Gói thầu: Vật tư y tế chấn thương chỉnh hình – Tim mạch can thiệp bổ sung năm 2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500263366-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC CẦN THƠ |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế chấn thương chỉnh hình – Tim mạch can thiệp bổ sung năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500137539 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 71,235,060,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500269663 - Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 700.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 2 | PP2500269664 - Bộ khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài | 655,000,000 | 982.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 458.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 3 | PP2500269665 - Khớp háng toàn phần không xi măng chêm 3 chiều, cạnh vuông COC | 900,000,000 | 1.350.000.0 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 630.000.000 | Nhà thầu | |
| 4 | PP2500269666 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối | 1,200,000,000 | 1.800.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 840.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 5 | PP2500269667 - Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng | 1,630,000,000 | 2.445.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.141.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 6 | PP2500269668 - Bộ khớp gối toàn phần loại thay lại | 800,800,000 | 1.201.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 560.560.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 7 | PP2500269669 - Chuôi nối dài xương đùi | 96,960,000 | 145.440.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 67.872.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 8 | PP2500269670 - Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ L (trái/phải, các cỡ) | 115,500,000 | 173.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 80.850.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 9 | PP2500269671 - Bộ Nẹp đòn S (trái/phải, các cỡ) | 84,500,000 | 126.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 59.150.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 10 | PP2500269672 - Bộ Nẹp khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) | 160,000,000 | 240.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 112.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 11 | PP2500269673 - Bộ Nẹp đầu trên cánh tay II (trái/phải, các cỡ) | 113,500,000 | 170.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 79.450.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 12 | PP2500269674 - Bộ Nẹp cánh tay (các cỡ) | 90,000,000 | 135.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 63.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 13 | PP2500269675 - Bộ Nẹp tạo hình (các cỡ) | 65,000,000 | 97.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 45.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 14 | PP2500269676 - Bộ Nẹp tạo hình Y (các cỡ) | 32,500,000 | 48.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.750.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 15 | PP2500269677 - Bộ Nẹp cẳng tay nén ép II (các cỡ) | 153,000,000 | 229.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 107.100.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 16 | PP2500269678 - Bộ Nẹp cẳng tay nén ép III (các cỡ) | 153,000,000 | 229.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 107.100.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 17 | PP2500269679 - Bộ Nẹp đầu dưới xương quay I (các cỡ) | 71,500,000 | 107.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 50.050.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 18 | PP2500269680 - Bộ Nẹp đùi đầu rắn I (các cỡ) | 52,000,000 | 78.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 36.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 19 | PP2500269681 - Bộ Nẹp đùi nén ép (các cỡ) | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 20 | PP2500269682 - Bộ Nẹp ốp lồi cầu đùi II (trái/phải, các cỡ) | 125,000,000 | 187.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 87.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 21 | PP2500269683 - Bộ Nẹp ốp đầu trên cẳng chân I (trái/phải, các cỡ) | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 22 | PP2500269684 - Bộ Nẹp T mâm chày (các cỡ) | 115,500,000 | 173.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 80.850.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 23 | PP2500269685 - Bộ Nẹp L mâm chày (trái/phải, các cỡ) | 115,500,000 | 173.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 80.850.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 24 | PP2500269686 - Bộ Nẹp cẳng chân nén ép (các cỡ) | 90,000,000 | 135.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 63.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 25 | PP2500269687 - Bộ Nẹp lòng máng (các cỡ) | 42,000,000 | 63.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 29.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 26 | PP2500269688 - Bộ Nẹp đầu dưới xương mác III (các cỡ) | 105,000,000 | 157.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 73.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 27 | PP2500269689 - Vít xốp rỗng 4.0 (các cỡ) | 72,000,000 | 108.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 50.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 28 | PP2500269690 - Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) | 72,000,000 | 108.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 50.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 29 | PP2500269691 - Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) | 100,000,000 | 150.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 70.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 30 | PP2500269692 - Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) | 72,000,000 | 108.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 50.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 31 | PP2500269693 - Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay 5 - 12 lỗ. | 130,000,000 | 195.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 91.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 32 | PP2500269694 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài 3 - 7 lỗ trái/phải. | 130,000,000 | 195.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 91.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 33 | PP2500269695 - Nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay các cỡ. | 260,000,000 | 390.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 182.000.000 | Nhà thầu | |
| 34 | PP2500269696 - Nẹp khóa Titaniummắc xích các cỡ. | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 35 | PP2500269697 - Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương đùi 5 - 13 lỗ, trái/phải. | 160,000,000 | 240.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 112.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 36 | PP2500269698 - Nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân 5 - 12 lỗ. | 65,000,000 | 97.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 45.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 37 | PP2500269699 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi dài 170 - 240mm. | 210,000,000 | 315.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 147.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 38 | PP2500269700 - Vít khoá đa hướng Titanium2.5mm các cỡ. | 89,000,000 | 133.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 62.300.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 39 | PP2500269701 - Vít khoá Titanium2.7 - 3.5mm các cỡ. | 534,000,000 | 801.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 373.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 40 | PP2500269702 - Vít khoá Titanium5.0mm các cỡ. | 356,000,000 | 534.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 249.200.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 41 | PP2500269703 - Vít xương cứng titanium 2.5,2.7,3.5mm các cỡ. | 178,000,000 | 267.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 124.600.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 42 | PP2500269704 - Đĩa đệm cột sống lưng, đóng gói tiệt trùng sẵn, lối bên | 360,000,000 | 540.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 252.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 43 | PP2500269705 - Nẹp ngang cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn | 220,000,000 | 330.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 154.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 44 | PP2500269706 - Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương) đóng gói tiệt trùng sẵn | 570,000,000 | 855.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 399.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 45 | PP2500269707 - Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống cỡ 11G, 13G, dài 125mm | 156,000,000 | 234.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 109.200.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 46 | PP2500269708 - Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống | 500,000,000 | 750.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 350.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 47 | PP2500269709 - Nẹp dọc đường kính 6.0mm, dài 40mm-60mm. | 108,000,000 | 162.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 75.600.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 48 | PP2500269710 - Vít đa trục mũ vít bước ren vuông | 825,000,000 | 1.237.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 577.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 49 | PP2500269711 - Vít trượt đa trục mũ vít bước ren vuông | 75,000,000 | 112.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 52.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 50 | PP2500269712 - Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ | 85,000,000 | 127.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 59.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 51 | PP2500269713 - Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp | 102,000,000 | 153.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 71.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 52 | PP2500269714 - Nẹp chẩm có 5 vị trí bắt vít | 70,000,000 | 105.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 49.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 53 | PP2500269715 - Vít chẩm xoay được góc ±8 độ | 50,000,000 | 75.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 54 | PP2500269716 - Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. | 36,500,000 | 54.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.550.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 55 | PP2500269717 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt cong 90 độ (Bộ nội soi dây chằng chéo số 1) | 330,000,000 | 495.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 231.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 56 | PP2500269718 - Lưỡi bào ổ khớp | 300,000,000 | 450.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 210.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 57 | PP2500269719 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt cong 90 độ | 330,000,000 | 495.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 231.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 58 | PP2500269720 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 135,000,000 | 202.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 94.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 59 | PP2500269721 - Vít sinh học tự tiêu, tự khóa, đường kính từ 4-11mm các cỡ | 300,000,000 | 450.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 210.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 60 | PP2500269722 - Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) | 618,000,000 | 927.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 432.600.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 61 | PP2500269723 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 389,000,000 | 583.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 272.300.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 62 | PP2500269724 - Vít treo gân các cỡ | 705,000,000 | 1.057.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 493.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 63 | PP2500269725 - Vít neo cố định dây chằng tăng cường | 23,000,000 | 34.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.100.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 64 | PP2500269726 - Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ | 61,500,000 | 92.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 43.050.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 65 | PP2500269727 - Vít neo cố định khâu sụn chêm | 63,500,000 | 95.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 44.450.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 66 | PP2500269728 - Trocar chuyên dụng trong nội soi khớp,đường kính các loại | 19,800,000 | 29.700.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.860.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 67 | PP2500269729 - Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay | 264,000,000 | 396.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 184.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 68 | PP2500269730 - Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai | 127,000,000 | 190.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 88.900.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 69 | PP2500269731 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng | 525,000,000 | 787.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 367.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 70 | PP2500269732 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng | 625,000,000 | 937.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 437.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 71 | PP2500269733 - Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 300,000,000 | 450.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 210.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 72 | PP2500269734 - Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng | 300,000,000 | 450.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 210.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 73 | PP2500269735 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu đốt uốn được đến 180o, dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng | 430,000,000 | 645.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 301.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 74 | PP2500269736 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 27,000,000 | 40.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 18.900.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 75 | PP2500269737 - Bộ tạo lối vào nội soi qua lỗ liên hợp có 3 cỡ ống doa xương, mảnh | 779,700,000 | 1.169.550.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 545.790.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 76 | PP2500269738 - Dây bơm nước dùng cùng máy bơm nội soi cột sống | 84,750,000 | 127.125.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 59.325.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 77 | PP2500269739 - Bộcốđịnh ngoài cẳng chân (muller) L.S | 31,000,000 | 46.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.700.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 78 | PP2500269740 - Bộcốđịnh ngoài gần khớp L.S | 43,000,000 | 64.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 30.100.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 79 | PP2500269741 - Bộcốđịnh ngoài chữ T L.S | 37,000,000 | 55.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 25.900.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 80 | PP2500269742 - Bộcốđịnh ngoài khung chậu L.S | 38,000,000 | 57.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 26.600.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 81 | PP2500269743 - Bộcốđịnh ngoài qua gối L.S | 42,000,000 | 63.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 29.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 82 | PP2500269744 - Bộcốđịnh ngoài tay L.S | 27,000,000 | 40.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 18.900.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 83 | PP2500269745 - Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi | 240,000,000 | 360.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 168.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 84 | PP2500269746 - Nẹp khóa xương đòn titan | 265,000,000 | 397.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 185.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 85 | PP2500269747 - Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan | 159,000,000 | 238.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 111.300.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 86 | PP2500269748 - Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan | 146,000,000 | 219.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 102.200.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 87 | PP2500269749 - Nẹp khóa chi trên titan | 135,000,000 | 202.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 94.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 88 | PP2500269750 - Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng | 140,000,000 | 210.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 98.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 89 | PP2500269751 - Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng | 140,000,000 | 210.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 98.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 90 | PP2500269752 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, titanium | 105,000,000 | 157.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 73.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 91 | PP2500269753 - Nẹp khóa mắc xích titan | 112,500,000 | 168.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 78.750.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 92 | PP2500269754 - Nẹp khóa đầu trên xương quay titan | 90,000,000 | 135.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 63.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 93 | PP2500269755 - Nẹp khóa cẳng tay, titan | 270,000,000 | 405.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 189.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 94 | PP2500269756 - Nẹp khóa đầu dưới xương trụ titan | 108,000,000 | 162.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 75.600.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 95 | PP2500269757 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 96 | PP2500269758 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 97 | PP2500269759 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan đa hướng | 150,000,000 | 225.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 98 | PP2500269760 - Nẹp khóa bàn ngón titan | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 99 | PP2500269761 - Nẹp khóa chữ T bàn ngón titan | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 100 | PP2500269762 - Nẹp khóa chữ L bàn ngón titan | 84,000,000 | 126.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 58.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 101 | PP2500269763 - Nẹp khóa cổ xương đùi titan | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 102 | PP2500269764 - Nẹp khóa đùi titan | 150,000,000 | 225.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 103 | PP2500269765 - Nẹp khóa lồi cầu đùi titan | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 104 | PP2500269766 - Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 105 | PP2500269767 - Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (mặt trong) | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 106 | PP2500269768 - Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (mặt sau) | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 107 | PP2500269769 - Nẹp khóa cẳng chân titan | 135,000,000 | 202.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 94.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 108 | PP2500269770 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 109 | PP2500269771 - Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II titan | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 110 | PP2500269772 - Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II titan | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 111 | PP2500269773 - Nẹp khóa xương mác titan II | 180,000,000 | 270.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 126.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 112 | PP2500269774 - Nẹp khóa gót titan | 105,000,000 | 157.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 73.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 113 | PP2500269775 - Vít xốp rỗng titan 3.5 | 90,000,000 | 135.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 63.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 114 | PP2500269776 - Vít xốp rỗng titan 6.5 | 90,000,000 | 135.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 63.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 115 | PP2500269777 - Nẹp khoá xương đòn (trái/phải, các cỡ) | 58,500,000 | 87.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 40.950.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 116 | PP2500269778 - Nẹp khoá khớp cùng đòn (trái/phải, các cỡ) | 62,250,000 | 93.375.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 43.575.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 117 | PP2500269779 - Nẹp khoá lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) | 67,500,000 | 101.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 47.250.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 118 | PP2500269780 - Nẹp khoá chi trên (các cỡ) | 54,000,000 | 81.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 37.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 119 | PP2500269781 - Nẹp khoá mắc xích (các cỡ) | 54,000,000 | 81.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 37.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 120 | PP2500269782 - Nẹp khoá cẳng tay (các cỡ) | 54,000,000 | 81.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 37.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 121 | PP2500269783 - Nẹp khoá đầu dưới xương quay (các cỡ) | 50,250,000 | 75.375.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.175.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 122 | PP2500269784 - Nẹp khoá cổ xương đùi (các cỡ) | 110,250,000 | 165.375.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.175.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 123 | PP2500269785 - Nẹp khoá đùi (các cỡ) | 71,250,000 | 106.875.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 49.875.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 124 | PP2500269786 - Nẹp khoá lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) | 99,750,000 | 149.625.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 69.825.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 125 | PP2500269787 - Nẹp khoá đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 84,750,000 | 127.125.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 59.325.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 126 | PP2500269788 - Nẹp khoá cẳng chân (các cỡ) | 61,500,000 | 92.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 43.050.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 127 | PP2500269789 - Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) | 24,000,000 | 36.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 128 | PP2500269790 - Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) | 24,000,000 | 36.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 16.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 129 | PP2500269791 - Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) | 30,000,000 | 45.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 21.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 130 | PP2500269792 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Revisionchuôi dài, chuyển động đôi | 850,000,000 | 1.275.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 595.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 131 | PP2500269793 - Bộ Đinh chốt đùi dài cải tiến 9, 10 (trái/phải, các cỡ) | 50,000,000 | 75.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 132 | PP2500269794 - Bộ Nẹp lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ) | 32,500,000 | 48.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.750.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 133 | PP2500269795 - Bộ Nẹp lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ) | 32,500,000 | 48.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.750.000 | Nhà thầu | |
| 134 | PP2500269796 - Bộ Nẹp mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) | 35,500,000 | 53.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.850.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 135 | PP2500269797 - Bộ Nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 46,000,000 | 69.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 32.200.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 136 | PP2500269798 - Bộ Nẹp gót II (các cỡ) | 35,000,000 | 52.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 137 | PP2500269799 - Vít đa trục cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn | 696,000,000 | 1.044.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 487.200.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 138 | PP2500269800 - Vít khóa trong cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn | 220,000,000 | 330.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 154.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 139 | PP2500269801 - Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn, đk 5.4mm, dài 50-90mm | 114,000,000 | 171.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 79.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 140 | PP2500269802 - Vít treo gân các cỡ | 35,250,000 | 52.875.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 24.675.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 141 | PP2500269803 - Nẹp khoá mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) | 72,750,000 | 109.125.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 50.925.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 142 | PP2500269804 - Nẹp khoá trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) | 84,750,000 | 127.125.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 59.325.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 143 | PP2500269805 - Nẹp khoá trong đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) | 84,750,000 | 127.125.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 59.325.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 144 | PP2500269806 - Nẹp khoá xương mác (các cỡ) | 62,250,000 | 93.375.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 43.575.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 145 | PP2500269807 - Vít treo | 2,300,000,000 | 3.450.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.610.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 146 | PP2500269808 - Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ | 90,000,000 | 135.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 63.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 147 | PP2500269809 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp | 450,000,000 | 675.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 315.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 148 | PP2500269810 - Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp | 770,000,000 | 1.155.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 539.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 149 | PP2500269811 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy | 150,000,000 | 225.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 150 | PP2500269812 - Chỉ siêu bền | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 151 | PP2500269813 - Cây đẩy chỉ | 25,000,000 | 37.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 152 | PP2500269814 - Cây móc chỉ | 63,500,000 | 95.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 44.450.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 153 | PP2500269815 - Chỉ khâu gân | 51,000,000 | 76.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.700.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 154 | PP2500269816 - Vít chỉ neo khâu sụn chêm all-inside | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 155 | PP2500269817 - Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 70 ° | 342,000,000 | 513.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 239.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 156 | PP2500269818 - Lưỡi bào ổ khớp 4.5mm / 130mm /lưỡi bén 2 bên | 348,000,000 | 522.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 243.600.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 157 | PP2500269819 - Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh loại | 1,198,800,000 | 1.798.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 839.160.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 158 | PP2500269820 - Vít khâu sụn chêm, loại cong, all-in-side | 63,500,000 | 95.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 44.450.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 159 | PP2500269821 - Canula nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi khớp | 19,800,000 | 29.700.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 13.860.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 160 | PP2500269822 - Chỉ dùng trong nội soi khớp | 59,400,000 | 89.100.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 41.580.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 161 | PP2500269823 - Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi, xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium | 265,800,000 | 398.700.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 186.060.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 162 | PP2500269824 - Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titanium | 430,500,000 | 645.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 301.350.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 163 | PP2500269825 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ, dày 3.2mm, 4 - 16 lỗ. Vật liệu titanium | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 164 | PP2500269826 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ, dày 3.8mm, 4 - 16 lỗ. Vật liệu titanium | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 165 | PP2500269827 - Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài, 5 - 13 lỗ trái/phải,vật liệu titanium | 210,000,000 | 315.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 147.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 166 | PP2500269828 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi có nén ép, 5 - 13 lỗ trái/phải,vật liệu titanium | 231,000,000 | 346.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 161.700.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 167 | PP2500269829 - Nẹp khóa bản rộng loại nén ép, 6 - 18 lỗ, vật liệu titanium | 204,000,000 | 306.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 142.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 168 | PP2500269830 - Nẹp khóa bản hẹp loại nén ép, 4 - 16 lỗ, vật liệu titanium | 189,000,000 | 283.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 132.300.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 169 | PP2500269831 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S, 6 - 12 lỗ trái/phải. Vật liệu tianium | 174,000,000 | 261.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 121.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 170 | PP2500269832 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên, 6 - 8 lỗ trái/phải. Vật liệu tianium | 70,000,000 | 105.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 49.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 171 | PP2500269833 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc 15mm, 2- 7 lỗ trái/phải.Vật liệu tianium | 112,500,000 | 168.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 78.750.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 172 | PP2500269834 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay, 3 - 12 lỗ. Vật liệu tianium | 150,000,000 | 225.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 173 | PP2500269835 - Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng, 6 - 18 lỗ, Vật liệu titanium | 93,000,000 | 139.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 65.100.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 174 | PP2500269836 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày 5.0mm, mặt ngoài, 3 - 13lỗ trái/phải,Vật liệu titanium | 150,000,000 | 225.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 175 | PP2500269837 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong, 4 - 14 lỗ trái/phải,Vật liệu titanium | 225,000,000 | 337.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 157.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 176 | PP2500269838 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi 5.0mm, 5 - 13 lỗ trái/phải,Vật liệu Titanium | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 177 | PP2500269839 - Vit khóa đa hướng 2.7mm, dài 6 - 40mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan | 52,000,000 | 78.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 36.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 178 | PP2500269840 - Vit khóa đa hướng 3.5mm, dài 10 - 80mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan | 195,000,000 | 292.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 136.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 179 | PP2500269841 - Vít khóa đa hướng 5.0mm, dài 12 - 100mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro, Vật liệu Titan | 375,000,000 | 562.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 262.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 180 | PP2500269842 - Vít khóa đường kính 2.7mm, dài 10 - 40mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro các loại, Vật liệu Titanium | 55,000,000 | 82.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 38.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 181 | PP2500269843 - Vít khóa đường kính 3.5mm, dài 10 - 80mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro các loại, Vật liệu Titan | 165,000,000 | 247.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 115.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 182 | PP2500269844 - Vít khóa 5.0mm, dài 14 - 90mm, cho nẹp khóa đa hướng, Tự taro, Vật liệu Titan | 55,000,000 | 82.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 38.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 183 | PP2500269845 - Vít xương cứng đường kính 3.5mm, dài 10 - 60 mm toàn ren, tự taro, Vật liệu Titan | 15,000,000 | 22.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 184 | PP2500269846 - Vít xương cứng 4.5mm, dài 12 - 80mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro, Vật liệu Titan | 17,000,000 | 25.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 11.900.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 185 | PP2500269847 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm | 100,000,000 | 150.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 70.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 186 | PP2500269848 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm | 125,000,000 | 187.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 87.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 187 | PP2500269849 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay WINDOW | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 188 | PP2500269850 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L | 115,000,000 | 172.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 80.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 189 | PP2500269851 - Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng Hook | 100,000,000 | 150.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 70.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 190 | PP2500269852 - Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 191 | PP2500269853 - Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay | 160,000,000 | 240.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 112.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 192 | PP2500269854 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay PHF, dài 82mm; 125mm | 150,000,000 | 225.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 193 | PP2500269855 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 180mm | 150,000,000 | 225.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 194 | PP2500269856 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc (claw) | 165,000,000 | 247.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 115.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 195 | PP2500269857 - Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay) | 130,000,000 | 195.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 91.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 196 | PP2500269858 - Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay) | 130,000,000 | 195.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 91.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 197 | PP2500269859 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 198 | PP2500269860 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dạng Fork | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 199 | PP2500269861 - Nẹp khóa xương đòn chữ S | 135,000,000 | 202.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 94.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 200 | PP2500269862 - Nẹp khóa xương đòn dạng móc | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 201 | PP2500269863 - Nẹp khóa xương đòn mặt bên | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 202 | PP2500269864 - Nẹp khóa xương gót | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 203 | PP2500269865 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 110,000,000 | 165.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 77.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 204 | PP2500269866 - Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 205 | PP2500269867 - Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày | 195,000,000 | 292.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 136.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 206 | PP2500269868 - Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày | 140,000,000 | 210.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 98.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 207 | PP2500269869 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm | 140,000,000 | 210.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 98.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 208 | PP2500269870 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm | 150,000,000 | 225.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 105.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 209 | PP2500269871 - Nẹp khóa thân xương đùi ACP | 135,000,000 | 202.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 94.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 210 | PP2500269872 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139; 179; 254mm | 135,000,000 | 202.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 94.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 211 | PP2500269873 - Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại siêu dài 327mm | 200,000,000 | 300.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 140.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 212 | PP2500269874 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, có móc PFF | 130,000,000 | 195.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 91.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 213 | PP2500269875 - Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, loại 200; 249mm | 280,000,000 | 420.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 196.000.000 | Nhà thầu | |
| 214 | PP2500269876 - Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, loại siêu dài 300mm | 310,000,000 | 465.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 217.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 215 | PP2500269877 - Vít khóa đường kính 2.5mm | 240,000,000 | 360.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 168.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 216 | PP2500269878 - Vít khóa đường kính 3.5mm | 520,000,000 | 780.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 364.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 217 | PP2500269879 - Vít khóa đường kính 5.0mm | 750,000,000 | 1.125.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 525.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 218 | PP2500269880 - Vít vỏ xương đường kính 2.7mm; 3.5mm | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 219 | PP2500269881 - Vít xương xốp đường kính 5.0mm | 120,000,000 | 180.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 84.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 220 | PP2500269882 - Vít khóa đường kính 7.0mm | 190,000,000 | 285.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 133.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 221 | PP2500269883 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | 155,000,000 | 232.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 108.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 222 | PP2500269884 - Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) | 215,000,000 | 322.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 150.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 223 | PP2500269885 - Vít chống xoay đường kính 5.0mm đi kèm đinh nội tủy xương đùi. | 15,000,000 | 22.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 10.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 224 | PP2500269886 - Vít cột sống đa trục hai bước ren kèm ốc khoá trong | 970,000,000 | 1.455.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 679.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 225 | PP2500269887 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome | 50,000,000 | 75.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 35.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 226 | PP2500269888 - Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Titanium | 32,000,000 | 48.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 22.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 227 | PP2500269889 - Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo cột sống | 300,000,000 | 450.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 210.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 228 | PP2500269890 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ | 1,748,700,000 | 2.623.050.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.224.090.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 229 | PP2500269891 - Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn | 300,000,000 | 450.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 210.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 230 | PP2500269892 - Bóng nong (ballon) thân đốt sống Tracker | 950,000,000 | 1.425.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 665.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 231 | PP2500269893 - Bơm áp lực cao Tracker | 400,000,000 | 600.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 280.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 232 | PP2500269894 - Bộ kim chọc dò và bơm xi măng vào thân đốt sống Tracker | 800,000,000 | 1.200.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 560.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 233 | PP2500269895 - Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên | 330,000,000 | 495.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 231.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 234 | PP2500269896 - Khớp háng bán phần không xi măng. | 690,000,000 | 1.035.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 483.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 235 | PP2500269897 - Khớp gối toàn phần di động có xi măng | 1,042,500,000 | 1.563.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 729.750.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 236 | PP2500269898 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình không xi măng, Ceramic on ceramic | 1,282,500,000 | 1.923.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 897.750.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 237 | PP2500269899 - Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on Poly (COP) | 1,510,000,000 | 2.265.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.057.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 238 | PP2500269900 - Khớp háng bán phần không xi măng TPS TitaniumPlasma,góc cổ chuôi 131 độ | 1,000,000,000 | 1.500.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 700.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 239 | PP2500269901 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Góc cổ chuôi 131 độ.Ổ cối có bắt vít. | 1,500,000,000 | 2.250.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.050.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 240 | PP2500269902 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối | 1,320,000,000 | 1.980.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 924.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 241 | PP2500269903 - Khớp gối toàn phần tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E | 1,320,000,000 | 1.980.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 924.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 242 | PP2500269904 - Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E | 1,080,000,000 | 1.620.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 756.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 243 | PP2500269905 - Khớp háng toàn phần không xi măng COP | 1,688,000,000 | 2.532.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 1.181.600.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 244 | PP2500269906 - Khớp háng bán phần không xi măng | 1,100,000,000 | 1.650.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 770.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 245 | PP2500269907 - Khớp háng bán phần không xi măng chêm 3 chiều,cạnh vuôn chuôi dài, vòng khóa đàn hồi | 353,500,000 | 530.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 247.450.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 246 | PP2500269908 - Vi ống thông can thiệp tim mạch | 232,500,000 | 348.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 162.750.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 247 | PP2500269909 - Vi ống thông can thiệp tim mạch | 232,500,000 | 348.750.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 162.750.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 248 | PP2500269910 - Vi ống thông can thiệp mạch vành | 220,000,000 | 330.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 154.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 249 | PP2500269911 - Ống thông can thiệp mạch vành | 460,000,000 | 690.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 322.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 250 | PP2500269912 - Dây dẫn (vi dây dẫn) can thiệp mềm | 575,000,000 | 862.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 402.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 251 | PP2500269913 - Dây dẫn chẩn đoán | 200,000,000 | 300.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 140.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 252 | PP2500269914 - Bộ kết nối Manifolds 3 cửa chịu áp lực 500 PSI, đi kèm bơm tiêm và 2 dây truyền dịch | 117,500,000 | 176.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 82.250.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 253 | PP2500269915 - Bộ bơm bóng áp lực cao 30-40atm | 217,500,000 | 326.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 152.250.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 254 | PP2500269916 - Bộvi ống thông kèm dây dẫn can thiệp, đầu tip 2.6F, torque rời, áp lực bơm tới 1000 psi | 250,000,000 | 375.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 175.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 255 | PP2500269917 - Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin, kích thước hạt 150-3500μm | 25,000,000 | 37.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 17.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 256 | PP2500269918 - Vi ống thông 2 nòng có bóng | 127,500,000 | 191.250.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 89.250.000 | Nhà thầu | |
| 257 | PP2500269919 - Stent - Giá đỡ nội mạch siêu mềm làm thay đổi hướng dòng chảy | 555,000,000 | 832.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 388.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 258 | PP2500269920 - Vi dây dẫn đường các loại, các cỡ | 330,000,000 | 495.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 231.000.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 259 | PP2500269921 - Stent nong động mạch cảnh, các cỡ | 60,800,000 | 91.200.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 42.560.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản | |
| 260 | PP2500269922 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm. | 73,000,000 | 109.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 51.100.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 261 | PP2500269923 - Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên các cỡ | 33,000,000 | 49.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 23.100.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 262 | PP2500269924 - Ống thông dùng trong can thiệp mạch .070in, .088in | 437,000,000 | 655.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 305.900.000 | Nhà thầu sẵn sàng | |
| 263 | PP2500269925 - Ống thông hút huyết khối mạch máu não | 197,000,000 | 295.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 137.900.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 264 | PP2500269926 - Ống thông hút huyết khối mạch máu não | 364,000,000 | 546.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 254.800.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 265 | PP2500269927 - Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40-1.300micromet, phủpolymer ,2ml | 55,000,000 | 82.500.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 38.500.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi | |
| 266 | PP2500269928 - Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan kích thước hạt 40; 75; 100 micromet, phủpolymer,hấp thụthuốc tối đa 60 phút, 2ml | 312,000,000 | 468.000.000 | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế | 218.400.000 | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500269663 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài |
|
| Mã phần lô | PP2500269664 |
| Giá từng phần lô | 655,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 458.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chêm 3 chiều, cạnh vuông COC |
|
| Mã phần lô | PP2500269665 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500269666 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500269667 |
| Giá từng phần lô | 1,630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.445.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.141.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khớp gối toàn phần loại thay lại |
|
| Mã phần lô | PP2500269668 |
| Giá từng phần lô | 800,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.201.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chuôi nối dài xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500269669 |
| Giá từng phần lô | 96,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp khóa mâm chày chữ L (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269670 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp đòn S (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269671 |
| Giá từng phần lô | 84,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269672 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp đầu trên cánh tay II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269673 |
| Giá từng phần lô | 113,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269674 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp tạo hình (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269675 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp tạo hình Y (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269676 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp cẳng tay nén ép II (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269677 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp cẳng tay nén ép III (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269678 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp đầu dưới xương quay I (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269679 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp đùi đầu rắn I (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269680 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp đùi nén ép (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269681 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp ốp lồi cầu đùi II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269682 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp ốp đầu trên cẳng chân I (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269683 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp T mâm chày (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269684 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp L mâm chày (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269685 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp cẳng chân nén ép (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269686 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp lòng máng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269687 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp đầu dưới xương mác III (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269688 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng 4.0 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269689 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269690 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269691 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng 6.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269692 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumxương cánh tay 5 - 12 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2500269693 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương cánh tay mặt ngoài 3 - 7 lỗ trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2500269694 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumxương cẳng tay các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500269695 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniummắc xích các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500269696 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumđầu dưới xương đùi 5 - 13 lỗ, trái/phải. |
|
| Mã phần lô | PP2500269697 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa Titaniumxương cẳng chân 5 - 12 lỗ. |
|
| Mã phần lô | PP2500269698 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi dài 170 - 240mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500269699 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khoá đa hướng Titanium2.5mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500269700 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khoá Titanium2.7 - 3.5mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500269701 |
| Giá từng phần lô | 534,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 801.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khoá Titanium5.0mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500269702 |
| Giá từng phần lô | 356,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương cứng titanium 2.5,2.7,3.5mm các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2500269703 |
| Giá từng phần lô | 178,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa đệm cột sống lưng, đóng gói tiệt trùng sẵn, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500269704 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp ngang cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500269705 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít đa trục rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương) đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500269706 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Kim chọc dò bơm xi măng vào thân đốt sống cỡ 11G, 13G, dài 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269707 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Xi măng hóa học tạo hình thân đốt sống |
|
| Mã phần lô | PP2500269708 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp dọc đường kính 6.0mm, dài 40mm-60mm. |
|
| Mã phần lô | PP2500269709 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500269710 |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.237.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít trượt đa trục mũ vít bước ren vuông |
|
| Mã phần lô | PP2500269711 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500269712 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp |
|
| Mã phần lô | PP2500269713 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp chẩm có 5 vị trí bắt vít |
|
| Mã phần lô | PP2500269714 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít chẩm xoay được góc ±8 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500269715 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng. |
|
| Mã phần lô | PP2500269716 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt cong 90 độ (Bộ nội soi dây chằng chéo số 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500269717 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500269718 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu lưỡi đốt cong 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500269719 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500269720 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít sinh học tự tiêu, tự khóa, đường kính từ 4-11mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269721 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269722 |
| Giá từng phần lô | 618,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 432.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269723 |
| Giá từng phần lô | 389,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít treo gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269724 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.057.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng tăng cường |
|
| Mã phần lô | PP2500269725 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269726 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít neo cố định khâu sụn chêm |
|
| Mã phần lô | PP2500269727 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Trocar chuyên dụng trong nội soi khớp,đường kính các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500269728 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít neo tự tiêu cố định chóp xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500269729 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 396.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 184.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt mô chóp xoay khớp vai |
|
| Mã phần lô | PP2500269730 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma mũi nhọn dùng bên trong ống tủy sống trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500269731 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng cao tần plasma, đầu lưỡi đốt uốn được dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500269732 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 937.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi mài phá, đầu tròn dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500269733 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi mài kim cương tròn, loại nhám nhiều dùng trong nội soi cột sống 2 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500269734 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma, đầu đốt uốn được đến 180o, dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 1 cổng |
|
| Mã phần lô | PP2500269735 |
| Giá từng phần lô | 430,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2500269736 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ tạo lối vào nội soi qua lỗ liên hợp có 3 cỡ ống doa xương, mảnh |
|
| Mã phần lô | PP2500269737 |
| Giá từng phần lô | 779,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.169.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây bơm nước dùng cùng máy bơm nội soi cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500269738 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộcốđịnh ngoài cẳng chân (muller) L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500269739 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộcốđịnh ngoài gần khớp L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500269740 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộcốđịnh ngoài chữ T L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500269741 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộcốđịnh ngoài khung chậu L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500269742 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộcốđịnh ngoài qua gối L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500269743 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộcốđịnh ngoài tay L.S |
|
| Mã phần lô | PP2500269744 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500269745 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269746 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa khớp cùng đòn II titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269747 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269748 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa chi trên titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269749 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay titan đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500269750 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay titan đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500269751 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269752 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mắc xích titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269753 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương quay titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269754 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa cẳng tay, titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269755 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương trụ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269756 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269757 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269758 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay titan đa hướng |
|
| Mã phần lô | PP2500269759 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bàn ngón titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269760 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa chữ T bàn ngón titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269761 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa chữ L bàn ngón titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269762 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa cổ xương đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269763 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269764 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa lồi cầu đùi titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269765 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269766 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ T titan (mặt trong) |
|
| Mã phần lô | PP2500269767 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mâm chày chữ L titan (mặt sau) |
|
| Mã phần lô | PP2500269768 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa cẳng chân titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269769 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269770 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269771 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269772 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương mác titan II |
|
| Mã phần lô | PP2500269773 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa gót titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269774 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng titan 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500269775 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng titan 6.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500269776 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá xương đòn (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269777 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá khớp cùng đòn (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269778 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá lồi cầu trên cánh tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269779 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá chi trên (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269780 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá mắc xích (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269781 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá cẳng tay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269782 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá đầu dưới xương quay (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269783 |
| Giá từng phần lô | 50,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá cổ xương đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269784 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá đùi (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269785 |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269786 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269787 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá cẳng chân (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269788 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng 3.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269789 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng 4.5 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269790 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xốp rỗng 7.3 (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269791 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Revisionchuôi dài, chuyển động đôi |
|
| Mã phần lô | PP2500269792 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 595.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Đinh chốt đùi dài cải tiến 9, 10 (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269793 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269794 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269795 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269796 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp ốp trong đầu dưới cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269797 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Nẹp gót II (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269798 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít đa trục cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500269799 |
| Giá từng phần lô | 696,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.044.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa trong cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500269800 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp dọc cột sống thắt lưng đóng gói tiệt trùng sẵn, đk 5.4mm, dài 50-90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269801 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít treo gân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269802 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269803 |
| Giá từng phần lô | 72,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269804 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá trong đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269805 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khoá xương mác (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2500269806 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít treo |
|
| Mã phần lô | PP2500269807 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269808 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500269809 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500269810 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy |
|
| Mã phần lô | PP2500269811 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2500269812 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cây đẩy chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500269813 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Cây móc chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500269814 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ khâu gân |
|
| Mã phần lô | PP2500269815 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít chỉ neo khâu sụn chêm all-inside |
|
| Mã phần lô | PP2500269816 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 70 ° |
|
| Mã phần lô | PP2500269817 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 513.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Lưỡi bào ổ khớp 4.5mm / 130mm /lưỡi bén 2 bên |
|
| Mã phần lô | PP2500269818 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 522.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh loại |
|
| Mã phần lô | PP2500269819 |
| Giá từng phần lô | 1,198,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.798.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 839.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khâu sụn chêm, loại cong, all-in-side |
|
| Mã phần lô | PP2500269820 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Canula nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500269821 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Chỉ dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500269822 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Đinh nội tủy rỗng nòng xương đùi, xương chày đa phương diện các cỡ, chất liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269823 |
| Giá từng phần lô | 265,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay Neogen AR, vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269824 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 645.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 301.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ, dày 3.2mm, 4 - 16 lỗ. Vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269825 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản nhỏ, dày 3.8mm, 4 - 16 lỗ. Vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269826 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài, 5 - 13 lỗ trái/phải,vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269827 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi có nén ép, 5 - 13 lỗ trái/phải,vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269828 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 346.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bản rộng loại nén ép, 6 - 18 lỗ, vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269829 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bản hẹp loại nén ép, 4 - 16 lỗ, vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269830 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn chữ S, 6 - 12 lỗ trái/phải. Vật liệu tianium |
|
| Mã phần lô | PP2500269831 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn mặt trước trên, 6 - 8 lỗ trái/phải. Vật liệu tianium |
|
| Mã phần lô | PP2500269832 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn có móc 15mm, 2- 7 lỗ trái/phải.Vật liệu tianium |
|
| Mã phần lô | PP2500269833 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay, 3 - 12 lỗ. Vật liệu tianium |
|
| Mã phần lô | PP2500269834 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng nén ép bản rộng, 6 - 18 lỗ, Vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269835 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày 5.0mm, mặt ngoài, 3 - 13lỗ trái/phải,Vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269836 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương chày mặt trong, 4 - 14 lỗ trái/phải,Vật liệu titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269837 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương đùi 5.0mm, 5 - 13 lỗ trái/phải,Vật liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269838 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vit khóa đa hướng 2.7mm, dài 6 - 40mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269839 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vit khóa đa hướng 3.5mm, dài 10 - 80mm, cho nẹp khóa đa hướng, Vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269840 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đa hướng 5.0mm, dài 12 - 100mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro, Vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269841 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 2.7mm, dài 10 - 40mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro các loại, Vật liệu Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269842 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 3.5mm, dài 10 - 80mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro các loại, Vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269843 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa 5.0mm, dài 14 - 90mm, cho nẹp khóa đa hướng, Tự taro, Vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269844 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương cứng đường kính 3.5mm, dài 10 - 60 mm toàn ren, tự taro, Vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269845 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương cứng 4.5mm, dài 12 - 80mm, dùng cho nẹp khóa đa hướng, tự taro, Vật liệu Titan |
|
| Mã phần lô | PP2500269846 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 50mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269847 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, dài 86mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269848 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay WINDOW |
|
| Mã phần lô | PP2500269849 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng chữ L |
|
| Mã phần lô | PP2500269850 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa mỏm khuỷu, đầu trên xương trụ dạng Hook |
|
| Mã phần lô | PP2500269851 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay, xương trụ-quay |
|
| Mã phần lô | PP2500269852 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bao quanh chuôi đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500269853 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay PHF, dài 82mm; 125mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269854 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, dài 180mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269855 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay dạng móc (claw) |
|
| Mã phần lô | PP2500269856 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt trong xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, giữa xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500269857 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới, hỏm khuỷu mặt bên xương cánh tay (Nẹp khóa đầu dưới, phía bên xương cánh tay) |
|
| Mã phần lô | PP2500269858 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y |
|
| Mã phần lô | PP2500269859 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay dạng Fork |
|
| Mã phần lô | PP2500269860 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500269861 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn dạng móc |
|
| Mã phần lô | PP2500269862 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương đòn mặt bên |
|
| Mã phần lô | PP2500269863 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương gót |
|
| Mã phần lô | PP2500269864 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500269865 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa xương chày và xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500269866 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên mặt ngoài xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500269867 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên mặt bên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500269868 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130mm; 190mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269869 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 250mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269870 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa thân xương đùi ACP |
|
| Mã phần lô | PP2500269871 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại 139; 179; 254mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269872 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bao quanh ổ khớp (gối), đầu dưới xương đùi loại siêu dài 327mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269873 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, có móc PFF |
|
| Mã phần lô | PP2500269874 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, loại 200; 249mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269875 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp khóa bao quanh chuôi xương đùi, loại siêu dài 300mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269876 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 2.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269877 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269878 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269879 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít vỏ xương đường kính 2.7mm; 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269880 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít xương xốp đường kính 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269881 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít khóa đường kính 7.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500269882 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại ngắn 180mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) |
|
| Mã phần lô | PP2500269883 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ Đinh nội tủy xương đùi, loại dài 300mm kèm vít đầu xương (đầu gần) và vít thân xương (đầu xa) |
|
| Mã phần lô | PP2500269884 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít chống xoay đường kính 5.0mm đi kèm đinh nội tủy xương đùi. |
|
| Mã phần lô | PP2500269885 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vít cột sống đa trục hai bước ren kèm ốc khoá trong |
|
| Mã phần lô | PP2500269886 |
| Giá từng phần lô | 970,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.455.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 679.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome |
|
| Mã phần lô | PP2500269887 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500269888 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2500269889 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài phủ TitaniumPlasma, góc cổ thân 130 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500269890 |
| Giá từng phần lô | 1,748,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.623.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ trộn và phân phối xi măng đóng gói tiệt trùng sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500269891 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bóng nong (ballon) thân đốt sống Tracker |
|
| Mã phần lô | PP2500269892 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 665.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bơm áp lực cao Tracker |
|
| Mã phần lô | PP2500269893 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ kim chọc dò và bơm xi măng vào thân đốt sống Tracker |
|
| Mã phần lô | PP2500269894 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng có xương ghép sẵn bên trong, lối bên |
|
| Mã phần lô | PP2500269895 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng. |
|
| Mã phần lô | PP2500269896 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp gối toàn phần di động có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500269897 |
| Giá từng phần lô | 1,042,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.563.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi trung bình không xi măng, Ceramic on ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2500269898 |
| Giá từng phần lô | 1,282,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 897.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on Poly (COP) |
|
| Mã phần lô | PP2500269899 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.265.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.057.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng TPS TitaniumPlasma,góc cổ chuôi 131 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500269900 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi .Góc cổ chuôi 131 độ.Ổ cối có bắt vít. |
|
| Mã phần lô | PP2500269901 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic ,Ổ cối |
|
| Mã phần lô | PP2500269902 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp gối toàn phần tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2500269903 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E |
|
| Mã phần lô | PP2500269904 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng COP |
|
| Mã phần lô | PP2500269905 |
| Giá từng phần lô | 1,688,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.532.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.181.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500269906 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng chêm 3 chiều,cạnh vuôn chuôi dài, vòng khóa đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500269907 |
| Giá từng phần lô | 353,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 530.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500269908 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500269909 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vi ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500269910 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông can thiệp mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500269911 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn (vi dây dẫn) can thiệp mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500269912 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 402.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn chẩn đoán |
|
| Mã phần lô | PP2500269913 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ kết nối Manifolds 3 cửa chịu áp lực 500 PSI, đi kèm bơm tiêm và 2 dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500269914 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộ bơm bóng áp lực cao 30-40atm |
|
| Mã phần lô | PP2500269915 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bộvi ống thông kèm dây dẫn can thiệp, đầu tip 2.6F, torque rời, áp lực bơm tới 1000 psi |
|
| Mã phần lô | PP2500269916 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin, kích thước hạt 150-3500μm |
|
| Mã phần lô | PP2500269917 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vi ống thông 2 nòng có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500269918 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Stent - Giá đỡ nội mạch siêu mềm làm thay đổi hướng dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2500269919 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 832.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Vi dây dẫn đường các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269920 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Stent nong động mạch cảnh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269921 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.035", chiều dài: 45cm - 180cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500269922 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500269923 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông dùng trong can thiệp mạch .070in, .088in |
|
| Mã phần lô | PP2500269924 |
| Giá từng phần lô | 437,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 655.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông hút huyết khối mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500269925 |
| Giá từng phần lô | 197,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Ống thông hút huyết khối mạch máu não |
|
| Mã phần lô | PP2500269926 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Hạt nhựa nút mạch kích thước từ 40-1.300micromet, phủpolymer ,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500269927 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan kích thước hạt 40; 75; 100 micromet, phủpolymer,hấp thụthuốc tối đa 60 phút, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500269928 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 468.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự: Hợp đồng cung cấp vật tư y tế |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Khả năng bảo hành | Nhà thầu sẵn sàng thay thế sản phẩm bị lỗi |
| Thời gian thực hiện HĐ | Thời gian giao hàng ≤ 48 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi