Gói thầu: Vật tư y tế tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400195705-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Vật tư y tế tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400097723 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre |
| Giá gói thầu | 5,147,525,027 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77.212.859 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400059034 - Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m) | 1,440,000 | 21,600 |
| 2 | PP2400059035 - Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m) | 18,522,000 | 277,830 |
| 3 | PP2400059036 - Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m) | 28,392,000 | 425,880 |
| 4 | PP2400059037 - Băng cuộn 0,07m x 1,5m | 3,888,000 | 58,320 |
| 5 | PP2400059038 - Băng keo cá nhân 19mmx72mm | 9,900,000 | 148,500 |
| 6 | PP2400059039 - Băng keo chỉ thị hấp ướt | 2,835,000 | 42,525 |
| 7 | PP2400059040 - Băng keo lụa 2,5 cmx5m | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 8 | PP2400059041 - Băng keo lụa dùng cho nhi | 15,330,000 | 229,950 |
| 9 | PP2400059042 - Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m | 9,576,000 | 143,640 |
| 10 | PP2400059043 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche) | 126,000 | 1,890 |
| 11 | PP2400059044 - Gạc mét 0,8m | 27,000,000 | 405,000 |
| 12 | PP2400059045 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g | 49,000,000 | 735,000 |
| 13 | PP2400059046 - Gạc Vaseline | 1,800,000 | 27,000 |
| 14 | PP2400059047 - Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng | 58,968,000 | 884,520 |
| 15 | PP2400059048 - Băng cố định sườn 8cm x 4,5m | 23,340,000 | 350,100 |
| 16 | PP2400059049 - Bông không hút nước | 5,800,000 | 87,000 |
| 17 | PP2400059050 - Bông thấm nước | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 18 | PP2400059051 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% | 21,400,000 | 321,000 |
| 19 | PP2400059052 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme | 9,450,000 | 141,750 |
| 20 | PP2400059053 - Chất khử trùng để xử lý nước sử dụng trong y tế | 43,200,000 | 648,000 |
| 21 | PP2400059054 - Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế | 4,791,600 | 71,874 |
| 22 | PP2400059055 - Cồn 70 độ | 41,055,000 | 615,825 |
| 23 | PP2400059056 - Cồn 90 độ | 915,000 | 13,725 |
| 24 | PP2400059057 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế | 59,850,000 | 897,750 |
| 25 | PP2400059058 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 28,000,000 | 420,000 |
| 26 | PP2400059059 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt | 1,850,000 | 27,750 |
| 27 | PP2400059060 - Dung dịch xịt dùng ngoài ngừa loét tì đè | 564,000 | 8,460 |
| 28 | PP2400059061 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 577,500 | 8,662 |
| 29 | PP2400059062 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0 | 68,964,000 | 1,034,460 |
| 30 | PP2400059063 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1 | 39,360,000 | 590,400 |
| 31 | PP2400059064 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 | 21,420,000 | 321,300 |
| 32 | PP2400059065 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 | 6,300,000 | 94,500 |
| 33 | PP2400059066 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 | 4,830,000 | 72,450 |
| 34 | PP2400059067 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 | 9,996,000 | 149,940 |
| 35 | PP2400059068 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 | 7,245,000 | 108,675 |
| 36 | PP2400059069 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 | 38,640,000 | 579,600 |
| 37 | PP2400059070 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 | 11,340,000 | 170,100 |
| 38 | PP2400059071 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 | 2,079,000 | 31,185 |
| 39 | PP2400059072 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 | 2,555,000 | 38,325 |
| 40 | PP2400059073 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 | 1,680,000 | 25,200 |
| 41 | PP2400059074 - Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 | 1,879,500 | 28,192 |
| 42 | PP2400059075 - Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 | 2,520,000 | 37,800 |
| 43 | PP2400059076 - Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 | 446,250 | 6,693 |
| 44 | PP2400059077 - Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 | 373,800 | 5,607 |
| 45 | PP2400059078 - Lưỡi dao mổ số 11 | 5,200,000 | 78,000 |
| 46 | PP2400059079 - Lưỡi dao mổ số 10 | 1,200,000 | 18,000 |
| 47 | PP2400059080 - Lưỡi dao mổ số 15 | 200,000 | 3,000 |
| 48 | PP2400059081 - Airway số 0 | 44,000 | 660 |
| 49 | PP2400059082 - Airway số 1 | 66,000 | 990 |
| 50 | PP2400059083 - Airway số 2 | 484,000 | 7,260 |
| 51 | PP2400059084 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn | 3,748,500 | 56,227 |
| 52 | PP2400059085 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số | 220,000 | 3,300 |
| 53 | PP2400059086 - Nội khí quản cong đường miệng các số | 220,000 | 3,300 |
| 54 | PP2400059087 - Ống điều kinh karman | 6,930,000 | 103,950 |
| 55 | PP2400059088 - Ống hút điều kinh | 1,720,000 | 25,800 |
| 56 | PP2400059089 - Ống hút nhớt | 1,225,000 | 18,375 |
| 57 | PP2400059090 - Sonde dạ dày không nắp | 352,000 | 5,280 |
| 58 | PP2400059091 - Sonde Foley 2 nhánh | 1,680,000 | 25,200 |
| 59 | PP2400059092 - Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) | 5,950,000 | 89,250 |
| 60 | PP2400059093 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn | 21,320,000 | 319,800 |
| 61 | PP2400059094 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài | 1,040,000 | 15,600 |
| 62 | PP2400059095 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em | 1,716,000 | 25,740 |
| 63 | PP2400059096 - Sonde oxy 1 lỗ số 10 | 58,800 | 882 |
| 64 | PP2400059097 - Sonde Rectal | 64,000 | 960 |
| 65 | PP2400059098 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh (có tráng Silicon trong lồng ống) | 21,000,000 | 315,000 |
| 66 | PP2400059099 - Bộ dây truyền dịch dài 180cm | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 67 | PP2400059100 - Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" | 1,870,000 | 28,050 |
| 68 | PP2400059101 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim | 13,650,000 | 204,750 |
| 69 | PP2400059102 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' | 376,000 | 5,640 |
| 70 | PP2400059103 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) | 418,000 | 6,270 |
| 71 | PP2400059104 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc | 7,560,000 | 113,400 |
| 72 | PP2400059105 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" | 34,300,000 | 514,500 |
| 73 | PP2400059106 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" | 97,020,000 | 1,455,300 |
| 74 | PP2400059107 - Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, | 9,720,000 | 145,800 |
| 75 | PP2400059108 - Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động | 1,134,000 | 17,010 |
| 76 | PP2400059109 - Dây truyền máu | 378,000 | 5,670 |
| 77 | PP2400059110 - Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm | 252,900,000 | 3,793,500 |
| 78 | PP2400059111 - Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 79 | PP2400059112 - Găng tay khám sản | 16,380,000 | 245,700 |
| 80 | PP2400059113 - Găng tay tiệt trùng số 6,5 | 16,422,000 | 246,330 |
| 81 | PP2400059114 - Găng tay tiệt trùng số 7 | 26,775,000 | 401,625 |
| 82 | PP2400059115 - Găng tay tiệt trùng số 7.5 | 2,499,000 | 37,485 |
| 83 | PP2400059116 - Khóa 3 ngã có dây 25cm | 162,500 | 2,437 |
| 84 | PP2400059117 - Khóa 3 ngã không dây | 49,770 | 746 |
| 85 | PP2400059118 - Kim châm cứu số 5 | 3,000,000 | 45,000 |
| 86 | PP2400059119 - Kim châm cứu số 3 | 9,750,000 | 146,250 |
| 87 | PP2400059120 - Kim châm cứu số 1 | 3,500,000 | 52,500 |
| 88 | PP2400059121 - Kim châm cứu số 7 | 9,750,000 | 146,250 |
| 89 | PP2400059122 - Kim châm cứu 2,5 cm | 9,000,000 | 135,000 |
| 90 | PP2400059123 - Kim châm cứu 4 cm | 9,500,000 | 142,500 |
| 91 | PP2400059124 - Kim châm cứu 5,5 cm | 7,000,000 | 105,000 |
| 92 | PP2400059125 - Kim cấy chỉ số 23 | 460,800 | 6,912 |
| 93 | PP2400059126 - Kim đẩy chỉ số 23 | 481,536 | 7,223 |
| 94 | PP2400059127 - Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" | 7,840,000 | 117,600 |
| 95 | PP2400059128 - Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" | 7,350,000 | 110,250 |
| 96 | PP2400059129 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ | 1,590,750 | 23,861 |
| 97 | PP2400059130 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ | 7,635,600 | 114,534 |
| 98 | PP2400059131 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ | 139,986,000 | 2,099,790 |
| 99 | PP2400059132 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ | 127,260,000 | 1,908,900 |
| 100 | PP2400059133 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ | 11,550,000 | 173,250 |
| 101 | PP2400059134 - Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ | 7,670,000 | 115,050 |
| 102 | PP2400059135 - Kim tiêm số 18G | 12,300,000 | 184,500 |
| 103 | PP2400059136 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế | 4,500,000 | 67,500 |
| 104 | PP2400059137 - Túi đựng nước tiểu | 5,000,000 | 75,000 |
| 105 | PP2400059138 - Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200 | 550,000 | 8,250 |
| 106 | PP2400059139 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 18,750,000 | 281,250 |
| 107 | PP2400059140 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m | 8,000,000 | 120,000 |
| 108 | PP2400059141 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m | 3,570,000 | 53,550 |
| 109 | PP2400059142 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m | 5,088,000 | 76,320 |
| 110 | PP2400059143 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m | 3,635,000 | 54,525 |
| 111 | PP2400059144 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m | 5,700,000 | 85,500 |
| 112 | PP2400059145 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo | 28,413,000 | 426,195 |
| 113 | PP2400059146 - Khẩu trang tiệt trùng | 990,000 | 14,850 |
| 114 | PP2400059147 - Khẩu trang N95 | 8,320,000 | 124,800 |
| 115 | PP2400059148 - Mask khí dung người lớn | 8,190,000 | 122,850 |
| 116 | PP2400059149 - Mask khí dung trẻ em | 5,460,000 | 81,900 |
| 117 | PP2400059150 - Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn | 1,281,000 | 19,215 |
| 118 | PP2400059151 - Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em | 192,150 | 2,882 |
| 119 | PP2400059152 - Nón y tế | 2,638,100 | 39,571 |
| 120 | PP2400059153 - Tạp dề Nylon | 4,040,000 | 60,600 |
| 121 | PP2400059154 - Bao cao su | 125,000 | 1,875 |
| 122 | PP2400059155 - Bộ rửa dạ dày | 8,600,000 | 129,000 |
| 123 | PP2400059156 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 2,325,000 | 34,875 |
| 124 | PP2400059157 - Điện cực tim | 2,079,000 | 31,185 |
| 125 | PP2400059158 - Gel điện tim | 810,000 | 12,150 |
| 126 | PP2400059159 - Gel siêu âm | 1,800,000 | 27,000 |
| 127 | PP2400059160 - Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m) | 3,520,000 | 52,800 |
| 128 | PP2400059161 - Giấy in monitor sản khoa BT-300 | 2,720,000 | 40,800 |
| 129 | PP2400059162 - Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S | 23,400,000 | 351,000 |
| 130 | PP2400059163 - Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ) | 5,984,000 | 89,760 |
| 131 | PP2400059164 - Sáp Parafin | 17,600,000 | 264,000 |
| 132 | PP2400059165 - Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 | 124,950 | 1,874 |
| 133 | PP2400059166 - Hóa chất rửa phim X-Quang | 28,528,500 | 427,927 |
| 134 | PP2400059167 - Phim X-Quang 24x30 | 42,997,500 | 644,962 |
| 135 | PP2400059168 - Phim X-Quang 30x40 | 110,880,000 | 1,663,200 |
| 136 | PP2400059169 - Phim X-quang 35x35 | 71,526,000 | 1,072,890 |
| 137 | PP2400059170 - Băng keo có gạc vô trùng | 415,500 | 6,232 |
| 138 | PP2400059171 - Gòn thay băng | 149,625,000 | 2,244,375 |
| 139 | PP2400059172 - Gòn tiểu phẫu | 132,300,000 | 1,984,500 |
| 140 | PP2400059173 - Gòn thay băng sản | 45,360,000 | 680,400 |
| 141 | PP2400059174 - Gòn sanh | 24,000,000 | 360,000 |
| 142 | PP2400059175 - Gòn tiêm thuốc | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 143 | PP2400059176 - Gòn làm thuốc | 13,650,000 | 204,750 |
| 144 | PP2400059177 - Oxy khí | 20,000,000 | 300,000 |
| 145 | PP2400059178 - Oxy lỏng | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 146 | PP2400059179 - Than hoạt tính | 1,000,000 | 15,000 |
| 147 | PP2400059180 - Đất sét | 217,500 | 3,262 |
| 148 | PP2400059181 - Anti A | 630,000 | 9,450 |
| 149 | PP2400059182 - Anti B | 630,000 | 9,450 |
| 150 | PP2400059183 - Anti D | 1,614,900 | 24,223 |
| 151 | PP2400059184 - Bộ định danh IDS14 | 840,000 | 12,600 |
| 152 | PP2400059185 - Bộ định danh RNIS | 160,000 | 2,400 |
| 153 | PP2400059186 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) | 3,000,000 | 45,000 |
| 154 | PP2400059187 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) | 1,795,500 | 26,932 |
| 155 | PP2400059188 - Đầu col vàng | 2,125,000 | 31,875 |
| 156 | PP2400059189 - Đầu col xanh | 210,000 | 3,150 |
| 157 | PP2400059190 - Đĩa kháng sinh các loại | 2,000,000 | 30,000 |
| 158 | PP2400059191 - Dung dịch formol | 38,500 | 577 |
| 159 | PP2400059192 - Dung dịch Giêm sa cốt. | 1,080,000 | 16,200 |
| 160 | PP2400059193 - Dung dịch H2O2 3% | 3,203,550 | 48,053 |
| 161 | PP2400059194 - Giấy in 5.8 x 30 | 2,400,000 | 36,000 |
| 162 | PP2400059195 - Giấy in 6.0 x 30 | 1,029,000 | 15,435 |
| 163 | PP2400059196 - Huyết tương thỏ đông khô | 2,220,000 | 33,300 |
| 164 | PP2400059197 - Lam kính 7102 | 720,000 | 10,800 |
| 165 | PP2400059198 - Lam kính nhám | 318,240 | 4,773 |
| 166 | PP2400059199 - Lamen 22x22mm | 225,000 | 3,375 |
| 167 | PP2400059200 - Lancet | 1,000,000 | 15,000 |
| 168 | PP2400059201 - Lọ lấy mẫu phân có muỗng | 760,000 | 11,400 |
| 169 | PP2400059202 - Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu | 8,190,000 | 122,850 |
| 170 | PP2400059203 - Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm | 660,000 | 9,900 |
| 171 | PP2400059204 - Môi trường KIA | 220,000 | 3,300 |
| 172 | PP2400059205 - Môi trường BA | 3,700,000 | 55,500 |
| 173 | PP2400059206 - Môi trường BHI 2 Phase | 2,665,000 | 39,975 |
| 174 | PP2400059207 - Môi trường BHI Broth | 1,440,000 | 21,600 |
| 175 | PP2400059208 - Môi trường Bile esculine | 105,000 | 1,575 |
| 176 | PP2400059209 - Môi trường CHROM Agar | 945,000 | 14,175 |
| 177 | PP2400059210 - Môi trường MC | 2,583,000 | 38,745 |
| 178 | PP2400059211 - Môi trường MHA | 1,365,000 | 20,475 |
| 179 | PP2400059212 - Môi trường SAB (Sabouraund) | 900,000 | 13,500 |
| 180 | PP2400059213 - Môi trường SS | 585,000 | 8,775 |
| 181 | PP2400059214 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | 350,000 | 5,250 |
| 182 | PP2400059215 - Đĩa Oxidase | 157,500 | 2,362 |
| 183 | PP2400059216 - Bộ nhuộm gram | 900,000 | 13,500 |
| 184 | PP2400059217 - BHI Glycerol 20% | 1,100,000 | 16,500 |
| 185 | PP2400059218 - Ống HCT | 430,000 | 6,450 |
| 186 | PP2400059219 - Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml | 1,228,500 | 18,427 |
| 187 | PP2400059220 - Ống nghiệm EDTA | 22,080,000 | 331,200 |
| 188 | PP2400059221 - Ống nghiệm Heparin | 31,920,000 | 478,800 |
| 189 | PP2400059222 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp | 336,000 | 5,040 |
| 190 | PP2400059223 - Ống nghiệm Serum plast 5ml | 4,500,000 | 67,500 |
| 191 | PP2400059224 - Ống nghiệm Sodium Fluoride | 2,670,000 | 40,050 |
| 192 | PP2400059225 - Ống nghiệm trắng 5ml không nắp | 1,475,000 | 22,125 |
| 193 | PP2400059226 - Pipett Pasteur vô trùng | 800,000 | 12,000 |
| 194 | PP2400059227 - Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tiệt trùng | 740,000 | 11,100 |
| 195 | PP2400059228 - BỘ NHUỘM PÁPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50) | 6,120,000 | 91,800 |
| 196 | PP2400059229 - DẦU SOI KÍNH HIỂN VI | 1,430,000 | 21,450 |
| 197 | PP2400059230 - XYLEN | 1,200,000 | 18,000 |
| 198 | PP2400059231 - LAME LỚN 22x40 | 493,500 | 7,402 |
| 199 | PP2400059232 - GIẤY THẤM DẦU SOI | 50,000 | 750 |
| 200 | PP2400059233 - Test H.pylori nội soi dạ dày | 14,700,000 | 220,500 |
| 201 | PP2400059234 - Test HBsAg | 25,200,000 | 378,000 |
| 202 | PP2400059235 - Test HCV (viêm gan C) | 2,310,000 | 34,650 |
| 203 | PP2400059236 - Test HIV | 27,000,000 | 405,000 |
| 204 | PP2400059237 - Test sốt xuất huyết (NS1) | 63,927,600 | 958,914 |
| 205 | PP2400059238 - Test Syphilis (Giang mai) | 16,250,000 | 243,750 |
| 206 | PP2400059239 - Que thử ma túy tổng hợp: Methamphetamine MET (đá), Marijuana THC (Bồ đà, cần sa), Methylenedioxymethamphetamine NDMA (thuốc lắc), Morphin/Heroin (chất gây nghiện). | 50,589,000 | 758,835 |
| 207 | PP2400059240 - Test morphin | 1,491,000 | 22,365 |
| 208 | PP2400059241 - Test xét nghiệm nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 | 54,096,000 | 811,440 |
| 209 | PP2400059242 - Que thử đường huyết | 39,440,000 | 591,600 |
| 210 | PP2400059243 - Que thử thai | 3,150,000 | 47,250 |
| 211 | PP2400059244 - Vòng tránh thai | 1,690,000 | 25,350 |
| 212 | PP2400059245 - Acid Citric | 2,150,000 | 32,250 |
| 213 | PP2400059246 - Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo) | 8,475,000 | 127,125 |
| 214 | PP2400059247 - Bộ dây chạy thận nhân tạo | 236,250,000 | 3,543,750 |
| 215 | PP2400059248 - Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) | 40,950,000 | 614,250 |
| 216 | PP2400059249 - Dung dịch rửa màng lọc thận | 19,866,000 | 297,990 |
| 217 | PP2400059250 - Kim thận nhân tạo (G17) | 55,000,000 | 825,000 |
| 218 | PP2400059251 - Quả lọc thận nhân tạo | 274,500,000 | 4,117,500 |
| 219 | PP2400059252 - Màng lọc dịch | 49,200,000 | 738,000 |
| 220 | PP2400059253 - Test thử dư lượng Acid Peracetic | 1,275,000 | 19,125 |
| 221 | PP2400059254 - Test thử dư lượng Peroxide | 1,275,000 | 19,125 |
| 222 | PP2400059255 - Đai desault | 8,736,000 | 131,040 |
| 223 | PP2400059256 - Đai xương đòn | 5,953,500 | 89,302 |
| 224 | PP2400059257 - Nẹp cổ cứng | 2,264,325 | 33,964 |
| 225 | PP2400059258 - Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải | 4,550,000 | 68,250 |
| 226 | PP2400059259 - Nẹp đùi (Zimmer) | 7,339,500 | 110,092 |
| 227 | PP2400059260 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay | 9,900,000 | 148,500 |
| 228 | PP2400059261 - Nẹp Iselin 25cm | 4,462,500 | 66,937 |
| 229 | PP2400059262 - Nẹp cẳng tay | 175,000 | 2,625 |
| 230 | PP2400059263 - Nẹp cổ mềm | 63,000 | 945 |
| 231 | PP2400059264 - Đinh Kischner các số | 175,000 | 2,625 |
| 232 | PP2400059265 - Axít dùng trong trám răng | 2,160,000 | 32,400 |
| 233 | PP2400059266 - Calcium Hydroxid | 594,000 | 8,910 |
| 234 | PP2400059267 - Chỉ thép nha khoa cuộn | 205,000 | 3,075 |
| 235 | PP2400059268 - Côn chính có vạch | 896,640 | 13,449 |
| 236 | PP2400059269 - Cone phụ A,B,C,D | 500,160 | 7,502 |
| 237 | PP2400059270 - Cung buộc hàm Inox | 204,000 | 3,060 |
| 238 | PP2400059271 - Đai nhựa trám răng | 105,000 | 1,575 |
| 239 | PP2400059272 - Đai kim loại trám răng | 57,504 | 862 |
| 240 | PP2400059273 - Endomethason | 6,600,000 | 99,000 |
| 241 | PP2400059274 - Eugenol | 1,080,000 | 16,200 |
| 242 | PP2400059275 - Chất trám răng | 1,200,000 | 18,000 |
| 243 | PP2400059276 - Keo dán vật liệu trám răng | 17,340,000 | 260,100 |
| 244 | PP2400059277 - Kim gai nội nha trắng | 302,400 | 4,536 |
| 245 | PP2400059278 - Kim gai nội nha vàng | 302,400 | 4,536 |
| 246 | PP2400059279 - Kim gai nội nha xanh | 302,400 | 4,536 |
| 247 | PP2400059280 - Kim nha số 27 | 3,300,000 | 49,500 |
| 248 | PP2400059281 - Lentulo số 25 dài 25 | 285,000 | 4,275 |
| 249 | PP2400059282 - Mũi khoan kim cương búp lửa | 1,920,000 | 28,800 |
| 250 | PP2400059283 - Mũi khoan kim cương tròn | 3,840,000 | 57,600 |
| 251 | PP2400059284 - Mũi khoan kim cương trụ | 3,840,000 | 57,600 |
| 252 | PP2400059285 - Nhám kẽ | 1,080,000 | 16,200 |
| 253 | PP2400059286 - Ống hút nước bọt | 816,000 | 12,240 |
| 254 | PP2400059287 - Oxit kẽm | 540,000 | 8,100 |
| 255 | PP2400059288 - Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm | 825,000 | 12,375 |
| 256 | PP2400059289 - Reamer nhiều số dài 21 mm | 1,424,970 | 21,374 |
| 257 | PP2400059290 - Reamer nhiều số dài 25 mm | 1,139,976 | 17,099 |
| 258 | PP2400059291 - Sò đánh bóng | 192,000 | 2,880 |
| 259 | PP2400059292 - Spongel (Cầm máu) | 180,000 | 2,700 |
| 260 | PP2400059293 - Tăm bông | 250,000 | 3,750 |
| 261 | PP2400059294 - Thuốc diệt tuỷ | 960,000 | 14,400 |
| 262 | PP2400059295 - Thuốc trám thẩm mỹ | 2,375,856 | 35,637 |
| 263 | PP2400059296 - Mũi đánh bóng | 1,728,000 | 25,920 |
| 264 | PP2400059297 - Chổi đánh bóng | 100,000 | 1,500 |
| 265 | PP2400059298 - Ống nghiệm PS 12x75 | 156,000 | 2,340 |
Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400059034 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400059035 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400059036 |
| Giá từng phần lô | 28,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 0,07m x 1,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400059037 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 19mmx72mm |
|
| Mã phần lô | PP2400059038 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400059039 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5 cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2400059040 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa dùng cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400059041 |
| Giá từng phần lô | 15,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400059042 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche) |
|
| Mã phần lô | PP2400059043 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400059044 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g |
|
| Mã phần lô | PP2400059045 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2400059046 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400059047 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cố định sườn 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400059048 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400059049 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400059050 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400059051 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400059052 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất khử trùng để xử lý nước sử dụng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400059053 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400059054 |
| Giá từng phần lô | 4,791,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400059055 |
| Giá từng phần lô | 41,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400059056 |
| Giá từng phần lô | 915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400059057 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400059058 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400059059 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch xịt dùng ngoài ngừa loét tì đè |
|
| Mã phần lô | PP2400059060 |
| Giá từng phần lô | 564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400059061 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059062 |
| Giá từng phần lô | 68,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400059063 |
| Giá từng phần lô | 39,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059064 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059065 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059066 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059067 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059068 |
| Giá từng phần lô | 7,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059069 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059070 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059071 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059072 |
| Giá từng phần lô | 2,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059073 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059074 |
| Giá từng phần lô | 1,879,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059075 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059076 |
| Giá từng phần lô | 446,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059077 |
| Giá từng phần lô | 373,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2400059078 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400059079 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400059080 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400059081 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400059082 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400059083 |
| Giá từng phần lô | 484,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400059084 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong mũi có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400059085 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản cong đường miệng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400059086 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống điều kinh karman |
|
| Mã phần lô | PP2400059087 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2400059088 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhớt |
|
| Mã phần lô | PP2400059089 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400059090 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400059091 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) |
|
| Mã phần lô | PP2400059092 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400059093 |
| Giá từng phần lô | 21,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài |
|
| Mã phần lô | PP2400059094 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400059095 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde oxy 1 lỗ số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400059096 |
| Giá từng phần lô | 58,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Rectal |
|
| Mã phần lô | PP2400059097 |
| Giá từng phần lô | 64,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh (có tráng Silicon trong lồng ống) |
|
| Mã phần lô | PP2400059098 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2400059099 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400059100 |
| Giá từng phần lô | 1,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2400059101 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2400059102 |
| Giá từng phần lô | 376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) |
|
| Mã phần lô | PP2400059103 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2400059104 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400059105 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400059106 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, |
|
| Mã phần lô | PP2400059107 |
| Giá từng phần lô | 9,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400059108 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400059109 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400059110 |
| Giá từng phần lô | 252,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,793,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) |
|
| Mã phần lô | PP2400059111 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám sản |
|
| Mã phần lô | PP2400059112 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng số 6,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400059113 |
| Giá từng phần lô | 16,422,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400059114 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tiệt trùng số 7.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400059115 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400059116 |
| Giá từng phần lô | 162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400059117 |
| Giá từng phần lô | 49,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400059118 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400059119 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400059120 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400059121 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 2,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400059122 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 4 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400059123 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu 5,5 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400059124 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cấy chỉ số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400059125 |
| Giá từng phần lô | 460,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đẩy chỉ số 23 |
|
| Mã phần lô | PP2400059126 |
| Giá từng phần lô | 481,536 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400059127 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400059128 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400059129 |
| Giá từng phần lô | 1,590,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,861 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400059130 |
| Giá từng phần lô | 7,635,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400059131 |
| Giá từng phần lô | 139,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,099,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400059132 |
| Giá từng phần lô | 127,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400059133 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400059134 |
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400059135 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400059136 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400059137 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400059138 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400059139 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400059140 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400059141 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2400059142 |
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400059143 |
| Giá từng phần lô | 3,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2400059144 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo |
|
| Mã phần lô | PP2400059145 |
| Giá từng phần lô | 28,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400059146 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400059147 |
| Giá từng phần lô | 8,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400059148 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400059149 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400059150 |
| Giá từng phần lô | 1,281,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400059151 |
| Giá từng phần lô | 192,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400059152 |
| Giá từng phần lô | 2,638,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2400059153 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400059154 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400059155 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400059156 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400059157 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400059158 |
| Giá từng phần lô | 810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400059159 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m) |
|
| Mã phần lô | PP2400059160 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor sản khoa BT-300 |
|
| Mã phần lô | PP2400059161 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S |
|
| Mã phần lô | PP2400059162 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400059163 |
| Giá từng phần lô | 5,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400059164 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 |
|
| Mã phần lô | PP2400059165 |
| Giá từng phần lô | 124,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa phim X-Quang |
|
| Mã phần lô | PP2400059166 |
| Giá từng phần lô | 28,528,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang 24x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400059167 |
| Giá từng phần lô | 42,997,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 644,962 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-Quang 30x40 |
|
| Mã phần lô | PP2400059168 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,663,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang 35x35 |
|
| Mã phần lô | PP2400059169 |
| Giá từng phần lô | 71,526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,072,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400059170 |
| Giá từng phần lô | 415,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thay băng |
|
| Mã phần lô | PP2400059171 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,244,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn tiểu phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400059172 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,984,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn thay băng sản |
|
| Mã phần lô | PP2400059173 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn sanh |
|
| Mã phần lô | PP2400059174 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn tiêm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400059175 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gòn làm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400059176 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy khí |
|
| Mã phần lô | PP2400059177 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400059178 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2400059179 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đất sét |
|
| Mã phần lô | PP2400059180 |
| Giá từng phần lô | 217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400059181 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400059182 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400059183 |
| Giá từng phần lô | 1,614,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh IDS14 |
|
| Mã phần lô | PP2400059184 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh RNIS |
|
| Mã phần lô | PP2400059185 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) |
|
| Mã phần lô | PP2400059186 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) |
|
| Mã phần lô | PP2400059187 |
| Giá từng phần lô | 1,795,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400059188 |
| Giá từng phần lô | 2,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400059189 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400059190 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch formol |
|
| Mã phần lô | PP2400059191 |
| Giá từng phần lô | 38,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giêm sa cốt. |
|
| Mã phần lô | PP2400059192 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch H2O2 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400059193 |
| Giá từng phần lô | 3,203,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in 5.8 x 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400059194 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in 6.0 x 30 |
|
| Mã phần lô | PP2400059195 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết tương thỏ đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2400059196 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính 7102 |
|
| Mã phần lô | PP2400059197 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400059198 |
| Giá từng phần lô | 318,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400059199 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2400059200 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu phân có muỗng |
|
| Mã phần lô | PP2400059201 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400059202 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400059203 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường KIA |
|
| Mã phần lô | PP2400059204 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BA |
|
| Mã phần lô | PP2400059205 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI 2 Phase |
|
| Mã phần lô | PP2400059206 |
| Giá từng phần lô | 2,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường BHI Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400059207 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường Bile esculine |
|
| Mã phần lô | PP2400059208 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường CHROM Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400059209 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MC |
|
| Mã phần lô | PP2400059210 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường MHA |
|
| Mã phần lô | PP2400059211 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường SAB (Sabouraund) |
|
| Mã phần lô | PP2400059212 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường SS |
|
| Mã phần lô | PP2400059213 |
| Giá từng phần lô | 585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2400059214 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2400059215 |
| Giá từng phần lô | 157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2400059216 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BHI Glycerol 20% |
|
| Mã phần lô | PP2400059217 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống HCT |
|
| Mã phần lô | PP2400059218 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400059219 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400059220 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400059221 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400059222 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Serum plast 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400059223 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Sodium Fluoride |
|
| Mã phần lô | PP2400059224 |
| Giá từng phần lô | 2,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm trắng 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400059225 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipett Pasteur vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400059226 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400059227 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
BỘ NHUỘM PÁPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50) |
|
| Mã phần lô | PP2400059228 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DẦU SOI KÍNH HIỂN VI |
|
| Mã phần lô | PP2400059229 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
XYLEN |
|
| Mã phần lô | PP2400059230 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
LAME LỚN 22x40 |
|
| Mã phần lô | PP2400059231 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GIẤY THẤM DẦU SOI |
|
| Mã phần lô | PP2400059232 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test H.pylori nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400059233 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400059234 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HCV (viêm gan C) |
|
| Mã phần lô | PP2400059235 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400059236 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test sốt xuất huyết (NS1) |
|
| Mã phần lô | PP2400059237 |
| Giá từng phần lô | 63,927,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Syphilis (Giang mai) |
|
| Mã phần lô | PP2400059238 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử ma túy tổng hợp: Methamphetamine MET (đá), Marijuana THC (Bồ đà, cần sa), Methylenedioxymethamphetamine NDMA (thuốc lắc), Morphin/Heroin (chất gây nghiện). |
|
| Mã phần lô | PP2400059239 |
| Giá từng phần lô | 50,589,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test morphin |
|
| Mã phần lô | PP2400059240 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400059241 |
| Giá từng phần lô | 54,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 811,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400059242 |
| Giá từng phần lô | 39,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400059243 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400059244 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2400059245 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2400059246 |
| Giá từng phần lô | 8,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400059247 |
| Giá từng phần lô | 236,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) |
|
| Mã phần lô | PP2400059248 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2400059249 |
| Giá từng phần lô | 19,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim thận nhân tạo (G17) |
|
| Mã phần lô | PP2400059250 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2400059251 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,117,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400059252 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử dư lượng Acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400059253 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử dư lượng Peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2400059254 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai desault |
|
| Mã phần lô | PP2400059255 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400059256 |
| Giá từng phần lô | 5,953,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,302 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400059257 |
| Giá từng phần lô | 2,264,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải |
|
| Mã phần lô | PP2400059258 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi (Zimmer) |
|
| Mã phần lô | PP2400059259 |
| Giá từng phần lô | 7,339,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2400059260 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp Iselin 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400059261 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay |
|
| Mã phần lô | PP2400059262 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400059263 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kischner các số |
|
| Mã phần lô | PP2400059264 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axít dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400059265 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Calcium Hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2400059266 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép nha khoa cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400059267 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn chính có vạch |
|
| Mã phần lô | PP2400059268 |
| Giá từng phần lô | 896,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cone phụ A,B,C,D |
|
| Mã phần lô | PP2400059269 |
| Giá từng phần lô | 500,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cung buộc hàm Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400059270 |
| Giá từng phần lô | 204,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai nhựa trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400059271 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400059272 |
| Giá từng phần lô | 57,504 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Endomethason |
|
| Mã phần lô | PP2400059273 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400059274 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400059275 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400059276 |
| Giá từng phần lô | 17,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai nội nha trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400059277 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai nội nha vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400059278 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gai nội nha xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400059279 |
| Giá từng phần lô | 302,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha số 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400059280 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lentulo số 25 dài 25 |
|
| Mã phần lô | PP2400059281 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương búp lửa |
|
| Mã phần lô | PP2400059282 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400059283 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2400059284 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhám kẽ |
|
| Mã phần lô | PP2400059285 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400059286 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxit kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2400059287 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2400059288 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer nhiều số dài 21 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400059289 |
| Giá từng phần lô | 1,424,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer nhiều số dài 25 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400059290 |
| Giá từng phần lô | 1,139,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400059291 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Spongel (Cầm máu) |
|
| Mã phần lô | PP2400059292 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông |
|
| Mã phần lô | PP2400059293 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc diệt tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400059294 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc trám thẩm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2400059295 |
| Giá từng phần lô | 2,375,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400059296 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400059297 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm PS 12x75 |
|
| Mã phần lô | PP2400059298 |
| Giá từng phần lô | 156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi