Gói thầu: Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền của các trung tâm y tế năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400268234-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Học Cổ Truyền
Chủ đầu tư Sở Y Tế thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc dược liệu, thuốc có kết hợp dược chất với các dược liệu, thuốc cổ truyền của các trung tâm y tế năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400158094
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 16,365,751,505 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400148551 - DY01 39,338,000 591,000
2 PP2400148552 - DY02 493,549,560 7,404,000
3 PP2400148553 - DY03 116,077,500 1,742,000
4 PP2400148554 - DY04 74,750,000 1,122,000
5 PP2400148555 - DY05 371,072,640 5,567,000
6 PP2400148556 - DY06 660,000,000 9,900,000
7 PP2400148557 - DY07 81,675,000 1,226,000
8 PP2400148558 - DY08 112,000,000 1,680,000
9 PP2400148559 - DY09 36,192,240 543,000
10 PP2400148560 - DY10 957,049,500 14,356,000
11 PP2400148561 - DY11 367,495,000 5,513,000
12 PP2400148562 - DY12 94,600,000 1,419,000
13 PP2400148563 - DY13 285,907,000 4,289,000
14 PP2400148564 - DY14 1,116,313,800 16,745,000
15 PP2400148565 - DY15 847,210,000 12,709,000
16 PP2400148566 - DY16 612,750,000 9,192,000
17 PP2400148567 - DY17 257,600,000 3,864,000
18 PP2400148568 - DY18 91,287,000 1,370,000
19 PP2400148569 - DY19 392,679,000 5,891,000
20 PP2400148570 - DY20 139,024,200 2,086,000
21 PP2400148571 - DY21 233,400,000 3,501,000
22 PP2400148572 - DY22 343,740,000 5,157,000
23 PP2400148573 - DY23 222,300,000 3,335,000
24 PP2400148574 - DY24 14,000,000 210,000
25 PP2400148575 - DY25 56,135,800 843,000
26 PP2400148576 - DY26 30,000,000 450,000
27 PP2400148577 - DY27 226,750,000 3,402,000
28 PP2400148578 - DY28 204,188,250 3,063,000
29 PP2400148579 - DY29 970,255,000 14,554,000
30 PP2400148580 - DY30 115,573,500 1,734,000
31 PP2400148581 - DY31 51,054,000 766,000
32 PP2400148582 - DY32 68,208,000 1,024,000
33 PP2400148583 - DY33 1,434,800,000 21,522,000
34 PP2400148584 - DY34 397,204,200 5,959,000
35 PP2400148585 - DY35 325,809,000 4,888,000
36 PP2400148586 - DY36 360,475,500 5,408,000
37 PP2400148587 - DY37 168,400,000 2,526,000
38 PP2400148588 - DY38 57,288,000 860,000
39 PP2400148589 - DY39 107,530,500 1,613,000
40 PP2400148590 - DY40 66,150,000 993,000
41 PP2400148591 - DY41 470,822,625 7,063,000
42 PP2400148592 - DY42 16,800,000 252,000
43 PP2400148593 - DY43 248,400,000 3,726,000
44 PP2400148594 - DY44 22,362,060 336,000
45 PP2400148595 - DY45 111,300,000 1,670,000
46 PP2400148596 - DY46 338,002,000 5,071,000
47 PP2400148597 - DY47 21,735,000 327,000
48 PP2400148598 - DY48 102,600,000 1,539,000
49 PP2400148599 - DY49 63,144,900 948,000
50 PP2400148600 - DY50 52,132,080 782,000
51 PP2400148601 - DY51 340,368,000 5,106,000
52 PP2400148602 - DY52 10,631,250 160,000
53 PP2400148603 - DY53 127,745,100 1,917,000
54 PP2400148604 - DY54 136,936,800 2,055,000
55 PP2400148605 - DY55 190,176,000 2,853,000
56 PP2400148606 - DY56 411,240,000 6,169,000
57 PP2400148607 - DY57 1,101,523,500 16,523,000
DY01
Mã phần lô PP2400148551
Giá từng phần lô 39,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY02
Mã phần lô PP2400148552
Giá từng phần lô 493,549,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY03
Mã phần lô PP2400148553
Giá từng phần lô 116,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY04
Mã phần lô PP2400148554
Giá từng phần lô 74,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY05
Mã phần lô PP2400148555
Giá từng phần lô 371,072,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY06
Mã phần lô PP2400148556
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY07
Mã phần lô PP2400148557
Giá từng phần lô 81,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY08
Mã phần lô PP2400148558
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY09
Mã phần lô PP2400148559
Giá từng phần lô 36,192,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY10
Mã phần lô PP2400148560
Giá từng phần lô 957,049,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY11
Mã phần lô PP2400148561
Giá từng phần lô 367,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY12
Mã phần lô PP2400148562
Giá từng phần lô 94,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY13
Mã phần lô PP2400148563
Giá từng phần lô 285,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY14
Mã phần lô PP2400148564
Giá từng phần lô 1,116,313,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY15
Mã phần lô PP2400148565
Giá từng phần lô 847,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY16
Mã phần lô PP2400148566
Giá từng phần lô 612,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY17
Mã phần lô PP2400148567
Giá từng phần lô 257,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY18
Mã phần lô PP2400148568
Giá từng phần lô 91,287,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY19
Mã phần lô PP2400148569
Giá từng phần lô 392,679,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY20
Mã phần lô PP2400148570
Giá từng phần lô 139,024,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY21
Mã phần lô PP2400148571
Giá từng phần lô 233,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY22
Mã phần lô PP2400148572
Giá từng phần lô 343,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY23
Mã phần lô PP2400148573
Giá từng phần lô 222,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY24
Mã phần lô PP2400148574
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY25
Mã phần lô PP2400148575
Giá từng phần lô 56,135,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY26
Mã phần lô PP2400148576
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY27
Mã phần lô PP2400148577
Giá từng phần lô 226,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY28
Mã phần lô PP2400148578
Giá từng phần lô 204,188,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY29
Mã phần lô PP2400148579
Giá từng phần lô 970,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY30
Mã phần lô PP2400148580
Giá từng phần lô 115,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY31
Mã phần lô PP2400148581
Giá từng phần lô 51,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY32
Mã phần lô PP2400148582
Giá từng phần lô 68,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY33
Mã phần lô PP2400148583
Giá từng phần lô 1,434,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY34
Mã phần lô PP2400148584
Giá từng phần lô 397,204,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY35
Mã phần lô PP2400148585
Giá từng phần lô 325,809,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY36
Mã phần lô PP2400148586
Giá từng phần lô 360,475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY37
Mã phần lô PP2400148587
Giá từng phần lô 168,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY38
Mã phần lô PP2400148588
Giá từng phần lô 57,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY39
Mã phần lô PP2400148589
Giá từng phần lô 107,530,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY40
Mã phần lô PP2400148590
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY41
Mã phần lô PP2400148591
Giá từng phần lô 470,822,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY42
Mã phần lô PP2400148592
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY43
Mã phần lô PP2400148593
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY44
Mã phần lô PP2400148594
Giá từng phần lô 22,362,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY45
Mã phần lô PP2400148595
Giá từng phần lô 111,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY46
Mã phần lô PP2400148596
Giá từng phần lô 338,002,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY47
Mã phần lô PP2400148597
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY48
Mã phần lô PP2400148598
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY49
Mã phần lô PP2400148599
Giá từng phần lô 63,144,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY50
Mã phần lô PP2400148600
Giá từng phần lô 52,132,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY51
Mã phần lô PP2400148601
Giá từng phần lô 340,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY52
Mã phần lô PP2400148602
Giá từng phần lô 10,631,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY53
Mã phần lô PP2400148603
Giá từng phần lô 127,745,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,917,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY54
Mã phần lô PP2400148604
Giá từng phần lô 136,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY55
Mã phần lô PP2400148605
Giá từng phần lô 190,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY56
Mã phần lô PP2400148606
Giá từng phần lô 411,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
DY57
Mã phần lô PP2400148607
Giá từng phần lô 1,101,523,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->