Gói thầu: Vật tư y tế tiêu hao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400195705-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vật tư y tế tiêu hao
Số hiệu KHLCNT PL2400097723
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Ba Tri, Tỉnh Bến Tre
Giá gói thầu 5,147,525,027 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77.212.859 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400059034 - Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m) 1,440,000 21,600
2 PP2400059035 - Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m) 18,522,000 277,830
3 PP2400059036 - Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m) 28,392,000 425,880
4 PP2400059037 - Băng cuộn 0,07m x 1,5m 3,888,000 58,320
5 PP2400059038 - Băng keo cá nhân 19mmx72mm 9,900,000 148,500
6 PP2400059039 - Băng keo chỉ thị hấp ướt 2,835,000 42,525
7 PP2400059040 - Băng keo lụa 2,5 cmx5m 210,000,000 3,150,000
8 PP2400059041 - Băng keo lụa dùng cho nhi 15,330,000 229,950
9 PP2400059042 - Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m 9,576,000 143,640
10 PP2400059043 - Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche) 126,000 1,890
11 PP2400059044 - Gạc mét 0,8m 27,000,000 405,000
12 PP2400059045 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g 49,000,000 735,000
13 PP2400059046 - Gạc Vaseline 1,800,000 27,000
14 PP2400059047 - Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng 58,968,000 884,520
15 PP2400059048 - Băng cố định sườn 8cm x 4,5m 23,340,000 350,100
16 PP2400059049 - Bông không hút nước 5,800,000 87,000
17 PP2400059050 - Bông thấm nước 109,200,000 1,638,000
18 PP2400059051 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2% 21,400,000 321,000
19 PP2400059052 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme 9,450,000 141,750
20 PP2400059053 - Chất khử trùng để xử lý nước sử dụng trong y tế 43,200,000 648,000
21 PP2400059054 - Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế 4,791,600 71,874
22 PP2400059055 - Cồn 70 độ 41,055,000 615,825
23 PP2400059056 - Cồn 90 độ 915,000 13,725
24 PP2400059057 - Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế 59,850,000 897,750
25 PP2400059058 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 28,000,000 420,000
26 PP2400059059 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt 1,850,000 27,750
27 PP2400059060 - Dung dịch xịt dùng ngoài ngừa loét tì đè 564,000 8,460
28 PP2400059061 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 577,500 8,662
29 PP2400059062 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0 68,964,000 1,034,460
30 PP2400059063 - Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1 39,360,000 590,400
31 PP2400059064 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0 21,420,000 321,300
32 PP2400059065 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 6,300,000 94,500
33 PP2400059066 - Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0 4,830,000 72,450
34 PP2400059067 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0 9,996,000 149,940
35 PP2400059068 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0 7,245,000 108,675
36 PP2400059069 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 38,640,000 579,600
37 PP2400059070 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 11,340,000 170,100
38 PP2400059071 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0 2,079,000 31,185
39 PP2400059072 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0 2,555,000 38,325
40 PP2400059073 - Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0 1,680,000 25,200
41 PP2400059074 - Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 1,879,500 28,192
42 PP2400059075 - Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 2,520,000 37,800
43 PP2400059076 - Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0 446,250 6,693
44 PP2400059077 - Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0 373,800 5,607
45 PP2400059078 - Lưỡi dao mổ số 11 5,200,000 78,000
46 PP2400059079 - Lưỡi dao mổ số 10 1,200,000 18,000
47 PP2400059080 - Lưỡi dao mổ số 15 200,000 3,000
48 PP2400059081 - Airway số 0 44,000 660
49 PP2400059082 - Airway số 1 66,000 990
50 PP2400059083 - Airway số 2 484,000 7,260
51 PP2400059084 - Ống đặt nội khí quản có bóng chèn 3,748,500 56,227
52 PP2400059085 - Nội khí quản cong mũi có bóng các số 220,000 3,300
53 PP2400059086 - Nội khí quản cong đường miệng các số 220,000 3,300
54 PP2400059087 - Ống điều kinh karman 6,930,000 103,950
55 PP2400059088 - Ống hút điều kinh 1,720,000 25,800
56 PP2400059089 - Ống hút nhớt 1,225,000 18,375
57 PP2400059090 - Sonde dạ dày không nắp 352,000 5,280
58 PP2400059091 - Sonde Foley 2 nhánh 1,680,000 25,200
59 PP2400059092 - Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu) 5,950,000 89,250
60 PP2400059093 - Sonde oxy 2 lỗ người lớn 21,320,000 319,800
61 PP2400059094 - Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài 1,040,000 15,600
62 PP2400059095 - Sonde oxy 2 lỗ trẻ em 1,716,000 25,740
63 PP2400059096 - Sonde oxy 1 lỗ số 10 58,800 882
64 PP2400059097 - Sonde Rectal 64,000 960
65 PP2400059098 - Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh (có tráng Silicon trong lồng ống) 21,000,000 315,000
66 PP2400059099 - Bộ dây truyền dịch dài 180cm 567,000,000 8,505,000
67 PP2400059100 - Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" 1,870,000 28,050
68 PP2400059101 - Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim 13,650,000 204,750
69 PP2400059102 - Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1'' 376,000 5,640
70 PP2400059103 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn) 418,000 6,270
71 PP2400059104 - Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc 7,560,000 113,400
72 PP2400059105 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" 34,300,000 514,500
73 PP2400059106 - Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1" 97,020,000 1,455,300
74 PP2400059107 - Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động, 9,720,000 145,800
75 PP2400059108 - Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động 1,134,000 17,010
76 PP2400059109 - Dây truyền máu 378,000 5,670
77 PP2400059110 - Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm 252,900,000 3,793,500
78 PP2400059111 - Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được) 125,000,000 1,875,000
79 PP2400059112 - Găng tay khám sản 16,380,000 245,700
80 PP2400059113 - Găng tay tiệt trùng số 6,5 16,422,000 246,330
81 PP2400059114 - Găng tay tiệt trùng số 7 26,775,000 401,625
82 PP2400059115 - Găng tay tiệt trùng số 7.5 2,499,000 37,485
83 PP2400059116 - Khóa 3 ngã có dây 25cm 162,500 2,437
84 PP2400059117 - Khóa 3 ngã không dây 49,770 746
85 PP2400059118 - Kim châm cứu số 5 3,000,000 45,000
86 PP2400059119 - Kim châm cứu số 3 9,750,000 146,250
87 PP2400059120 - Kim châm cứu số 1 3,500,000 52,500
88 PP2400059121 - Kim châm cứu số 7 9,750,000 146,250
89 PP2400059122 - Kim châm cứu 2,5 cm 9,000,000 135,000
90 PP2400059123 - Kim châm cứu 4 cm 9,500,000 142,500
91 PP2400059124 - Kim châm cứu 5,5 cm 7,000,000 105,000
92 PP2400059125 - Kim cấy chỉ số 23 460,800 6,912
93 PP2400059126 - Kim đẩy chỉ số 23 481,536 7,223
94 PP2400059127 - Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2" 7,840,000 117,600
95 PP2400059128 - Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2" 7,350,000 110,250
96 PP2400059129 - Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ 1,590,750 23,861
97 PP2400059130 - Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ 7,635,600 114,534
98 PP2400059131 - Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ 139,986,000 2,099,790
99 PP2400059132 - Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ 127,260,000 1,908,900
100 PP2400059133 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ 11,550,000 173,250
101 PP2400059134 - Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ 7,670,000 115,050
102 PP2400059135 - Kim tiêm số 18G 12,300,000 184,500
103 PP2400059136 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế 4,500,000 67,500
104 PP2400059137 - Túi đựng nước tiểu 5,000,000 75,000
105 PP2400059138 - Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200 550,000 8,250
106 PP2400059139 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 18,750,000 281,250
107 PP2400059140 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m 8,000,000 120,000
108 PP2400059141 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m 3,570,000 53,550
109 PP2400059142 - Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m 5,088,000 76,320
110 PP2400059143 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m 3,635,000 54,525
111 PP2400059144 - Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m 5,700,000 85,500
112 PP2400059145 - Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo 28,413,000 426,195
113 PP2400059146 - Khẩu trang tiệt trùng 990,000 14,850
114 PP2400059147 - Khẩu trang N95 8,320,000 124,800
115 PP2400059148 - Mask khí dung người lớn 8,190,000 122,850
116 PP2400059149 - Mask khí dung trẻ em 5,460,000 81,900
117 PP2400059150 - Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn 1,281,000 19,215
118 PP2400059151 - Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em 192,150 2,882
119 PP2400059152 - Nón y tế 2,638,100 39,571
120 PP2400059153 - Tạp dề Nylon 4,040,000 60,600
121 PP2400059154 - Bao cao su 125,000 1,875
122 PP2400059155 - Bộ rửa dạ dày 8,600,000 129,000
123 PP2400059156 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 2,325,000 34,875
124 PP2400059157 - Điện cực tim 2,079,000 31,185
125 PP2400059158 - Gel điện tim 810,000 12,150
126 PP2400059159 - Gel siêu âm 1,800,000 27,000
127 PP2400059160 - Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m) 3,520,000 52,800
128 PP2400059161 - Giấy in monitor sản khoa BT-300 2,720,000 40,800
129 PP2400059162 - Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S 23,400,000 351,000
130 PP2400059163 - Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ) 5,984,000 89,760
131 PP2400059164 - Sáp Parafin 17,600,000 264,000
132 PP2400059165 - Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02 124,950 1,874
133 PP2400059166 - Hóa chất rửa phim X-Quang 28,528,500 427,927
134 PP2400059167 - Phim X-Quang 24x30 42,997,500 644,962
135 PP2400059168 - Phim X-Quang 30x40 110,880,000 1,663,200
136 PP2400059169 - Phim X-quang 35x35 71,526,000 1,072,890
137 PP2400059170 - Băng keo có gạc vô trùng 415,500 6,232
138 PP2400059171 - Gòn thay băng 149,625,000 2,244,375
139 PP2400059172 - Gòn tiểu phẫu 132,300,000 1,984,500
140 PP2400059173 - Gòn thay băng sản 45,360,000 680,400
141 PP2400059174 - Gòn sanh 24,000,000 360,000
142 PP2400059175 - Gòn tiêm thuốc 273,000,000 4,095,000
143 PP2400059176 - Gòn làm thuốc 13,650,000 204,750
144 PP2400059177 - Oxy khí 20,000,000 300,000
145 PP2400059178 - Oxy lỏng 204,000,000 3,060,000
146 PP2400059179 - Than hoạt tính 1,000,000 15,000
147 PP2400059180 - Đất sét 217,500 3,262
148 PP2400059181 - Anti A 630,000 9,450
149 PP2400059182 - Anti B 630,000 9,450
150 PP2400059183 - Anti D 1,614,900 24,223
151 PP2400059184 - Bộ định danh IDS14 840,000 12,600
152 PP2400059185 - Bộ định danh RNIS 160,000 2,400
153 PP2400059186 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) 3,000,000 45,000
154 PP2400059187 - Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400) 1,795,500 26,932
155 PP2400059188 - Đầu col vàng 2,125,000 31,875
156 PP2400059189 - Đầu col xanh 210,000 3,150
157 PP2400059190 - Đĩa kháng sinh các loại 2,000,000 30,000
158 PP2400059191 - Dung dịch formol 38,500 577
159 PP2400059192 - Dung dịch Giêm sa cốt. 1,080,000 16,200
160 PP2400059193 - Dung dịch H2O2 3% 3,203,550 48,053
161 PP2400059194 - Giấy in 5.8 x 30 2,400,000 36,000
162 PP2400059195 - Giấy in 6.0 x 30 1,029,000 15,435
163 PP2400059196 - Huyết tương thỏ đông khô 2,220,000 33,300
164 PP2400059197 - Lam kính 7102 720,000 10,800
165 PP2400059198 - Lam kính nhám 318,240 4,773
166 PP2400059199 - Lamen 22x22mm 225,000 3,375
167 PP2400059200 - Lancet 1,000,000 15,000
168 PP2400059201 - Lọ lấy mẫu phân có muỗng 760,000 11,400
169 PP2400059202 - Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu 8,190,000 122,850
170 PP2400059203 - Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm 660,000 9,900
171 PP2400059204 - Môi trường KIA 220,000 3,300
172 PP2400059205 - Môi trường BA 3,700,000 55,500
173 PP2400059206 - Môi trường BHI 2 Phase 2,665,000 39,975
174 PP2400059207 - Môi trường BHI Broth 1,440,000 21,600
175 PP2400059208 - Môi trường Bile esculine 105,000 1,575
176 PP2400059209 - Môi trường CHROM Agar 945,000 14,175
177 PP2400059210 - Môi trường MC 2,583,000 38,745
178 PP2400059211 - Môi trường MHA 1,365,000 20,475
179 PP2400059212 - Môi trường SAB (Sabouraund) 900,000 13,500
180 PP2400059213 - Môi trường SS 585,000 8,775
181 PP2400059214 - Môi trường dung nạp 6,5% NaCl 350,000 5,250
182 PP2400059215 - Đĩa Oxidase 157,500 2,362
183 PP2400059216 - Bộ nhuộm gram 900,000 13,500
184 PP2400059217 - BHI Glycerol 20% 1,100,000 16,500
185 PP2400059218 - Ống HCT 430,000 6,450
186 PP2400059219 - Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml 1,228,500 18,427
187 PP2400059220 - Ống nghiệm EDTA 22,080,000 331,200
188 PP2400059221 - Ống nghiệm Heparin 31,920,000 478,800
189 PP2400059222 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp 336,000 5,040
190 PP2400059223 - Ống nghiệm Serum plast 5ml 4,500,000 67,500
191 PP2400059224 - Ống nghiệm Sodium Fluoride 2,670,000 40,050
192 PP2400059225 - Ống nghiệm trắng 5ml không nắp 1,475,000 22,125
193 PP2400059226 - Pipett Pasteur vô trùng 800,000 12,000
194 PP2400059227 - Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tiệt trùng 740,000 11,100
195 PP2400059228 - BỘ NHUỘM PÁPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50) 6,120,000 91,800
196 PP2400059229 - DẦU SOI KÍNH HIỂN VI 1,430,000 21,450
197 PP2400059230 - XYLEN 1,200,000 18,000
198 PP2400059231 - LAME LỚN 22x40 493,500 7,402
199 PP2400059232 - GIẤY THẤM DẦU SOI 50,000 750
200 PP2400059233 - Test H.pylori nội soi dạ dày 14,700,000 220,500
201 PP2400059234 - Test HBsAg 25,200,000 378,000
202 PP2400059235 - Test HCV (viêm gan C) 2,310,000 34,650
203 PP2400059236 - Test HIV 27,000,000 405,000
204 PP2400059237 - Test sốt xuất huyết (NS1) 63,927,600 958,914
205 PP2400059238 - Test Syphilis (Giang mai) 16,250,000 243,750
206 PP2400059239 - Que thử ma túy tổng hợp: Methamphetamine MET (đá), Marijuana THC (Bồ đà, cần sa), Methylenedioxymethamphetamine NDMA (thuốc lắc), Morphin/Heroin (chất gây nghiện). 50,589,000 758,835
207 PP2400059240 - Test morphin 1,491,000 22,365
208 PP2400059241 - Test xét nghiệm nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 54,096,000 811,440
209 PP2400059242 - Que thử đường huyết 39,440,000 591,600
210 PP2400059243 - Que thử thai 3,150,000 47,250
211 PP2400059244 - Vòng tránh thai 1,690,000 25,350
212 PP2400059245 - Acid Citric 2,150,000 32,250
213 PP2400059246 - Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo) 8,475,000 127,125
214 PP2400059247 - Bộ dây chạy thận nhân tạo 236,250,000 3,543,750
215 PP2400059248 - Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) 40,950,000 614,250
216 PP2400059249 - Dung dịch rửa màng lọc thận 19,866,000 297,990
217 PP2400059250 - Kim thận nhân tạo (G17) 55,000,000 825,000
218 PP2400059251 - Quả lọc thận nhân tạo 274,500,000 4,117,500
219 PP2400059252 - Màng lọc dịch 49,200,000 738,000
220 PP2400059253 - Test thử dư lượng Acid Peracetic 1,275,000 19,125
221 PP2400059254 - Test thử dư lượng Peroxide 1,275,000 19,125
222 PP2400059255 - Đai desault 8,736,000 131,040
223 PP2400059256 - Đai xương đòn 5,953,500 89,302
224 PP2400059257 - Nẹp cổ cứng 2,264,325 33,964
225 PP2400059258 - Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải 4,550,000 68,250
226 PP2400059259 - Nẹp đùi (Zimmer) 7,339,500 110,092
227 PP2400059260 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay 9,900,000 148,500
228 PP2400059261 - Nẹp Iselin 25cm 4,462,500 66,937
229 PP2400059262 - Nẹp cẳng tay 175,000 2,625
230 PP2400059263 - Nẹp cổ mềm 63,000 945
231 PP2400059264 - Đinh Kischner các số 175,000 2,625
232 PP2400059265 - Axít dùng trong trám răng 2,160,000 32,400
233 PP2400059266 - Calcium Hydroxid 594,000 8,910
234 PP2400059267 - Chỉ thép nha khoa cuộn 205,000 3,075
235 PP2400059268 - Côn chính có vạch 896,640 13,449
236 PP2400059269 - Cone phụ A,B,C,D 500,160 7,502
237 PP2400059270 - Cung buộc hàm Inox 204,000 3,060
238 PP2400059271 - Đai nhựa trám răng 105,000 1,575
239 PP2400059272 - Đai kim loại trám răng 57,504 862
240 PP2400059273 - Endomethason 6,600,000 99,000
241 PP2400059274 - Eugenol 1,080,000 16,200
242 PP2400059275 - Chất trám răng 1,200,000 18,000
243 PP2400059276 - Keo dán vật liệu trám răng 17,340,000 260,100
244 PP2400059277 - Kim gai nội nha trắng 302,400 4,536
245 PP2400059278 - Kim gai nội nha vàng 302,400 4,536
246 PP2400059279 - Kim gai nội nha xanh 302,400 4,536
247 PP2400059280 - Kim nha số 27 3,300,000 49,500
248 PP2400059281 - Lentulo số 25 dài 25 285,000 4,275
249 PP2400059282 - Mũi khoan kim cương búp lửa 1,920,000 28,800
250 PP2400059283 - Mũi khoan kim cương tròn 3,840,000 57,600
251 PP2400059284 - Mũi khoan kim cương trụ 3,840,000 57,600
252 PP2400059285 - Nhám kẽ 1,080,000 16,200
253 PP2400059286 - Ống hút nước bọt 816,000 12,240
254 PP2400059287 - Oxit kẽm 540,000 8,100
255 PP2400059288 - Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm 825,000 12,375
256 PP2400059289 - Reamer nhiều số dài 21 mm 1,424,970 21,374
257 PP2400059290 - Reamer nhiều số dài 25 mm 1,139,976 17,099
258 PP2400059291 - Sò đánh bóng 192,000 2,880
259 PP2400059292 - Spongel (Cầm máu) 180,000 2,700
260 PP2400059293 - Tăm bông 250,000 3,750
261 PP2400059294 - Thuốc diệt tuỷ 960,000 14,400
262 PP2400059295 - Thuốc trám thẩm mỹ 2,375,856 35,637
263 PP2400059296 - Mũi đánh bóng 1,728,000 25,920
264 PP2400059297 - Chổi đánh bóng 100,000 1,500
265 PP2400059298 - Ống nghiệm PS 12x75 156,000 2,340
Băng bó bột 3 in (7,5 cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400059034
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 4 in (10 cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400059035
Giá từng phần lô 18,522,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột 6 in (15 cm x 2,7m)
Mã phần lô PP2400059036
Giá từng phần lô 28,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 0,07m x 1,5m
Mã phần lô PP2400059037
Giá từng phần lô 3,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 19mmx72mm
Mã phần lô PP2400059038
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị hấp ướt
Mã phần lô PP2400059039
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5 cmx5m
Mã phần lô PP2400059040
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa dùng cho nhi
Mã phần lô PP2400059041
Giá từng phần lô 15,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun y tế 3 móc 0,1mx4,5m
Mã phần lô PP2400059042
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 0.75 x 200cm x 4 lớp 1c/g (meche)
Mã phần lô PP2400059043
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét 0,8m
Mã phần lô PP2400059044
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40 X 40cm 4 lớp 5c/g
Mã phần lô PP2400059045
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaseline
Mã phần lô PP2400059046
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2400059047
Giá từng phần lô 58,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cố định sườn 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400059048
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông không hút nước
Mã phần lô PP2400059049
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông thấm nước
Mã phần lô PP2400059050
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2%
Mã phần lô PP2400059051
Giá từng phần lô 21,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme
Mã phần lô PP2400059052
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất khử trùng để xử lý nước sử dụng trong y tế
Mã phần lô PP2400059053
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm bóng dụng cụ kim loại và loại bỏ những vết ố, rỉ sét dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400059054
Giá từng phần lô 4,791,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400059055
Giá từng phần lô 41,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2400059056
Giá từng phần lô 915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch diệt khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400059057
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2400059058
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400059059
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch xịt dùng ngoài ngừa loét tì đè
Mã phần lô PP2400059060
Giá từng phần lô 564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
Mã phần lô PP2400059061
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0
Mã phần lô PP2400059062
Giá từng phần lô 68,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1
Mã phần lô PP2400059063
Giá từng phần lô 39,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 2/0
Mã phần lô PP2400059064
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0
Mã phần lô PP2400059065
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic Catgut 4/0
Mã phần lô PP2400059066
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 10/0
Mã phần lô PP2400059067
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 2/0
Mã phần lô PP2400059068
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0
Mã phần lô PP2400059069
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0
Mã phần lô PP2400059070
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 5/0
Mã phần lô PP2400059071
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 6/0
Mã phần lô PP2400059072
Giá từng phần lô 2,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 7/0
Mã phần lô PP2400059073
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0
Mã phần lô PP2400059074
Giá từng phần lô 1,879,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0
Mã phần lô PP2400059075
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 4/0
Mã phần lô PP2400059076
Giá từng phần lô 446,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu Silk 5/0
Mã phần lô PP2400059077
Giá từng phần lô 373,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11
Mã phần lô PP2400059078
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 10
Mã phần lô PP2400059079
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 15
Mã phần lô PP2400059080
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway số 0
Mã phần lô PP2400059081
Giá từng phần lô 44,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway số 1
Mã phần lô PP2400059082
Giá từng phần lô 66,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway số 2
Mã phần lô PP2400059083
Giá từng phần lô 484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng chèn
Mã phần lô PP2400059084
Giá từng phần lô 3,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,227
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản cong mũi có bóng các số
Mã phần lô PP2400059085
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản cong đường miệng các số
Mã phần lô PP2400059086
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống điều kinh karman
Mã phần lô PP2400059087
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút điều kinh
Mã phần lô PP2400059088
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nhớt
Mã phần lô PP2400059089
Giá từng phần lô 1,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày không nắp
Mã phần lô PP2400059090
Giá từng phần lô 352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2400059091
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Nelaton 1 nhánh (thông tiểu)
Mã phần lô PP2400059092
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
Mã phần lô PP2400059093
Giá từng phần lô 21,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde oxy 2 lỗ sơ sinh 02 râu dài
Mã phần lô PP2400059094
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde oxy 2 lỗ trẻ em
Mã phần lô PP2400059095
Giá từng phần lô 1,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde oxy 1 lỗ số 10
Mã phần lô PP2400059096
Giá từng phần lô 58,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Rectal
Mã phần lô PP2400059097
Giá từng phần lô 64,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh (có tráng Silicon trong lồng ống)
Mã phần lô PP2400059098
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch dài 180cm
Mã phần lô PP2400059099
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2"
Mã phần lô PP2400059100
Giá từng phần lô 1,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 1ml/cc + kim
Mã phần lô PP2400059101
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 20ml/cc + kim 23G x 1''
Mã phần lô PP2400059102
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc (Cho ăn)
Mã phần lô PP2400059103
Giá từng phần lô 418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 50ml/cc
Mã phần lô PP2400059104
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2400059105
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm sử dụng một lần 5ml kim 23G x 1"
Mã phần lô PP2400059106
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối loại nhỏ dùng trong bơm tiêm tự động,
Mã phần lô PP2400059107
Giá từng phần lô 9,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch 20 giọt sử dụng cho máy truyền dịch tự động
Mã phần lô PP2400059108
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400059109
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng 240 + 5mm
Mã phần lô PP2400059110
Giá từng phần lô 252,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,793,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay chưa tiệt trùng 280 + 5mm (hấp được)
Mã phần lô PP2400059111
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám sản
Mã phần lô PP2400059112
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng số 6,5
Mã phần lô PP2400059113
Giá từng phần lô 16,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng số 7
Mã phần lô PP2400059114
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tiệt trùng số 7.5
Mã phần lô PP2400059115
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây 25cm
Mã phần lô PP2400059116
Giá từng phần lô 162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2400059117
Giá từng phần lô 49,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 5
Mã phần lô PP2400059118
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 3
Mã phần lô PP2400059119
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 1
Mã phần lô PP2400059120
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu số 7
Mã phần lô PP2400059121
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 2,5 cm
Mã phần lô PP2400059122
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 4 cm
Mã phần lô PP2400059123
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu 5,5 cm
Mã phần lô PP2400059124
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cấy chỉ số 23
Mã phần lô PP2400059125
Giá từng phần lô 460,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đẩy chỉ số 23
Mã phần lô PP2400059126
Giá từng phần lô 481,536
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tuỷ sống số 25G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2400059127
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò tuỷ sống số 27G x 3 1/2"
Mã phần lô PP2400059128
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 18 có cửa sổ
Mã phần lô PP2400059129
Giá từng phần lô 1,590,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,861
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 20 có cửa sổ
Mã phần lô PP2400059130
Giá từng phần lô 7,635,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 22 có cửa sổ
Mã phần lô PP2400059131
Giá từng phần lô 139,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 24 có cửa sổ
Mã phần lô PP2400059132
Giá từng phần lô 127,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 có cửa sổ
Mã phần lô PP2400059133
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch số 26 có cửa sổ
Mã phần lô PP2400059134
Giá từng phần lô 7,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm số 18G
Mã phần lô PP2400059135
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn y tế
Mã phần lô PP2400059136
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400059137
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng dẹp loại dẹp100mm x 200
Mã phần lô PP2400059138
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2400059139
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 200mm x 200m
Mã phần lô PP2400059140
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 250mm x 200m
Mã phần lô PP2400059141
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại dẹp 300 mm x 200m
Mã phần lô PP2400059142
Giá từng phần lô 5,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng 300mm x 100m
Mã phần lô PP2400059143
Giá từng phần lô 3,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng loại phồng 350mm x 100m
Mã phần lô PP2400059144
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang giấy 3 lớp dây thun đeo
Mã phần lô PP2400059145
Giá từng phần lô 28,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang tiệt trùng
Mã phần lô PP2400059146
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400059147
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung người lớn
Mã phần lô PP2400059148
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung trẻ em
Mã phần lô PP2400059149
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn
Mã phần lô PP2400059150
Giá từng phần lô 1,281,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask oxy có túi nồng độ cao trẻ em
Mã phần lô PP2400059151
Giá từng phần lô 192,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón y tế
Mã phần lô PP2400059152
Giá từng phần lô 2,638,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,571
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề Nylon
Mã phần lô PP2400059153
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400059154
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày
Mã phần lô PP2400059155
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400059156
Giá từng phần lô 2,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400059157
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel điện tim
Mã phần lô PP2400059158
Giá từng phần lô 810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400059159
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m)
Mã phần lô PP2400059160
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor sản khoa BT-300
Mã phần lô PP2400059161
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S
Mã phần lô PP2400059162
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần (110mm x 140mm x 200 tờ)
Mã phần lô PP2400059163
Giá từng phần lô 5,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2400059164
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khuẩn Người lớn, trẻ em có cổng đo C02
Mã phần lô PP2400059165
Giá từng phần lô 124,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa phim X-Quang
Mã phần lô PP2400059166
Giá từng phần lô 28,528,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,927
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang 24x30
Mã phần lô PP2400059167
Giá từng phần lô 42,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,962
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-Quang 30x40
Mã phần lô PP2400059168
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,663,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang 35x35
Mã phần lô PP2400059169
Giá từng phần lô 71,526,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2400059170
Giá từng phần lô 415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,232
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn thay băng
Mã phần lô PP2400059171
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,244,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn tiểu phẫu
Mã phần lô PP2400059172
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn thay băng sản
Mã phần lô PP2400059173
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn sanh
Mã phần lô PP2400059174
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn tiêm thuốc
Mã phần lô PP2400059175
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gòn làm thuốc
Mã phần lô PP2400059176
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy khí
Mã phần lô PP2400059177
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy lỏng
Mã phần lô PP2400059178
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2400059179
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đất sét
Mã phần lô PP2400059180
Giá từng phần lô 217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400059181
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400059182
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400059183
Giá từng phần lô 1,614,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh IDS14
Mã phần lô PP2400059184
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh RNIS
Mã phần lô PP2400059185
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600)
Mã phần lô PP2400059186
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Biosystems BA400)
Mã phần lô PP2400059187
Giá từng phần lô 1,795,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2400059188
Giá từng phần lô 2,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400059189
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa kháng sinh các loại
Mã phần lô PP2400059190
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch formol
Mã phần lô PP2400059191
Giá từng phần lô 38,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 577
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Giêm sa cốt.
Mã phần lô PP2400059192
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch H2O2 3%
Mã phần lô PP2400059193
Giá từng phần lô 3,203,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in 5.8 x 30
Mã phần lô PP2400059194
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in 6.0 x 30
Mã phần lô PP2400059195
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết tương thỏ đông khô
Mã phần lô PP2400059196
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính 7102
Mã phần lô PP2400059197
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2400059198
Giá từng phần lô 318,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,773
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2400059199
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancet
Mã phần lô PP2400059200
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ lấy mẫu phân có muỗng
Mã phần lô PP2400059201
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ sạch lấy mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2400059202
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ vô trùng lấy mẫu xét nghiệm đàm
Mã phần lô PP2400059203
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường KIA
Mã phần lô PP2400059204
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BA
Mã phần lô PP2400059205
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI 2 Phase
Mã phần lô PP2400059206
Giá từng phần lô 2,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường BHI Broth
Mã phần lô PP2400059207
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường Bile esculine
Mã phần lô PP2400059208
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường CHROM Agar
Mã phần lô PP2400059209
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MC
Mã phần lô PP2400059210
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường MHA
Mã phần lô PP2400059211
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường SAB (Sabouraund)
Mã phần lô PP2400059212
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường SS
Mã phần lô PP2400059213
Giá từng phần lô 585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Mã phần lô PP2400059214
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Oxidase
Mã phần lô PP2400059215
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm gram
Mã phần lô PP2400059216
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BHI Glycerol 20%
Mã phần lô PP2400059217
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống HCT
Mã phần lô PP2400059218
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Citrat 0,38% 5ml
Mã phần lô PP2400059219
Giá từng phần lô 1,228,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2400059220
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400059221
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp
Mã phần lô PP2400059222
Giá từng phần lô 336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum plast 5ml
Mã phần lô PP2400059223
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Sodium Fluoride
Mã phần lô PP2400059224
Giá từng phần lô 2,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm trắng 5ml không nắp
Mã phần lô PP2400059225
Giá từng phần lô 1,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pipett Pasteur vô trùng
Mã phần lô PP2400059226
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400059227
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
BỘ NHUỘM PÁPMEARS (HEMATOXYLIN, OG-6, EA-50)
Mã phần lô PP2400059228
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
DẦU SOI KÍNH HIỂN VI
Mã phần lô PP2400059229
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
XYLEN
Mã phần lô PP2400059230
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LAME LỚN 22x40
Mã phần lô PP2400059231
Giá từng phần lô 493,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,402
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
GIẤY THẤM DẦU SOI
Mã phần lô PP2400059232
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test H.pylori nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2400059233
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAg
Mã phần lô PP2400059234
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HCV (viêm gan C)
Mã phần lô PP2400059235
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HIV
Mã phần lô PP2400059236
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt xuất huyết (NS1)
Mã phần lô PP2400059237
Giá từng phần lô 63,927,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,914
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Syphilis (Giang mai)
Mã phần lô PP2400059238
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử ma túy tổng hợp: Methamphetamine MET (đá), Marijuana THC (Bồ đà, cần sa), Methylenedioxymethamphetamine NDMA (thuốc lắc), Morphin/Heroin (chất gây nghiện).
Mã phần lô PP2400059239
Giá từng phần lô 50,589,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,835
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test morphin
Mã phần lô PP2400059240
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400059241
Giá từng phần lô 54,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2400059242
Giá từng phần lô 39,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai
Mã phần lô PP2400059243
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai
Mã phần lô PP2400059244
Giá từng phần lô 1,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2400059245
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2400059246
Giá từng phần lô 8,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400059247
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO)
Mã phần lô PP2400059248
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa màng lọc thận
Mã phần lô PP2400059249
Giá từng phần lô 19,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim thận nhân tạo (G17)
Mã phần lô PP2400059250
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2400059251
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng lọc dịch
Mã phần lô PP2400059252
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử dư lượng Acid Peracetic
Mã phần lô PP2400059253
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử dư lượng Peroxide
Mã phần lô PP2400059254
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai desault
Mã phần lô PP2400059255
Giá từng phần lô 8,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2400059256
Giá từng phần lô 5,953,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,302
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400059257
Giá từng phần lô 2,264,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cột sống thắt lưng bằng vải
Mã phần lô PP2400059258
Giá từng phần lô 4,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi (Zimmer)
Mã phần lô PP2400059259
Giá từng phần lô 7,339,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,092
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi bàn chân chống xoay
Mã phần lô PP2400059260
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp Iselin 25cm
Mã phần lô PP2400059261
Giá từng phần lô 4,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay
Mã phần lô PP2400059262
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2400059263
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kischner các số
Mã phần lô PP2400059264
Giá từng phần lô 175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axít dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2400059265
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Calcium Hydroxid
Mã phần lô PP2400059266
Giá từng phần lô 594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép nha khoa cuộn
Mã phần lô PP2400059267
Giá từng phần lô 205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn chính có vạch
Mã phần lô PP2400059268
Giá từng phần lô 896,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,449
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cone phụ A,B,C,D
Mã phần lô PP2400059269
Giá từng phần lô 500,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cung buộc hàm Inox
Mã phần lô PP2400059270
Giá từng phần lô 204,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai nhựa trám răng
Mã phần lô PP2400059271
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại trám răng
Mã phần lô PP2400059272
Giá từng phần lô 57,504
Bảo đảm dự thầu (VND) 862
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Endomethason
Mã phần lô PP2400059273
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2400059274
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất trám răng
Mã phần lô PP2400059275
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2400059276
Giá từng phần lô 17,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai nội nha trắng
Mã phần lô PP2400059277
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai nội nha vàng
Mã phần lô PP2400059278
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gai nội nha xanh
Mã phần lô PP2400059279
Giá từng phần lô 302,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha số 27
Mã phần lô PP2400059280
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lentulo số 25 dài 25
Mã phần lô PP2400059281
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương búp lửa
Mã phần lô PP2400059282
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương tròn
Mã phần lô PP2400059283
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương trụ
Mã phần lô PP2400059284
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhám kẽ
Mã phần lô PP2400059285
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400059286
Giá từng phần lô 816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxit kẽm
Mã phần lô PP2400059287
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X Quang nha khoa 3 x 4cm
Mã phần lô PP2400059288
Giá từng phần lô 825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer nhiều số dài 21 mm
Mã phần lô PP2400059289
Giá từng phần lô 1,424,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer nhiều số dài 25 mm
Mã phần lô PP2400059290
Giá từng phần lô 1,139,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,099
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400059291
Giá từng phần lô 192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Spongel (Cầm máu)
Mã phần lô PP2400059292
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông
Mã phần lô PP2400059293
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc diệt tuỷ
Mã phần lô PP2400059294
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc trám thẩm mỹ
Mã phần lô PP2400059295
Giá từng phần lô 2,375,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,637
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi đánh bóng
Mã phần lô PP2400059296
Giá từng phần lô 1,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2400059297
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm PS 12x75
Mã phần lô PP2400059298
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->