Gói thầu: Vật tư y tế, gồm 171 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300275953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Chủ đầu tư | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế, gồm 171 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300192573 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 48,534,081,808 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 485.343.739 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300406230 - AST - GP | 65,520,000 | 89.345.500 | . | 45.864.000 | 655,200 | |
| 2 | PP2300406231 - AST - N | 180,180,000 | 245.700.000 | . | 126.126.000 | 1,801,800 | |
| 3 | PP2300406232 - AST - ST | 19,656,000 | 26.803.700 | . | 13.759.200 | 196,560 | |
| 4 | PP2300406233 - AST - YS | 39,312,000 | 53.607.300 | . | 27.518.400 | 393,120 | |
| 5 | PP2300406234 - Ba chạc có dây nối | 23,980,000 | 32.700.000 | . | 16.786.000 | 239,800 | |
| 6 | PP2300406235 - Băng gạc vô trùng 70 x 53mm | 130,777,500 | 178.332.960 | . | 91.544.250 | 1,307,775 | |
| 7 | PP2300406236 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm | 40,320,000 | 54.981.900 | . | 28.250.500 | 403,200 | |
| 8 | PP2300406237 - Bảng mạch xử lý tín hiệu máy định nhóm máu tự động | 561,100,976 | 765.137.700 | . | 392.770.683 | 5,612,000 | |
| 9 | PP2300406238 - Bao đo huyết áp cho máy Monitor (dùng cho người lớn) | 77,500,000 | 105.681.900 | . | 54.250.000 | 775,000 | |
| 10 | PP2300406239 - Bao đo huyết áp cho máy Monitor (dùng cho trẻ em) | 15,500,000 | 21.136.400 | . | 10.850.000 | 155,000 | |
| 11 | PP2300406240 - Bể nhuộm tiêu bản đứng 100ml | 12,375,000 | 16.875.000 | . | 8.662.500 | 123,750 | |
| 12 | PP2300406241 - Bể nhuộm tiêu bản ngang 200ml | 12,450,000 | 16.977.300 | . | 8.715.000 | 124,500 | |
| 13 | PP2300406242 - Bi từ đo quang | 345,600,000 | 471.272.800 | . | 241.920.000 | 3,456,000 | |
| 14 | PP2300406243 - Bình nhựa chứa dung dịch pha loãng máy PK7300 | 22,241,420 | 30.329.300 | . | 15.568.994 | 222,415 | |
| 15 | PP2300406244 - Bình nuôi cấy 25 cm2 có màng lọc | 17,400,000 | 23.727.273 | . | 12.180.000 | 174,000 | |
| 16 | PP2300406245 - Bình nuôi cấy 25cm2 không có màng lọc | 93,960,000 | 128.127.273 | . | 65.772.000 | 939,600 | |
| 17 | PP2300406246 - Bình nuôi cấy 75cm2 có màng lọc | 3,000,000 | 4.090.910 | . | 2.100.000 | 30,000 | |
| 18 | PP2300406247 - Bộ bảo trì (PMI kít) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 84,082,137 | 114.657.460 | . | 58.860.000 | 840,822 | |
| 19 | PP2300406248 - Bộ kít bảo trì máy nhuộm hoá mô miễn dịch (Aspiration Probe Cleaning) | 60,000,000 | 81.818.182 | . | 42.150.000 | 600,000 | |
| 20 | PP2300406249 - Bộ ống xử lý tách chọn lọc tế bào CD34 (ClinicMacs Tubing Set TS) | 216,570,000 | 295.322.728 | . | 151.599.000 | 2,165,700 | |
| 21 | PP2300406250 - Bơm đẩy kim hút cho máy hóa mô miễn dịch: Syringe (tor 9-Port Pump) | 30,000,000 | 40.909.091 | . | 21.120.000 | 300,000 | |
| 22 | PP2300406251 - Bơm hút dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 3,446,928 | 4.700.357 | . | 2.412.850 | 34,470 | |
| 23 | PP2300406252 - Bơm hút dung dịch rửa máy PK7300 | 15,171,816 | 20.688.840 | . | 10.620.271 | 151,719 | |
| 24 | PP2300406253 - Bơm nước đầu vào máy PK 7300 | 49,509,232 | 675.125.810 | . | 34.656.462 | 495,093 | |
| 25 | PP2300406254 - Bơm Sheath (Sheath Pump) dùng cho máy Navios | 51,879,256 | 70.744.440 | . | 36.315.479 | 518,794 | |
| 26 | PP2300406255 - Bơm tiêm cản quang | 58,125,000 | 79.261.364 | . | 40.687.500 | 581,250 | |
| 27 | PP2300406256 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 10ml | 792,000,000 | 1.080.000.000 | . | 554.401.500 | 7,920,000 | |
| 28 | PP2300406257 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml | 7,350,000 | 10.022.728 | . | 5.155.000 | 73,500 | |
| 29 | PP2300406258 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml | 29,750,000 | 40.568.182 | . | 20.825.000 | 297,500 | |
| 30 | PP2300406259 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml ăn sonde | 8,500,000 | 11.650.000 | . | 5.960.000 | 85,000 | |
| 31 | PP2300406260 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 5ml | 483,000,000 | 658.636.364 | . | 338.100.000 | 4,830,000 | |
| 32 | PP2300406261 - Bóng đèn huỳnh quang cho máy xét nghiệm định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 113,082,024 | 154.202.760 | . | 79.157.417 | 1,130,821 | |
| 33 | PP2300406262 - Cân bàn khám sức khỏe (lấy máu lưu động) | 28,420,000 | 38.754.546 | . | 19.894.000 | 284,200 | |
| 34 | PP2300406263 - Casset đúc mô có nắp | 25,200,000 | 34.363.637 | . | 17.640.000 | 253,000 | |
| 35 | PP2300406264 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 10 lit | 22,120,000 | 30.163.637 | . | 15.484.000 | 221,300 | |
| 36 | PP2300406265 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 1 lit | 6,750,000 | 9.204.546 | . | 4.725.000 | 68,000 | |
| 37 | PP2300406266 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 5 lit | 25,900,000 | 35.350.500 | . | 18.130.000 | 259,000 | |
| 38 | PP2300406267 - Cốc thủy tinh có mỏ 500ml | 10,500,000 | 14.318.189 | . | 7.350.000 | 105,000 | |
| 39 | PP2300406268 - Cốc thủy tinh có mỏ loại 1000ml | 2,490,000 | 3.395.455 | . | 1.743.000 | 24,900 | |
| 40 | PP2300406269 - Cóng đo hồng cầu cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 56,574,345 | 77.146.835 | . | 39.630.000 | 565,744 | |
| 41 | PP2300406270 - Cóng đo quang (Cuvettes, 450μl) | 358,041,600 | 488.238.546 | . | 250.629.120 | 3,580,416 | |
| 42 | PP2300406271 - Cóng đựng hóa chất máy PK 7300 | 15,421,760 | 21.029.673 | . | 10.795.232 | 154,219 | |
| 43 | PP2300406272 - Cóng phản ứng cho máy Liaison XL | 64,944,000 | 88.560.000 | . | 45.460.800 | 649,440 | |
| 44 | PP2300406273 - Cột lọc cho Máy tách tế bào tự động (Auto MACS) | 29,390,000 | 40.077.273 | . | 20.573.000 | 293,900 | |
| 45 | PP2300406274 - Cột sắc ký để định lượng thành phần huyết sắc tố dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 2,653,307,370 | 3.618.146.414 | . | 1.857.315.159 | 26,533,075 | |
| 46 | PP2300406275 - Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar | 108,901,800 | 148.502.455 | . | 76.231.260 | 1,089,018 | |
| 47 | PP2300406276 - Dao nối vô trùng (dùng cho thu gom máu) | 1,820,000,000 | 2.481.818.189 | . | 1.274.000.000 | 18,200,000 | |
| 48 | PP2300406277 - Đầu côn 10μl có lọc | 151,312,000 | 206.334.546 | . | 105.918.400 | 1,513,120 | |
| 49 | PP2300406278 - Đầu côn 100μl có lọc | 85,478,400 | 116.561.455 | . | 59.834.880 | 854,784 | |
| 50 | PP2300406279 - Đầu côn 1000μl có lọc | 155,137,920 | 211.551.710 | . | 108.596.544 | 1,551,380 | |
| 51 | PP2300406280 - Đầu côn 200μl có lọc | 52,416,000 | 71.476.364 | . | 36.691.200 | 524,160 | |
| 52 | PP2300406281 - Đầu côn 30μl có lọc | 70,477,440 | 96.105.600 | . | 49.334.208 | 704,775 | |
| 53 | PP2300406282 - Đầu côn dùng một lần cho máy Liaison XL | 51,782,400 | 70.612.364 | . | 36.247.680 | 517,824 | |
| 54 | PP2300406283 - Đầu côn trắng 10μl | 54,000,000 | 73.636.364 | . | 37.800.000 | 540,000 | |
| 55 | PP2300406284 - Đầu côn vàng 200μl | 518,100,000 | 706.500.000 | . | 362.670.000 | 5,181,000 | |
| 56 | PP2300406285 - Đầu côn xanh 1000μl | 23,430,000 | 31.950.000 | . | 16.401.000 | 234,300 | |
| 57 | PP2300406286 - Đầu côn xanh 1000μl có chia vạch | 8,910,000 | 12.150.000 | . | 6.237.000 | 89,100 | |
| 58 | PP2300406287 - Đầu đo SP02 cho máy Monitor | 232,750,000 | 317.386.364 | . | 162.925.000 | 2,327,500 | |
| 59 | PP2300406288 - Dây cấp nitơ lỏng | 185,450,000 | 252.886.364 | . | 129.815.000 | 1,854,500 | |
| 60 | PP2300406289 - Dây nối bơm cản quang chữ T | 15,000,000 | 20.454.546 | . | 10.500.000 | 150,000 | |
| 61 | PP2300406290 - Dây truyền dịch | 2,091,000,000 | 2.851.363.637 | . | 1.463.700.000 | 20,910,000 | |
| 62 | PP2300406291 - Đệm ClinicMacs dùng cho tách tế bào bằng hạt từ (ClinicMacs PBS/EDTA Buffer) | 31,140,000 | 42.463.637 | . | 21.798.000 | 311,400 | |
| 63 | PP2300406292 - Đèn Halogendùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 12,076,570 | 16.468.050 | . | 8.453.599 | 120,767 | |
| 64 | PP2300406293 - Đèn UV dùng cho máy Ultra2 Variant | 44,240,020 | 60.327.300 | . | 30.968.014 | 442,401 | |
| 65 | PP2300406294 - Đĩa 96 giếng có đáy chữ V cho máy tách mẫu tự động | 158,750,000 | 216.477.273 | . | 111.125.000 | 1,587,500 | |
| 66 | PP2300406295 - Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách mẫu tự động | 19,920,000 | 27.163.637 | . | 13.944.000 | 199,200 | |
| 67 | PP2300406296 - Đĩa Petri đường kính 100 mm | 1,320,000 | 1.800.000 | . | 924.000 | 13,200 | |
| 68 | PP2300406297 - Đĩa Petri đường kính 35 mm | 2,460,000 | 3.354.546 | . | 1.722.000 | 24,600 | |
| 69 | PP2300406298 - Găng khám | 1,014,000,000 | 1.382.727.273 | . | 709.800.000 | 10,140,000 | |
| 70 | PP2300406299 - Găng tay chống bỏng lạnh | 176,500,000 | 240.681.819 | . | 123.550.000 | 1,765,000 | |
| 71 | PP2300406300 - Găng tay vô trùng | 439,722,000 | 599.620.910 | . | 307.805.400 | 4,397,220 | |
| 72 | PP2300406301 - Gel siêu âm | 9,450,000 | 12.886.364 | . | 6.615.000 | 94,500 | |
| 73 | PP2300406302 - Giấy Parafilm | 14,385,000 | 19.615.910 | . | 10.069.500 | 143,850 | |
| 74 | PP2300406303 - Giấy siêu âm | 49,170,000 | 67.050.000 | . | 34.419.000 | 491,700 | |
| 75 | PP2300406304 - Gioăng chia vạch dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 10,078,992 | 13.744.080 | . | 7.055.294 | 100,791 | |
| 76 | PP2300406305 - Gioăng khít đầu kim dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 2,497,932 | 3.406.271 | . | 1.748.552 | 24,980 | |
| 77 | PP2300406306 - Gioăng khít piston bơm dịch dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 22,590,468 | 30.805.184 | . | 15.813.328 | 225,906 | |
| 78 | PP2300406307 - GN card dùng cho máy định danh vi khuẩn | 98,400,000 | 134.181.819 | . | 68.880.000 | 984,000 | |
| 79 | PP2300406308 - GP card dùng cho máy định danh vi khuẩn | 39,360,000 | 53.672.728 | . | 27.552.000 | 393,600 | |
| 80 | PP2300406309 - Hóa chất hạt từ chọn lọc tế bào CD34 | 680,440,020 | 927.872.755 | . | 476.308.014 | 6,804,401 | |
| 81 | PP2300406310 - Hộp cắm đầu côn vàng | 2,860,000 | 3.900.000 | . | 2.002.000 | 28,600 | |
| 82 | PP2300406311 - Hộp cắm đầu côn xanh | 894,000 | 1.219.091 | . | 625.800 | 8,940 | |
| 83 | PP2300406312 - Hộp đựng và bảo quản tiêu bản | 44,000,000 | 60.000.000 | . | 30.800.000 | 440,000 | |
| 84 | PP2300406313 - Hộp lồng petri đường kính 90mm vô trùng | 28,200,000 | 38.454.546 | . | 19.740.000 | 282,000 | |
| 85 | PP2300406314 - Hộp lưu mẫu 100 vị trí cho ống 1,5ml | 11,880,000 | 16.200.000 | . | 8.316.000 | 118,800 | |
| 86 | PP2300406315 - Khẩu trang giấy | 562,500,000 | 767.045.455 | . | 393.750.000 | 5,625,000 | |
| 87 | PP2300406316 - Khẩu trang giấy (dùng cho khu vực ghép tế bào gốc) | 47,040,000 | 64.145.455 | . | 32.928.000 | 470,400 | |
| 88 | PP2300406317 - Khay giữ lạnh 24 vị trí | 34,000,000 | 46.363.637 | . | 23.800.000 | 340,000 | |
| 89 | PP2300406318 - Khối chứa kim hút dùng máy PK 7300 | 15,768,608 | 21.502.648 | . | 11.038.026 | 157,687 | |
| 90 | PP2300406319 - Khối điều chỉnh áp lực Sheath (Sheath pressureregulator) dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 107,219,096 | 146.207.859 | . | 75.053.367 | 1,072,192 | |
| 91 | PP2300406320 - Khối rửa kim hút (Samplehead) dùng cho máy Navios | 40,065,084 | 54.634.206 | . | 28.045.559 | 400,652 | |
| 92 | PP2300406321 - Kim hút hóa chất cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 117,852,216 | 160.707.568 | . | 82.496.551 | 1,178,523 | |
| 93 | PP2300406322 - Kim hút huyết tương cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 167,802,132 | 228.821.090 | . | 117.461.492 | 1,678,022 | |
| 94 | PP2300406323 - Kim hút mẫu 215 dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 22,878,440 | 31.197.873 | . | 16.014.908 | 228,785 | |
| 95 | PP2300406324 - Kim hút tế bào máy PK 7300 | 185,329,104 | 252.721.506 | . | 129.730.373 | 1,853,292 | |
| 96 | PP2300406325 - Kìm vuốt máu sử dụng nội Viện | 141,750,000 | 193.295.455 | . | 99.225.000 | 1,417,500 | |
| 97 | PP2300406326 - Kít gạn tiểu cầu điều trị kim đôi | 2,492,370,000 | 3.398.686.364 | . | 1.744.659.000 | 24,923,700 | |
| 98 | PP2300406327 - Kít gạn tiểu cầu, gạn bạch cầu hạt | 7,260,000,000 | 9.900.000.000 | . | 5.082.000.000 | 72,600,000 | |
| 99 | PP2300406328 - Kít tách thu nhận tế bào gốc P1YA | 126,000,000 | 171.818.182 | . | 88.200.000 | 1,260,000 | |
| 100 | PP2300406329 - Kít trao đổi huyết tương comtec | 1,474,200,000 | 2.010.272.728 | . | 1.031.940.000 | 14,742,000 | |
| 101 | PP2300406330 - Kít trao đổi huyết tương Optia | 1,353,000,000 | 1.845.000.000 | . | 947.100.000 | 13,530,000 | |
| 102 | PP2300406331 - Lam kính dùng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 423,608,472 | 577.647.917 | . | 296.525.930 | 4,236,085 | |
| 103 | PP2300406332 - Lam kính mài 1 đầu | 8,917,920 | 12.160.800 | . | 6.242.544 | 89,180 | |
| 104 | PP2300406333 - Lamen 18*18 | 6,950,000 | 9.477.273 | . | 4.865.000 | 69,500 | |
| 105 | PP2300406334 - Lamen 22*22 | 7,870,000 | 10.731.819 | . | 5.509.000 | 78,700 | |
| 106 | PP2300406335 - Lamen 24*40 | 47,502,000 | 64.775.455 | . | 33.251.400 | 475,020 | |
| 107 | PP2300406336 - Lọ đựng sinh phẩm hồng cầu mẫu 10ml | 400,000,000 | 545.454.546 | . | 280.000.000 | 4,000,000 | |
| 108 | PP2300406337 - Lọ Scott thể tích 1 lít | 2,250,000 | 3.068.182 | . | 1.575.000 | 22,500 | |
| 109 | PP2300406338 - Lọ Scott thể tích 10 lít | 31,595,000 | 43.084.092 | . | 22.116.500 | 315,950 | |
| 110 | PP2300406339 - Lọ Scott thể tích 2 lít | 9,240,000 | 12.600.000 | . | 6.468.000 | 92,400 | |
| 111 | PP2300406340 - Lọ Scott thể tích 3 lít | 21,190,000 | 28.895.455 | . | 14.833.000 | 211,900 | |
| 112 | PP2300406341 - Lược 96 vị trí cho máy tách mẫu tự động | 26,600,000 | 36.272.728 | . | 18.620.000 | 266,000 | |
| 113 | PP2300406342 - Main điều khiển máy tăng hạ nhiệt độ theo chương trình | 175,000,000 | 238.636.364 | . | 122.500.000 | 1,750,000 | |
| 114 | PP2300406343 - Main nguồn máy tăng hạ nhiệt độ theo chương trình | 146,000,000 | 199.090.910 | . | 102.200.000 | 1,460,000 | |
| 115 | PP2300406344 - Màng bơm chân không cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 23,766,352 | 32.408.662 | . | 16.636.446 | 237,664 | |
| 116 | PP2300406345 - Màng lọc cho máy autoMACS MACS SmartStreiners (100μm) | 32,640,000 | 44.509.091 | . | 22.848.000 | 326,400 | |
| 117 | PP2300406346 - Màng lọc cho máy autoMACS Pre-Separation Filter (30μm) | 469,500,000 | 640.227.273 | . | 328.650.000 | 4,695,000 | |
| 118 | PP2300406347 - Micropipet 10 -100 μl | 159,500,000 | 217.500.000 | . | 111.650.000 | 1,595,000 | |
| 119 | PP2300406348 - Micropipet 100-1000 μl | 38,280,000 | 52.200.000 | . | 26.796.000 | 382,800 | |
| 120 | PP2300406349 - Micropipet 1-10 μl | 47,850,000 | 65.250.000 | . | 33.495.000 | 478,500 | |
| 121 | PP2300406350 - Micropipet 20 -200 μl | 63,800,000 | 87.000.000 | . | 44.660.000 | 638,000 | |
| 122 | PP2300406351 - Mối nối vô trùng (dùng cho sản xuất các chế phẩm máu) | 7,196,500,000 | 9.813.409.091 | . | 5.037.550.000 | 71,965,000 | |
| 123 | PP2300406352 - Mực in mã vạch màu đen | 442,000,000 | 602.727.273 | . | 309.400.000 | 4,420,000 | |
| 124 | PP2300406353 - Mực in mã vạch màu xanh | 92,400,000 | 126.000.000 | . | 64.680.000 | 924,000 | |
| 125 | PP2300406354 - Nắp đậy lam kính (Bond Universal Covertiles) | 105,000,000 | 143.181.819 | . | 73.500.000 | 1,050,000 | |
| 126 | PP2300406355 - Nhãn dán mã vạch PVC màu 1 đế | 1,525,200,000 | 2.079.818.182 | . | 1.067.640.000 | 15,252,000 | |
| 127 | PP2300406356 - Nước muối 0,45% dùng máy định danh vi khuẩn | 23,424,000 | 31.941.819 | . | 16.396.800 | 234,240 | |
| 128 | PP2300406357 - Ống chạy PCR dạng thanh (0,2ml 8 – Well PCR Strip Tubes) | 306,000,000 | 417.272.728 | . | 214.200.000 | 3,060,000 | |
| 129 | PP2300406358 - Ống Cryo loại 2ml | 59,800,000 | 81.545.455 | . | 41.860.000 | 598,000 | |
| 130 | PP2300406359 - Ống Cryo loại 5ml | 15,900,000 | 21.681.819 | . | 11.130.000 | 159,000 | |
| 131 | PP2300406360 - Ống đựng mẫu xanh 12 x75 ml dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 60,084,000 | 81.932.728 | . | 42.058.800 | 600,840 | |
| 132 | PP2300406361 - Ống eppendorf 1,5 ml loại đáy nhọn | 42,864,000 | 58.450.910 | . | 30.004.800 | 428,640 | |
| 133 | PP2300406362 - Ống eppendorf 1,7 ml loại đáy nhọn | 77,265,000 | 105.361.364 | . | 54.085.500 | 772,650 | |
| 134 | PP2300406363 - Ống eppendorf 2 ml loại đáy tròn | 14,880,000 | 20.290.910 | . | 10.416.000 | 148,800 | |
| 135 | PP2300406364 - Ống Facon loại 15 ml | 131,120,000 | 178.800.000 | . | 91.784.000 | 1,311,200 | |
| 136 | PP2300406365 - Ống Facon loại 5 ml | 13,250,000 | 18.068.182 | . | 9.275.000 | 132,500 | |
| 137 | PP2300406366 - Ống Facon loại 50 ml | 43,400,000 | 59.181.819 | . | 30.380.000 | 434,000 | |
| 138 | PP2300406367 - Ống nghiệm tan huyết | 722,800,000 | 985.636.364 | . | 505.960.000 | 7,228,000 | |
| 139 | PP2300406368 - Ống nhựa chân không Heparin Lithium 3ml | 607,500,000 | 828.409.091 | . | 425.250.000 | 6,075,000 | |
| 140 | PP2300406369 - Ống nhựa Citrat 3,2%, chân không | 317,250,000 | 432.613.637 | . | 222.075.000 | 3,172,500 | |
| 141 | PP2300406370 - Ống nhựa EDTA 2ml | 600,000,000 | 818.181.819 | . | 420.000.000 | 6,000,000 | |
| 142 | PP2300406371 - Ống nhựa EDTA-K2, chân không 2 ml | 1,667,500,000 | 2.273.863.637 | . | 1.167.250.000 | 16,675,000 | |
| 143 | PP2300406372 - Ống trộn hóa chất (DAB Mixing Station) cho máy hóa mô miễn dịch BondMax | 95,000,000 | 129.545.455 | . | 66.500.000 | 950,000 | |
| 144 | PP2300406373 - Phiến định nhóm máu | 138,300,000 | 188.590.910 | . | 96.810.000 | 1,383,000 | |
| 145 | PP2300406374 - Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên máy nhuộm hóa mô miễn dịch. | 585,000,000 | 797.727.273 | . | 409.500.000 | 5,850,000 | |
| 146 | PP2300406375 - Phiến nhựa dùng máy PK7300 | 747,389,100 | 1.019.166.955 | . | 523.172.370 | 7,473,891 | |
| 147 | PP2300406376 - Phin lọc của bộ kít chọn lọc tế bào CD34 bằng hạt từ (Pre-System Filter) | 8,880,000 | 12.109.091 | . | 6.216.000 | 88,800 | |
| 148 | PP2300406377 - Phin lọc dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 62,688,300 | 85.484.046 | . | 43.881.810 | 626,883 | |
| 149 | PP2300406378 - Phin lọc Sheath 2 μm dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 26,195,562 | 35.721.221 | . | 18.336.893 | 261,956 | |
| 150 | PP2300406379 - Pipet cố định 500 μl | 6,500,000 | 8.863.637 | . | 4.550.000 | 65,000 | |
| 151 | PP2300406380 - Pipet lấy môi trường loại 10ml | 13,600,000 | 18.545.455 | . | 9.520.000 | 136,000 | |
| 152 | PP2300406381 - Pipet nhựa loại 3ml | 249,200,000 | 339.818.182 | . | 174.440.000 | 2,492,000 | |
| 153 | PP2300406382 - Reactionvercel cho máy DXI800 | 184,224,000 | 251.214.546 | . | 128.956.800 | 1,842,240 | |
| 154 | PP2300406383 - Sample cup 0,5 ml dùng cho máy miễn dịch | 3,026,000 | 4.126.364 | . | 2.118.200 | 30,260 | |
| 155 | PP2300406384 - Sensor máy hạ nhiệt (Cảm biến dùng cho máy tăng hạ nhiệt độ theo chương trình) | 57,000,000 | 77.727.273 | . | 39.900.000 | 570,000 | |
| 156 | PP2300406385 - Sensor máy hạ nhiệt (Cảm biến dùng cho máy tăng hạ nhiệt độ theo chương trình) | 64,600,000 | 88.090.910 | . | 45.220.000 | 646,000 | |
| 157 | PP2300406386 - Sonde dạ dày các số | 3,160,000 | 4.309.091 | . | 2.212.000 | 31,600 | |
| 158 | PP2300406387 - Sonde hậu môn các số | 1,817,000 | 2.477.728 | . | 1.271.900 | 18,170 | |
| 159 | PP2300406388 - Test tube dùng cho xét nghiệm vi sinh | 77,260,000 | 105.354.546 | . | 54.082.000 | 772,600 | |
| 160 | PP2300406389 - Thanh xếp mẫu máy PK 7300 | 123,118,600 | 167.889.000 | . | 86.183.020 | 1,231,186 | |
| 161 | PP2300406390 - Tip lọc 15 - 1250 μl | 29,998,080 | 40.906.473 | . | 20.998.656 | 299,981 | |
| 162 | PP2300406391 - Túi nước tiểu | 5,200,000 | 7.090.910 | . | 3.640.000 | 52,000 | |
| 163 | PP2300406392 - Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.C) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 17,540,064 | 23.918.270 | . | 12.278.045 | 175,401 | |
| 164 | PP2300406393 - Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.O) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 32,344,402 | 44.106.003 | . | 22.641.081 | 323,445 | |
| 165 | PP2300406394 - Van 3 ngả (Valve, 3-way) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 17,540,064 | 23.918.270 | . | 12.278.045 | 175,401 | |
| 166 | PP2300406395 - Van đầu ra cho khối 322 dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 13,122,324 | 17.894.079 | . | 9.185.627 | 131,224 | |
| 167 | PP2300406396 - Van đầu vào cho khối 322 dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) | 12,478,752 | 17.016.480 | . | 8.735.126 | 125,000 | |
| 168 | PP2300406397 - Van hút dung dịch rửa dùng máy PK 7300 | 9,791,024 | 13.351.397 | . | 6.853.717 | 98,000 | |
| 169 | PP2300406398 - Xylanh hút bệnh phẩm máy PK 7300 | 11,682,468 | 15.930.639 | . | 8.177.728 | 116,825 | |
| 170 | PP2300406399 - Xylanh hút hóa chất máy PK 7300 | 43,215,318 | 58.930.000 | . | 30.250.723 | 432,154 | |
| 171 | PP2300406400 - YST card dùng cho máy định danh vi khuẩn | 39,360,000 | 53.672.728 | . | 27.552.000 | 393,600 |
AST - GP |
|
| Mã phần lô | PP2300406230 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.345.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
AST - N |
|
| Mã phần lô | PP2300406231 |
| Giá từng phần lô | 180,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,801,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
AST - ST |
|
| Mã phần lô | PP2300406232 |
| Giá từng phần lô | 19,656,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.803.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.759.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
AST - YS |
|
| Mã phần lô | PP2300406233 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.607.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.518.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ba chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300406234 |
| Giá từng phần lô | 23,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.786.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Băng gạc vô trùng 70 x 53mm |
|
| Mã phần lô | PP2300406235 |
| Giá từng phần lô | 130,777,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.332.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.544.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300406236 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.981.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.250.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bảng mạch xử lý tín hiệu máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300406237 |
| Giá từng phần lô | 561,100,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.137.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 392.770.683 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bao đo huyết áp cho máy Monitor (dùng cho người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300406238 |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.681.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bao đo huyết áp cho máy Monitor (dùng cho trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300406239 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.136.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bể nhuộm tiêu bản đứng 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406240 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bể nhuộm tiêu bản ngang 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406241 |
| Giá từng phần lô | 12,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.977.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bi từ đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2300406242 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.272.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bình nhựa chứa dung dịch pha loãng máy PK7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406243 |
| Giá từng phần lô | 22,241,420 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.329.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.568.994 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bình nuôi cấy 25 cm2 có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300406244 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bình nuôi cấy 25cm2 không có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300406245 |
| Giá từng phần lô | 93,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.127.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 939,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bình nuôi cấy 75cm2 có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300406246 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bộ bảo trì (PMI kít) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300406247 |
| Giá từng phần lô | 84,082,137 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.657.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bộ kít bảo trì máy nhuộm hoá mô miễn dịch (Aspiration Probe Cleaning) |
|
| Mã phần lô | PP2300406248 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bộ ống xử lý tách chọn lọc tế bào CD34 (ClinicMacs Tubing Set TS) |
|
| Mã phần lô | PP2300406249 |
| Giá từng phần lô | 216,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.322.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,165,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm đẩy kim hút cho máy hóa mô miễn dịch: Syringe (tor 9-Port Pump) |
|
| Mã phần lô | PP2300406250 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm hút dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406251 |
| Giá từng phần lô | 3,446,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.700.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.412.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm hút dung dịch rửa máy PK7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406252 |
| Giá từng phần lô | 15,171,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.688.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.620.271 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm nước đầu vào máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406253 |
| Giá từng phần lô | 49,509,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.125.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.656.462 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm Sheath (Sheath Pump) dùng cho máy Navios |
|
| Mã phần lô | PP2300406254 |
| Giá từng phần lô | 51,879,256 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.744.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.315.479 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300406255 |
| Giá từng phần lô | 58,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.261.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406256 |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 554.401.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406257 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.022.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406258 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml ăn sonde |
|
| Mã phần lô | PP2300406259 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406260 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 658.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 338.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bóng đèn huỳnh quang cho máy xét nghiệm định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300406261 |
| Giá từng phần lô | 113,082,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.202.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.157.417 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,130,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cân bàn khám sức khỏe (lấy máu lưu động) |
|
| Mã phần lô | PP2300406262 |
| Giá từng phần lô | 28,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.754.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.894.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Casset đúc mô có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300406263 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Chai đựng hóa chất nắp vặn 10 lit |
|
| Mã phần lô | PP2300406264 |
| Giá từng phần lô | 22,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Chai đựng hóa chất nắp vặn 1 lit |
|
| Mã phần lô | PP2300406265 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.204.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Chai đựng hóa chất nắp vặn 5 lit |
|
| Mã phần lô | PP2300406266 |
| Giá từng phần lô | 25,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.350.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cốc thủy tinh có mỏ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406267 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cốc thủy tinh có mỏ loại 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406268 |
| Giá từng phần lô | 2,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.395.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cóng đo hồng cầu cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300406269 |
| Giá từng phần lô | 56,574,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.146.835 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 565,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cóng đo quang (Cuvettes, 450μl) |
|
| Mã phần lô | PP2300406270 |
| Giá từng phần lô | 358,041,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 488.238.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.629.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,580,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cóng đựng hóa chất máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406271 |
| Giá từng phần lô | 15,421,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.029.673 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.795.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cóng phản ứng cho máy Liaison XL |
|
| Mã phần lô | PP2300406272 |
| Giá từng phần lô | 64,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.460.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cột lọc cho Máy tách tế bào tự động (Auto MACS) |
|
| Mã phần lô | PP2300406273 |
| Giá từng phần lô | 29,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.077.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cột sắc ký để định lượng thành phần huyết sắc tố dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406274 |
| Giá từng phần lô | 2,653,307,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.618.146.414 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.857.315.159 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,533,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar |
|
| Mã phần lô | PP2300406275 |
| Giá từng phần lô | 108,901,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.502.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.231.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Dao nối vô trùng (dùng cho thu gom máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300406276 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.481.818.189 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn 10μl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300406277 |
| Giá từng phần lô | 151,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.334.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.918.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn 100μl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300406278 |
| Giá từng phần lô | 85,478,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.561.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.834.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn 1000μl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300406279 |
| Giá từng phần lô | 155,137,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.551.710 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.596.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn 200μl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300406280 |
| Giá từng phần lô | 52,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.476.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.691.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn 30μl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300406281 |
| Giá từng phần lô | 70,477,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.105.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.334.208 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn dùng một lần cho máy Liaison XL |
|
| Mã phần lô | PP2300406282 |
| Giá từng phần lô | 51,782,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.612.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.247.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn trắng 10μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406283 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn vàng 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406284 |
| Giá từng phần lô | 518,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 706.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn xanh 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406285 |
| Giá từng phần lô | 23,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.401.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu côn xanh 1000μl có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2300406286 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.237.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đầu đo SP02 cho máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2300406287 |
| Giá từng phần lô | 232,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.386.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,327,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Dây cấp nitơ lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300406288 |
| Giá từng phần lô | 185,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Dây nối bơm cản quang chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300406289 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406290 |
| Giá từng phần lô | 2,091,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.851.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đệm ClinicMacs dùng cho tách tế bào bằng hạt từ (ClinicMacs PBS/EDTA Buffer) |
|
| Mã phần lô | PP2300406291 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.463.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đèn Halogendùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406292 |
| Giá từng phần lô | 12,076,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.468.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.453.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đèn UV dùng cho máy Ultra2 Variant |
|
| Mã phần lô | PP2300406293 |
| Giá từng phần lô | 44,240,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.327.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.968.014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đĩa 96 giếng có đáy chữ V cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300406294 |
| Giá từng phần lô | 158,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300406295 |
| Giá từng phần lô | 19,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.163.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đĩa Petri đường kính 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300406296 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Đĩa Petri đường kính 35 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300406297 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Găng khám |
|
| Mã phần lô | PP2300406298 |
| Giá từng phần lô | 1,014,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.382.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Găng tay chống bỏng lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2300406299 |
| Giá từng phần lô | 176,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Găng tay vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300406300 |
| Giá từng phần lô | 439,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 599.620.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.805.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,397,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300406301 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Giấy Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2300406302 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.615.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.069.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300406303 |
| Giá từng phần lô | 49,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Gioăng chia vạch dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406304 |
| Giá từng phần lô | 10,078,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.744.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.055.294 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,791 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Gioăng khít đầu kim dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406305 |
| Giá từng phần lô | 2,497,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.406.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.748.552 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Gioăng khít piston bơm dịch dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406306 |
| Giá từng phần lô | 22,590,468 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.805.184 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.813.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
GN card dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300406307 |
| Giá từng phần lô | 98,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
GP card dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300406308 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Hóa chất hạt từ chọn lọc tế bào CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300406309 |
| Giá từng phần lô | 680,440,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.872.755 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.308.014 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Hộp cắm đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300406310 |
| Giá từng phần lô | 2,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.002.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Hộp cắm đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300406311 |
| Giá từng phần lô | 894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.219.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Hộp đựng và bảo quản tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300406312 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Hộp lồng petri đường kính 90mm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300406313 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Hộp lưu mẫu 100 vị trí cho ống 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406314 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Khẩu trang giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300406315 |
| Giá từng phần lô | 562,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 767.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Khẩu trang giấy (dùng cho khu vực ghép tế bào gốc) |
|
| Mã phần lô | PP2300406316 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.145.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Khay giữ lạnh 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2300406317 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.363.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Khối chứa kim hút dùng máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406318 |
| Giá từng phần lô | 15,768,608 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.502.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.038.026 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Khối điều chỉnh áp lực Sheath (Sheath pressureregulator) dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406319 |
| Giá từng phần lô | 107,219,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.207.859 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.053.367 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Khối rửa kim hút (Samplehead) dùng cho máy Navios |
|
| Mã phần lô | PP2300406320 |
| Giá từng phần lô | 40,065,084 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.634.206 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.045.559 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kim hút hóa chất cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300406321 |
| Giá từng phần lô | 117,852,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.707.568 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.496.551 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,178,523 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kim hút huyết tương cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300406322 |
| Giá từng phần lô | 167,802,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.821.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.461.492 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kim hút mẫu 215 dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406323 |
| Giá từng phần lô | 22,878,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.197.873 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.014.908 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kim hút tế bào máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406324 |
| Giá từng phần lô | 185,329,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.721.506 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.730.373 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,853,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kìm vuốt máu sử dụng nội Viện |
|
| Mã phần lô | PP2300406325 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kít gạn tiểu cầu điều trị kim đôi |
|
| Mã phần lô | PP2300406326 |
| Giá từng phần lô | 2,492,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.398.686.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.744.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,923,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kít gạn tiểu cầu, gạn bạch cầu hạt |
|
| Mã phần lô | PP2300406327 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.082.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kít tách thu nhận tế bào gốc P1YA |
|
| Mã phần lô | PP2300406328 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kít trao đổi huyết tương comtec |
|
| Mã phần lô | PP2300406329 |
| Giá từng phần lô | 1,474,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.010.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.031.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Kít trao đổi huyết tương Optia |
|
| Mã phần lô | PP2300406330 |
| Giá từng phần lô | 1,353,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 947.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lam kính dùng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406331 |
| Giá từng phần lô | 423,608,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.647.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 296.525.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,236,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lam kính mài 1 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300406332 |
| Giá từng phần lô | 8,917,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.160.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.242.544 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lamen 18*18 |
|
| Mã phần lô | PP2300406333 |
| Giá từng phần lô | 6,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.477.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lamen 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2300406334 |
| Giá từng phần lô | 7,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.731.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.509.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lamen 24*40 |
|
| Mã phần lô | PP2300406335 |
| Giá từng phần lô | 47,502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.775.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.251.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lọ đựng sinh phẩm hồng cầu mẫu 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406336 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 545.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lọ Scott thể tích 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300406337 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lọ Scott thể tích 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300406338 |
| Giá từng phần lô | 31,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.084.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.116.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lọ Scott thể tích 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300406339 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lọ Scott thể tích 3 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300406340 |
| Giá từng phần lô | 21,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.895.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.833.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Lược 96 vị trí cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300406341 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Main điều khiển máy tăng hạ nhiệt độ theo chương trình |
|
| Mã phần lô | PP2300406342 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Main nguồn máy tăng hạ nhiệt độ theo chương trình |
|
| Mã phần lô | PP2300406343 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Màng bơm chân không cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300406344 |
| Giá từng phần lô | 23,766,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.408.662 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.636.446 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Màng lọc cho máy autoMACS MACS SmartStreiners (100μm) |
|
| Mã phần lô | PP2300406345 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.509.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Màng lọc cho máy autoMACS Pre-Separation Filter (30μm) |
|
| Mã phần lô | PP2300406346 |
| Giá từng phần lô | 469,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 328.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Micropipet 10 -100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406347 |
| Giá từng phần lô | 159,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Micropipet 100-1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406348 |
| Giá từng phần lô | 38,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.796.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Micropipet 1-10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406349 |
| Giá từng phần lô | 47,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Micropipet 20 -200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406350 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Mối nối vô trùng (dùng cho sản xuất các chế phẩm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2300406351 |
| Giá từng phần lô | 7,196,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.813.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.037.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Mực in mã vạch màu đen |
|
| Mã phần lô | PP2300406352 |
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 602.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 309.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Mực in mã vạch màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300406353 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Nắp đậy lam kính (Bond Universal Covertiles) |
|
| Mã phần lô | PP2300406354 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Nhãn dán mã vạch PVC màu 1 đế |
|
| Mã phần lô | PP2300406355 |
| Giá từng phần lô | 1,525,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.079.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.067.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Nước muối 0,45% dùng máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300406356 |
| Giá từng phần lô | 23,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.941.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.396.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống chạy PCR dạng thanh (0,2ml 8 – Well PCR Strip Tubes) |
|
| Mã phần lô | PP2300406357 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống Cryo loại 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406358 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống Cryo loại 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406359 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống đựng mẫu xanh 12 x75 ml dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300406360 |
| Giá từng phần lô | 60,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.932.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.058.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống eppendorf 1,5 ml loại đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300406361 |
| Giá từng phần lô | 42,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.450.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.004.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống eppendorf 1,7 ml loại đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300406362 |
| Giá từng phần lô | 77,265,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.361.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.085.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống eppendorf 2 ml loại đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300406363 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.290.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống Facon loại 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406364 |
| Giá từng phần lô | 131,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.784.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống Facon loại 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406365 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.068.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống Facon loại 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406366 |
| Giá từng phần lô | 43,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống nghiệm tan huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300406367 |
| Giá từng phần lô | 722,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 985.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống nhựa chân không Heparin Lithium 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406368 |
| Giá từng phần lô | 607,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống nhựa Citrat 3,2%, chân không |
|
| Mã phần lô | PP2300406369 |
| Giá từng phần lô | 317,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.613.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống nhựa EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406370 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống nhựa EDTA-K2, chân không 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406371 |
| Giá từng phần lô | 1,667,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.273.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.167.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Ống trộn hóa chất (DAB Mixing Station) cho máy hóa mô miễn dịch BondMax |
|
| Mã phần lô | PP2300406372 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Phiến định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300406373 |
| Giá từng phần lô | 138,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.590.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên máy nhuộm hóa mô miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300406374 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 797.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Phiến nhựa dùng máy PK7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406375 |
| Giá từng phần lô | 747,389,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.019.166.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.172.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,473,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Phin lọc của bộ kít chọn lọc tế bào CD34 bằng hạt từ (Pre-System Filter) |
|
| Mã phần lô | PP2300406376 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.109.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Phin lọc dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406377 |
| Giá từng phần lô | 62,688,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.484.046 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.881.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Phin lọc Sheath 2 μm dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300406378 |
| Giá từng phần lô | 26,195,562 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.221 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.336.893 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Pipet cố định 500 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406379 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Pipet lấy môi trường loại 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406380 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Pipet nhựa loại 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300406381 |
| Giá từng phần lô | 249,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Reactionvercel cho máy DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2300406382 |
| Giá từng phần lô | 184,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.214.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.956.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,842,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Sample cup 0,5 ml dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300406383 |
| Giá từng phần lô | 3,026,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.126.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.118.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Sensor máy hạ nhiệt (Cảm biến dùng cho máy tăng hạ nhiệt độ theo chương trình) |
|
| Mã phần lô | PP2300406384 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Sensor máy hạ nhiệt (Cảm biến dùng cho máy tăng hạ nhiệt độ theo chương trình) |
|
| Mã phần lô | PP2300406385 |
| Giá từng phần lô | 64,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300406386 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.309.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300406387 |
| Giá từng phần lô | 1,817,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.477.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.271.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Test tube dùng cho xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300406388 |
| Giá từng phần lô | 77,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.354.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Thanh xếp mẫu máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406389 |
| Giá từng phần lô | 123,118,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.183.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Tip lọc 15 - 1250 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300406390 |
| Giá từng phần lô | 29,998,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.906.473 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.998.656 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300406391 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.C) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300406392 |
| Giá từng phần lô | 17,540,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.918.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.278.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.O) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300406393 |
| Giá từng phần lô | 32,344,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.106.003 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.641.081 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Van 3 ngả (Valve, 3-way) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2300406394 |
| Giá từng phần lô | 17,540,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.918.270 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.278.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,401 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Van đầu ra cho khối 322 dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406395 |
| Giá từng phần lô | 13,122,324 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.894.079 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.185.627 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Van đầu vào cho khối 322 dùng cho máy xét nghiệm dựa trên công nghệ sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2300406396 |
| Giá từng phần lô | 12,478,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.016.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.735.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Van hút dung dịch rửa dùng máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406397 |
| Giá từng phần lô | 9,791,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.351.397 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.853.717 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Xylanh hút bệnh phẩm máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406398 |
| Giá từng phần lô | 11,682,468 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.930.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.177.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Xylanh hút hóa chất máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2300406399 |
| Giá từng phần lô | 43,215,318 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.250.723 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,154 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
YST card dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300406400 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.672.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | . |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Từ 1 đến 8 tuần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi