Gói thầu: Vật tư y tế lần 1, gồm 284 danh mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400246321-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Chủ đầu tư Viện Huyết học Truyền máu Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư y tế lần 1, gồm 284 danh mục
Số hiệu KHLCNT PL2400144392
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 104,043,911,001 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.560.658.712 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400117865 - Áo giấy vô trùng 15,944,540 239,169
2 PP2400117866 - AST - GP 49,155,600 737,334
3 PP2400117867 - AST - N 163,800,000 2,457,000
4 PP2400117868 - AST - ST 6,554,800 98,322
5 PP2400117869 - AST - YS 33,180,000 497,700
6 PP2400117870 - Ba chạc có dây nối 11,271,510 169,073
7 PP2400117871 - Ba chạc không dây nối 14,163,412 212,452
8 PP2400117872 - Bảng mạch xử lý tín hiệu máy định nhóm máu tự động 555,545,520 8,333,183
9 PP2400117873 - Bao đo huyết áp cho máy Moniotr (dùng cho người lớn) 27,475,000 412,125
10 PP2400117874 - Bao đo huyết áp cho máy Moniotr (dùng cho trẻ em) 12,800,000 192,000
11 PP2400117875 - Băng cuộn dính không dệt 5 cm x 4,5m 3,405,705,000 51,085,575
12 PP2400117876 - Băng dính cuộn 5cm x 5m 602,700,000 9,040,500
13 PP2400117877 - Băng dính chỉ thị nhiệt 18,291,000 274,365
14 PP2400117878 - Băng dính miếng (băng cá nhân) 89,364,870 1,340,474
15 PP2400117879 - Băng gạc vô trùng 70 x 53mm 5,472,000 82,080
16 PP2400117880 - Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm 5,389,800 80,847
17 PP2400117881 - Băng phim cố định kim luồn 6cm x 7cm 44,074,800 661,122
18 PP2400117882 - Băng thun 7,5cm x 4,5m 840,000 12,600
19 PP2400117883 - Bi từ đo quang 342,000,000 5,130,000
20 PP2400117884 - Bình nuôi cấy 25cm2 có màng lọc 6,273,200 94,098
21 PP2400117885 - Bình nuôi cấy 25cm2 không có màng lọc 146,000,000 2,190,000
22 PP2400117886 - Bình nhựa chứa dung dịch pha loãng máy PK7300 22,021,200 330,318
23 PP2400117887 - Bóng Ampu + mash 55,891,400 838,371
24 PP2400117888 - Bóng đèn halogen cho kính hiển vi quang học loại 6V 20W 5,760,000 86,400
25 PP2400117889 - Bóng đèn huỳnh quang cho máy xét nghiệm định nhóm máu tự động trên phiến nhựa 111,962,400 1,679,436
26 PP2400117890 - Bóng đèn nội soi 3,525,000 52,875
27 PP2400117891 - Bộ dụng cụ thu thập máu cuống rốn 17,325,000 259,875
28 PP2400117892 - Bộ đo huyết áp người lớn 125,215,000 1,878,225
29 PP2400117893 - Bộ đo huyết áp trẻ em 11,524,150 172,863
30 PP2400117894 - Bộ kim và khay thủ thuật sinh thiết, chọc hút tủy xương 11,925,000,000 178,875,000
31 PP2400117895 - Bộ kít bảo trì máy nhuộm hoá mô miễn dịch (Aspiration Probe Cleaning) 60,000,000 900,000
32 PP2400117896 - Bộ kít Pool tiểu cầu và lọc bạch cầu (khối tiểu cầu pool lọc bạch cầu 8 đơn vị từ 2000 ml máu toàn phần) 8,464,000,000 126,960,000
33 PP2400117897 - Bộ kit xử lý và bảo quản máu dây rốn 429,000,000 6,435,000
34 PP2400117898 - Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch 12,180,000 182,700
35 PP2400117899 - Bộ nối túi máu vào ống xử lý tách tế bào 40,850,000 612,750
36 PP2400117900 - Bộ ống xử lý tách chọn lọc tế bào CD34 (ClinicMacs Tubing Set TS) 226,500,000 3,397,500
37 PP2400117901 - Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 250 ml 131,400,000 1,971,000
38 PP2400117902 - Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 500 ml 139,750,000 2,096,250
39 PP2400117903 - Bông cắt vô trùng 2 x 2 cm 359,950,000 5,399,250
40 PP2400117904 - Bông cắt vô trùng 2x2cm (dùng cho bệnh nhân nhi) 11,222,900 168,344
41 PP2400117905 - Bông cắt vô trùng 3,5x4cm 17,528,000 262,920
42 PP2400117906 - Bông gạc vô trùng (đắp vết thương) 6 x 15 cm 69,883,920 1,048,259
43 PP2400117907 - Bông hút nước 25,392,933 380,894
44 PP2400117908 - Bông không thấm nước 146,666 2,200
45 PP2400117909 - Bông tẩm cồn 63,906,600 958,599
46 PP2400117910 - Bơm đẩy kim hút cho máy hóa mô miễn dịch: Syringe (tor 9-Port Pump) 30,000,000 450,000
47 PP2400117911 - Bơm hút dung dịch rửa máy PK7300 15,021,600 225,324
48 PP2400117912 - Bơm nước đầu vào máy PK 7300 49,019,040 735,286
49 PP2400117913 - Bơm Sheath (Sheath Pump) dùng cho máy Navios 51,365,600 770,484
50 PP2400117914 - Bơm tiêm cản quang 23,637,600 354,564
51 PP2400117915 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 10ml 469,648,080 7,044,722
52 PP2400117916 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml 23,535,900 353,039
53 PP2400117917 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml 3,011,800 45,177
54 PP2400117918 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml (dùng cho bơm tiêm điện) 2,493,180 37,398
55 PP2400117919 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 3ml 323,100,914 4,846,514
56 PP2400117920 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml 3,175,000 47,625
57 PP2400117921 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml (dùng cho bơm tiêm điện) 18,392,500 275,888
58 PP2400117922 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml ăn sonde 4,998,000 74,970
59 PP2400117923 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 5ml 332,654,500 4,989,818
60 PP2400117924 - Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 20ml 6,669,600 100,044
61 PP2400117925 - Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml 7,599,600 113,994
62 PP2400117926 - Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml 50,664,000 759,960
63 PP2400117927 - Buồng tiêm truyền dưới da 1,040,000,000 15,600,000
64 PP2400117928 - Canuyn mayo 770,032 11,551
65 PP2400117929 - Casset đúc mô có nắp 17,640,000 264,600
66 PP2400117930 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 123,836,969 1,857,555
67 PP2400117931 - Cân bàn khám sức khỏe (lấy máu lưu động) 27,951,000 419,265
68 PP2400117932 - Cân đĩa liền 58,125,000 871,875
69 PP2400117933 - Cellulose acetate filter 56,000,000 840,000
70 PP2400117934 - Cóng đo hồng cầu cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa 56,014,200 840,213
71 PP2400117935 - Cóng đo quang (Cuvettes, 450µl) 354,312,000 5,314,680
72 PP2400117936 - Cóng đựng hóa chất máy PK 7300 15,420,672 231,311
73 PP2400117937 - Cóng phản ứng cho máy Liaison XL 155,502,000 2,332,530
74 PP2400117938 - Cốc thủy tinh có mỏ 500ml 3,834,000 57,510
75 PP2400117939 - Cốc thủy tinh có mỏ loại 1000ml 1,779,855 26,698
76 PP2400117940 - Cuốn giấy in nhiệt cho máy máu lắng MICROset - System® 170,000 2,550
77 PP2400117941 - Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar 108,145,800 1,622,187
78 PP2400117942 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 1 lit 5,775,000 86,625
79 PP2400117943 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 10 lit 12,540,000 188,100
80 PP2400117944 - Chai đựng hóa chất nắp vặn 5 lit 15,400,000 231,000
81 PP2400117945 - Dao nối vô trùng (dùng cho thu gom máu) 807,992,900 12,119,894
82 PP2400117946 - Dầu soi “Immersol” 518 F 14,578,330 218,675
83 PP2400117947 - Dây nối bơm cản quang 10,266,560 153,999
84 PP2400117948 - Dây nối bơm tiêm điện 17,388,850 260,833
85 PP2400117949 - Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bệnh nhân nhi 191,418,500 2,871,278
86 PP2400117950 - Dây thở ôxy 32,136,000 482,040
87 PP2400117951 - Dây truyền dịch 1,171,702,800 17,575,542
88 PP2400117952 - Dây truyền dịch đếm giọt 77,038,500 1,155,578
89 PP2400117953 - Dây truyền dịch hóa chất tránh ánh sáng 71,395,000 1,070,925
90 PP2400117954 - Dây truyền dịch máy 71,749,500 1,076,243
91 PP2400117955 - Dây truyền hóa chất đầu dây mang kim dạng xoắn 232,750,000 3,491,250
92 PP2400117956 - Dây truyền máu 1,203,014,400 18,045,216
93 PP2400117957 - Dụng cụ lấy mẫu 37,500,000 562,500
94 PP2400117958 - Đầu côn 10µl có lọc 88,970,112 1,334,552
95 PP2400117959 - Đầu côn 100µl có lọc 46,628,736 699,432
96 PP2400117960 - Đầu côn 1000µl có lọc 43,424,832 651,373
97 PP2400117961 - Đầu côn 200µl có lọc 17,678,400 265,176
98 PP2400117962 - Đầu côn 30µl có lọc 17,793,600 266,904
99 PP2400117963 - Đầu côn dùng một lần cho máy Liaison XL 42,928,704 643,931
100 PP2400117964 - Đầu côn hút nhả nhiều bước 0,1ml 9,840,000 147,600
101 PP2400117965 - Đầu côn hút nhả nhiều bước 0,2ml 9,840,000 147,600
102 PP2400117966 - Đầu côn trắng 10µl 18,879,000 283,185
103 PP2400117967 - Đầu côn vàng 200µl 94,517,000 1,417,755
104 PP2400117968 - Đầu côn vàng 200µl chia vạch 8,600,000 129,000
105 PP2400117969 - Đầu côn xanh 1000µl 4,672,000 70,080
106 PP2400117970 - Đầu côn xanh 1000µl có chia vạch 8,671,000 130,065
107 PP2400117971 - Đầu đo SP02 cho máy Monitor 9,030,000 135,450
108 PP2400117972 - Đầu nối an toàn cho bệnh nhân nhi (đầu nối truyền dịch) 17,992,800 269,892
109 PP2400117973 - Đầu nối vô trùng 123,000,000 1,845,000
110 PP2400117974 - Đệm ClinicMacs dùng cho tách tế bào bằng hạt từ (ClinicMacs PBS/EDTA Buffer) 31,140,000 467,100
111 PP2400117975 - Đĩa 96 giếng có đáy chữ V cho máy tách mẫu tự động 158,750,000 2,381,250
112 PP2400117976 - Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách mẫu tự động 13,237,680 198,566
113 PP2400117977 - Điện cực tim 724,500 10,868
114 PP2400117978 - Đồng hồ bấm giây 2,370,000 35,550
115 PP2400117979 - Đồng hồ bấm giây đếm ngược cho phòng thí nghiệm 4,183,700 62,756
116 PP2400117980 - Đồng hồ hẹn giờ 6,360,000 95,400
117 PP2400117981 - Gạc củ ấu loại nhỏ 1,750,500 26,258
118 PP2400117982 - Gạc củ ấu sản khoa 18,346,680 275,201
119 PP2400117983 - Gạc cuộn 10cm x 5m 1,260,416 18,907
120 PP2400117984 - Gạc hút nước 122,544,000 1,838,160
121 PP2400117985 - Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm 227,731,680 3,415,976
122 PP2400117986 - Gạc phẫu thuật vô trùng 12 lớp 10 x 10 cm 10,731,052 160,966
123 PP2400117987 - Găng khám 911,007,292 13,665,110
124 PP2400117988 - Găng không bột tan dùng pha hoá chất và điều trị ung thư 606,689,600 9,100,344
125 PP2400117989 - Găng tay hộ lý 21,569,600 323,544
126 PP2400117990 - Găng tay vô trùng 275,354,000 4,130,310
127 PP2400117991 - Gel điện tim 2,203,200 33,048
128 PP2400117992 - Gel siêu âm 9,355,500 140,333
129 PP2400117993 - GN card dùng cho máy định danh vi khuẩn 65,800,000 987,000
130 PP2400117994 - GP card dùng cho máy định danh vi khuẩn 26,197,280 392,960
131 PP2400117995 - Giá đựng nước tiểu Inox 1,305,000 19,575
132 PP2400117996 - Giấy điện tim 6 kênh 19,012,000 285,180
133 PP2400117997 - Giấy in nhiệt 164,560 2,469
134 PP2400117998 - Giấy lau kính hiển vi 77,975,000 1,169,625
135 PP2400117999 - Giấy lọc thô 80,000 1,200
136 PP2400118000 - Giấy siêu âm 51,600,000 774,000
137 PP2400118001 - Hóa chất hạt từ chọn lọc tế bào CD34 510,330,000 7,654,950
138 PP2400118002 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn 127,054,200 1,905,813
139 PP2400118003 - Hộp bảo vệ túi tế bào gốc máu dây rốn (cho túi 25 ml) 145,800,000 2,187,000
140 PP2400118004 - Hộp bông cồn Inox ø6cm 5,825,220 87,379
141 PP2400118005 - Hộp cắm đầu côn vàng 660,000 9,900
142 PP2400118006 - Hộp cắm đầu côn xanh 590,000 8,850
143 PP2400118007 - Hộp đựng và bảo quản tiêu bản 94,000,000 1,410,000
144 PP2400118008 - Hộp Inox chữ nhật: Kích thước 23*11*5cm 492,000 7,380
145 PP2400118009 - Hộp lồng petri đường kính 90mm vô trùng 9,636,000 144,540
146 PP2400118010 - Hộp lưu mẫu 100 vị trí cho ống 1,5ml 83,170,500 1,247,558
147 PP2400118011 - Kéo đầu tròn 16 cm 8,393,000 125,895
148 PP2400118012 - Kéo thẳng 18 cm 11,020,500 165,308
149 PP2400118013 - Kim cánh bướm: Các số 18, 22, 23, 25 1,908,480 28,628
150 PP2400118014 - Kim chọc hút tủy xương một lần 6,129,944,004 91,949,161
151 PP2400118015 - Kim hút hóa chất cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa 116,685,360 1,750,281
152 PP2400118016 - Kim hút huyết tương cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa 166,140,720 2,492,111
153 PP2400118017 - Kim hút tế bào máy PK 7300 183,494,160 2,752,413
154 PP2400118018 - Kim lấy máu, lấy thuốc (các số) 207,870,000 3,118,050
155 PP2400118019 - Kim luồn cánh bướm G24 721,032,000 10,815,480
156 PP2400118020 - Kim luồn tĩnh mạch Catheter 1,503,906,800 22,558,602
157 PP2400118021 - Kim sinh thiết tủy xương một lần 3,617,315,000 54,259,725
158 PP2400118022 - Kim tiêm tủy sống 212,959,200 3,194,388
159 PP2400118023 - Kìm vuốt máu cho Khoa Điều chế 224,000,000 3,360,000
160 PP2400118024 - Kìm vuốt máu cho Khoa Hiến máu 140,000,000 2,100,000
161 PP2400118025 - Kít gạn tiểu cầu điều trị kim đôi 7,486,884,000 112,303,260
162 PP2400118026 - Kít gạn tiểu cầu, gạn bạch cầu hạt 12,133,000,000 181,995,000
163 PP2400118027 - Kít tách thu nhận tế bào gốc P1YA 126,000,000 1,890,000
164 PP2400118028 - Kít tinh sạch tế bào gốc 1,276,000,000 19,140,000
165 PP2400118029 - Kít trao đổi huyết tương comtec 1,747,200,000 26,208,000
166 PP2400118030 - Kít trao đổi huyết tương Optia 935,000,000 14,025,000
167 PP2400118031 - Khay chữ nhật: Kích thước 20*25cm 10,600,000 159,000
168 PP2400118032 - Khay chữ nhật: Kích thước 30*40cm 11,800,000 177,000
169 PP2400118033 - Khay chữ nhật: Kích thước 35*50cm 902,500 13,538
170 PP2400118034 - Khay giữ lạnh 24 vị trí 32,038,000 480,570
171 PP2400118035 - Khay giữ lạnh 96 vị trí (PCR cooler) 17,830,000 267,450
172 PP2400118036 - Khay quả đậu loại nhỏ 2,250,000 33,750
173 PP2400118037 - Khay quả đậu loại to 3,520,000 52,800
174 PP2400118038 - Khẩu trang có than hoạt tính 38,100,000 571,500
175 PP2400118039 - Khẩu trang giấy 115,753,872 1,736,309
176 PP2400118040 - Khẩu trang giấy (dùng cho khu vực ghép tế bào gốc) 12,331,200 184,968
177 PP2400118041 - Khối chứa kim hút dùng máy PK 7300 15,612,480 234,188
178 PP2400118042 - Khối rửa kim hút (Sample head) dùng cho máy Navios 39,668,400 595,026
179 PP2400118043 - Lam kính dùng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch 381,240,000 5,718,600
180 PP2400118044 - Lam kính mài 1 đầu 5,147,424 77,212
181 PP2400118045 - Lam kính thường 102,977,568 1,544,664
182 PP2400118046 - Lamen 18*18 2,700,000 40,500
183 PP2400118047 - Lamen 22*22 3,800,000 57,000
184 PP2400118048 - Lamen 24*40 15,840,000 237,600
185 PP2400118049 - Lọ đựng sinh phẩm hồng cầu mẫu 10ml 330,000,000 4,950,000
186 PP2400118050 - Lọ lấy mẫu đờm xét nghiệm vô trùng 7,889,598 118,344
187 PP2400118051 - Lọ lấy mẫu phân xét nghiệm 3,000,000 45,000
188 PP2400118052 - Lược 96 vị trí cho máy tách mẫu tự động 18,800,000 282,000
189 PP2400118053 - Lưỡi dao cắt tiêu bản để cắt miếng sinh thiết tủy xương 401,544,000 6,023,160
190 PP2400118054 - Màng bơm chân không cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa 23,531,040 352,966
191 PP2400118055 - Mask thở máy khí dung (có dây và bầu đựng thuốc) 179,502,552 2,692,539
192 PP2400118056 - Mask thở ôxy (dây + chụp) 113,120,000 1,696,800
193 PP2400118057 - Mask thở ôxy (dây + chụp) có túi không hít lại 14,136,000 212,040
194 PP2400118058 - Micropipet 10 -100 µl 100,409,000 1,506,135
195 PP2400118059 - Micropipet 100-1000 µl 33,263,100 498,947
196 PP2400118060 - Micropipet 1-10 µl 28,145,700 422,186
197 PP2400118061 - Micropipet 2 -20 µl 37,818,000 567,270
198 PP2400118062 - Micropipet 20 -200 µl 30,472,200 457,083
199 PP2400118063 - Micropipet 50 - 200µl 33,329,000 499,935
200 PP2400118064 - Mối nối vô trùng (dùng cho sản xuất các chế phẩm máu) 7,780,000,000 116,700,000
201 PP2400118065 - Mũ giấy nam (vô trùng) 1,501,360 22,521
202 PP2400118066 - Mũ giấy nữ (vô trùng) 92,793,240 1,391,899
203 PP2400118067 - Nắp đậy lam kính (Bond Universal Covertiles) 110,950,000 1,664,250
204 PP2400118068 - Nitơ lỏng dùng cho bình XL55, XL180 770,000,000 11,550,000
205 PP2400118069 - Nút chặn kim luồn 147,277,500 2,209,163
206 PP2400118070 - Nước muối 0,45% dùng máy định danh vi khuẩn 10,683,192 160,248
207 PP2400118071 - Nhiệt ẩm kế điện tử 38,750,000 581,250
208 PP2400118072 - Nhiệt kế điện tử dùng cho tủ lạnh 37,153,974 557,310
209 PP2400118073 - Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh - 40 độ 8,573,994 128,610
210 PP2400118074 - Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh -80 độ 11,431,992 171,480
211 PP2400118075 - Nhiệt kế kẹp nách 18,154,180 272,313
212 PP2400118076 - Nhiệt kế thủy tinh (tủ lạnh) 817,810 12,268
213 PP2400118077 - Ô xy lỏng 317,700,000 4,765,500
214 PP2400118078 - Ống Cryo loại 2ml 56,430,000 846,450
215 PP2400118079 - Ống Cryo loại 5ml 16,170,000 242,550
216 PP2400118080 - Ống chạy PCR dạng thanh (0,2ml 8 – Well PCR Strip Tubes) 337,609,800 5,064,147
217 PP2400118081 - Ống đo quang cho máy Qubit 1,395,510,000 20,932,650
218 PP2400118082 - Ống eppendorf 1,7 ml loại đáy nhọn 99,450,000 1,491,750
219 PP2400118083 - Ống Facon loại 5 ml 14,962,500 224,438
220 PP2400118084 - Ống Falcon loại 15 ml 61,916,400 928,746
221 PP2400118085 - Ống Falcon loại 50 ml 14,156,500 212,348
222 PP2400118086 - Ống Heparin Sodium 8,767,080 131,507
223 PP2400118087 - Ống máu lắng chân không 8,844,000 132,660
224 PP2400118088 - Ống nghiệm 5 ml dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy 46,550,000 698,250
225 PP2400118089 - Ống nghiệm EDTA K3, chân không 6 ml 950,405,400 14,256,081
226 PP2400118090 - Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nắp 80,392,800 1,205,892
227 PP2400118091 - Ống nghiệm tan huyết 941,931,900 14,128,979
228 PP2400118092 - Ống nhựa 1,5 ml loại đáy nhọn 12,025,000 180,375
229 PP2400118093 - Ống nhựa 2 ml loại đáy tròn 14,884,400 223,266
230 PP2400118094 - Ống nhựa Citrat 3,2%, chân không 164,754,000 2,471,310
231 PP2400118095 - Ống nhựa chân không Heparin Lithium 3ml 239,500,000 3,592,500
232 PP2400118096 - Ống nhựa EDTA 2ml 543,181,140 8,147,718
233 PP2400118097 - Ống nhựa EDTA -K2, chân không 4 ml 702,000,000 10,530,000
234 PP2400118098 - Ống nhựa EDTA-K2, chân không 2 ml 1,365,159,600 20,477,394
235 PP2400118099 - Ống nhựa không chống đông 2 ml (ống nghiệm đỏ) 164,523,700 2,467,856
236 PP2400118100 - Ống nhựa nắp đỏ 4 ml không bi nhựa 56,175,000 842,625
237 PP2400118101 - Ống Pyrex (ống dùng cho máy rửa tế bào) 21,780,000 326,700
238 PP2400118102 - Ống trộn hóa chất (Mixing Station) cho máy nhuộm hóa mô miễn dịch 95,000,000 1,425,000
239 PP2400118103 - Pank có mấu dài 16cm 1,265,316 18,980
240 PP2400118104 - Pank không mấu dài 16cm 16,682,966 250,245
241 PP2400118105 - Pipet lấy môi trường loại 10ml 2,568,000 38,520
242 PP2400118106 - Pipet nhựa đầu có quả bóp 3ml vô trùng (dùng cho nuôi cấy tế bào, xét nghiệm di truyền sinh học phân tử) 1,156,000 17,340
243 PP2400118107 - Pipet nhựa loại 3ml 142,191,400 2,132,871
244 PP2400118108 - Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên máy nhuộm hóa mô miễn dịch. 585,000,000 8,775,000
245 PP2400118109 - Phiến nhựa dùng máy PK7300 747,387,000 11,210,805
246 PP2400118110 - Phim CT 546,000,000 8,190,000
247 PP2400118111 - Phim Xquang số hóa 8 x 10 inch 914,250,000 13,713,750
248 PP2400118112 - Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu tại Labo 1,462,860,000 21,942,900
249 PP2400118113 - Phin lọc của bộ kít chọn lọc tế bào CD34 bằng hạt từ (Pre-System Filter) 9,050,000 135,750
250 PP2400118114 - Phin lọc Sheath 2 µm dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy 25,936,200 389,043
251 PP2400118115 - Que tăm bông vô trùng 1,976,500 29,648
252 PP2400118116 - Reaction vercel cho máy DXI800 210,210,000 3,153,150
253 PP2400118117 - Sample cup 0,5 ml dùng cho máy miễn dịch 4,599,000 68,985
254 PP2400118118 - Sample cup 2,0ml 12,750,000 191,250
255 PP2400118119 - Sample cup dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3ml 13,500,000 202,500
256 PP2400118120 - Săng phẫu thuật 2,640,000 39,600
257 PP2400118121 - Sonde dạ dày các số 1,760,500 26,408
258 PP2400118122 - Sonde Foley tiểu 2 nhánh 5,290,146 79,353
259 PP2400118123 - Sonde Foley tiểu 3 nhánh 3,622,580 54,339
260 PP2400118124 - Sonde hậu môn các số 1,440,000 21,600
261 PP2400118125 - Tấm lọc than hoạt tính cho máy nhuộm tiêu bản Leica Autostainer XL (ST5010) 20,000,000 300,000
262 PP2400118126 - Test tube dùng cho xét nghiệm vi sinh 40,500,000 607,500
263 PP2400118127 - Tip lọc 15 - 1250 µl 10,483,200 157,248
264 PP2400118128 - Túi bao ngoài máu dây rốn 125,000,000 1,875,000
265 PP2400118129 - Túi ép dẹt có nếp gấp loại 25 cm x 100 73,800,000 1,107,000
266 PP2400118130 - Túi ép dẹt rộng 10cm x dài 200m 5,588,520 83,828
267 PP2400118131 - Túi ép dẹt rộng 15cm x dài 200m 13,440,000 201,600
268 PP2400118132 - Túi ép dẹt rộng 20cm x dài 200m 40,000,000 600,000
269 PP2400118133 - Túi ép dẹt rộng 30cm x dài 200m 92,119,920 1,381,799
270 PP2400118134 - Túi lấy máu đơn 250 ml dùng cho Ngân hàng Tế bào gốc và Lâm Sàng 548,101,568 8,221,524
271 PP2400118135 - Túi máu rỗng 1000ml 1,500,000,000 22,500,000
272 PP2400118136 - Túi máu rỗng 150 ml (bộ 4 túi) 1,024,000,000 15,360,000
273 PP2400118137 - Túi nước tiểu 3,949,550 59,244
274 PP2400118138 - Thanh đè lưỡi 125,000 1,875
275 PP2400118139 - Thanh xếp mẫu máy PK 7300 121,899,600 1,828,494
276 PP2400118140 - Trụ cắm pank inox 2,000,000 30,000
277 PP2400118141 - Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.C) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy 17,366,400 260,496
278 PP2400118142 - Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.O) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy 32,024,160 480,363
279 PP2400118143 - Van 3 ngả (Valve, 3-way) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy 17,366,400 260,496
280 PP2400118144 - Van hút dung dịch rửa dùng máy PK 7300 9,694,080 145,412
281 PP2400118145 - Xốp cầm máu 169,697,088 2,545,457
282 PP2400118146 - Xylanh hút bệnh phẩm máy PK 7300 11,566,800 173,502
283 PP2400118147 - Xylanh hút hóa chất máy PK 7300 42,787,440 641,812
284 PP2400118148 - YST card dùng cho máy định danh vi khuẩn 36,036,000 540,540
Áo giấy vô trùng
Mã phần lô PP2400117865
Giá từng phần lô 15,944,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,169
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST - GP
Mã phần lô PP2400117866
Giá từng phần lô 49,155,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST - N
Mã phần lô PP2400117867
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST - ST
Mã phần lô PP2400117868
Giá từng phần lô 6,554,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST - YS
Mã phần lô PP2400117869
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba chạc có dây nối
Mã phần lô PP2400117870
Giá từng phần lô 11,271,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,073
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba chạc không dây nối
Mã phần lô PP2400117871
Giá từng phần lô 14,163,412
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,452
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảng mạch xử lý tín hiệu máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2400117872
Giá từng phần lô 555,545,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,333,183
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp cho máy Moniotr (dùng cho người lớn)
Mã phần lô PP2400117873
Giá từng phần lô 27,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp cho máy Moniotr (dùng cho trẻ em)
Mã phần lô PP2400117874
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn dính không dệt 5 cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400117875
Giá từng phần lô 3,405,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,085,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cuộn 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400117876
Giá từng phần lô 602,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,040,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2400117877
Giá từng phần lô 18,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính miếng (băng cá nhân)
Mã phần lô PP2400117878
Giá từng phần lô 89,364,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc vô trùng 70 x 53mm
Mã phần lô PP2400117879
Giá từng phần lô 5,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm
Mã phần lô PP2400117880
Giá từng phần lô 5,389,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim cố định kim luồn 6cm x 7cm
Mã phần lô PP2400117881
Giá từng phần lô 44,074,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400117882
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bi từ đo quang
Mã phần lô PP2400117883
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nuôi cấy 25cm2 có màng lọc
Mã phần lô PP2400117884
Giá từng phần lô 6,273,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nuôi cấy 25cm2 không có màng lọc
Mã phần lô PP2400117885
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình nhựa chứa dung dịch pha loãng máy PK7300
Mã phần lô PP2400117886
Giá từng phần lô 22,021,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng Ampu + mash
Mã phần lô PP2400117887
Giá từng phần lô 55,891,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn halogen cho kính hiển vi quang học loại 6V 20W
Mã phần lô PP2400117888
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn huỳnh quang cho máy xét nghiệm định nhóm máu tự động trên phiến nhựa
Mã phần lô PP2400117889
Giá từng phần lô 111,962,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn nội soi
Mã phần lô PP2400117890
Giá từng phần lô 3,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dụng cụ thu thập máu cuống rốn
Mã phần lô PP2400117891
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2400117892
Giá từng phần lô 125,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,878,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400117893
Giá từng phần lô 11,524,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,863
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim và khay thủ thuật sinh thiết, chọc hút tủy xương
Mã phần lô PP2400117894
Giá từng phần lô 11,925,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít bảo trì máy nhuộm hoá mô miễn dịch (Aspiration Probe Cleaning)
Mã phần lô PP2400117895
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kít Pool tiểu cầu và lọc bạch cầu (khối tiểu cầu pool lọc bạch cầu 8 đơn vị từ 2000 ml máu toàn phần)
Mã phần lô PP2400117896
Giá từng phần lô 8,464,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kit xử lý và bảo quản máu dây rốn
Mã phần lô PP2400117897
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nối dài tiêm tĩnh mạch
Mã phần lô PP2400117898
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nối túi máu vào ống xử lý tách tế bào
Mã phần lô PP2400117899
Giá từng phần lô 40,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống xử lý tách chọn lọc tế bào CD34 (ClinicMacs Tubing Set TS)
Mã phần lô PP2400117900
Giá từng phần lô 226,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 250 ml
Mã phần lô PP2400117901
Giá từng phần lô 131,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ túi bảo quản tế bào máu ngoại vi CS 500 ml
Mã phần lô PP2400117902
Giá từng phần lô 139,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt vô trùng 2 x 2 cm
Mã phần lô PP2400117903
Giá từng phần lô 359,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt vô trùng 2x2cm (dùng cho bệnh nhân nhi)
Mã phần lô PP2400117904
Giá từng phần lô 11,222,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cắt vô trùng 3,5x4cm
Mã phần lô PP2400117905
Giá từng phần lô 17,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc vô trùng (đắp vết thương) 6 x 15 cm
Mã phần lô PP2400117906
Giá từng phần lô 69,883,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước
Mã phần lô PP2400117907
Giá từng phần lô 25,392,933
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,894
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không thấm nước
Mã phần lô PP2400117908
Giá từng phần lô 146,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông tẩm cồn
Mã phần lô PP2400117909
Giá từng phần lô 63,906,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,599
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm đẩy kim hút cho máy hóa mô miễn dịch: Syringe (tor 9-Port Pump)
Mã phần lô PP2400117910
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm hút dung dịch rửa máy PK7300
Mã phần lô PP2400117911
Giá từng phần lô 15,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm nước đầu vào máy PK 7300
Mã phần lô PP2400117912
Giá từng phần lô 49,019,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm Sheath (Sheath Pump) dùng cho máy Navios
Mã phần lô PP2400117913
Giá từng phần lô 51,365,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang
Mã phần lô PP2400117914
Giá từng phần lô 23,637,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,564
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 10ml
Mã phần lô PP2400117915
Giá từng phần lô 469,648,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,044,722
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 1ml
Mã phần lô PP2400117916
Giá từng phần lô 23,535,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,039
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml
Mã phần lô PP2400117917
Giá từng phần lô 3,011,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,177
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 20ml (dùng cho bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2400117918
Giá từng phần lô 2,493,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 3ml
Mã phần lô PP2400117919
Giá từng phần lô 323,100,914
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,846,514
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml
Mã phần lô PP2400117920
Giá từng phần lô 3,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml (dùng cho bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2400117921
Giá từng phần lô 18,392,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 50ml ăn sonde
Mã phần lô PP2400117922
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần 5ml
Mã phần lô PP2400117923
Giá từng phần lô 332,654,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 20ml
Mã phần lô PP2400117924
Giá từng phần lô 6,669,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,044
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml
Mã phần lô PP2400117925
Giá từng phần lô 7,599,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa đầu xoắn dùng 1 lần 50ml
Mã phần lô PP2400117926
Giá từng phần lô 50,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Buồng tiêm truyền dưới da
Mã phần lô PP2400117927
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mayo
Mã phần lô PP2400117928
Giá từng phần lô 770,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,551
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Casset đúc mô có nắp
Mã phần lô PP2400117929
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400117930
Giá từng phần lô 123,836,969
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân bàn khám sức khỏe (lấy máu lưu động)
Mã phần lô PP2400117931
Giá từng phần lô 27,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân đĩa liền
Mã phần lô PP2400117932
Giá từng phần lô 58,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cellulose acetate filter
Mã phần lô PP2400117933
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo hồng cầu cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa
Mã phần lô PP2400117934
Giá từng phần lô 56,014,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đo quang (Cuvettes, 450µl)
Mã phần lô PP2400117935
Giá từng phần lô 354,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,314,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đựng hóa chất máy PK 7300
Mã phần lô PP2400117936
Giá từng phần lô 15,420,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,311
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng phản ứng cho máy Liaison XL
Mã phần lô PP2400117937
Giá từng phần lô 155,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,332,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh có mỏ 500ml
Mã phần lô PP2400117938
Giá từng phần lô 3,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc thủy tinh có mỏ loại 1000ml
Mã phần lô PP2400117939
Giá từng phần lô 1,779,855
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuốn giấy in nhiệt cho máy máu lắng MICROset - System®
Mã phần lô PP2400117940
Giá từng phần lô 170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette Acustar dùng cho máy xét nghiệm đông máu Acustar
Mã phần lô PP2400117941
Giá từng phần lô 108,145,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,187
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai đựng hóa chất nắp vặn 1 lit
Mã phần lô PP2400117942
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai đựng hóa chất nắp vặn 10 lit
Mã phần lô PP2400117943
Giá từng phần lô 12,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chai đựng hóa chất nắp vặn 5 lit
Mã phần lô PP2400117944
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao nối vô trùng (dùng cho thu gom máu)
Mã phần lô PP2400117945
Giá từng phần lô 807,992,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,119,894
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi “Immersol” 518 F
Mã phần lô PP2400117946
Giá từng phần lô 14,578,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm cản quang
Mã phần lô PP2400117947
Giá từng phần lô 10,266,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,999
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400117948
Giá từng phần lô 17,388,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,833
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện dùng cho bệnh nhân nhi
Mã phần lô PP2400117949
Giá từng phần lô 191,418,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,871,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở ôxy
Mã phần lô PP2400117950
Giá từng phần lô 32,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400117951
Giá từng phần lô 1,171,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,575,542
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch đếm giọt
Mã phần lô PP2400117952
Giá từng phần lô 77,038,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch hóa chất tránh ánh sáng
Mã phần lô PP2400117953
Giá từng phần lô 71,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch máy
Mã phần lô PP2400117954
Giá từng phần lô 71,749,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,076,243
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền hóa chất đầu dây mang kim dạng xoắn
Mã phần lô PP2400117955
Giá từng phần lô 232,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400117956
Giá từng phần lô 1,203,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,045,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ lấy mẫu
Mã phần lô PP2400117957
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 10µl có lọc
Mã phần lô PP2400117958
Giá từng phần lô 88,970,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,552
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 100µl có lọc
Mã phần lô PP2400117959
Giá từng phần lô 46,628,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 1000µl có lọc
Mã phần lô PP2400117960
Giá từng phần lô 43,424,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,373
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 200µl có lọc
Mã phần lô PP2400117961
Giá từng phần lô 17,678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,176
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn 30µl có lọc
Mã phần lô PP2400117962
Giá từng phần lô 17,793,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn dùng một lần cho máy Liaison XL
Mã phần lô PP2400117963
Giá từng phần lô 42,928,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,931
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút nhả nhiều bước 0,1ml
Mã phần lô PP2400117964
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn hút nhả nhiều bước 0,2ml
Mã phần lô PP2400117965
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn trắng 10µl
Mã phần lô PP2400117966
Giá từng phần lô 18,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng 200µl
Mã phần lô PP2400117967
Giá từng phần lô 94,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng 200µl chia vạch
Mã phần lô PP2400117968
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 1000µl
Mã phần lô PP2400117969
Giá từng phần lô 4,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh 1000µl có chia vạch
Mã phần lô PP2400117970
Giá từng phần lô 8,671,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu đo SP02 cho máy Monitor
Mã phần lô PP2400117971
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối an toàn cho bệnh nhân nhi (đầu nối truyền dịch)
Mã phần lô PP2400117972
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu nối vô trùng
Mã phần lô PP2400117973
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đệm ClinicMacs dùng cho tách tế bào bằng hạt từ (ClinicMacs PBS/EDTA Buffer)
Mã phần lô PP2400117974
Giá từng phần lô 31,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa 96 giếng có đáy chữ V cho máy tách mẫu tự động
Mã phần lô PP2400117975
Giá từng phần lô 158,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa 96 giếng dùng cho máy tách mẫu tự động
Mã phần lô PP2400117976
Giá từng phần lô 13,237,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,566
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400117977
Giá từng phần lô 724,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ bấm giây
Mã phần lô PP2400117978
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ bấm giây đếm ngược cho phòng thí nghiệm
Mã phần lô PP2400117979
Giá từng phần lô 4,183,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,756
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ hẹn giờ
Mã phần lô PP2400117980
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc củ ấu loại nhỏ
Mã phần lô PP2400117981
Giá từng phần lô 1,750,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,258
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc củ ấu sản khoa
Mã phần lô PP2400117982
Giá từng phần lô 18,346,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,201
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2400117983
Giá từng phần lô 1,260,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút nước
Mã phần lô PP2400117984
Giá từng phần lô 122,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,838,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5 cm x 7,5 cm
Mã phần lô PP2400117985
Giá từng phần lô 227,731,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,415,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật vô trùng 12 lớp 10 x 10 cm
Mã phần lô PP2400117986
Giá từng phần lô 10,731,052
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng khám
Mã phần lô PP2400117987
Giá từng phần lô 911,007,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,665,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng không bột tan dùng pha hoá chất và điều trị ung thư
Mã phần lô PP2400117988
Giá từng phần lô 606,689,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay hộ lý
Mã phần lô PP2400117989
Giá từng phần lô 21,569,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay vô trùng
Mã phần lô PP2400117990
Giá từng phần lô 275,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,130,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400117991
Giá từng phần lô 2,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400117992
Giá từng phần lô 9,355,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,333
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GN card dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400117993
Giá từng phần lô 65,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GP card dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400117994
Giá từng phần lô 26,197,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giá đựng nước tiểu Inox
Mã phần lô PP2400117995
Giá từng phần lô 1,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 kênh
Mã phần lô PP2400117996
Giá từng phần lô 19,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2400117997
Giá từng phần lô 164,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lau kính hiển vi
Mã phần lô PP2400117998
Giá từng phần lô 77,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy lọc thô
Mã phần lô PP2400117999
Giá từng phần lô 80,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400118000
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hạt từ chọn lọc tế bào CD34
Mã phần lô PP2400118001
Giá từng phần lô 510,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn
Mã phần lô PP2400118002
Giá từng phần lô 127,054,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp bảo vệ túi tế bào gốc máu dây rốn (cho túi 25 ml)
Mã phần lô PP2400118003
Giá từng phần lô 145,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,187,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp bông cồn Inox ø6cm
Mã phần lô PP2400118004
Giá từng phần lô 5,825,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,379
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp cắm đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400118005
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp cắm đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400118006
Giá từng phần lô 590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng và bảo quản tiêu bản
Mã phần lô PP2400118007
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp Inox chữ nhật: Kích thước 23*11*5cm
Mã phần lô PP2400118008
Giá từng phần lô 492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp lồng petri đường kính 90mm vô trùng
Mã phần lô PP2400118009
Giá từng phần lô 9,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp lưu mẫu 100 vị trí cho ống 1,5ml
Mã phần lô PP2400118010
Giá từng phần lô 83,170,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,558
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo đầu tròn 16 cm
Mã phần lô PP2400118011
Giá từng phần lô 8,393,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo thẳng 18 cm
Mã phần lô PP2400118012
Giá từng phần lô 11,020,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,308
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm: Các số 18, 22, 23, 25
Mã phần lô PP2400118013
Giá từng phần lô 1,908,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,628
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc hút tủy xương một lần
Mã phần lô PP2400118014
Giá từng phần lô 6,129,944,004
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,949,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút hóa chất cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa
Mã phần lô PP2400118015
Giá từng phần lô 116,685,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,281
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút huyết tương cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa
Mã phần lô PP2400118016
Giá từng phần lô 166,140,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,492,111
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hút tế bào máy PK 7300
Mã phần lô PP2400118017
Giá từng phần lô 183,494,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu, lấy thuốc (các số)
Mã phần lô PP2400118018
Giá từng phần lô 207,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn cánh bướm G24
Mã phần lô PP2400118019
Giá từng phần lô 721,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,815,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch Catheter
Mã phần lô PP2400118020
Giá từng phần lô 1,503,906,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,558,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim sinh thiết tủy xương một lần
Mã phần lô PP2400118021
Giá từng phần lô 3,617,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,259,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm tủy sống
Mã phần lô PP2400118022
Giá từng phần lô 212,959,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,388
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm vuốt máu cho Khoa Điều chế
Mã phần lô PP2400118023
Giá từng phần lô 224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm vuốt máu cho Khoa Hiến máu
Mã phần lô PP2400118024
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít gạn tiểu cầu điều trị kim đôi
Mã phần lô PP2400118025
Giá từng phần lô 7,486,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,303,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít gạn tiểu cầu, gạn bạch cầu hạt
Mã phần lô PP2400118026
Giá từng phần lô 12,133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tách thu nhận tế bào gốc P1YA
Mã phần lô PP2400118027
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít tinh sạch tế bào gốc
Mã phần lô PP2400118028
Giá từng phần lô 1,276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít trao đổi huyết tương comtec
Mã phần lô PP2400118029
Giá từng phần lô 1,747,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít trao đổi huyết tương Optia
Mã phần lô PP2400118030
Giá từng phần lô 935,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay chữ nhật: Kích thước 20*25cm
Mã phần lô PP2400118031
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay chữ nhật: Kích thước 30*40cm
Mã phần lô PP2400118032
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay chữ nhật: Kích thước 35*50cm
Mã phần lô PP2400118033
Giá từng phần lô 902,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay giữ lạnh 24 vị trí
Mã phần lô PP2400118034
Giá từng phần lô 32,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay giữ lạnh 96 vị trí (PCR cooler)
Mã phần lô PP2400118035
Giá từng phần lô 17,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu loại nhỏ
Mã phần lô PP2400118036
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu loại to
Mã phần lô PP2400118037
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang có than hoạt tính
Mã phần lô PP2400118038
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy
Mã phần lô PP2400118039
Giá từng phần lô 115,753,872
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,736,309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy (dùng cho khu vực ghép tế bào gốc)
Mã phần lô PP2400118040
Giá từng phần lô 12,331,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khối chứa kim hút dùng máy PK 7300
Mã phần lô PP2400118041
Giá từng phần lô 15,612,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khối rửa kim hút (Sample head) dùng cho máy Navios
Mã phần lô PP2400118042
Giá từng phần lô 39,668,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính dùng cho xét nghiệm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400118043
Giá từng phần lô 381,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,718,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài 1 đầu
Mã phần lô PP2400118044
Giá từng phần lô 5,147,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính thường
Mã phần lô PP2400118045
Giá từng phần lô 102,977,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,544,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 18*18
Mã phần lô PP2400118046
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22*22
Mã phần lô PP2400118047
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 24*40
Mã phần lô PP2400118048
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng sinh phẩm hồng cầu mẫu 10ml
Mã phần lô PP2400118049
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu đờm xét nghiệm vô trùng
Mã phần lô PP2400118050
Giá từng phần lô 7,889,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,344
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu phân xét nghiệm
Mã phần lô PP2400118051
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lược 96 vị trí cho máy tách mẫu tự động
Mã phần lô PP2400118052
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao cắt tiêu bản để cắt miếng sinh thiết tủy xương
Mã phần lô PP2400118053
Giá từng phần lô 401,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,023,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng bơm chân không cho máy định nhóm máu tự động trên phiến nhựa
Mã phần lô PP2400118054
Giá từng phần lô 23,531,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở máy khí dung (có dây và bầu đựng thuốc)
Mã phần lô PP2400118055
Giá từng phần lô 179,502,552
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,539
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở ôxy (dây + chụp)
Mã phần lô PP2400118056
Giá từng phần lô 113,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở ôxy (dây + chụp) có túi không hít lại
Mã phần lô PP2400118057
Giá từng phần lô 14,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 10 -100 µl
Mã phần lô PP2400118058
Giá từng phần lô 100,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,135
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 100-1000 µl
Mã phần lô PP2400118059
Giá từng phần lô 33,263,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 1-10 µl
Mã phần lô PP2400118060
Giá từng phần lô 28,145,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 2 -20 µl
Mã phần lô PP2400118061
Giá từng phần lô 37,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 20 -200 µl
Mã phần lô PP2400118062
Giá từng phần lô 30,472,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet 50 - 200µl
Mã phần lô PP2400118063
Giá từng phần lô 33,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mối nối vô trùng (dùng cho sản xuất các chế phẩm máu)
Mã phần lô PP2400118064
Giá từng phần lô 7,780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy nam (vô trùng)
Mã phần lô PP2400118065
Giá từng phần lô 1,501,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,521
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy nữ (vô trùng)
Mã phần lô PP2400118066
Giá từng phần lô 92,793,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nắp đậy lam kính (Bond Universal Covertiles)
Mã phần lô PP2400118067
Giá từng phần lô 110,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nitơ lỏng dùng cho bình XL55, XL180
Mã phần lô PP2400118068
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2400118069
Giá từng phần lô 147,277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước muối 0,45% dùng máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400118070
Giá từng phần lô 10,683,192
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt ẩm kế điện tử
Mã phần lô PP2400118071
Giá từng phần lô 38,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử dùng cho tủ lạnh
Mã phần lô PP2400118072
Giá từng phần lô 37,153,974
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh - 40 độ
Mã phần lô PP2400118073
Giá từng phần lô 8,573,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử đo quầy lạnh -80 độ
Mã phần lô PP2400118074
Giá từng phần lô 11,431,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế kẹp nách
Mã phần lô PP2400118075
Giá từng phần lô 18,154,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy tinh (tủ lạnh)
Mã phần lô PP2400118076
Giá từng phần lô 817,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ô xy lỏng
Mã phần lô PP2400118077
Giá từng phần lô 317,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,765,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Cryo loại 2ml
Mã phần lô PP2400118078
Giá từng phần lô 56,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Cryo loại 5ml
Mã phần lô PP2400118079
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống chạy PCR dạng thanh (0,2ml 8 – Well PCR Strip Tubes)
Mã phần lô PP2400118080
Giá từng phần lô 337,609,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,064,147
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đo quang cho máy Qubit
Mã phần lô PP2400118081
Giá từng phần lô 1,395,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,932,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống eppendorf 1,7 ml loại đáy nhọn
Mã phần lô PP2400118082
Giá từng phần lô 99,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Facon loại 5 ml
Mã phần lô PP2400118083
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Falcon loại 15 ml
Mã phần lô PP2400118084
Giá từng phần lô 61,916,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Falcon loại 50 ml
Mã phần lô PP2400118085
Giá từng phần lô 14,156,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,348
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Heparin Sodium
Mã phần lô PP2400118086
Giá từng phần lô 8,767,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống máu lắng chân không
Mã phần lô PP2400118087
Giá từng phần lô 8,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm 5 ml dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400118088
Giá từng phần lô 46,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K3, chân không 6 ml
Mã phần lô PP2400118089
Giá từng phần lô 950,405,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,256,081
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa đựng nước tiểu có nắp
Mã phần lô PP2400118090
Giá từng phần lô 80,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,892
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm tan huyết
Mã phần lô PP2400118091
Giá từng phần lô 941,931,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,128,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa 1,5 ml loại đáy nhọn
Mã phần lô PP2400118092
Giá từng phần lô 12,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa 2 ml loại đáy tròn
Mã phần lô PP2400118093
Giá từng phần lô 14,884,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa Citrat 3,2%, chân không
Mã phần lô PP2400118094
Giá từng phần lô 164,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,471,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa chân không Heparin Lithium 3ml
Mã phần lô PP2400118095
Giá từng phần lô 239,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,592,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa EDTA 2ml
Mã phần lô PP2400118096
Giá từng phần lô 543,181,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,147,718
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa EDTA -K2, chân không 4 ml
Mã phần lô PP2400118097
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa EDTA-K2, chân không 2 ml
Mã phần lô PP2400118098
Giá từng phần lô 1,365,159,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,477,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa không chống đông 2 ml (ống nghiệm đỏ)
Mã phần lô PP2400118099
Giá từng phần lô 164,523,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nhựa nắp đỏ 4 ml không bi nhựa
Mã phần lô PP2400118100
Giá từng phần lô 56,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống Pyrex (ống dùng cho máy rửa tế bào)
Mã phần lô PP2400118101
Giá từng phần lô 21,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống trộn hóa chất (Mixing Station) cho máy nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2400118102
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pank có mấu dài 16cm
Mã phần lô PP2400118103
Giá từng phần lô 1,265,316
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pank không mấu dài 16cm
Mã phần lô PP2400118104
Giá từng phần lô 16,682,966
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet lấy môi trường loại 10ml
Mã phần lô PP2400118105
Giá từng phần lô 2,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa đầu có quả bóp 3ml vô trùng (dùng cho nuôi cấy tế bào, xét nghiệm di truyền sinh học phân tử)
Mã phần lô PP2400118106
Giá từng phần lô 1,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipet nhựa loại 3ml
Mã phần lô PP2400118107
Giá từng phần lô 142,191,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,871
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phiến gia nhiệt bộc lộ kháng nguyên máy nhuộm hóa mô miễn dịch.
Mã phần lô PP2400118108
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phiến nhựa dùng máy PK7300
Mã phần lô PP2400118109
Giá từng phần lô 747,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,210,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim CT
Mã phần lô PP2400118110
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim Xquang số hóa 8 x 10 inch
Mã phần lô PP2400118111
Giá từng phần lô 914,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,713,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc bạch cầu truyền hồng cầu tại Labo
Mã phần lô PP2400118112
Giá từng phần lô 1,462,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,942,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc của bộ kít chọn lọc tế bào CD34 bằng hạt từ (Pre-System Filter)
Mã phần lô PP2400118113
Giá từng phần lô 9,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phin lọc Sheath 2 µm dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400118114
Giá từng phần lô 25,936,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,043
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2400118115
Giá từng phần lô 1,976,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reaction vercel cho máy DXI800
Mã phần lô PP2400118116
Giá từng phần lô 210,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,153,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup 0,5 ml dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400118117
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup 2,0ml
Mã phần lô PP2400118118
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup dùng cho xét nghiệm sinh hóa 3ml
Mã phần lô PP2400118119
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng phẫu thuật
Mã phần lô PP2400118120
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2400118121
Giá từng phần lô 1,760,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2400118122
Giá từng phần lô 5,290,146
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,353
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2400118123
Giá từng phần lô 3,622,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,339
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hậu môn các số
Mã phần lô PP2400118124
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm lọc than hoạt tính cho máy nhuộm tiêu bản Leica Autostainer XL (ST5010)
Mã phần lô PP2400118125
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test tube dùng cho xét nghiệm vi sinh
Mã phần lô PP2400118126
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tip lọc 15 - 1250 µl
Mã phần lô PP2400118127
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bao ngoài máu dây rốn
Mã phần lô PP2400118128
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹt có nếp gấp loại 25 cm x 100
Mã phần lô PP2400118129
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹt rộng 10cm x dài 200m
Mã phần lô PP2400118130
Giá từng phần lô 5,588,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,828
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹt rộng 15cm x dài 200m
Mã phần lô PP2400118131
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹt rộng 20cm x dài 200m
Mã phần lô PP2400118132
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép dẹt rộng 30cm x dài 200m
Mã phần lô PP2400118133
Giá từng phần lô 92,119,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,799
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi lấy máu đơn 250 ml dùng cho Ngân hàng Tế bào gốc và Lâm Sàng
Mã phần lô PP2400118134
Giá từng phần lô 548,101,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,221,524
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu rỗng 1000ml
Mã phần lô PP2400118135
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu rỗng 150 ml (bộ 4 túi)
Mã phần lô PP2400118136
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2400118137
Giá từng phần lô 3,949,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh đè lưỡi
Mã phần lô PP2400118138
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh xếp mẫu máy PK 7300
Mã phần lô PP2400118139
Giá từng phần lô 121,899,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trụ cắm pank inox
Mã phần lô PP2400118140
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.C) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400118141
Giá từng phần lô 17,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van 2 ngả (Valve, 2-way. N.O) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400118142
Giá từng phần lô 32,024,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,363
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van 3 ngả (Valve, 3-way) dùng cho máy xét nghiệm tế bào dòng chảy
Mã phần lô PP2400118143
Giá từng phần lô 17,366,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Van hút dung dịch rửa dùng máy PK 7300
Mã phần lô PP2400118144
Giá từng phần lô 9,694,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu
Mã phần lô PP2400118145
Giá từng phần lô 169,697,088
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylanh hút bệnh phẩm máy PK 7300
Mã phần lô PP2400118146
Giá từng phần lô 11,566,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylanh hút hóa chất máy PK 7300
Mã phần lô PP2400118147
Giá từng phần lô 42,787,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
YST card dùng cho máy định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400118148
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->