Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393536-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Quảng Nam trong thời gian chờ kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300269583
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 604,660,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9.069.901 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300616416 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 12,012,000 180,180
2 PP2300616417 - Bạch thược 15,120,000 226,800
3 PP2300616418 - Bạch truật 30,192,000 452,880
4 PP2300616419 - Cam thảo 13,930,000 208,950
5 PP2300616420 - Cát cánh 14,280,000 214,200
6 PP2300616421 - Câu đằng 5,964,000 89,460
7 PP2300616422 - Câu kỷ tử 19,950,000 299,250
8 PP2300616423 - Cốt toái bổ 9,765,000 146,475
9 PP2300616424 - Đại táo 19,656,000 294,840
10 PP2300616425 - Đảng sâm (đảng sâm sao) 29,767,500 446,512
11 PP2300616426 - Dây đau xương 4,515,000 67,725
12 PP2300616427 - Đỗ trọng 15,687,000 235,305
13 PP2300616428 - Độc hoạt 12,180,000 182,700
14 PP2300616429 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 41,680,000 625,200
15 PP2300616430 - Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế) 10,399,200 155,988
16 PP2300616431 - Hoè hoa 11,880,000 178,200
17 PP2300616432 - Hương phụ 5,040,000 75,600
18 PP2300616433 - Lạc tiên 2,920,000 43,800
19 PP2300616434 - Liên nhục 12,075,000 181,125
20 PP2300616435 - Liên tâm 24,000,000 360,000
21 PP2300616436 - Long nhãn 25,462,500 381,937
22 PP2300616437 - Mẫu đơn bì 9,000,000 135,000
23 PP2300616438 - Mộc qua 8,400,000 126,000
24 PP2300616439 - Ngũ gia bì chân chim 5,280,000 79,200
25 PP2300616440 - Ngưu tất 12,810,000 192,150
26 PP2300616441 - Phòng phong 30,240,000 453,600
27 PP2300616442 - Phục thần 11,400,000 171,000
28 PP2300616443 - Quế chi 1,000,000 15,000
29 PP2300616444 - Sài hồ bắc 16,740,000 251,100
30 PP2300616445 - Sinh địa 13,230,000 198,450
31 PP2300616446 - Sơn thù (tửu sơn thù) 15,624,000 234,360
32 PP2300616447 - Tần giao 25,050,000 375,750
33 PP2300616448 - Táo nhân (Toan táo nhân) 22,050,000 330,750
34 PP2300616449 - Thảo quyết minh 6,562,500 98,437
35 PP2300616450 - Thiên niên kiện 10,650,000 159,750
36 PP2300616451 - Thổ phục linh 9,900,000 148,500
37 PP2300616452 - Thục địa 20,216,000 303,240
38 PP2300616453 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 2,400,000 36,000
39 PP2300616454 - Thương truật 16,680,000 250,200
40 PP2300616455 - Trạch tả 6,540,000 98,100
41 PP2300616456 - Trần bì 5,134,500 77,017
42 PP2300616457 - Xuyên khung 19,278,000 289,170
43 PP23006 - Bạch truật 30,192,000 452,880
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300616416
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,180
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạch thược
Mã phần lô PP2300616417
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2300616418
Giá từng phần lô 30,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,880
Cam thảo
Mã phần lô PP2300616419
Giá từng phần lô 13,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,950
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2300616420
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Câu đằng
Mã phần lô PP2300616421
Giá từng phần lô 5,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300616422
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300616423
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,475
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đại táo
Mã phần lô PP2300616424
Giá từng phần lô 19,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,840
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đảng sâm (đảng sâm sao)
Mã phần lô PP2300616425
Giá từng phần lô 29,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,512
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300616426
Giá từng phần lô 4,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,725
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300616427
Giá từng phần lô 15,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,305
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300616428
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300616429
Giá từng phần lô 41,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hà thủ ô đỏ (Hà thủ ô đỏ chế)
Mã phần lô PP2300616430
Giá từng phần lô 10,399,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,988
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hoè hoa
Mã phần lô PP2300616431
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Hương phụ
Mã phần lô PP2300616432
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300616433
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liên nhục
Mã phần lô PP2300616434
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,125
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Liên tâm
Mã phần lô PP2300616435
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Long nhãn
Mã phần lô PP2300616436
Giá từng phần lô 25,462,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,937
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300616437
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Mộc qua
Mã phần lô PP2300616438
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300616439
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300616440
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2300616441
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Phục thần
Mã phần lô PP2300616442
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2300616443
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sài hồ bắc
Mã phần lô PP2300616444
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sinh địa
Mã phần lô PP2300616445
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300616446
Giá từng phần lô 15,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Tần giao
Mã phần lô PP2300616447
Giá từng phần lô 25,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300616448
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300616449
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,437
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300616450
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300616451
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2300616452
Giá từng phần lô 20,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,240
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2300616453
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2300616454
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Trạch tả
Mã phần lô PP2300616455
Giá từng phần lô 6,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2300616456
Giá từng phần lô 5,134,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,017
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300616457
Giá từng phần lô 19,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,170
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP23006
Giá từng phần lô 30,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,880
Thời gian thực hiện HĐ 3 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->