Gói thầu: Vật tư y tế lần 1, gồm 284 danh mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400246321-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương | Chủ đầu tư | Viện Huyết học Truyền máu Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế lần 1, gồm 284 danh mục |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400144392 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 104,043,911,001 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.560.658.712 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400117865 - Áo giấy vô trùng | 15,944,540 | 239,169 |
| 2 | PP2400117866 - AST - GP | 49,155,600 | 737,334 |
| 3 | PP2400117867 - AST - N | 163,800,000 | 2,457,000 |
| 4 | PP2400117868 - AST - ST | 6,554,800 | 98,322 |
| 5 | PP2400117869 - AST - YS | 33,180,000 | 497,700 |
| 6 | PP2400117870 - Ba chạc có dây nối | 11,271,510 | 169,073 |
| 7 | PP2400117871 - Ba chạc không dây nối | 14,163,412 | 212,452 |
| 8 | PP2400117872 - Bảng mạch xử lý tín hiệu máy định nhóm máu tự động | 555,545,520 | 8,333,183 |
| 9 | PP2400117873 - Bao đo huyết áp cho máy Moniotr (dùng cho người lớn) | 27,475,000 | 412,125 |
| 10 | PP2400117874 - Bao đo huyết áp cho máy Moniotr (dùng cho trẻ em) | 12,800,000 | 192,000 |
| 11 | PP2400117875 - Băng cuộn dính không dệt 5 cm x 4,5m | 3,405,705,000 | 51,085,575 |
| 12 | PP2400117876 - Băng dính cuộn 5cm x 5m | 602,700,000 | 9,040,500 |
| 13 | PP2400117877 - Băng dính chỉ thị nhiệt | 18,291,000 | 274,365 |
| 14 | PP2400117878 - Băng dính miếng (băng cá nhân) | 89,364,870 | 1,340,474 |
| 15 | PP2400117879 - Băng gạc vô trùng 70 x 53mm | 5,472,000 | 82,080 |
| 16 | PP2400117880 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm | 5,389,800 | 80,847 |
| 17 | PP2400117881 - Băng phim cố định kim luồn 6cm x 7cm | 44,074,800 | 661,122 |
| 18 | PP2400117882 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 840,000 | 12,600 |
| 19 | PP2400117883 - Bi từ đo quang | 342,000,000 | 5,130,000 |
| 20 | PP2400117884 - Bình nuôi cấy 25cm2 có màng lọc | 6,273,200 | 94,098 |
| 21 | PP2400117885 - Bình nuôi cấy 25cm2 không có màng lọc | 146,000,000 | 2,190,000 |
| 22 | PP2400117886 - Bình nhựa chứa dung dịch pha loãng máy PK7300 | 22,021,200 | 330,318 |
| 23 | PP2400117887 - Bóng Ampu + mash | 55,891,400 | 838,371 |
| 24 | PP2400117888 - Bóng đèn halogen cho kính hiển vi quang học loại 6V 20W | 5,760,000 | 86,400 |
| 25 | PP2400117889 - Bóng đèn huỳnh quang cho máy xét nghiệm định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 111,962,400 | 1,679,436 |
| 26 | PP2400117890 - Bóng đèn nội soi | 3,525,000 | 52,875 |
| 27 | PP2400117891 - Bộ dụng cụ thu thập máu cuống rốn | 17,325,000 | 259,875 |
| 28 | PP2400117892 - Bộ đo huyết áp người lớn | 125,215,000 | 1,878,225 |
| 29 | PP2400117893 - Bộ đo huyết áp trẻ em | 11,524,150 | 172,863 |
| 30 | PP2400117894 - Bộ kim và khay thủ thuật sinh thiết, chọc hút tủy xương | 11,925,000,000 | 178,875,000 |
| 31 | PP2400117895 - Bộ kít bảo trì máy nhuộm hoá mô miễn dịch (Aspiration Probe Cleaning) | 60,000,000 | 900,000 |
| 32 | PP2400117896 - Bộ kít Pool tiểu cầu và lọc bạch cầu (khối tiểu cầu pool lọc bạch cầu 8 đơn vị từ 2000 ml máu toàn phần) | 8,464,000,000 | 126,960,000 |
| 33 | PP2400117897 - Bộ kit xử lý và bảo quản máu dây rốn | 429,000,000 | 6,435,000 |
| 34 | PP2400117898 - Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch | 12,180,000 | 182,700 |
| 35 | PP2400117899 - Bộ nối túi máu vào ống xử lý tách tế bào | 40,850,000 | 612,750 |
| 36 | PP2400117900 - Bộ ống xử lý tách chọn lọc tế bào CD34 (ClinicMacs Tubing Set TS) | 226,500,000 | 3,397,500 |
| 37 | PP2400117901 - Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 250 ml | 131,400,000 | 1,971,000 |
| 38 | PP2400117902 - Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 500 ml | 139,750,000 | 2,096,250 |
| 39 | PP2400117903 - Bông cắt vô trùng 2 x 2 cm | 359,950,000 | 5,399,250 |
| 40 | PP2400117904 - Bông cắt vô trùng 2x2cm (dùng cho bệnh nhân nhi) | 11,222,900 | 168,344 |
| 41 | PP2400117905 - Bông cắt vô trùng 3,5x4cm | 17,528,000 | 262,920 |
| 42 | PP2400117906 - Bông gạc vô trùng (đắp vết thương) 6 x 15 cm | 69,883,920 | 1,048,259 |
| 43 | PP2400117907 - Bông hút nước | 25,392,933 | 380,894 |
| 44 | PP2400117908 - Bông không thấm nước | 146,666 | 2,200 |
| 45 | PP2400117909 - Bông tẩm cồn | 63,906,600 | 958,599 |
| 46 | PP2400117910 - Bơm đẩy kim hút cho máy hóa mô miễn dịch: Syringe (tor 9-Port Pump) | 30,000,000 | 450,000 |
| 47 | PP2400117911 - Bơm hút dung dịch rửa máy PK7300 | 15,021,600 | 225,324 |
| 48 | PP2400117912 - Bơm nước đầu vào máy PK 7300 | 49,019,040 | 735,286 |
| 49 | PP2400117913 - Bơm Sheath (Sheath Pump) dùng cho máy Navios | 51,365,600 | 770,484 |
| 50 | PP2400117914 - Bơm tiêm cản quang | 23,637,600 | 354,564 |
| 51 | PP2400117915 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 10ml | 469,648,080 | 7,044,722 |
| 52 | PP2400117916 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml | 23,535,900 | 353,039 |
| 53 | PP2400117917 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml | 3,011,800 | 45,177 |
| 54 | PP2400117918 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml (dùng cho bơm tiêm điện) | 2,493,180 | 37,398 |
| 55 | PP2400117919 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 3ml | 323,100,914 | 4,846,514 |
| 56 | PP2400117920 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml | 3,175,000 | 47,625 |
| 57 | PP2400117921 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml (dùng cho bơm tiêm điện) | 18,392,500 | 275,888 |
| 58 | PP2400117922 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml ăn sonde | 4,998,000 | 74,970 |
| 59 | PP2400117923 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 5ml | 332,654,500 | 4,989,818 |
| 60 | PP2400117924 - Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 20ml | 6,669,600 | 100,044 |
| 61 | PP2400117925 - Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml | 7,599,600 | 113,994 |
| 62 | PP2400117926 - Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml | 50,664,000 | 759,960 |
| 63 | PP2400117927 - Buồng tiêm truyền dưới da | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 64 | PP2400117928 - Canuyn mayo | 770,032 | 11,551 |
| 65 | PP2400117929 - Casset đúc mô có nắp | 17,640,000 | 264,600 |
| 66 | PP2400117930 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 123,836,969 | 1,857,555 |
| 67 | PP2400117931 - Cân bàn khám sức khỏe (lấy máu lưu động) | 27,951,000 | 419,265 |
| 68 | PP2400117932 - Cân đĩa liền | 58,125,000 | 871,875 |
| 69 | PP2400117933 - Cellulose acetate filter | 56,000,000 | 840,000 |
| 70 | PP2400117934 - Cóng đo hồng cầu cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 56,014,200 | 840,213 |
| 71 | PP2400117935 - Cóng đo quang (Cuvettes, 450µl) | 354,312,000 | 5,314,680 |
| 72 | PP2400117936 - Cóng đựng hóa chất máy PK 7300 | 15,420,672 | 231,311 |
| 73 | PP2400117937 - Cóng phản ứng cho máy Liaison XL | 155,502,000 | 2,332,530 |
| 74 | PP2400117938 - Cốc thủy tinh có mỏ 500ml | 3,834,000 | 57,510 |
| 75 | PP2400117939 - Cốc thủy tinh có mỏ loại 1000ml | 1,779,855 | 26,698 |
| 76 | PP2400117940 - Cuốn giấy in nhiệt cho máy máu lắng MICROset - System® | 170,000 | 2,550 |
| 77 | PP2400117941 - Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar | 108,145,800 | 1,622,187 |
| 78 | PP2400117942 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 1 lit | 5,775,000 | 86,625 |
| 79 | PP2400117943 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 10 lit | 12,540,000 | 188,100 |
| 80 | PP2400117944 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 5 lit | 15,400,000 | 231,000 |
| 81 | PP2400117945 - Dao nối vô trùng (dùng cho thu gom máu) | 807,992,900 | 12,119,894 |
| 82 | PP2400117946 - Dầu soi “Immersol” 518 F | 14,578,330 | 218,675 |
| 83 | PP2400117947 - Dây nối bơm cản quang | 10,266,560 | 153,999 |
| 84 | PP2400117948 - Dây nối bơm tiêm điện | 17,388,850 | 260,833 |
| 85 | PP2400117949 - Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bệnh nhân nhi | 191,418,500 | 2,871,278 |
| 86 | PP2400117950 - Dây thở ôxy | 32,136,000 | 482,040 |
| 87 | PP2400117951 - Dây truyền dịch | 1,171,702,800 | 17,575,542 |
| 88 | PP2400117952 - Dây truyền dịch đếm giọt | 77,038,500 | 1,155,578 |
| 89 | PP2400117953 - Dây truyền dịch hóa chất tránh ánh sáng | 71,395,000 | 1,070,925 |
| 90 | PP2400117954 - Dây truyền dịch máy | 71,749,500 | 1,076,243 |
| 91 | PP2400117955 - Dây truyền hóa chất đầu dây mang kim dạng xoắn | 232,750,000 | 3,491,250 |
| 92 | PP2400117956 - Dây truyền máu | 1,203,014,400 | 18,045,216 |
| 93 | PP2400117957 - Dụng cụ lấy mẫu | 37,500,000 | 562,500 |
| 94 | PP2400117958 - Đầu côn 10µl có lọc | 88,970,112 | 1,334,552 |
| 95 | PP2400117959 - Đầu côn 100µl có lọc | 46,628,736 | 699,432 |
| 96 | PP2400117960 - Đầu côn 1000µl có lọc | 43,424,832 | 651,373 |
| 97 | PP2400117961 - Đầu côn 200µl có lọc | 17,678,400 | 265,176 |
| 98 | PP2400117962 - Đầu côn 30µl có lọc | 17,793,600 | 266,904 |
| 99 | PP2400117963 - Đầu côn dùng một lần cho máy Liaison XL | 42,928,704 | 643,931 |
| 100 | PP2400117964 - Đầu côn hút nhả nhiều bước 0,1ml | 9,840,000 | 147,600 |
| 101 | PP2400117965 - Đầu côn hút nhả nhiều bước 0,2ml | 9,840,000 | 147,600 |
| 102 | PP2400117966 - Đầu côn trắng 10µl | 18,879,000 | 283,185 |
| 103 | PP2400117967 - Đầu côn vàng 200µl | 94,517,000 | 1,417,755 |
| 104 | PP2400117968 - Đầu côn vàng 200µl chia vạch | 8,600,000 | 129,000 |
| 105 | PP2400117969 - Đầu côn xanh 1000µl | 4,672,000 | 70,080 |
| 106 | PP2400117970 - Đầu côn xanh 1000µl có chia vạch | 8,671,000 | 130,065 |
| 107 | PP2400117971 - Đầu đo SP02 cho máy Monitor | 9,030,000 | 135,450 |
| 108 | PP2400117972 - Đầu nối an toàn cho bệnh nhân nhi (đầu nối truyền dịch) | 17,992,800 | 269,892 |
| 109 | PP2400117973 - Đầu nối vô trùng | 123,000,000 | 1,845,000 |
| 110 | PP2400117974 - Đệm ClinicMacs dùng cho tách tế bào bằng hạt từ (ClinicMacs PBS/EDTA Buffer) | 31,140,000 | 467,100 |
| 111 | PP2400117975 - Đĩa 96 giếng có đáy chữ V cho máy tách mẫu tự động | 158,750,000 | 2,381,250 |
| 112 | PP2400117976 - Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách mẫu tự động | 13,237,680 | 198,566 |
| 113 | PP2400117977 - Điện cực tim | 724,500 | 10,868 |
| 114 | PP2400117978 - Đồng hồ bấm giây | 2,370,000 | 35,550 |
| 115 | PP2400117979 - Đồng hồ bấm giây đếm ngược cho phòng thí nghiệm | 4,183,700 | 62,756 |
| 116 | PP2400117980 - Đồng hồ hẹn giờ | 6,360,000 | 95,400 |
| 117 | PP2400117981 - Gạc củ ấu loại nhỏ | 1,750,500 | 26,258 |
| 118 | PP2400117982 - Gạc củ ấu sản khoa | 18,346,680 | 275,201 |
| 119 | PP2400117983 - Gạc cuộn 10cm x 5m | 1,260,416 | 18,907 |
| 120 | PP2400117984 - Gạc hút nước | 122,544,000 | 1,838,160 |
| 121 | PP2400117985 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm | 227,731,680 | 3,415,976 |
| 122 | PP2400117986 - Gạc phẫu thuật vô trùng 12 lớp 10 x 10 cm | 10,731,052 | 160,966 |
| 123 | PP2400117987 - Găng khám | 911,007,292 | 13,665,110 |
| 124 | PP2400117988 - Găng không bột tan dùng pha hoá chất và điều trị ung thư | 606,689,600 | 9,100,344 |
| 125 | PP2400117989 - Găng tay hộ lý | 21,569,600 | 323,544 |
| 126 | PP2400117990 - Găng tay vô trùng | 275,354,000 | 4,130,310 |
| 127 | PP2400117991 - Gel điện tim | 2,203,200 | 33,048 |
| 128 | PP2400117992 - Gel siêu âm | 9,355,500 | 140,333 |
| 129 | PP2400117993 - GN card dùng cho máy định danh vi khuẩn | 65,800,000 | 987,000 |
| 130 | PP2400117994 - GP card dùng cho máy định danh vi khuẩn | 26,197,280 | 392,960 |
| 131 | PP2400117995 - Giá đựng nước tiểu Inox | 1,305,000 | 19,575 |
| 132 | PP2400117996 - Giấy điện tim 6 kênh | 19,012,000 | 285,180 |
| 133 | PP2400117997 - Giấy in nhiệt | 164,560 | 2,469 |
| 134 | PP2400117998 - Giấy lau kính hiển vi | 77,975,000 | 1,169,625 |
| 135 | PP2400117999 - Giấy lọc thô | 80,000 | 1,200 |
| 136 | PP2400118000 - Giấy siêu âm | 51,600,000 | 774,000 |
| 137 | PP2400118001 - Hóa chất hạt từ chọn lọc tế bào CD34 | 510,330,000 | 7,654,950 |
| 138 | PP2400118002 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn | 127,054,200 | 1,905,813 |
| 139 | PP2400118003 - Hộp bảo vệ túi tế bào gốc máu dây rốn (cho túi 25 ml) | 145,800,000 | 2,187,000 |
| 140 | PP2400118004 - Hộp bông cồn Inox ø6cm | 5,825,220 | 87,379 |
| 141 | PP2400118005 - Hộp cắm đầu côn vàng | 660,000 | 9,900 |
| 142 | PP2400118006 - Hộp cắm đầu côn xanh | 590,000 | 8,850 |
| 143 | PP2400118007 - Hộp đựng và bảo quản tiêu bản | 94,000,000 | 1,410,000 |
| 144 | PP2400118008 - Hộp Inox chữ nhật: Kích thước 23*11*5cm | 492,000 | 7,380 |
| 145 | PP2400118009 - Hộp lồng petri đường kính 90mm vô trùng | 9,636,000 | 144,540 |
| 146 | PP2400118010 - Hộp lưu mẫu 100 vị trí cho ống 1,5ml | 83,170,500 | 1,247,558 |
| 147 | PP2400118011 - Kéo đầu tròn 16 cm | 8,393,000 | 125,895 |
| 148 | PP2400118012 - Kéo thẳng 18 cm | 11,020,500 | 165,308 |
| 149 | PP2400118013 - Kim cánh bướm: Các số 18, 22, 23, 25 | 1,908,480 | 28,628 |
| 150 | PP2400118014 - Kim chọc hút tủy xương một lần | 6,129,944,004 | 91,949,161 |
| 151 | PP2400118015 - Kim hút hóa chất cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 116,685,360 | 1,750,281 |
| 152 | PP2400118016 - Kim hút huyết tương cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 166,140,720 | 2,492,111 |
| 153 | PP2400118017 - Kim hút tế bào máy PK 7300 | 183,494,160 | 2,752,413 |
| 154 | PP2400118018 - Kim lấy máu, lấy thuốc (các số) | 207,870,000 | 3,118,050 |
| 155 | PP2400118019 - Kim luồn cánh bướm G24 | 721,032,000 | 10,815,480 |
| 156 | PP2400118020 - Kim luồn tĩnh mạch Catheter | 1,503,906,800 | 22,558,602 |
| 157 | PP2400118021 - Kim sinh thiết tủy xương một lần | 3,617,315,000 | 54,259,725 |
| 158 | PP2400118022 - Kim tiêm tủy sống | 212,959,200 | 3,194,388 |
| 159 | PP2400118023 - Kìm vuốt máu cho Khoa Điều chế | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 160 | PP2400118024 - Kìm vuốt máu cho Khoa Hiến máu | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 161 | PP2400118025 - Kít gạn tiểu cầu điều trị kim đôi | 7,486,884,000 | 112,303,260 |
| 162 | PP2400118026 - Kít gạn tiểu cầu, gạn bạch cầu hạt | 12,133,000,000 | 181,995,000 |
| 163 | PP2400118027 - Kít tách thu nhận tế bào gốc P1YA | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 164 | PP2400118028 - Kít tinh sạch tế bào gốc | 1,276,000,000 | 19,140,000 |
| 165 | PP2400118029 - Kít trao đổi huyết tương comtec | 1,747,200,000 | 26,208,000 |
| 166 | PP2400118030 - Kít trao đổi huyết tương Optia | 935,000,000 | 14,025,000 |
| 167 | PP2400118031 - Khay chữ nhật: Kích thước 20*25cm | 10,600,000 | 159,000 |
| 168 | PP2400118032 - Khay chữ nhật: Kích thước 30*40cm | 11,800,000 | 177,000 |
| 169 | PP2400118033 - Khay chữ nhật: Kích thước 35*50cm | 902,500 | 13,538 |
| 170 | PP2400118034 - Khay giữ lạnh 24 vị trí | 32,038,000 | 480,570 |
| 171 | PP2400118035 - Khay giữ lạnh 96 vị trí (PCR cooler) | 17,830,000 | 267,450 |
| 172 | PP2400118036 - Khay quả đậu loại nhỏ | 2,250,000 | 33,750 |
| 173 | PP2400118037 - Khay quả đậu loại to | 3,520,000 | 52,800 |
| 174 | PP2400118038 - Khẩu trang có than hoạt tính | 38,100,000 | 571,500 |
| 175 | PP2400118039 - Khẩu trang giấy | 115,753,872 | 1,736,309 |
| 176 | PP2400118040 - Khẩu trang giấy (dùng cho khu vực ghép tế bào gốc) | 12,331,200 | 184,968 |
| 177 | PP2400118041 - Khối chứa kim hút dùng máy PK 7300 | 15,612,480 | 234,188 |
| 178 | PP2400118042 - Khối rửa kim hút (Sample head) dùng cho máy Navios | 39,668,400 | 595,026 |
| 179 | PP2400118043 - Lam kính dùng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch | 381,240,000 | 5,718,600 |
| 180 | PP2400118044 - Lam kính mài 1 đầu | 5,147,424 | 77,212 |
| 181 | PP2400118045 - Lam kính thường | 102,977,568 | 1,544,664 |
| 182 | PP2400118046 - Lamen 18*18 | 2,700,000 | 40,500 |
| 183 | PP2400118047 - Lamen 22*22 | 3,800,000 | 57,000 |
| 184 | PP2400118048 - Lamen 24*40 | 15,840,000 | 237,600 |
| 185 | PP2400118049 - Lọ đựng sinh phẩm hồng cầu mẫu 10ml | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 186 | PP2400118050 - Lọ lấy mẫu đờm xét nghiệm vô trùng | 7,889,598 | 118,344 |
| 187 | PP2400118051 - Lọ lấy mẫu phân xét nghiệm | 3,000,000 | 45,000 |
| 188 | PP2400118052 - Lược 96 vị trí cho máy tách mẫu tự động | 18,800,000 | 282,000 |
| 189 | PP2400118053 - Lưỡi dao cắt tiêu bản để cắt miếng sinh thiết tủy xương | 401,544,000 | 6,023,160 |
| 190 | PP2400118054 - Màng bơm chân không cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa | 23,531,040 | 352,966 |
| 191 | PP2400118055 - Mask thở máy khí dung (có dây và bầu đựng thuốc) | 179,502,552 | 2,692,539 |
| 192 | PP2400118056 - Mask thở ôxy (dây + chụp) | 113,120,000 | 1,696,800 |
| 193 | PP2400118057 - Mask thở ôxy (dây + chụp) có túi không hít lại | 14,136,000 | 212,040 |
| 194 | PP2400118058 - Micropipet 10 -100 µl | 100,409,000 | 1,506,135 |
| 195 | PP2400118059 - Micropipet 100-1000 µl | 33,263,100 | 498,947 |
| 196 | PP2400118060 - Micropipet 1-10 µl | 28,145,700 | 422,186 |
| 197 | PP2400118061 - Micropipet 2 -20 µl | 37,818,000 | 567,270 |
| 198 | PP2400118062 - Micropipet 20 -200 µl | 30,472,200 | 457,083 |
| 199 | PP2400118063 - Micropipet 50 - 200µl | 33,329,000 | 499,935 |
| 200 | PP2400118064 - Mối nối vô trùng (dùng cho sản xuất các chế phẩm máu) | 7,780,000,000 | 116,700,000 |
| 201 | PP2400118065 - Mũ giấy nam (vô trùng) | 1,501,360 | 22,521 |
| 202 | PP2400118066 - Mũ giấy nữ (vô trùng) | 92,793,240 | 1,391,899 |
| 203 | PP2400118067 - Nắp đậy lam kính (Bond Universal Covertiles) | 110,950,000 | 1,664,250 |
| 204 | PP2400118068 - Nitơ lỏng dùng cho bình XL55, XL180 | 770,000,000 | 11,550,000 |
| 205 | PP2400118069 - Nút chặn kim luồn | 147,277,500 | 2,209,163 |
| 206 | PP2400118070 - Nước muối 0,45% dùng máy định danh vi khuẩn | 10,683,192 | 160,248 |
| 207 | PP2400118071 - Nhiệt ẩm kế điện tử | 38,750,000 | 581,250 |
| 208 | PP2400118072 - Nhiệt kế điện tử dùng cho tủ lạnh | 37,153,974 | 557,310 |
| 209 | PP2400118073 - Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh - 40 độ | 8,573,994 | 128,610 |
| 210 | PP2400118074 - Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh -80 độ | 11,431,992 | 171,480 |
| 211 | PP2400118075 - Nhiệt kế kẹp nách | 18,154,180 | 272,313 |
| 212 | PP2400118076 - Nhiệt kế thủy tinh (tủ lạnh) | 817,810 | 12,268 |
| 213 | PP2400118077 - Ô xy lỏng | 317,700,000 | 4,765,500 |
| 214 | PP2400118078 - Ống Cryo loại 2ml | 56,430,000 | 846,450 |
| 215 | PP2400118079 - Ống Cryo loại 5ml | 16,170,000 | 242,550 |
| 216 | PP2400118080 - Ống chạy PCR dạng thanh (0,2ml 8 – Well PCR Strip Tubes) | 337,609,800 | 5,064,147 |
| 217 | PP2400118081 - Ống đo quang cho máy Qubit | 1,395,510,000 | 20,932,650 |
| 218 | PP2400118082 - Ống eppendorf 1,7 ml loại đáy nhọn | 99,450,000 | 1,491,750 |
| 219 | PP2400118083 - Ống Facon loại 5 ml | 14,962,500 | 224,438 |
| 220 | PP2400118084 - Ống Falcon loại 15 ml | 61,916,400 | 928,746 |
| 221 | PP2400118085 - Ống Falcon loại 50 ml | 14,156,500 | 212,348 |
| 222 | PP2400118086 - Ống Heparin Sodium | 8,767,080 | 131,507 |
| 223 | PP2400118087 - Ống máu lắng chân không | 8,844,000 | 132,660 |
| 224 | PP2400118088 - Ống nghiệm 5 ml dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 46,550,000 | 698,250 |
| 225 | PP2400118089 - Ống nghiệm EDTA K3, chân không 6 ml | 950,405,400 | 14,256,081 |
| 226 | PP2400118090 - Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nắp | 80,392,800 | 1,205,892 |
| 227 | PP2400118091 - Ống nghiệm tan huyết | 941,931,900 | 14,128,979 |
| 228 | PP2400118092 - Ống nhựa 1,5 ml loại đáy nhọn | 12,025,000 | 180,375 |
| 229 | PP2400118093 - Ống nhựa 2 ml loại đáy tròn | 14,884,400 | 223,266 |
| 230 | PP2400118094 - Ống nhựa Citrat 3,2%, chân không | 164,754,000 | 2,471,310 |
| 231 | PP2400118095 - Ống nhựa chân không Heparin Lithium 3ml | 239,500,000 | 3,592,500 |
| 232 | PP2400118096 - Ống nhựa EDTA 2ml | 543,181,140 | 8,147,718 |
| 233 | PP2400118097 - Ống nhựa EDTA -K2, chân không 4 ml | 702,000,000 | 10,530,000 |
| 234 | PP2400118098 - Ống nhựa EDTA-K2, chân không 2 ml | 1,365,159,600 | 20,477,394 |
| 235 | PP2400118099 - Ống nhựa không chống đông 2 ml (ống nghiệm đỏ) | 164,523,700 | 2,467,856 |
| 236 | PP2400118100 - Ống nhựa nắp đỏ 4 ml không bi nhựa | 56,175,000 | 842,625 |
| 237 | PP2400118101 - Ống Pyrex (ống dùng cho máy rửa tế bào) | 21,780,000 | 326,700 |
| 238 | PP2400118102 - Ống trộn hóa chất (Mixing Station) cho máy nhuộm hóa mô miễn dịch | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 239 | PP2400118103 - Pank có mấu dài 16cm | 1,265,316 | 18,980 |
| 240 | PP2400118104 - Pank không mấu dài 16cm | 16,682,966 | 250,245 |
| 241 | PP2400118105 - Pipet lấy môi trường loại 10ml | 2,568,000 | 38,520 |
| 242 | PP2400118106 - Pipet nhựa đầu có quả bóp 3ml vô trùng (dùng cho nuôi cấy tế bào, xét nghiệm di truyền sinh học phân tử) | 1,156,000 | 17,340 |
| 243 | PP2400118107 - Pipet nhựa loại 3ml | 142,191,400 | 2,132,871 |
| 244 | PP2400118108 - Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên máy nhuộm hóa mô miễn dịch. | 585,000,000 | 8,775,000 |
| 245 | PP2400118109 - Phiến nhựa dùng máy PK7300 | 747,387,000 | 11,210,805 |
| 246 | PP2400118110 - Phim CT | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 247 | PP2400118111 - Phim Xquang số hóa 8 x 10 inch | 914,250,000 | 13,713,750 |
| 248 | PP2400118112 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu tại Labo | 1,462,860,000 | 21,942,900 |
| 249 | PP2400118113 - Phin lọc của bộ kít chọn lọc tế bào CD34 bằng hạt từ (Pre-System Filter) | 9,050,000 | 135,750 |
| 250 | PP2400118114 - Phin lọc Sheath 2 µm dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 25,936,200 | 389,043 |
| 251 | PP2400118115 - Que tăm bông vô trùng | 1,976,500 | 29,648 |
| 252 | PP2400118116 - Reaction vercel cho máy DXI800 | 210,210,000 | 3,153,150 |
| 253 | PP2400118117 - Sample cup 0,5 ml dùng cho máy miễn dịch | 4,599,000 | 68,985 |
| 254 | PP2400118118 - Sample cup 2,0ml | 12,750,000 | 191,250 |
| 255 | PP2400118119 - Sample cup dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3ml | 13,500,000 | 202,500 |
| 256 | PP2400118120 - Săng phẫu thuật | 2,640,000 | 39,600 |
| 257 | PP2400118121 - Sonde dạ dày các số | 1,760,500 | 26,408 |
| 258 | PP2400118122 - Sonde Foley tiểu 2 nhánh | 5,290,146 | 79,353 |
| 259 | PP2400118123 - Sonde Foley tiểu 3 nhánh | 3,622,580 | 54,339 |
| 260 | PP2400118124 - Sonde hậu môn các số | 1,440,000 | 21,600 |
| 261 | PP2400118125 - Tấm lọc than hoạt tính cho máy nhuộm tiêu bản Leica Autostainer XL (ST5010) | 20,000,000 | 300,000 |
| 262 | PP2400118126 - Test tube dùng cho xét nghiệm vi sinh | 40,500,000 | 607,500 |
| 263 | PP2400118127 - Tip lọc 15 - 1250 µl | 10,483,200 | 157,248 |
| 264 | PP2400118128 - Túi bao ngoài máu dây rốn | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 265 | PP2400118129 - Túi ép dẹt có nếp gấp loại 25 cm x 100 | 73,800,000 | 1,107,000 |
| 266 | PP2400118130 - Túi ép dẹt rộng 10cm x dài 200m | 5,588,520 | 83,828 |
| 267 | PP2400118131 - Túi ép dẹt rộng 15cm x dài 200m | 13,440,000 | 201,600 |
| 268 | PP2400118132 - Túi ép dẹt rộng 20cm x dài 200m | 40,000,000 | 600,000 |
| 269 | PP2400118133 - Túi ép dẹt rộng 30cm x dài 200m | 92,119,920 | 1,381,799 |
| 270 | PP2400118134 - Túi lấy máu đơn 250 ml dùng cho Ngân hàng Tế bào gốc và Lâm Sàng | 548,101,568 | 8,221,524 |
| 271 | PP2400118135 - Túi máu rỗng 1000ml | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 272 | PP2400118136 - Túi máu rỗng 150 ml (bộ 4 túi) | 1,024,000,000 | 15,360,000 |
| 273 | PP2400118137 - Túi nước tiểu | 3,949,550 | 59,244 |
| 274 | PP2400118138 - Thanh đè lưỡi | 125,000 | 1,875 |
| 275 | PP2400118139 - Thanh xếp mẫu máy PK 7300 | 121,899,600 | 1,828,494 |
| 276 | PP2400118140 - Trụ cắm pank inox | 2,000,000 | 30,000 |
| 277 | PP2400118141 - Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.C) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 17,366,400 | 260,496 |
| 278 | PP2400118142 - Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.O) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 32,024,160 | 480,363 |
| 279 | PP2400118143 - Van 3 ngả (Valve, 3-way) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy | 17,366,400 | 260,496 |
| 280 | PP2400118144 - Van hút dung dịch rửa dùng máy PK 7300 | 9,694,080 | 145,412 |
| 281 | PP2400118145 - Xốp cầm máu | 169,697,088 | 2,545,457 |
| 282 | PP2400118146 - Xylanh hút bệnh phẩm máy PK 7300 | 11,566,800 | 173,502 |
| 283 | PP2400118147 - Xylanh hút hóa chất máy PK 7300 | 42,787,440 | 641,812 |
| 284 | PP2400118148 - YST card dùng cho máy định danh vi khuẩn | 36,036,000 | 540,540 |
Áo giấy vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400117865 |
| Giá từng phần lô | 15,944,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST - GP |
|
| Mã phần lô | PP2400117866 |
| Giá từng phần lô | 49,155,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST - N |
|
| Mã phần lô | PP2400117867 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST - ST |
|
| Mã phần lô | PP2400117868 |
| Giá từng phần lô | 6,554,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST - YS |
|
| Mã phần lô | PP2400117869 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400117870 |
| Giá từng phần lô | 11,271,510 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,073 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba chạc không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400117871 |
| Giá từng phần lô | 14,163,412 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bảng mạch xử lý tín hiệu máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400117872 |
| Giá từng phần lô | 555,545,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,333,183 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp cho máy Moniotr (dùng cho người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2400117873 |
| Giá từng phần lô | 27,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp cho máy Moniotr (dùng cho trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2400117874 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn dính không dệt 5 cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400117875 |
| Giá từng phần lô | 3,405,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,085,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cuộn 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400117876 |
| Giá từng phần lô | 602,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,040,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400117877 |
| Giá từng phần lô | 18,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính miếng (băng cá nhân) |
|
| Mã phần lô | PP2400117878 |
| Giá từng phần lô | 89,364,870 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc vô trùng 70 x 53mm |
|
| Mã phần lô | PP2400117879 |
| Giá từng phần lô | 5,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400117880 |
| Giá từng phần lô | 5,389,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim cố định kim luồn 6cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2400117881 |
| Giá từng phần lô | 44,074,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400117882 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bi từ đo quang |
|
| Mã phần lô | PP2400117883 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nuôi cấy 25cm2 có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400117884 |
| Giá từng phần lô | 6,273,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nuôi cấy 25cm2 không có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400117885 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình nhựa chứa dung dịch pha loãng máy PK7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400117886 |
| Giá từng phần lô | 22,021,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng Ampu + mash |
|
| Mã phần lô | PP2400117887 |
| Giá từng phần lô | 55,891,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn halogen cho kính hiển vi quang học loại 6V 20W |
|
| Mã phần lô | PP2400117888 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn huỳnh quang cho máy xét nghiệm định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400117889 |
| Giá từng phần lô | 111,962,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,436 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400117890 |
| Giá từng phần lô | 3,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dụng cụ thu thập máu cuống rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400117891 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400117892 |
| Giá từng phần lô | 125,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,878,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400117893 |
| Giá từng phần lô | 11,524,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,863 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim và khay thủ thuật sinh thiết, chọc hút tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400117894 |
| Giá từng phần lô | 11,925,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít bảo trì máy nhuộm hoá mô miễn dịch (Aspiration Probe Cleaning) |
|
| Mã phần lô | PP2400117895 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kít Pool tiểu cầu và lọc bạch cầu (khối tiểu cầu pool lọc bạch cầu 8 đơn vị từ 2000 ml máu toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2400117896 |
| Giá từng phần lô | 8,464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kit xử lý và bảo quản máu dây rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400117897 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2400117898 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nối túi máu vào ống xử lý tách tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400117899 |
| Giá từng phần lô | 40,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống xử lý tách chọn lọc tế bào CD34 (ClinicMacs Tubing Set TS) |
|
| Mã phần lô | PP2400117900 |
| Giá từng phần lô | 226,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117901 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117902 |
| Giá từng phần lô | 139,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,096,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt vô trùng 2 x 2 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400117903 |
| Giá từng phần lô | 359,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,399,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt vô trùng 2x2cm (dùng cho bệnh nhân nhi) |
|
| Mã phần lô | PP2400117904 |
| Giá từng phần lô | 11,222,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cắt vô trùng 3,5x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400117905 |
| Giá từng phần lô | 17,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc vô trùng (đắp vết thương) 6 x 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400117906 |
| Giá từng phần lô | 69,883,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400117907 |
| Giá từng phần lô | 25,392,933 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400117908 |
| Giá từng phần lô | 146,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400117909 |
| Giá từng phần lô | 63,906,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm đẩy kim hút cho máy hóa mô miễn dịch: Syringe (tor 9-Port Pump) |
|
| Mã phần lô | PP2400117910 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm hút dung dịch rửa máy PK7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400117911 |
| Giá từng phần lô | 15,021,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm nước đầu vào máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400117912 |
| Giá từng phần lô | 49,019,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm Sheath (Sheath Pump) dùng cho máy Navios |
|
| Mã phần lô | PP2400117913 |
| Giá từng phần lô | 51,365,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400117914 |
| Giá từng phần lô | 23,637,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117915 |
| Giá từng phần lô | 469,648,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,044,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117916 |
| Giá từng phần lô | 23,535,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117917 |
| Giá từng phần lô | 3,011,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml (dùng cho bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400117918 |
| Giá từng phần lô | 2,493,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117919 |
| Giá từng phần lô | 323,100,914 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117920 |
| Giá từng phần lô | 3,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml (dùng cho bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400117921 |
| Giá từng phần lô | 18,392,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml ăn sonde |
|
| Mã phần lô | PP2400117922 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117923 |
| Giá từng phần lô | 332,654,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117924 |
| Giá từng phần lô | 6,669,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,044 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117925 |
| Giá từng phần lô | 7,599,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117926 |
| Giá từng phần lô | 50,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng tiêm truyền dưới da |
|
| Mã phần lô | PP2400117927 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400117928 |
| Giá từng phần lô | 770,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Casset đúc mô có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400117929 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400117930 |
| Giá từng phần lô | 123,836,969 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân bàn khám sức khỏe (lấy máu lưu động) |
|
| Mã phần lô | PP2400117931 |
| Giá từng phần lô | 27,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân đĩa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400117932 |
| Giá từng phần lô | 58,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cellulose acetate filter |
|
| Mã phần lô | PP2400117933 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo hồng cầu cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400117934 |
| Giá từng phần lô | 56,014,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đo quang (Cuvettes, 450µl) |
|
| Mã phần lô | PP2400117935 |
| Giá từng phần lô | 354,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,314,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đựng hóa chất máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400117936 |
| Giá từng phần lô | 15,420,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng phản ứng cho máy Liaison XL |
|
| Mã phần lô | PP2400117937 |
| Giá từng phần lô | 155,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,332,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117938 |
| Giá từng phần lô | 3,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ loại 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117939 |
| Giá từng phần lô | 1,779,855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuốn giấy in nhiệt cho máy máu lắng MICROset - System® |
|
| Mã phần lô | PP2400117940 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar |
|
| Mã phần lô | PP2400117941 |
| Giá từng phần lô | 108,145,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai đựng hóa chất nắp vặn 1 lit |
|
| Mã phần lô | PP2400117942 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai đựng hóa chất nắp vặn 10 lit |
|
| Mã phần lô | PP2400117943 |
| Giá từng phần lô | 12,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chai đựng hóa chất nắp vặn 5 lit |
|
| Mã phần lô | PP2400117944 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao nối vô trùng (dùng cho thu gom máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400117945 |
| Giá từng phần lô | 807,992,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,119,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi “Immersol” 518 F |
|
| Mã phần lô | PP2400117946 |
| Giá từng phần lô | 14,578,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2400117947 |
| Giá từng phần lô | 10,266,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400117948 |
| Giá từng phần lô | 17,388,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bệnh nhân nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400117949 |
| Giá từng phần lô | 191,418,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,871,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở ôxy |
|
| Mã phần lô | PP2400117950 |
| Giá từng phần lô | 32,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400117951 |
| Giá từng phần lô | 1,171,702,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,575,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400117952 |
| Giá từng phần lô | 77,038,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch hóa chất tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2400117953 |
| Giá từng phần lô | 71,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch máy |
|
| Mã phần lô | PP2400117954 |
| Giá từng phần lô | 71,749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,076,243 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền hóa chất đầu dây mang kim dạng xoắn |
|
| Mã phần lô | PP2400117955 |
| Giá từng phần lô | 232,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,491,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400117956 |
| Giá từng phần lô | 1,203,014,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,045,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400117957 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 10µl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400117958 |
| Giá từng phần lô | 88,970,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 100µl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400117959 |
| Giá từng phần lô | 46,628,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 1000µl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400117960 |
| Giá từng phần lô | 43,424,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 200µl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400117961 |
| Giá từng phần lô | 17,678,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn 30µl có lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400117962 |
| Giá từng phần lô | 17,793,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn dùng một lần cho máy Liaison XL |
|
| Mã phần lô | PP2400117963 |
| Giá từng phần lô | 42,928,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút nhả nhiều bước 0,1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117964 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn hút nhả nhiều bước 0,2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400117965 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn trắng 10µl |
|
| Mã phần lô | PP2400117966 |
| Giá từng phần lô | 18,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400117967 |
| Giá từng phần lô | 94,517,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng 200µl chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400117968 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 1000µl |
|
| Mã phần lô | PP2400117969 |
| Giá từng phần lô | 4,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh 1000µl có chia vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400117970 |
| Giá từng phần lô | 8,671,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu đo SP02 cho máy Monitor |
|
| Mã phần lô | PP2400117971 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối an toàn cho bệnh nhân nhi (đầu nối truyền dịch) |
|
| Mã phần lô | PP2400117972 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu nối vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400117973 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đệm ClinicMacs dùng cho tách tế bào bằng hạt từ (ClinicMacs PBS/EDTA Buffer) |
|
| Mã phần lô | PP2400117974 |
| Giá từng phần lô | 31,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 467,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng có đáy chữ V cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400117975 |
| Giá từng phần lô | 158,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400117976 |
| Giá từng phần lô | 13,237,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,566 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400117977 |
| Giá từng phần lô | 724,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ bấm giây |
|
| Mã phần lô | PP2400117978 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ bấm giây đếm ngược cho phòng thí nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400117979 |
| Giá từng phần lô | 4,183,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ hẹn giờ |
|
| Mã phần lô | PP2400117980 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400117981 |
| Giá từng phần lô | 1,750,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc củ ấu sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400117982 |
| Giá từng phần lô | 18,346,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,201 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400117983 |
| Giá từng phần lô | 1,260,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400117984 |
| Giá từng phần lô | 122,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400117985 |
| Giá từng phần lô | 227,731,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,415,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật vô trùng 12 lớp 10 x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400117986 |
| Giá từng phần lô | 10,731,052 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám |
|
| Mã phần lô | PP2400117987 |
| Giá từng phần lô | 911,007,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,665,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng không bột tan dùng pha hoá chất và điều trị ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400117988 |
| Giá từng phần lô | 606,689,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay hộ lý |
|
| Mã phần lô | PP2400117989 |
| Giá từng phần lô | 21,569,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400117990 |
| Giá từng phần lô | 275,354,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,130,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400117991 |
| Giá từng phần lô | 2,203,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400117992 |
| Giá từng phần lô | 9,355,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GN card dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400117993 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GP card dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400117994 |
| Giá từng phần lô | 26,197,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giá đựng nước tiểu Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400117995 |
| Giá từng phần lô | 1,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2400117996 |
| Giá từng phần lô | 19,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400117997 |
| Giá từng phần lô | 164,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,469 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lau kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400117998 |
| Giá từng phần lô | 77,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy lọc thô |
|
| Mã phần lô | PP2400117999 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400118000 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hạt từ chọn lọc tế bào CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2400118001 |
| Giá từng phần lô | 510,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,654,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400118002 |
| Giá từng phần lô | 127,054,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp bảo vệ túi tế bào gốc máu dây rốn (cho túi 25 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400118003 |
| Giá từng phần lô | 145,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp bông cồn Inox ø6cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118004 |
| Giá từng phần lô | 5,825,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp cắm đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400118005 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp cắm đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400118006 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng và bảo quản tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2400118007 |
| Giá từng phần lô | 94,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp Inox chữ nhật: Kích thước 23*11*5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118008 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lồng petri đường kính 90mm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400118009 |
| Giá từng phần lô | 9,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp lưu mẫu 100 vị trí cho ống 1,5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118010 |
| Giá từng phần lô | 83,170,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,558 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo đầu tròn 16 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118011 |
| Giá từng phần lô | 8,393,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo thẳng 18 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118012 |
| Giá từng phần lô | 11,020,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm: Các số 18, 22, 23, 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400118013 |
| Giá từng phần lô | 1,908,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc hút tủy xương một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400118014 |
| Giá từng phần lô | 6,129,944,004 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,949,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút hóa chất cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400118015 |
| Giá từng phần lô | 116,685,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút huyết tương cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400118016 |
| Giá từng phần lô | 166,140,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,492,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hút tế bào máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400118017 |
| Giá từng phần lô | 183,494,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,752,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu, lấy thuốc (các số) |
|
| Mã phần lô | PP2400118018 |
| Giá từng phần lô | 207,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,118,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn cánh bướm G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400118019 |
| Giá từng phần lô | 721,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,815,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch Catheter |
|
| Mã phần lô | PP2400118020 |
| Giá từng phần lô | 1,503,906,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,558,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim sinh thiết tủy xương một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400118021 |
| Giá từng phần lô | 3,617,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,259,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400118022 |
| Giá từng phần lô | 212,959,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,194,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm vuốt máu cho Khoa Điều chế |
|
| Mã phần lô | PP2400118023 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm vuốt máu cho Khoa Hiến máu |
|
| Mã phần lô | PP2400118024 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít gạn tiểu cầu điều trị kim đôi |
|
| Mã phần lô | PP2400118025 |
| Giá từng phần lô | 7,486,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,303,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít gạn tiểu cầu, gạn bạch cầu hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400118026 |
| Giá từng phần lô | 12,133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tách thu nhận tế bào gốc P1YA |
|
| Mã phần lô | PP2400118027 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít tinh sạch tế bào gốc |
|
| Mã phần lô | PP2400118028 |
| Giá từng phần lô | 1,276,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít trao đổi huyết tương comtec |
|
| Mã phần lô | PP2400118029 |
| Giá từng phần lô | 1,747,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít trao đổi huyết tương Optia |
|
| Mã phần lô | PP2400118030 |
| Giá từng phần lô | 935,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật: Kích thước 20*25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118031 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật: Kích thước 30*40cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118032 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay chữ nhật: Kích thước 35*50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118033 |
| Giá từng phần lô | 902,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay giữ lạnh 24 vị trí |
|
| Mã phần lô | PP2400118034 |
| Giá từng phần lô | 32,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay giữ lạnh 96 vị trí (PCR cooler) |
|
| Mã phần lô | PP2400118035 |
| Giá từng phần lô | 17,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400118036 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu loại to |
|
| Mã phần lô | PP2400118037 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang có than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400118038 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400118039 |
| Giá từng phần lô | 115,753,872 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,736,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy (dùng cho khu vực ghép tế bào gốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400118040 |
| Giá từng phần lô | 12,331,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khối chứa kim hút dùng máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400118041 |
| Giá từng phần lô | 15,612,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khối rửa kim hút (Sample head) dùng cho máy Navios |
|
| Mã phần lô | PP2400118042 |
| Giá từng phần lô | 39,668,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính dùng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400118043 |
| Giá từng phần lô | 381,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,718,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài 1 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400118044 |
| Giá từng phần lô | 5,147,424 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2400118045 |
| Giá từng phần lô | 102,977,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 18*18 |
|
| Mã phần lô | PP2400118046 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22*22 |
|
| Mã phần lô | PP2400118047 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 24*40 |
|
| Mã phần lô | PP2400118048 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng sinh phẩm hồng cầu mẫu 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118049 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu đờm xét nghiệm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400118050 |
| Giá từng phần lô | 7,889,598 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu phân xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2400118051 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lược 96 vị trí cho máy tách mẫu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400118052 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao cắt tiêu bản để cắt miếng sinh thiết tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400118053 |
| Giá từng phần lô | 401,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,023,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng bơm chân không cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400118054 |
| Giá từng phần lô | 23,531,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở máy khí dung (có dây và bầu đựng thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400118055 |
| Giá từng phần lô | 179,502,552 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,692,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở ôxy (dây + chụp) |
|
| Mã phần lô | PP2400118056 |
| Giá từng phần lô | 113,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở ôxy (dây + chụp) có túi không hít lại |
|
| Mã phần lô | PP2400118057 |
| Giá từng phần lô | 14,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 10 -100 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400118058 |
| Giá từng phần lô | 100,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,506,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 100-1000 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400118059 |
| Giá từng phần lô | 33,263,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 1-10 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400118060 |
| Giá từng phần lô | 28,145,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 2 -20 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400118061 |
| Giá từng phần lô | 37,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 20 -200 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400118062 |
| Giá từng phần lô | 30,472,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipet 50 - 200µl |
|
| Mã phần lô | PP2400118063 |
| Giá từng phần lô | 33,329,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mối nối vô trùng (dùng cho sản xuất các chế phẩm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400118064 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy nam (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400118065 |
| Giá từng phần lô | 1,501,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,521 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy nữ (vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400118066 |
| Giá từng phần lô | 92,793,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nắp đậy lam kính (Bond Universal Covertiles) |
|
| Mã phần lô | PP2400118067 |
| Giá từng phần lô | 110,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nitơ lỏng dùng cho bình XL55, XL180 |
|
| Mã phần lô | PP2400118068 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400118069 |
| Giá từng phần lô | 147,277,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,209,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước muối 0,45% dùng máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400118070 |
| Giá từng phần lô | 10,683,192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt ẩm kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400118071 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử dùng cho tủ lạnh |
|
| Mã phần lô | PP2400118072 |
| Giá từng phần lô | 37,153,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh - 40 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400118073 |
| Giá từng phần lô | 8,573,994 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh -80 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400118074 |
| Giá từng phần lô | 11,431,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2400118075 |
| Giá từng phần lô | 18,154,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế thủy tinh (tủ lạnh) |
|
| Mã phần lô | PP2400118076 |
| Giá từng phần lô | 817,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô xy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400118077 |
| Giá từng phần lô | 317,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,765,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Cryo loại 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118078 |
| Giá từng phần lô | 56,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 846,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Cryo loại 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118079 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống chạy PCR dạng thanh (0,2ml 8 – Well PCR Strip Tubes) |
|
| Mã phần lô | PP2400118080 |
| Giá từng phần lô | 337,609,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,064,147 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đo quang cho máy Qubit |
|
| Mã phần lô | PP2400118081 |
| Giá từng phần lô | 1,395,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,932,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống eppendorf 1,7 ml loại đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400118082 |
| Giá từng phần lô | 99,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,491,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Facon loại 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118083 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Falcon loại 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118084 |
| Giá từng phần lô | 61,916,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Falcon loại 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118085 |
| Giá từng phần lô | 14,156,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,348 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Heparin Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400118086 |
| Giá từng phần lô | 8,767,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,507 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400118087 |
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 5 ml dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400118088 |
| Giá từng phần lô | 46,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3, chân không 6 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118089 |
| Giá từng phần lô | 950,405,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,256,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400118090 |
| Giá từng phần lô | 80,392,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm tan huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400118091 |
| Giá từng phần lô | 941,931,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,128,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa 1,5 ml loại đáy nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400118092 |
| Giá từng phần lô | 12,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa 2 ml loại đáy tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400118093 |
| Giá từng phần lô | 14,884,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa Citrat 3,2%, chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400118094 |
| Giá từng phần lô | 164,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,471,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa chân không Heparin Lithium 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118095 |
| Giá từng phần lô | 239,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118096 |
| Giá từng phần lô | 543,181,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,147,718 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa EDTA -K2, chân không 4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118097 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa EDTA-K2, chân không 2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118098 |
| Giá từng phần lô | 1,365,159,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,477,394 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa không chống đông 2 ml (ống nghiệm đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2400118099 |
| Giá từng phần lô | 164,523,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,467,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhựa nắp đỏ 4 ml không bi nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400118100 |
| Giá từng phần lô | 56,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 842,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống Pyrex (ống dùng cho máy rửa tế bào) |
|
| Mã phần lô | PP2400118101 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống trộn hóa chất (Mixing Station) cho máy nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400118102 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pank có mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118103 |
| Giá từng phần lô | 1,265,316 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pank không mấu dài 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2400118104 |
| Giá từng phần lô | 16,682,966 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet lấy môi trường loại 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118105 |
| Giá từng phần lô | 2,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa đầu có quả bóp 3ml vô trùng (dùng cho nuôi cấy tế bào, xét nghiệm di truyền sinh học phân tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400118106 |
| Giá từng phần lô | 1,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipet nhựa loại 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118107 |
| Giá từng phần lô | 142,191,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,132,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên máy nhuộm hóa mô miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2400118108 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phiến nhựa dùng máy PK7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400118109 |
| Giá từng phần lô | 747,387,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,210,805 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim CT |
|
| Mã phần lô | PP2400118110 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim Xquang số hóa 8 x 10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400118111 |
| Giá từng phần lô | 914,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,713,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu tại Labo |
|
| Mã phần lô | PP2400118112 |
| Giá từng phần lô | 1,462,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,942,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc của bộ kít chọn lọc tế bào CD34 bằng hạt từ (Pre-System Filter) |
|
| Mã phần lô | PP2400118113 |
| Giá từng phần lô | 9,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phin lọc Sheath 2 µm dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400118114 |
| Giá từng phần lô | 25,936,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400118115 |
| Giá từng phần lô | 1,976,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reaction vercel cho máy DXI800 |
|
| Mã phần lô | PP2400118116 |
| Giá từng phần lô | 210,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,153,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup 0,5 ml dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400118117 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup 2,0ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118118 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118119 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400118120 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2400118121 |
| Giá từng phần lô | 1,760,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400118122 |
| Giá từng phần lô | 5,290,146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,353 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400118123 |
| Giá từng phần lô | 3,622,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,339 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400118124 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm lọc than hoạt tính cho máy nhuộm tiêu bản Leica Autostainer XL (ST5010) |
|
| Mã phần lô | PP2400118125 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test tube dùng cho xét nghiệm vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400118126 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tip lọc 15 - 1250 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400118127 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bao ngoài máu dây rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400118128 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt có nếp gấp loại 25 cm x 100 |
|
| Mã phần lô | PP2400118129 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt rộng 10cm x dài 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400118130 |
| Giá từng phần lô | 5,588,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt rộng 15cm x dài 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400118131 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt rộng 20cm x dài 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400118132 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép dẹt rộng 30cm x dài 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400118133 |
| Giá từng phần lô | 92,119,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,799 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi lấy máu đơn 250 ml dùng cho Ngân hàng Tế bào gốc và Lâm Sàng |
|
| Mã phần lô | PP2400118134 |
| Giá từng phần lô | 548,101,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,221,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu rỗng 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2400118135 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu rỗng 150 ml (bộ 4 túi) |
|
| Mã phần lô | PP2400118136 |
| Giá từng phần lô | 1,024,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400118137 |
| Giá từng phần lô | 3,949,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2400118138 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh xếp mẫu máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400118139 |
| Giá từng phần lô | 121,899,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,828,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trụ cắm pank inox |
|
| Mã phần lô | PP2400118140 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.C) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400118141 |
| Giá từng phần lô | 17,366,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.O) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400118142 |
| Giá từng phần lô | 32,024,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van 3 ngả (Valve, 3-way) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy |
|
| Mã phần lô | PP2400118143 |
| Giá từng phần lô | 17,366,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Van hút dung dịch rửa dùng máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400118144 |
| Giá từng phần lô | 9,694,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400118145 |
| Giá từng phần lô | 169,697,088 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,545,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylanh hút bệnh phẩm máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400118146 |
| Giá từng phần lô | 11,566,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylanh hút hóa chất máy PK 7300 |
|
| Mã phần lô | PP2400118147 |
| Giá từng phần lô | 42,787,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
YST card dùng cho máy định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400118148 |
| Giá từng phần lô | 36,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi