Gói thầu: Thuốc generic (gồm 344 danh mục - 5 nhóm)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500164202-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Thuốc generic (gồm 344 danh mục - 5 nhóm)
Số hiệu KHLCNT PL2500086005
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 290,201,780,016 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500199010 - 3,997,140,000 5.995.710.000 2.797.998.000 79,942,800
2 PP2500199011 - 4,400,000 6.600.000 3.080.000 88,000
3 PP2500199012 - 29,500,000 44.250.000 20.650.000 590,000
4 PP2500199013 - 290,000,000 435.000.000 203.000.000 5,800,000
5 PP2500199014 - 145,350,000 218.025.000 101.745.000 2,907,000
6 PP2500199015 - 106,000,000 159.000.000 74.200.000 2,120,000
7 PP2500199016 - 252,000,000 378.000.000 176.400.000 5,040,000
8 PP2500199017 - 91,000,000 136.500.000 63.700.000 1,820,000
9 PP2500199018 - 285,000,000 427.500.000 199.500.000 5,700,000
10 PP2500199019 - 809,340,000 1.214.010.000 566.538.000 16,186,800
11 PP2500199020 - 560,000,000 840.000.000 392.000.000 11,200,000
12 PP2500199021 - 1,080,000,000 1.620.000.000 756.000.000 21,600,000
13 PP2500199022 - 5,775,000 8.662.500 4.042.500 115,500
14 PP2500199023 - 85,000,000 127.500.000 59.500.000 1,700,000
15 PP2500199024 - 3,825,000 5.737.500 2.677.500 76,500
16 PP2500199025 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 680,000
17 PP2500199026 - 150,000,000 225.000.000 105.000.000 3,000,000
18 PP2500199027 - 160,000,000 240.000.000 112.000.000 3,200,000
19 PP2500199028 - 86,000,000 129.000.000 60.200.000 1,720,000
20 PP2500199029 - 705,000,000 1.057.500.000 493.500.000 14,100,000
21 PP2500199030 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
22 PP2500199031 - 443,940,000 665.910.000 310.758.000 8,878,800
23 PP2500199032 - 8,750,000 13.125.000 6.125.000 175,000
24 PP2500199033 - 3,004,800 4.507.200 2.103.360 60,096
25 PP2500199034 - 30,500,000 45.750.000 21.350.000 610,000
26 PP2500199035 - 106,700,000 160.050.000 74.690.000 2,134,000
27 PP2500199036 - 61,980,000 92.970.000 43.386.000 1,239,600
28 PP2500199037 - 67,900,000 101.850.000 47.530.000 1,358,000
29 PP2500199038 - 699,400,000 1.049.100.000 489.580.000 13,988,000
30 PP2500199039 - 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000 24,000,000
31 PP2500199040 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 3,360,000
32 PP2500199041 - 445,000,000 667.500.000 311.500.000 8,900,000
33 PP2500199042 - 12,000,000,000 18.000.000.000 8.400.000.000 240,000,000
34 PP2500199043 - 13,000,000 19.500.000 9.100.000 260,000
35 PP2500199044 - 2,150,000 3.225.000 1.505.000 43,000
36 PP2500199045 - 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000 15,600,000
37 PP2500199046 - 15,960,000 23.940.000 11.172.000 319,200
38 PP2500199047 - 44,100,000 66.150.000 30.870.000 882,000
39 PP2500199048 - 59,500,000 89.250.000 41.650.000 1,190,000
40 PP2500199049 - 3,420,000 5.130.000 2.394.000 68,400
41 PP2500199050 - 156,000,000 234.000.000 109.200.000 3,120,000
42 PP2500199051 - 122,994,900 184.492.350 86.096.430 2,459,898
43 PP2500199052 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000 180,000
44 PP2500199053 - 8,320,000 12.480.000 5.824.000 166,400
45 PP2500199054 - 8,500,000 12.750.000 5.950.000 170,000
46 PP2500199055 - 1,775,000,000 2.662.500.000 1.242.500.000 35,500,000
47 PP2500199056 - 1,775,000,000 2.662.500.000 1.242.500.000 35,500,000
48 PP2500199057 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 700,000
49 PP2500199058 - 70,000,000 105.000.000 49.000.000 1,400,000
50 PP2500199059 - 20,400,000 30.600.000 14.280.000 408,000
51 PP2500199060 - 2,514,000 3.771.000 1.759.800 50,280
52 PP2500199061 - 7,300,000 10.950.000 5.110.000 146,000
53 PP2500199062 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 210,000
54 PP2500199063 - 10,800,000 16.200.000 7.560.000 216,000
55 PP2500199064 - 9,450,000,000 14.175.000.000 6.615.000.000 189,000,000
56 PP2500199065 - 110,000,000 165.000.000 77.000.000 2,200,000
57 PP2500199066 - 99,960,000 149.940.000 69.972.000 1,999,200
58 PP2500199067 - 504,000,000 756.000.000 352.800.000 10,080,000
59 PP2500199068 - 1,200,000,000 1.800.000.000 840.000.000 24,000,000
60 PP2500199069 - 1,125,000,000 1.687.500.000 787.500.000 22,500,000
61 PP2500199070 - 76,750,000 115.125.000 53.725.000 1,535,000
62 PP2500199071 - 2,016,000,000 3.024.000.000 1.411.200.000 40,320,000
63 PP2500199072 - 1,560,000,000 2.340.000.000 1.092.000.000 31,200,000
64 PP2500199073 - 156,800,000 235.200.000 109.760.000 3,136,000
65 PP2500199074 - 1,575,000,000 2.362.500.000 1.102.500.000 31,500,000
66 PP2500199075 - 940,000,000 1.410.000.000 658.000.000 18,800,000
67 PP2500199076 - 1,600,000,000 2.400.000.000 1.120.000.000 32,000,000
68 PP2500199077 - 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000 16,800,000
69 PP2500199078 - 1,302,000,000 1.953.000.000 911.400.000 26,040,000
70 PP2500199079 - 119,200,000 178.800.000 83.440.000 2,384,000
71 PP2500199080 - 650,000,000 975.000.000 455.000.000 13,000,000
72 PP2500199081 - 651,000,000 976.500.000 455.700.000 13,020,000
73 PP2500199082 - 489,300,000 733.950.000 342.510.000 9,786,000
74 PP2500199083 - 112,000,000 168.000.000 78.400.000 2,240,000
75 PP2500199084 - 174,000,000 261.000.000 121.800.000 3,480,000
76 PP2500199085 - 26,250,000 39.375.000 18.375.000 525,000
77 PP2500199086 - 2,410,000,000 3.615.000.000 1.687.000.000 48,200,000
78 PP2500199087 - 315,870,000 473.805.000 221.109.000 6,317,400
79 PP2500199088 - 191,000,000 286.500.000 133.700.000 3,820,000
80 PP2500199089 - 642,600,000 963.900.000 449.820.000 12,852,000
81 PP2500199090 - 44,950,000 67.425.000 31.465.000 899,000
82 PP2500199091 - 260,000,000 390.000.000 182.000.000 5,200,000
83 PP2500199092 - 176,000,000 264.000.000 123.200.000 3,520,000
84 PP2500199093 - 193,473,000 290.209.500 135.431.100 3,869,460
85 PP2500199094 - 106,800,000 160.200.000 74.760.000 2,136,000
86 PP2500199095 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 1,620,000
87 PP2500199096 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 12,000,000
88 PP2500199097 - 853,000 1.279.500 597.100 17,060
89 PP2500199098 - 35,000,000 52.500.000 24.500.000 700,000
90 PP2500199099 - 165,000,000 247.500.000 115.500.000 3,300,000
91 PP2500199100 - 186,000,000 279.000.000 130.200.000 3,720,000
92 PP2500199101 - 2,664,600,000 3.996.900.000 1.865.220.000 53,292,000
93 PP2500199102 - 43,900,000 65.850.000 30.730.000 878,000
94 PP2500199103 - 223,300,000 334.950.000 156.310.000 4,466,000
95 PP2500199104 - 339,800,000 509.700.000 237.860.000 6,796,000
96 PP2500199105 - 4,195,380,000 6.293.070.000 2.936.766.000 83,907,600
97 PP2500199106 - 760,000,000 1.140.000.000 532.000.000 15,200,000
98 PP2500199107 - 1,519,000,000 2.278.500.000 1.063.300.000 30,380,000
99 PP2500199108 - 4,212,000,000 6.318.000.000 2.948.400.000 84,240,000
100 PP2500199109 - 902,000,000 1.353.000.000 631.400.000 18,040,000
101 PP2500199110 - 1,636,000,000 2.454.000.000 1.145.200.000 32,720,000
102 PP2500199111 - 4,811,400,000 7.217.100.000 3.367.980.000 96,228,000
103 PP2500199112 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 960,000
104 PP2500199113 - 6,000,000 9.000.000 4.200.000 120,000
105 PP2500199114 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 504,000
106 PP2500199115 - 3,200,000 4.800.000 2.240.000 64,000
107 PP2500199116 - 75,060,000 112.590.000 52.542.000 1,501,200
108 PP2500199117 - 11,072,400 16.608.600 7.750.680 221,448
109 PP2500199118 - 1,027,298,232 1.540.947.348 719.108.763 20,545,965
110 PP2500199119 - 2,054,596,464 3.081.894.696 1.438.217.525 41,091,929
111 PP2500199120 - 180,000,000 270.000.000 126.000.000 3,600,000
112 PP2500199121 - 490,000,000 735.000.000 343.000.000 9,800,000
113 PP2500199122 - 285,000,000 427.500.000 199.500.000 5,700,000
114 PP2500199123 - 93,840,000 140.760.000 65.688.000 1,876,800
115 PP2500199124 - 28,875,000 43.312.500 20.212.500 577,500
116 PP2500199125 - 51,975,000 77.962.500 36.382.500 1,039,500
117 PP2500199126 - 129,150,000 193.725.000 90.405.000 2,583,000
118 PP2500199127 - 2,100,000,000 3.150.000.000 1.470.000.000 42,000,000
119 PP2500199128 - 1,649,970,000 2.474.955.000 1.154.979.000 32,999,400
120 PP2500199129 - 389,900,000 584.850.000 272.930.000 7,798,000
121 PP2500199130 - 29,000,000 43.500.000 20.300.000 580,000
122 PP2500199131 - 16,200,000 24.300.000 11.340.000 324,000
123 PP2500199132 - 463,050,000 694.575.000 324.135.000 9,261,000
124 PP2500199133 - 848,925,000 1.273.387.500 594.247.500 16,978,500
125 PP2500199134 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
126 PP2500199135 - 6,300,000 9.450.000 4.410.000 126,000
127 PP2500199136 - 11,000,000 16.500.000 7.700.000 220,000
128 PP2500199137 - 567,500,000 851.250.000 397.250.000 11,350,000
129 PP2500199138 - 832,000,000 1.248.000.000 582.400.000 16,640,000
130 PP2500199139 - 283,500,000 425.250.000 198.450.000 5,670,000
131 PP2500199140 - 138,000,000 207.000.000 96.600.000 2,760,000
132 PP2500199141 - 650,000,000 975.000.000 455.000.000 13,000,000
133 PP2500199142 - 1,452,000,000 2.178.000.000 1.016.400.000 29,040,000
134 PP2500199143 - 1,400,000,000 2.100.000.000 980.000.000 28,000,000
135 PP2500199144 - 2,790,000,000 4.185.000.000 1.953.000.000 55,800,000
136 PP2500199145 - 2,000,000 3.000.000 1.400.000 40,000
137 PP2500199146 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 1,200,000
138 PP2500199147 - 14,000,000 21.000.000 9.800.000 280,000
139 PP2500199148 - 51,000,000 76.500.000 35.700.000 1,020,000
140 PP2500199149 - 16,500,000 24.750.000 11.550.000 330,000
141 PP2500199150 - 17,400,000 26.100.000 12.180.000 348,000
142 PP2500199151 - 223,500,000 335.250.000 156.450.000 4,470,000
143 PP2500199152 - 121,500,000 182.250.000 85.050.000 2,430,000
144 PP2500199153 - 74,700,000 112.050.000 52.290.000 1,494,000
145 PP2500199154 - 36,400,000 54.600.000 25.480.000 728,000
146 PP2500199155 - 23,040,000 34.560.000 16.128.000 460,800
147 PP2500199156 - 8,385,000 12.577.500 5.869.500 167,700
148 PP2500199157 - 194,880,000 292.320.000 136.416.000 3,897,600
149 PP2500199158 - 1,500,000,000 2.250.000.000 1.050.000.000 30,000,000
150 PP2500199159 - 1,938,000,000 2.907.000.000 1.356.600.000 38,760,000
151 PP2500199160 - 22,043,480,000 33.065.220.000 15.430.436.000 440,869,600
152 PP2500199161 - 39,900,000 59.850.000 27.930.000 798,000
153 PP2500199162 - 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000 15,600,000
154 PP2500199163 - 700,000,000 1.050.000.000 490.000.000 14,000,000
155 PP2500199164 - 760,000,000 1.140.000.000 532.000.000 15,200,000
156 PP2500199165 - 4,480,000 6.720.000 3.136.000 89,600
157 PP2500199166 - 1,810,000 2.715.000 1.267.000 36,200
158 PP2500199167 - 77,999,000 116.998.500 54.599.300 1,559,980
159 PP2500199168 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
160 PP2500199169 - 1,022,796,500 1.534.194.750 715.957.550 20,455,930
161 PP2500199170 - 7,086,388,000 10.629.582.000 4.960.471.600 141,727,760
162 PP2500199171 - 770,000,000 1.155.000.000 539.000.000 15,400,000
163 PP2500199172 - 455,994,000 683.991.000 319.195.800 9,119,880
164 PP2500199173 - 3,202,123,000 4.803.184.500 2.241.486.100 64,042,460
165 PP2500199174 - 4,025,000,000 6.037.500.000 2.817.500.000 80,500,000
166 PP2500199175 - 1,841,000,000 2.761.500.000 1.288.700.000 36,820,000
167 PP2500199176 - 4,116,000,000 6.174.000.000 2.881.200.000 82,320,000
168 PP2500199177 - 17,100,000 25.650.000 11.970.000 342,000
169 PP2500199178 - 18,000,000 27.000.000 12.600.000 360,000
170 PP2500199179 - 48,155,200 72.232.800 33.708.640 963,104
171 PP2500199180 - 1,516,585,000 2.274.877.500 1.061.609.500 30,331,700
172 PP2500199181 - 1,092,000,000 1.638.000.000 764.400.000 21,840,000
173 PP2500199182 - 1,421,280,000 2.131.920.000 994.896.000 28,425,600
174 PP2500199183 - 2,450,000 3.675.000 1.715.000 49,000
175 PP2500199184 - 22,250,000 33.375.000 15.575.000 445,000
176 PP2500199185 - 609,938,600 914.907.900 426.957.020 12,198,772
177 PP2500199186 - 1,219,877,200 1.829.815.800 853.914.040 24,397,544
178 PP2500199187 - 892,500,000 1.338.750.000 624.750.000 17,850,000
179 PP2500199188 - 45,000,000 67.500.000 31.500.000 900,000
180 PP2500199189 - 3,475,000 5.212.500 2.432.500 69,500
181 PP2500199190 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000 168,000
182 PP2500199191 - 86,000,000 129.000.000 60.200.000 1,720,000
183 PP2500199192 - 54,747,000 82.120.500 38.322.900 1,094,940
184 PP2500199193 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
185 PP2500199194 - 140,280,000 210.420.000 98.196.000 2,805,600
186 PP2500199195 - 373,320,000 559.980.000 261.324.000 7,466,400
187 PP2500199196 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000 504,000
188 PP2500199197 - 13,850,000 20.775.000 9.695.000 277,000
189 PP2500199198 - 25,350,000 38.025.000 17.745.000 507,000
190 PP2500199199 - 725,000 1.087.500 507.500 14,500
191 PP2500199200 - 2,300,000,000 3.450.000.000 1.610.000.000 46,000,000
192 PP2500199201 - 1,050,000,000 1.575.000.000 735.000.000 21,000,000
193 PP2500199202 - 3,900,000 5.850.000 2.730.000 78,000
194 PP2500199203 - 1,180,000 1.770.000 826.000 23,600
195 PP2500199204 - 65,998,000 98.997.000 46.198.600 1,319,960
196 PP2500199205 - 5,600,000 8.400.000 3.920.000 112,000
197 PP2500199206 - 28,350,000 42.525.000 19.845.000 567,000
198 PP2500199207 - 227,925,000 341.887.500 159.547.500 4,558,500
199 PP2500199208 - 830,088,000 1.245.132.000 581.061.600 16,601,760
200 PP2500199209 - 2,185,000,000 3.277.500.000 1.529.500.000 43,700,000
201 PP2500199210 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,800,000
202 PP2500199211 - 1,256,000,000 1.884.000.000 879.200.000 25,120,000
203 PP2500199212 - 1,000,000 1.500.000 700.000 20,000
204 PP2500199213 - 675,000 1.012.500 472.500 13,500
205 PP2500199214 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 4,200,000
206 PP2500199215 - 12,060,000 18.090.000 8.442.000 241,200
207 PP2500199216 - 2,396,000,000 3.594.000.000 1.677.200.000 47,920,000
208 PP2500199217 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
209 PP2500199218 - 82,000,000 123.000.000 57.400.000 1,640,000
210 PP2500199219 - 20,979,000 31.468.500 14.685.300 419,580
211 PP2500199220 - 22,000,000 33.000.000 15.400.000 440,000
212 PP2500199221 - 44,000,000 66.000.000 30.800.000 880,000
213 PP2500199222 - 588,000,000 882.000.000 411.600.000 11,760,000
214 PP2500199223 - 96,600,000 144.900.000 67.620.000 1,932,000
215 PP2500199224 - 126,500,000 189.750.000 88.550.000 2,530,000
216 PP2500199225 - 688,740,000 1.033.110.000 482.118.000 13,774,800
217 PP2500199226 - 709,770,000 1.064.655.000 496.839.000 14,195,400
218 PP2500199227 - 1,308,630,000 1.962.945.000 916.041.000 26,172,600
219 PP2500199228 - 1,249,000,000 1.873.500.000 874.300.000 24,980,000
220 PP2500199229 - 21,997,500 32.996.250 15.398.250 439,950
221 PP2500199230 - 14,700,000 22.050.000 10.290.000 294,000
222 PP2500199231 - 84,000,000 126.000.000 58.800.000 1,680,000
223 PP2500199232 - 95,000,000 142.500.000 66.500.000 1,900,000
224 PP2500199233 - 117,663,000 176.494.500 82.364.100 2,353,260
225 PP2500199234 - 18,696,000 28.044.000 13.087.200 373,920
226 PP2500199235 - 12,300,000 18.450.000 8.610.000 246,000
227 PP2500199236 - 1,575,000 2.362.500 1.102.500 31,500
228 PP2500199237 - 4,600,000 6.900.000 3.220.000 92,000
229 PP2500199238 - 2,730,000 4.095.000 1.911.000 54,600
230 PP2500199239 - 115,000,000 172.500.000 80.500.000 2,300,000
231 PP2500199240 - 418,950,000 628.425.000 293.265.000 8,379,000
232 PP2500199241 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 840,000
233 PP2500199242 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 500,000
234 PP2500199243 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000 84,000
235 PP2500199244 - 8,250,000 12.375.000 5.775.000 165,000
236 PP2500199245 - 12,050,000,000 18.075.000.000 8.435.000.000 241,000,000
237 PP2500199246 - 16,000,000,000 24.000.000.000 11.200.000.000 320,000,000
238 PP2500199247 - 14,000,000,000 21.000.000.000 9.800.000.000 280,000,000
239 PP2500199248 - 8,450,000,000 12.675.000.000 5.915.000.000 169,000,000
240 PP2500199249 - 7,450,000,000 11.175.000.000 5.215.000.000 149,000,000
241 PP2500199250 - 117,200,000 175.800.000 82.040.000 2,344,000
242 PP2500199251 - 40,131,000 60.196.500 28.091.700 802,620
243 PP2500199252 - 25,000,000 37.500.000 17.500.000 500,000
244 PP2500199253 - 1,580,000 2.370.000 1.106.000 31,600
245 PP2500199254 - 83,600,000 125.400.000 58.520.000 1,672,000
246 PP2500199255 - 11,600,000 17.400.000 8.120.000 232,000
247 PP2500199256 - 142,000,000 213.000.000 99.400.000 2,840,000
248 PP2500199257 - 1,408,227,150 2.112.340.725 985.759.005 28,164,543
249 PP2500199258 - 46,189,500 69.284.250 32.332.650 923,790
250 PP2500199259 - 309,000,000 463.500.000 216.300.000 6,180,000
251 PP2500199260 - 270,000,000 405.000.000 189.000.000 5,400,000
252 PP2500199261 - 176,400,000 264.600.000 123.480.000 3,528,000
253 PP2500199262 - 354,000,000 531.000.000 247.800.000 7,080,000
254 PP2500199263 - 144,000,000 216.000.000 100.800.000 2,880,000
255 PP2500199264 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000 1,176,000
256 PP2500199265 - 69,930,000 104.895.000 48.951.000 1,398,600
257 PP2500199266 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 12,000,000
258 PP2500199267 - 850,500,000 1.275.750.000 595.350.000 17,010,000
259 PP2500199268 - 12,978,000 19.467.000 9.084.600 259,560
260 PP2500199269 - 1,814,400,000 2.721.600.000 1.270.080.000 36,288,000
261 PP2500199270 - 615,000,000 922.500.000 430.500.000 12,300,000
262 PP2500199271 - 1,018,000,000 1.527.000.000 712.600.000 20,360,000
263 PP2500199272 - 374,000,000 561.000.000 261.800.000 7,480,000
264 PP2500199273 - 11,850,000 17.775.000 8.295.000 237,000
265 PP2500199274 - 13,865,000 20.797.500 9.705.500 277,300
266 PP2500199275 - 9,450,000 14.175.000 6.615.000 189,000
267 PP2500199276 - 21,600,000 32.400.000 15.120.000 432,000
268 PP2500199277 - 16,400,000 24.600.000 11.480.000 328,000
269 PP2500199278 - 2,750,000 4.125.000 1.925.000 55,000
270 PP2500199279 - 6,164,000,000 9.246.000.000 4.314.800.000 123,280,000
271 PP2500199280 - 58,464,000 87.696.000 40.924.800 1,169,280
272 PP2500199281 - 29,000,000 43.500.000 20.300.000 580,000
273 PP2500199282 - 3,839,640,000 5.759.460.000 2.687.748.000 76,792,800
274 PP2500199283 - 16,035,000 24.052.500 11.224.500 320,700
275 PP2500199284 - 2,933,891,970 4.400.837.955 2.053.724.379 58,677,839
276 PP2500199285 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
277 PP2500199286 - 4,500,000,000 6.750.000.000 3.150.000.000 90,000,000
278 PP2500199287 - 34,000,000 51.000.000 23.800.000 680,000
279 PP2500199288 - 40,770,000 61.155.000 28.539.000 815,400
280 PP2500199289 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000 336,000
281 PP2500199290 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000 210,000
282 PP2500199291 - 2,550,000 3.825.000 1.785.000 51,000
283 PP2500199292 - 2,480,000 3.720.000 1.736.000 49,600
284 PP2500199293 - 21,840,000 32.760.000 15.288.000 436,800
285 PP2500199294 - 97,250,000 145.875.000 68.075.000 1,945,000
286 PP2500199295 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,600,000
287 PP2500199296 - 546,000,000 819.000.000 382.200.000 10,920,000
288 PP2500199297 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000 1,600,000
289 PP2500199298 - 937,300,000 1.405.950.000 656.110.000 18,746,000
290 PP2500199299 - 614,400,000 921.600.000 430.080.000 12,288,000
291 PP2500199300 - 2,590,000 3.885.000 1.813.000 51,800
292 PP2500199301 - 2,801,000 4.201.500 1.960.700 56,020
293 PP2500199302 - 3,680,000 5.520.000 2.576.000 73,600
294 PP2500199303 - 23,350,000 35.025.000 16.345.000 467,000
295 PP2500199304 - 22,250,000 33.375.000 15.575.000 445,000
296 PP2500199305 - 43,200,000 64.800.000 30.240.000 864,000
297 PP2500199306 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000 1,200,000
298 PP2500199307 - 39,800,000 59.700.000 27.860.000 796,000
299 PP2500199308 - 53,300,000 79.950.000 37.310.000 1,066,000
300 PP2500199309 - 13,495,000 20.242.500 9.446.500 269,900
301 PP2500199310 - 78,750,000 118.125.000 55.125.000 1,575,000
302 PP2500199311 - 3,400,000 5.100.000 2.380.000 68,000
303 PP2500199312 - 50,000,000 75.000.000 35.000.000 1,000,000
304 PP2500199313 - 11,500,000 17.250.000 8.050.000 230,000
305 PP2500199314 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000 240,000
306 PP2500199315 - 51,998,100 77.997.150 36.398.670 1,039,962
307 PP2500199316 - 6,100,000 9.150.000 4.270.000 122,000
308 PP2500199317 - 450,000,000 675.000.000 315.000.000 9,000,000
309 PP2500199318 - 1,567,500,000 2.351.250.000 1.097.250.000 31,350,000
310 PP2500199319 - 1,389,990,000 2.084.985.000 972.993.000 27,799,800
311 PP2500199320 - 1,380,000,000 2.070.000.000 966.000.000 27,600,000
312 PP2500199321 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
313 PP2500199322 - 77,000,000 115.500.000 53.900.000 1,540,000
314 PP2500199323 - 1,253,500 1.880.250 877.450 25,070
315 PP2500199324 - 21,000,000 31.500.000 14.700.000 420,000
316 PP2500199325 - 36,800,000 55.200.000 25.760.000 736,000
317 PP2500199326 - 297,360,000 446.040.000 208.152.000 5,947,200
318 PP2500199327 - 6,982,500 10.473.750 4.887.750 139,650
319 PP2500199328 - 3,496,500 5.244.750 2.447.550 69,930
320 PP2500199329 - 100,000,000 150.000.000 70.000.000 2,000,000
321 PP2500199330 - 1,400,000,000 2.100.000.000 980.000.000 28,000,000
322 PP2500199331 - 340,000,000 510.000.000 238.000.000 6,800,000
323 PP2500199332 - 116,000,000 174.000.000 81.200.000 2,320,000
324 PP2500199333 - 319,000,000 478.500.000 223.300.000 6,380,000
325 PP2500199334 - 58,900,000 88.350.000 41.230.000 1,178,000
326 PP2500199335 - 63,500,000 95.250.000 44.450.000 1,270,000
327 PP2500199336 - 320,000,000 480.000.000 224.000.000 6,400,000
328 PP2500199337 - 3,836,400,000 5.754.600.000 2.685.480.000 76,728,000
329 PP2500199338 - 4,725,000,000 7.087.500.000 3.307.500.000 94,500,000
330 PP2500199339 - 920,000,000 1.380.000.000 644.000.000 18,400,000
331 PP2500199340 - 1,659,000,000 2.488.500.000 1.161.300.000 33,180,000
332 PP2500199341 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000 1,100,000
333 PP2500199342 - 4,000,000 6.000.000 2.800.000 80,000
334 PP2500199343 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000 88,200
335 PP2500199344 - 300,000,000 450.000.000 210.000.000 6,000,000
336 PP2500199345 - 449,925,000 674.887.500 314.947.500 8,998,500
337 PP2500199346 - 535,500,000 803.250.000 374.850.000 10,710,000
338 PP2500199347 - 3,960,000,000 5.940.000.000 2.772.000.000 79,200,000
339 PP2500199348 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000 2,800,000
340 PP2500199349 - 908,000,000 1.362.000.000 635.600.000 18,160,000
341 PP2500199350 - 1,890,000,000 2.835.000.000 1.323.000.000 37,800,000
342 PP2500199351 - 814,000,000 1.221.000.000 569.800.000 16,280,000
343 PP2500199352 - 165,000,000 247.500.000 115.500.000 3,300,000
344 PP2500199353 - 129,000,000 193.500.000 90.300.000 2,580,000
Mã phần lô PP2500199010
Giá từng phần lô 3,997,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.995.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.797.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,942,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199011
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199012
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199013
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199014
Giá từng phần lô 145,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199015
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199016
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199017
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199018
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199019
Giá từng phần lô 809,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.214.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 566.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,186,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199020
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199021
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199022
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199023
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199024
Giá từng phần lô 3,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.737.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199025
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199026
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199027
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199028
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199029
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199030
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199031
Giá từng phần lô 443,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 665.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,878,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199032
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199033
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.507.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199034
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199035
Giá từng phần lô 106,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199036
Giá từng phần lô 61,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199037
Giá từng phần lô 67,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199038
Giá từng phần lô 699,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.049.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199039
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199040
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199041
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 667.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199042
Giá từng phần lô 12,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199043
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199044
Giá từng phần lô 2,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199045
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199046
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199047
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199048
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199049
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199050
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199051
Giá từng phần lô 122,994,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.492.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.096.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,459,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199052
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199053
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199054
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199055
Giá từng phần lô 1,775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.662.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199056
Giá từng phần lô 1,775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.662.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.242.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199057
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199058
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199059
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199060
Giá từng phần lô 2,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199061
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199062
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199063
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199064
Giá từng phần lô 9,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199065
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199066
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199067
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199068
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199069
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.687.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199070
Giá từng phần lô 76,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199071
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199072
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199073
Giá từng phần lô 156,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199074
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199075
Giá từng phần lô 940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199076
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199077
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199078
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.953.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 911.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199079
Giá từng phần lô 119,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199080
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199081
Giá từng phần lô 651,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 976.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199082
Giá từng phần lô 489,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 342.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,786,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199083
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199084
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199085
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199086
Giá từng phần lô 2,410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.615.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.687.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199087
Giá từng phần lô 315,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 473.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,317,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199088
Giá từng phần lô 191,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199089
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 963.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199090
Giá từng phần lô 44,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199091
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199092
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199093
Giá từng phần lô 193,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.209.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.431.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,869,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199094
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199095
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199096
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199097
Giá từng phần lô 853,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.279.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 597.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199098
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199099
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199100
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199101
Giá từng phần lô 2,664,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.996.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.865.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199102
Giá từng phần lô 43,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199103
Giá từng phần lô 223,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,466,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199104
Giá từng phần lô 339,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199105
Giá từng phần lô 4,195,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.293.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.936.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,907,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199106
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199107
Giá từng phần lô 1,519,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.278.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.063.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199108
Giá từng phần lô 4,212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.318.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.948.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199109
Giá từng phần lô 902,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.353.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 631.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199110
Giá từng phần lô 1,636,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.145.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199111
Giá từng phần lô 4,811,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.217.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.367.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199112
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199113
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199114
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199115
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199116
Giá từng phần lô 75,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199117
Giá từng phần lô 11,072,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.608.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.750.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,448
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199118
Giá từng phần lô 1,027,298,232
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.540.947.348
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 719.108.763
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,545,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199119
Giá từng phần lô 2,054,596,464
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.081.894.696
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.438.217.525
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,091,929
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199120
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199121
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199122
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199123
Giá từng phần lô 93,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199124
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199125
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199126
Giá từng phần lô 129,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,583,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199127
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199128
Giá từng phần lô 1,649,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.474.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,999,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199129
Giá từng phần lô 389,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199130
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199131
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199132
Giá từng phần lô 463,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199133
Giá từng phần lô 848,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.273.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,978,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199134
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199135
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199136
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199137
Giá từng phần lô 567,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 851.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 397.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199138
Giá từng phần lô 832,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.248.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199139
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199140
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199141
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199142
Giá từng phần lô 1,452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.178.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199143
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199144
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.185.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.953.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199145
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199146
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199147
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199148
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199149
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199150
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199151
Giá từng phần lô 223,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199152
Giá từng phần lô 121,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199153
Giá từng phần lô 74,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199154
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199155
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199156
Giá từng phần lô 8,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.869.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199157
Giá từng phần lô 194,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,897,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199158
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199159
Giá từng phần lô 1,938,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199160
Giá từng phần lô 22,043,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.065.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.430.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,869,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199161
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199162
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199163
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199164
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199165
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199166
Giá từng phần lô 1,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199167
Giá từng phần lô 77,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.599.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199168
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199169
Giá từng phần lô 1,022,796,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.534.194.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 715.957.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,455,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199170
Giá từng phần lô 7,086,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.629.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.960.471.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,727,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199171
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199172
Giá từng phần lô 455,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.991.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.195.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,119,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199173
Giá từng phần lô 3,202,123,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.803.184.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.486.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,042,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199174
Giá từng phần lô 4,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.817.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199175
Giá từng phần lô 1,841,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199176
Giá từng phần lô 4,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199177
Giá từng phần lô 17,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199178
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199179
Giá từng phần lô 48,155,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.232.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.708.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199180
Giá từng phần lô 1,516,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.274.877.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.061.609.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,331,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199181
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199182
Giá từng phần lô 1,421,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.131.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 994.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,425,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199183
Giá từng phần lô 2,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199184
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199185
Giá từng phần lô 609,938,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 914.907.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.957.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,198,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199186
Giá từng phần lô 1,219,877,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.829.815.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 853.914.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,397,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199187
Giá từng phần lô 892,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199188
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199189
Giá từng phần lô 3,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199190
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199191
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199192
Giá từng phần lô 54,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.120.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.322.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199193
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199194
Giá từng phần lô 140,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199195
Giá từng phần lô 373,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 559.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,466,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199196
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199197
Giá từng phần lô 13,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199198
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199199
Giá từng phần lô 725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199200
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199201
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199202
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199203
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199204
Giá từng phần lô 65,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199205
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199206
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199207
Giá từng phần lô 227,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,558,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199208
Giá từng phần lô 830,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.132.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.061.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,601,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199209
Giá từng phần lô 2,185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.277.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.529.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199210
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199211
Giá từng phần lô 1,256,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.884.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 879.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199212
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199213
Giá từng phần lô 675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199214
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199215
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199216
Giá từng phần lô 2,396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199217
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199218
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199219
Giá từng phần lô 20,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.468.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.685.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199220
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199221
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199222
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199223
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199224
Giá từng phần lô 126,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199225
Giá từng phần lô 688,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.033.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 482.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,774,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199226
Giá từng phần lô 709,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.064.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 496.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,195,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199227
Giá từng phần lô 1,308,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.962.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.041.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,172,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199228
Giá từng phần lô 1,249,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.873.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 874.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199229
Giá từng phần lô 21,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.996.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.398.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199230
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199231
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199232
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199233
Giá từng phần lô 117,663,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.494.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.364.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199234
Giá từng phần lô 18,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.087.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199235
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199236
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199237
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199238
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199239
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199240
Giá từng phần lô 418,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199241
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199242
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199243
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199244
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199245
Giá từng phần lô 12,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.075.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.435.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199246
Giá từng phần lô 16,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199247
Giá từng phần lô 14,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199248
Giá từng phần lô 8,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.915.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199249
Giá từng phần lô 7,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199250
Giá từng phần lô 117,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199251
Giá từng phần lô 40,131,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.196.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.091.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199252
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199253
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199254
Giá từng phần lô 83,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199255
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199256
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199257
Giá từng phần lô 1,408,227,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.340.725
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 985.759.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,164,543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199258
Giá từng phần lô 46,189,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.284.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.332.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199259
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199260
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199261
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199262
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199263
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199264
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199265
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199266
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199267
Giá từng phần lô 850,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199268
Giá từng phần lô 12,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199269
Giá từng phần lô 1,814,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199270
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 922.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199271
Giá từng phần lô 1,018,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199272
Giá từng phần lô 374,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199273
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199274
Giá từng phần lô 13,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.705.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199275
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199276
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199277
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199278
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199279
Giá từng phần lô 6,164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.246.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.314.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199280
Giá từng phần lô 58,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.924.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199281
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199282
Giá từng phần lô 3,839,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.759.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.687.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,792,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199283
Giá từng phần lô 16,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.052.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.224.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199284
Giá từng phần lô 2,933,891,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.837.955
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.053.724.379
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,677,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199285
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199286
Giá từng phần lô 4,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199287
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199288
Giá từng phần lô 40,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199289
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199290
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199291
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199292
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199293
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199294
Giá từng phần lô 97,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199295
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199296
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199297
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199298
Giá từng phần lô 937,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.405.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,746,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199299
Giá từng phần lô 614,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199300
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199301
Giá từng phần lô 2,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.201.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199302
Giá từng phần lô 3,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199303
Giá từng phần lô 23,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199304
Giá từng phần lô 22,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199305
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199306
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199307
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199308
Giá từng phần lô 53,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199309
Giá từng phần lô 13,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.242.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.446.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199310
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199311
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199312
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199313
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199314
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199315
Giá từng phần lô 51,998,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.997.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.398.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199316
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199317
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199318
Giá từng phần lô 1,567,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.351.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199319
Giá từng phần lô 1,389,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.084.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 972.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,799,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199320
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 966.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199321
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199322
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199323
Giá từng phần lô 1,253,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 877.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199324
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199325
Giá từng phần lô 36,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199326
Giá từng phần lô 297,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,947,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199327
Giá từng phần lô 6,982,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.887.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199328
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199329
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199330
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199331
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199332
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199333
Giá từng phần lô 319,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199334
Giá từng phần lô 58,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199335
Giá từng phần lô 63,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199336
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199337
Giá từng phần lô 3,836,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.754.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.685.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,728,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199338
Giá từng phần lô 4,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199339
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199340
Giá từng phần lô 1,659,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.488.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.161.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199341
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199342
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199343
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199344
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199345
Giá từng phần lô 449,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199346
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 803.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199347
Giá từng phần lô 3,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199348
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199349
Giá từng phần lô 908,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.362.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 635.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199350
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199351
Giá từng phần lô 814,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.221.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 569.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199352
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500199353
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->