phần lô 46,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538506
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538507
Giá từng phần lô 1,269,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.903.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 888.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538508
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538509
Giá từng phần lô 183,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538510
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538511
Giá từng phần lô 371,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538512
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538513
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538514
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538515
Giá từng phần lô 1,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.187.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538516
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538517
Giá từng phần lô 41,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.290.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538518
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538519
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538520
Giá từng phần lô 29,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.595.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.811.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538521
Giá từng phần lô 51,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538522
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538523
Giá từng phần lô 2,070,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538524
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538525
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538526
Giá từng phần lô 975,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538527
Giá từng phần lô 699,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538528
Giá từng phần lô 293,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538529
Giá từng phần lô 122,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538530
Giá từng phần lô 4,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.822.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538531
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538532
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538533
Giá từng phần lô 59,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538534
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538535
Giá từng phần lô 3,160,721,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.741.082.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.505.155
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538536
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538537
Giá từng phần lô 138,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538538
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538539
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538540
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538541
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538542
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538543
Giá từng phần lô 3,918,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.877.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.743.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538544
Giá từng phần lô 1,436,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.154.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.005.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538545
Giá từng phần lô 78,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538546
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538547
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538548
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538549
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538550
Giá từng phần lô 21,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.323.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538551
Giá từng phần lô 672,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538552
Giá từng phần lô 3,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538553
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538554
Giá từng phần lô 108,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538555
Giá từng phần lô 18,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538556
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538557
Giá từng phần lô 1,248,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.873.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538558
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538559
Giá từng phần lô 3,721,399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.582.098.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.979.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538560
Giá từng phần lô 930,349,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.524.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.244.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538561
Giá từng phần lô 629,307,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.960.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.514.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538562
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538563
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538564
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538565
Giá từng phần lô 94,382,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.573.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.067.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538566
Giá từng phần lô 75,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.259.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.854.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538567
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538568
Giá từng phần lô 1,603,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538569
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538570
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538571
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538572
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538573
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538574
Giá từng phần lô 68,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538575
Giá từng phần lô 89,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538576
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538577
Giá từng phần lô 3,732,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.598.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.612.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538578
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538579
Giá từng phần lô 796,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538580
Giá từng phần lô 230,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 346.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538581
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538582
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538583
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538584
Giá từng phần lô 2,790,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.185.352.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538585
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538586
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538587
Giá từng phần lô 1,395,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.092.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 976.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538588
Giá từng phần lô 159,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538589
Giá từng phần lô 818,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538590
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538591
Giá từng phần lô 806,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538592
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538593
Giá từng phần lô 1,771,597,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.657.395.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.240.117.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538594
Giá từng phần lô 1,022,796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.534.194.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.957.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538595
Giá từng phần lô 192,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538596
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538597
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538598
Giá từng phần lô 19,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.452.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.744.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538599
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538600
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538601
Giá từng phần lô 373,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538602
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.268.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538603
Giá từng phần lô 782,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.174.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538604
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538605
Giá từng phần lô 1,010,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538606
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538607
Giá từng phần lô 116,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.868.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538608
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538609
Giá từng phần lô 2,094,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538610
Giá từng phần lô 5,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.990.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538611
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538612
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 937.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538613
Giá từng phần lô 553,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 830.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 387.374.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538614
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538615
Giá từng phần lô 11,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.183.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538616
Giá từng phần lô 443,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538617
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538618
Giá từng phần lô 955,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.433.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538619
Giá từng phần lô 119,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538620
Giá từng phần lô 214,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538621
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538622
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538623
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538624
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538625
Giá từng phần lô 1,205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.807.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 843.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538626
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.192.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538627
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538628
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538629
Giá từng phần lô 239,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538630
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538631
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538632
Giá từng phần lô 222,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538633
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538634
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538635
Giá từng phần lô 48,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538636
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538637
Giá từng phần lô 5,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538638
Giá từng phần lô 1,499,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.249.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538639
Giá từng phần lô 3,082,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.623.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.157.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538640
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538641
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538642
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538643
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538644
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538645
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538646
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538647
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538648
Giá từng phần lô 903,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.355.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538649
Giá từng phần lô 2,950,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.425.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.065.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538650
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538651
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538652
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538653
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538654
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538655
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.568.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538656
Giá từng phần lô 791,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.186.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538657
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538658
Giá từng phần lô 470,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538659
Giá từng phần lô 364,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 546.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538660
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538661
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538662
Giá từng phần lô 97,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538663
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538664
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538665
Giá từng phần lô 1,915,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.872.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.340.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538666
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538667
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538668
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538669
Giá từng phần lô 9,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538670
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538671
Giá từng phần lô 1,389,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.084.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538672
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538673
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538674
Giá từng phần lô 592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538675
Giá từng phần lô 6,475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.532.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538676
Giá từng phần lô 3,710,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.565.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.597.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538677
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538678
Giá từng phần lô 838,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538679
Giá từng phần lô 67,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538680
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538681
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538682
Giá từng phần lô 1,055,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 738.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538683
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538684
Giá từng phần lô 797,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.196.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538685
Giá từng phần lô 103,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538686
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538687
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538688
Giá từng phần lô 599,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 899.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538689
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538690
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538691
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538692
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538693
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500538694
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->