Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300063827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Vị thuốc cổ truyền |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300031660 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Bao gồm nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trong tỉnh Bình Định. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định, 106 Nguyễn Huệ, Tp Quy Nhơn, Bình Định |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 3,693,199,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36.931.999 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bá tử nhân | 150,976,000 | 150,976,000 | 1,509,760 | 6 tháng |
| 2 | Bạc hà | 21,356,000 | 21,356,000 | 213,560 | 6 tháng |
| 3 | Bạch cương tàm | 905,100 | 905,100 | 9,051 | 6 tháng |
| 4 | Bạch chỉ | 54,488,700 | 54,488,700 | 544,887 | 6 tháng |
| 5 | Bạch truật | 327,726,000 | 327,726,000 | 3,277,260 | 6 tháng |
| 6 | Cỏ nhọ nồi | 1,039,500 | 1,039,500 | 10,395 | 6 tháng |
| 7 | Cúc hoa | 97,037,850 | 97,037,850 | 970,379 | 6 tháng |
| 8 | Chi tử | 3,522,750 | 3,522,750 | 35,228 | 6 tháng |
| 9 | Dâm dương hoắc | 1,528,800 | 1,528,800 | 15,288 | 6 tháng |
| 10 | Diệp hạ châu | 871,200 | 871,200 | 8,712 | 6 tháng |
| 11 | Đại hồi | 1,155,000 | 1,155,000 | 11,550 | 6 tháng |
| 12 | Địa cốt bì | 42,000,000 | 42,000,000 | 420,000 | 6 tháng |
| 13 | Đinh hương | 3,150,000 | 3,150,000 | 31,500 | 6 tháng |
| 14 | Hậu phác | 27,539,400 | 27,539,400 | 275,394 | 6 tháng |
| 15 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 284,730,000 | 284,730,000 | 2,847,300 | 6 tháng |
| 16 | Hoắc hương | 138,700 | 138,700 | 1,387 | 6 tháng |
| 17 | Hoè hoa | 40,975,500 | 40,975,500 | 409,755 | 6 tháng |
| 18 | Huyết giác | 760,000 | 760,000 | 7,600 | 6 tháng |
| 19 | Hương nhu | 3,150,000 | 3,150,000 | 31,500 | 6 tháng |
| 20 | Ích trí nhân | 29,318,000 | 29,318,000 | 293,180 | 6 tháng |
| 21 | Kim anh | 1,096,200 | 1,096,200 | 10,962 | 6 tháng |
| 22 | Kim ngân hoa | 144,211,200 | 144,211,200 | 1,442,112 | 6 tháng |
| 23 | Kim tiền thảo | 712,000 | 712,000 | 7,120 | 6 tháng |
| 24 | Khổ sâm | 1,452,000 | 1,452,000 | 14,520 | 6 tháng |
| 25 | Liên kiều | 16,747,500 | 16,747,500 | 167,475 | 6 tháng |
| 26 | Liên tâm | 8,662,500 | 8,662,500 | 86,625 | 6 tháng |
| 27 | Lức (Sài hồ nam) | 6,750,000 | 6,750,000 | 67,500 | 6 tháng |
| 28 | Mạch môn | 52,882,000 | 52,882,000 | 528,820 | 6 tháng |
| 29 | Mạch nha | 2,250,000 | 2,250,000 | 22,500 | 6 tháng |
| 30 | Mạn kinh tử | 22,476,300 | 22,476,300 | 224,763 | 6 tháng |
| 31 | Mật ong | 1,241,600 | 1,241,600 | 12,416 | 6 tháng |
| 32 | Mộc hương | 29,836,800 | 29,836,800 | 298,368 | 6 tháng |
| 33 | Một dược | 5,512,500 | 5,512,500 | 55,125 | 6 tháng |
| 34 | Nga truật | 394,800 | 394,800 | 3,948 | 6 tháng |
| 35 | Ngọc trúc | 66,076,500 | 66,076,500 | 660,765 | 6 tháng |
| 36 | Ngưu tất | 124,254,900 | 124,254,900 | 1,242,549 | 6 tháng |
| 37 | Nhân trần | 669,500 | 669,500 | 6,695 | 6 tháng |
| 38 | Nhũ hương | 903,000 | 903,000 | 9,030 | 6 tháng |
| 39 | Ô dược | 2,203,600 | 2,203,600 | 22,036 | 6 tháng |
| 40 | Ô tặc cốt | 4,610,000 | 4,610,000 | 46,100 | 6 tháng |
| 41 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | 10,508,400 | 10,508,400 | 105,084 | 6 tháng |
| 42 | Phục thần | 58,050,000 | 58,050,000 | 580,500 | 6 tháng |
| 43 | Quế chi | 7,056,000 | 7,056,000 | 70,560 | 6 tháng |
| 44 | Quế chi | 36,823,500 | 36,823,500 | 368,235 | 6 tháng |
| 45 | Quế nhục | 9,450,000 | 9,450,000 | 94,500 | 6 tháng |
| 46 | Quế nhục | 18,368,000 | 18,368,000 | 183,680 | 6 tháng |
| 47 | Sài đất | 6,525,400 | 6,525,400 | 65,254 | 6 tháng |
| 48 | Sâm đại hành | 5,544,000 | 5,544,000 | 55,440 | 6 tháng |
| 49 | Sinh địa | 27,279,000 | 27,279,000 | 272,790 | 6 tháng |
| 50 | Sinh địa | 139,958,000 | 139,958,000 | 1,399,580 | 6 tháng |
| 51 | Sinh khương | 7,280,000 | 7,280,000 | 72,800 | 6 tháng |
| 52 | Tang phiêu tiêu | 35,607,000 | 35,607,000 | 356,070 | 6 tháng |
| 53 | Tiền hồ | 781,200 | 781,200 | 7,812 | 6 tháng |
| 54 | Tô diệp | 6,174,000 | 6,174,000 | 61,740 | 6 tháng |
| 55 | Tỳ giải | 1,880,000 | 1,880,000 | 18,800 | 6 tháng |
| 56 | Thạch cao (sống dược) | 189,000 | 189,000 | 1,890 | 6 tháng |
| 57 | Thạch xương bồ | 16,123,800 | 16,123,800 | 161,238 | 6 tháng |
| 58 | Thanh bì | 5,512,500 | 5,512,500 | 55,125 | 6 tháng |
| 59 | Thảo quả | 2,686,900 | 2,686,900 | 26,869 | 6 tháng |
| 60 | Thiên hoa phấn | 10,935,000 | 10,935,000 | 109,350 | 6 tháng |
| 61 | Thiên môn đông | 69,175,500 | 69,175,500 | 691,755 | 6 tháng |
| 62 | Trạch tả | 9,182,250 | 9,182,250 | 91,823 | 6 tháng |
| 63 | Tri mẫu | 27,300,000 | 27,300,000 | 273,000 | 6 tháng |
| 64 | Trinh nữ (xấu hổ) | 2,808,000 | 2,808,000 | 28,080 | 6 tháng |
| 65 | Uy linh tiên | 259,808,000 | 259,808,000 | 2,598,080 | 6 tháng |
| 66 | Xa tiền tử | 3,696,000 | 3,696,000 | 36,960 | 6 tháng |
| 67 | Xích thược | 658,302,900 | 658,302,900 | 6,583,029 | 6 tháng |
| 68 | Xuyên khung | 221,130,000 | 221,130,000 | 2,211,300 | 6 tháng |
| 69 | Xuyên khung | 447,642,000 | 447,642,000 | 4,476,420 | 6 tháng |
| 70 | Ý dĩ | 2,112,000 | 2,112,000 | 21,120 | 6 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 150,976,000 |
| Dự toán (VND) | 150,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,509,760 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 21,356,000 |
| Dự toán (VND) | 21,356,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,560 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạch cương tàm |
|
| Giá từng phần lô | 905,100 |
| Dự toán (VND) | 905,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,051 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 54,488,700 |
| Dự toán (VND) | 54,488,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 544,887 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 327,726,000 |
| Dự toán (VND) | 327,726,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,277,260 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Dự toán (VND) | 1,039,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,395 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 97,037,850 |
| Dự toán (VND) | 97,037,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 970,379 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,522,750 |
| Dự toán (VND) | 3,522,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,228 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 1,528,800 |
| Dự toán (VND) | 1,528,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,288 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 871,200 |
| Dự toán (VND) | 871,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,712 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Đại hồi |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Địa cốt bì |
|
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Dự toán (VND) | 42,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Đinh hương |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 27,539,400 |
| Dự toán (VND) | 27,539,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 275,394 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 284,730,000 |
| Dự toán (VND) | 284,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,847,300 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Hoắc hương |
|
| Giá từng phần lô | 138,700 |
| Dự toán (VND) | 138,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,387 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Hoè hoa |
|
| Giá từng phần lô | 40,975,500 |
| Dự toán (VND) | 40,975,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,755 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Dự toán (VND) | 760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Hương nhu |
|
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Dự toán (VND) | 3,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 29,318,000 |
| Dự toán (VND) | 29,318,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,180 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 1,096,200 |
| Dự toán (VND) | 1,096,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,962 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 144,211,200 |
| Dự toán (VND) | 144,211,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,442,112 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 712,000 |
| Dự toán (VND) | 712,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,120 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Khổ sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,452,000 |
| Dự toán (VND) | 1,452,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,520 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 16,747,500 |
| Dự toán (VND) | 16,747,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,475 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Dự toán (VND) | 8,662,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,625 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Dự toán (VND) | 6,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 52,882,000 |
| Dự toán (VND) | 52,882,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 528,820 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 22,476,300 |
| Dự toán (VND) | 22,476,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,763 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Mật ong |
|
| Giá từng phần lô | 1,241,600 |
| Dự toán (VND) | 1,241,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,416 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 29,836,800 |
| Dự toán (VND) | 29,836,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,368 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Dự toán (VND) | 5,512,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,125 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 394,800 |
| Dự toán (VND) | 394,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,948 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 66,076,500 |
| Dự toán (VND) | 66,076,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,765 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 124,254,900 |
| Dự toán (VND) | 124,254,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,242,549 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 669,500 |
| Dự toán (VND) | 669,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,695 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Dự toán (VND) | 903,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,030 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 2,203,600 |
| Dự toán (VND) | 2,203,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,036 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 4,610,000 |
| Dự toán (VND) | 4,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,100 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 10,508,400 |
| Dự toán (VND) | 10,508,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,084 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Dự toán (VND) | 58,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 580,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Dự toán (VND) | 7,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,560 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 36,823,500 |
| Dự toán (VND) | 36,823,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,235 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 18,368,000 |
| Dự toán (VND) | 18,368,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,680 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 6,525,400 |
| Dự toán (VND) | 6,525,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,254 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Sâm đại hành |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 5,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,440 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 27,279,000 |
| Dự toán (VND) | 27,279,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 272,790 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 139,958,000 |
| Dự toán (VND) | 139,958,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,399,580 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Sinh khương |
|
| Giá từng phần lô | 7,280,000 |
| Dự toán (VND) | 7,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,800 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tang phiêu tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 35,607,000 |
| Dự toán (VND) | 35,607,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 356,070 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 781,200 |
| Dự toán (VND) | 781,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,812 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tô diệp |
|
| Giá từng phần lô | 6,174,000 |
| Dự toán (VND) | 6,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,740 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 1,880,000 |
| Dự toán (VND) | 1,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,800 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Thạch cao (sống dược) |
|
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 16,123,800 |
| Dự toán (VND) | 16,123,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,238 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Thanh bì |
|
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Dự toán (VND) | 5,512,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,125 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Thảo quả |
|
| Giá từng phần lô | 2,686,900 |
| Dự toán (VND) | 2,686,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,869 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 10,935,000 |
| Dự toán (VND) | 10,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 109,350 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 69,175,500 |
| Dự toán (VND) | 69,175,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 691,755 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 9,182,250 |
| Dự toán (VND) | 9,182,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,823 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 27,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Trinh nữ (xấu hổ) |
|
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Dự toán (VND) | 2,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,080 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 259,808,000 |
| Dự toán (VND) | 259,808,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,598,080 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Dự toán (VND) | 3,696,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,960 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 658,302,900 |
| Dự toán (VND) | 658,302,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,583,029 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 221,130,000 |
| Dự toán (VND) | 221,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,211,300 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 447,642,000 |
| Dự toán (VND) | 447,642,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,476,420 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Dự toán (VND) | 2,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,120 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi