Gói thầu: Thuốc Generic (gồm 27 danh mục - 4 nhóm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500013419-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc Generic (gồm 27 danh mục - 4 nhóm)
Số hiệu KHLCNT PL2500005093
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 118,240,528,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500013586 - 1 72,000,000 1,440,000
2 PP2500013587 - 2 3,040,000,000 60,800,000
3 PP2500013588 - 3 7,294,200,000 145,884,000
4 PP2500013589 - 4 22,030,000,000 440,600,000
5 PP2500013590 - 5 20,352,000,000 407,040,000
6 PP2500013591 - 6 9,750,180,000 195,003,600
7 PP2500013592 - 7 2,114,560,000 42,291,200
8 PP2500013593 - 8 420,000,000 8,400,000
9 PP2500013594 - 9 90,195,000 1,803,900
10 PP2500013595 - 10 952,000,000 19,040,000
11 PP2500013596 - 11 1,169,700,000 23,394,000
12 PP2500013597 - 12 600,000,000 12,000,000
13 PP2500013598 - 13 1,190,000,000 23,800,000
14 PP2500013599 - 14 26,500,500,000 530,010,000
15 PP2500013600 - 15 44,000,000 880,000
16 PP2500013601 - 16 1,185,000,000 23,700,000
17 PP2500013602 - 17 8,640,000,000 172,800,000
18 PP2500013603 - 18 2,580,000,000 51,600,000
19 PP2500013604 - 19 2,880,000,000 57,600,000
20 PP2500013605 - 20 1,540,000,000 30,800,000
21 PP2500013606 - 21 294,000,000 5,880,000
22 PP2500013607 - 22 2,758,050,000 55,161,000
23 PP2500013608 - 23 311,500,000 6,230,000
24 PP2500013609 - 24 1,417,500,000 28,350,000
25 PP2500013610 - 25 711,018,000 14,220,360
26 PP2500013611 - 26 300,000,000 6,000,000
27 PP2500013612 - 27 4,125,000 82,500
1
Mã phần lô PP2500013586
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2500013587
Giá từng phần lô 3,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2500013588
Giá từng phần lô 7,294,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2500013589
Giá từng phần lô 22,030,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2500013590
Giá từng phần lô 20,352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2500013591
Giá từng phần lô 9,750,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,003,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2500013592
Giá từng phần lô 2,114,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,291,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2500013593
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2500013594
Giá từng phần lô 90,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2500013595
Giá từng phần lô 952,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2500013596
Giá từng phần lô 1,169,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2500013597
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2500013598
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2500013599
Giá từng phần lô 26,500,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2500013600
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2500013601
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2500013602
Giá từng phần lô 8,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2500013603
Giá từng phần lô 2,580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2500013604
Giá từng phần lô 2,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2500013605
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2500013606
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2500013607
Giá từng phần lô 2,758,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2500013608
Giá từng phần lô 311,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2500013609
Giá từng phần lô 1,417,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2500013610
Giá từng phần lô 711,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,220,360
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2500013611
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2500013612
Giá từng phần lô 4,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 12 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->