Gói thầu: Vị thuốc cổ truyền năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500134413-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Bình Phước
Chủ đầu tư Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Tỉnh Bình Phước
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Vị thuốc cổ truyền năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500072017
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước
Giá gói thầu 1,935,018,300 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2025(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500178851 - 17,640,000 21.168.000 12.348.000 176,400
2 PP2500178852 - 29,800,000 35.760.000 20.860.000 298,000
3 PP2500178853 - 58,800,000 70.560.000 41.160.000 588,000
4 PP2500178854 - 33,500,000 40.200.000 23.450.000 335,000
5 PP2500178855 - 3,410,000 4.092.000 2.387.000 34,100
6 PP2500178856 - 32,620,000 39.144.000 22.834.000 326,200
7 PP2500178857 - 2,860,000 3.432.000 2.002.000 28,600
8 PP2500178858 - 5,190,000 6.228.000 3.633.000 51,900
9 PP2500178859 - 9,000,000 10.800.000 6.300.000 90,000
10 PP2500178860 - 2,520,000 3.024.000 1.764.000 25,200
11 PP2500178861 - 3,230,000 3.876.000 2.261.000 32,300
12 PP2500178862 - 5,340,000 6.408.000 3.738.000 53,400
13 PP2500178863 - 15,598,800 18.718.560 10.919.160 155,988
14 PP2500178864 - 8,400,000 10.080.000 5.880.000 84,000
15 PP2500178865 - 18,900,000 22.680.000 13.230.000 189,000
16 PP2500178866 - 138,600,000 166.320.000 97.020.000 1,386,000
17 PP2500178867 - 22,200,000 26.640.000 15.540.000 222,000
18 PP2500178868 - 80,580,000 96.696.000 56.406.000 805,800
19 PP2500178869 - 15,540,000 18.648.000 10.878.000 155,400
20 PP2500178870 - 31,500,000 37.800.000 22.050.000 315,000
21 PP2500178871 - 198,000,000 237.600.000 138.600.000 1,980,000
22 PP2500178872 - 5,205,000 6.246.000 3.643.500 52,050
23 PP2500178873 - 2,475,000 2.970.000 1.732.500 24,750
24 PP2500178874 - 2,705,000 3.246.000 1.893.500 27,050
25 PP2500178875 - 79,800,000 95.760.000 55.860.000 798,000
26 PP2500178876 - 65,500,000 78.600.000 45.850.000 655,000
27 PP2500178877 - 2,070,000 2.484.000 1.449.000 20,700
28 PP2500178878 - 7,200,000 8.640.000 5.040.000 72,000
29 PP2500178879 - 226,800,000 272.160.000 158.760.000 2,268,000
30 PP2500178880 - 19,000,000 22.800.000 13.300.000 190,000
31 PP2500178881 - 20,895,000 25.074.000 14.626.500 208,950
32 PP2500178882 - 24,000,000 28.800.000 16.800.000 240,000
33 PP2500178883 - 36,500,000 43.800.000 25.550.000 365,000
34 PP2500178884 - 37,000,000 44.400.000 25.900.000 370,000
35 PP2500178885 - 177,660,000 213.192.000 124.362.000 1,776,600
36 PP2500178886 - 7,245,000 8.694.000 5.071.500 72,450
37 PP2500178887 - 1,207,500 1.449.000 845.250 12,075
38 PP2500178888 - 29,400,000 35.280.000 20.580.000 294,000
39 PP2500178889 - 24,150,000 28.980.000 16.905.000 241,500
40 PP2500178890 - 29,400,000 35.280.000 20.580.000 294,000
41 PP2500178891 - 49,000,000 58.800.000 34.300.000 490,000
42 PP2500178892 - 16,275,000 19.530.000 11.392.500 162,750
43 PP2500178893 - 55,400,000 66.480.000 38.780.000 554,000
44 PP2500178894 - 56,000,000 67.200.000 39.200.000 560,000
45 PP2500178895 - 895,000 1.074.000 626.500 8,950
46 PP2500178896 - 6,289,500 7.547.400 4.402.650 62,895
47 PP2500178897 - 18,000,000 21.600.000 12.600.000 180,000
48 PP2500178898 - 13,630,000 16.356.000 9.541.000 136,300
49 PP2500178899 - 9,000,000 10.800.000 6.300.000 90,000
50 PP2500178900 - 65,520,000 78.624.000 45.864.000 655,200
51 PP2500178901 - 5,985,000 7.182.000 4.189.500 59,850
52 PP2500178902 - 4,800,000 5.760.000 3.360.000 48,000
53 PP2500178903 - 22,522,500 27.027.000 15.765.750 225,225
54 PP2500178904 - 8,180,000 9.816.000 5.726.000 81,800
55 PP2500178905 - 33,400,000 40.080.000 23.380.000 334,000
56 PP2500178906 - 35,500,000 42.600.000 24.850.000 355,000
57 PP2500178907 - 3,180,000 3.816.000 2.226.000 31,800
Mã phần lô PP2500178851
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178852
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178853
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178854
Giá từng phần lô 33,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178855
Giá từng phần lô 3,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.387.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178856
Giá từng phần lô 32,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.834.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178857
Giá từng phần lô 2,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.432.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178858
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178859
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178860
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178861
Giá từng phần lô 3,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178862
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178863
Giá từng phần lô 15,598,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.718.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.919.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,988
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178864
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178865
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178866
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178867
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178868
Giá từng phần lô 80,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178869
Giá từng phần lô 15,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.878.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178870
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178871
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178872
Giá từng phần lô 5,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.643.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178873
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178874
Giá từng phần lô 2,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,050
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178875
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178876
Giá từng phần lô 65,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178877
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178878
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178879
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178880
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178881
Giá từng phần lô 20,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178882
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178883
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178884
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178885
Giá từng phần lô 177,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178886
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178887
Giá từng phần lô 1,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178888
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178889
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178890
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178891
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178892
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178893
Giá từng phần lô 55,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178894
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178895
Giá từng phần lô 895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,950
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178896
Giá từng phần lô 6,289,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.547.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.402.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,895
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178897
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178898
Giá từng phần lô 13,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178899
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178900
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178901
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178902
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178903
Giá từng phần lô 22,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.765.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178904
Giá từng phần lô 8,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178905
Giá từng phần lô 33,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178906
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Mã phần lô PP2500178907
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được đơn hàng của Bên mua
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->