Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300063827-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền
Số hiệu KHLCNT PL2300031660
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Bao gồm nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trong tỉnh Bình Định.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bình Định, 106 Nguyễn Huệ, Tp Quy Nhơn, Bình Định
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 3,693,199,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36.931.999 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bá tử nhân 150,976,000 150,976,000 1,509,760 6 tháng
2 Bạc hà 21,356,000 21,356,000 213,560 6 tháng
3 Bạch cương tàm 905,100 905,100 9,051 6 tháng
4 Bạch chỉ 54,488,700 54,488,700 544,887 6 tháng
5 Bạch truật 327,726,000 327,726,000 3,277,260 6 tháng
6 Cỏ nhọ nồi 1,039,500 1,039,500 10,395 6 tháng
7 Cúc hoa 97,037,850 97,037,850 970,379 6 tháng
8 Chi tử 3,522,750 3,522,750 35,228 6 tháng
9 Dâm dương hoắc 1,528,800 1,528,800 15,288 6 tháng
10 Diệp hạ châu 871,200 871,200 8,712 6 tháng
11 Đại hồi 1,155,000 1,155,000 11,550 6 tháng
12 Địa cốt bì 42,000,000 42,000,000 420,000 6 tháng
13 Đinh hương 3,150,000 3,150,000 31,500 6 tháng
14 Hậu phác 27,539,400 27,539,400 275,394 6 tháng
15 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 284,730,000 284,730,000 2,847,300 6 tháng
16 Hoắc hương 138,700 138,700 1,387 6 tháng
17 Hoè hoa 40,975,500 40,975,500 409,755 6 tháng
18 Huyết giác 760,000 760,000 7,600 6 tháng
19 Hương nhu 3,150,000 3,150,000 31,500 6 tháng
20 Ích trí nhân 29,318,000 29,318,000 293,180 6 tháng
21 Kim anh 1,096,200 1,096,200 10,962 6 tháng
22 Kim ngân hoa 144,211,200 144,211,200 1,442,112 6 tháng
23 Kim tiền thảo 712,000 712,000 7,120 6 tháng
24 Khổ sâm 1,452,000 1,452,000 14,520 6 tháng
25 Liên kiều 16,747,500 16,747,500 167,475 6 tháng
26 Liên tâm 8,662,500 8,662,500 86,625 6 tháng
27 Lức (Sài hồ nam) 6,750,000 6,750,000 67,500 6 tháng
28 Mạch môn 52,882,000 52,882,000 528,820 6 tháng
29 Mạch nha 2,250,000 2,250,000 22,500 6 tháng
30 Mạn kinh tử 22,476,300 22,476,300 224,763 6 tháng
31 Mật ong 1,241,600 1,241,600 12,416 6 tháng
32 Mộc hương 29,836,800 29,836,800 298,368 6 tháng
33 Một dược 5,512,500 5,512,500 55,125 6 tháng
34 Nga truật 394,800 394,800 3,948 6 tháng
35 Ngọc trúc 66,076,500 66,076,500 660,765 6 tháng
36 Ngưu tất 124,254,900 124,254,900 1,242,549 6 tháng
37 Nhân trần 669,500 669,500 6,695 6 tháng
38 Nhũ hương 903,000 903,000 9,030 6 tháng
39 Ô dược 2,203,600 2,203,600 22,036 6 tháng
40 Ô tặc cốt 4,610,000 4,610,000 46,100 6 tháng
41 Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) 10,508,400 10,508,400 105,084 6 tháng
42 Phục thần 58,050,000 58,050,000 580,500 6 tháng
43 Quế chi 7,056,000 7,056,000 70,560 6 tháng
44 Quế chi 36,823,500 36,823,500 368,235 6 tháng
45 Quế nhục 9,450,000 9,450,000 94,500 6 tháng
46 Quế nhục 18,368,000 18,368,000 183,680 6 tháng
47 Sài đất 6,525,400 6,525,400 65,254 6 tháng
48 Sâm đại hành 5,544,000 5,544,000 55,440 6 tháng
49 Sinh địa 27,279,000 27,279,000 272,790 6 tháng
50 Sinh địa 139,958,000 139,958,000 1,399,580 6 tháng
51 Sinh khương 7,280,000 7,280,000 72,800 6 tháng
52 Tang phiêu tiêu 35,607,000 35,607,000 356,070 6 tháng
53 Tiền hồ 781,200 781,200 7,812 6 tháng
54 Tô diệp 6,174,000 6,174,000 61,740 6 tháng
55 Tỳ giải 1,880,000 1,880,000 18,800 6 tháng
56 Thạch cao (sống dược) 189,000 189,000 1,890 6 tháng
57 Thạch xương bồ 16,123,800 16,123,800 161,238 6 tháng
58 Thanh bì 5,512,500 5,512,500 55,125 6 tháng
59 Thảo quả 2,686,900 2,686,900 26,869 6 tháng
60 Thiên hoa phấn 10,935,000 10,935,000 109,350 6 tháng
61 Thiên môn đông 69,175,500 69,175,500 691,755 6 tháng
62 Trạch tả 9,182,250 9,182,250 91,823 6 tháng
63 Tri mẫu 27,300,000 27,300,000 273,000 6 tháng
64 Trinh nữ (xấu hổ) 2,808,000 2,808,000 28,080 6 tháng
65 Uy linh tiên 259,808,000 259,808,000 2,598,080 6 tháng
66 Xa tiền tử 3,696,000 3,696,000 36,960 6 tháng
67 Xích thược 658,302,900 658,302,900 6,583,029 6 tháng
68 Xuyên khung 221,130,000 221,130,000 2,211,300 6 tháng
69 Xuyên khung 447,642,000 447,642,000 4,476,420 6 tháng
70 Ý dĩ 2,112,000 2,112,000 21,120 6 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 150,976,000
Dự toán (VND) 150,976,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,509,760
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 21,356,000
Dự toán (VND) 21,356,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,560
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bạch cương tàm
Giá từng phần lô 905,100
Dự toán (VND) 905,100
Số tiền bảo đảm (VND) 9,051
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 54,488,700
Dự toán (VND) 54,488,700
Số tiền bảo đảm (VND) 544,887
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 327,726,000
Dự toán (VND) 327,726,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,277,260
Thời gian THHĐ 6 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 1,039,500
Dự toán (VND) 1,039,500
Số tiền bảo đảm (VND) 10,395
Thời gian THHĐ 6 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 97,037,850
Dự toán (VND) 97,037,850
Số tiền bảo đảm (VND) 970,379
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 3,522,750
Dự toán (VND) 3,522,750
Số tiền bảo đảm (VND) 35,228
Thời gian THHĐ 6 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 1,528,800
Dự toán (VND) 1,528,800
Số tiền bảo đảm (VND) 15,288
Thời gian THHĐ 6 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 871,200
Dự toán (VND) 871,200
Số tiền bảo đảm (VND) 8,712
Thời gian THHĐ 6 tháng
Đại hồi
Giá từng phần lô 1,155,000
Dự toán (VND) 1,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,550
Thời gian THHĐ 6 tháng
Địa cốt bì
Giá từng phần lô 42,000,000
Dự toán (VND) 42,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Đinh hương
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 27,539,400
Dự toán (VND) 27,539,400
Số tiền bảo đảm (VND) 275,394
Thời gian THHĐ 6 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 284,730,000
Dự toán (VND) 284,730,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,847,300
Thời gian THHĐ 6 tháng
Hoắc hương
Giá từng phần lô 138,700
Dự toán (VND) 138,700
Số tiền bảo đảm (VND) 1,387
Thời gian THHĐ 6 tháng
Hoè hoa
Giá từng phần lô 40,975,500
Dự toán (VND) 40,975,500
Số tiền bảo đảm (VND) 409,755
Thời gian THHĐ 6 tháng
Huyết giác
Giá từng phần lô 760,000
Dự toán (VND) 760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,600
Thời gian THHĐ 6 tháng
Hương nhu
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 29,318,000
Dự toán (VND) 29,318,000
Số tiền bảo đảm (VND) 293,180
Thời gian THHĐ 6 tháng
Kim anh
Giá từng phần lô 1,096,200
Dự toán (VND) 1,096,200
Số tiền bảo đảm (VND) 10,962
Thời gian THHĐ 6 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 144,211,200
Dự toán (VND) 144,211,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,442,112
Thời gian THHĐ 6 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 712,000
Dự toán (VND) 712,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,120
Thời gian THHĐ 6 tháng
Khổ sâm
Giá từng phần lô 1,452,000
Dự toán (VND) 1,452,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,520
Thời gian THHĐ 6 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 16,747,500
Dự toán (VND) 16,747,500
Số tiền bảo đảm (VND) 167,475
Thời gian THHĐ 6 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 8,662,500
Dự toán (VND) 8,662,500
Số tiền bảo đảm (VND) 86,625
Thời gian THHĐ 6 tháng
Lức (Sài hồ nam)
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 52,882,000
Dự toán (VND) 52,882,000
Số tiền bảo đảm (VND) 528,820
Thời gian THHĐ 6 tháng
Mạch nha
Giá từng phần lô 2,250,000
Dự toán (VND) 2,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 22,476,300
Dự toán (VND) 22,476,300
Số tiền bảo đảm (VND) 224,763
Thời gian THHĐ 6 tháng
Mật ong
Giá từng phần lô 1,241,600
Dự toán (VND) 1,241,600
Số tiền bảo đảm (VND) 12,416
Thời gian THHĐ 6 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 29,836,800
Dự toán (VND) 29,836,800
Số tiền bảo đảm (VND) 298,368
Thời gian THHĐ 6 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 5,512,500
Dự toán (VND) 5,512,500
Số tiền bảo đảm (VND) 55,125
Thời gian THHĐ 6 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 394,800
Dự toán (VND) 394,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,948
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 66,076,500
Dự toán (VND) 66,076,500
Số tiền bảo đảm (VND) 660,765
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 124,254,900
Dự toán (VND) 124,254,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,242,549
Thời gian THHĐ 6 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 669,500
Dự toán (VND) 669,500
Số tiền bảo đảm (VND) 6,695
Thời gian THHĐ 6 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 903,000
Dự toán (VND) 903,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,030
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 2,203,600
Dự toán (VND) 2,203,600
Số tiền bảo đảm (VND) 22,036
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 4,610,000
Dự toán (VND) 4,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,100
Thời gian THHĐ 6 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
Giá từng phần lô 10,508,400
Dự toán (VND) 10,508,400
Số tiền bảo đảm (VND) 105,084
Thời gian THHĐ 6 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 58,050,000
Dự toán (VND) 58,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 580,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 7,056,000
Dự toán (VND) 7,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,560
Thời gian THHĐ 6 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 36,823,500
Dự toán (VND) 36,823,500
Số tiền bảo đảm (VND) 368,235
Thời gian THHĐ 6 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 18,368,000
Dự toán (VND) 18,368,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,680
Thời gian THHĐ 6 tháng
Sài đất
Giá từng phần lô 6,525,400
Dự toán (VND) 6,525,400
Số tiền bảo đảm (VND) 65,254
Thời gian THHĐ 6 tháng
Sâm đại hành
Giá từng phần lô 5,544,000
Dự toán (VND) 5,544,000
Số tiền bảo đảm (VND) 55,440
Thời gian THHĐ 6 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 27,279,000
Dự toán (VND) 27,279,000
Số tiền bảo đảm (VND) 272,790
Thời gian THHĐ 6 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 139,958,000
Dự toán (VND) 139,958,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,399,580
Thời gian THHĐ 6 tháng
Sinh khương
Giá từng phần lô 7,280,000
Dự toán (VND) 7,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 72,800
Thời gian THHĐ 6 tháng
Tang phiêu tiêu
Giá từng phần lô 35,607,000
Dự toán (VND) 35,607,000
Số tiền bảo đảm (VND) 356,070
Thời gian THHĐ 6 tháng
Tiền hồ
Giá từng phần lô 781,200
Dự toán (VND) 781,200
Số tiền bảo đảm (VND) 7,812
Thời gian THHĐ 6 tháng
Tô diệp
Giá từng phần lô 6,174,000
Dự toán (VND) 6,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,740
Thời gian THHĐ 6 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 1,880,000
Dự toán (VND) 1,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 18,800
Thời gian THHĐ 6 tháng
Thạch cao (sống dược)
Giá từng phần lô 189,000
Dự toán (VND) 189,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,890
Thời gian THHĐ 6 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 16,123,800
Dự toán (VND) 16,123,800
Số tiền bảo đảm (VND) 161,238
Thời gian THHĐ 6 tháng
Thanh bì
Giá từng phần lô 5,512,500
Dự toán (VND) 5,512,500
Số tiền bảo đảm (VND) 55,125
Thời gian THHĐ 6 tháng
Thảo quả
Giá từng phần lô 2,686,900
Dự toán (VND) 2,686,900
Số tiền bảo đảm (VND) 26,869
Thời gian THHĐ 6 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 10,935,000
Dự toán (VND) 10,935,000
Số tiền bảo đảm (VND) 109,350
Thời gian THHĐ 6 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 69,175,500
Dự toán (VND) 69,175,500
Số tiền bảo đảm (VND) 691,755
Thời gian THHĐ 6 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 9,182,250
Dự toán (VND) 9,182,250
Số tiền bảo đảm (VND) 91,823
Thời gian THHĐ 6 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 27,300,000
Dự toán (VND) 27,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Trinh nữ (xấu hổ)
Giá từng phần lô 2,808,000
Dự toán (VND) 2,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,080
Thời gian THHĐ 6 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 259,808,000
Dự toán (VND) 259,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,598,080
Thời gian THHĐ 6 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 3,696,000
Dự toán (VND) 3,696,000
Số tiền bảo đảm (VND) 36,960
Thời gian THHĐ 6 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 658,302,900
Dự toán (VND) 658,302,900
Số tiền bảo đảm (VND) 6,583,029
Thời gian THHĐ 6 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 221,130,000
Dự toán (VND) 221,130,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,211,300
Thời gian THHĐ 6 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 447,642,000
Dự toán (VND) 447,642,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,476,420
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 2,112,000
Dự toán (VND) 2,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 21,120
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->