Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic của các trung tâm y tế năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400250090-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Hùng Vương
Chủ đầu tư Sở Y Tế thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic của các trung tâm y tế năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400144847
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 81,385,319,187 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.220.908.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400117109 - 1 349,600,000 5,244,000
2 PP2400117110 - 2 279,500,760 4,193,000
3 PP2400117111 - 3 285,180,000 4,278,000
4 PP2400117112 - 4 8,838,720 133,000
5 PP2400117113 - 5 70,819,700 1,063,000
6 PP2400117114 - 6 119,063,000 1,786,000
7 PP2400117115 - 7 342,751,500 5,142,000
8 PP2400117116 - 8 104,091,750 1,562,000
9 PP2400117117 - 9 137,250,000 2,059,000
10 PP2400117118 - 10 289,275,000 4,340,000
11 PP2400117119 - 11 51,414,000 772,000
12 PP2400117120 - 12 678,015,000 10,171,000
13 PP2400117121 - 13 11,542,000 174,000
14 PP2400117122 - 14 294,588,000 4,419,000
15 PP2400117123 - 15 64,040,945 961,000
16 PP2400117124 - 16 549,640,000 8,245,000
17 PP2400117125 - 17 1,038,583,000 15,579,000
18 PP2400117126 - 18 741,760,000 11,127,000
19 PP2400117127 - 19 405,150,000 6,078,000
20 PP2400117128 - 20 791,721,000 11,876,000
21 PP2400117129 - 21 351,583,500 5,274,000
22 PP2400117130 - 22 722,400,000 10,836,000
23 PP2400117131 - 23 2,475,108,000 37,127,000
24 PP2400117132 - 24 741,000,000 11,115,000
25 PP2400117133 - 25 277,100,400 4,157,000
26 PP2400117134 - 26 542,880,000 8,144,000
27 PP2400117135 - 27 882,000,000 13,230,000
28 PP2400117136 - 28 533,987,000 8,010,000
29 PP2400117137 - 29 2,243,392,200 33,651,000
30 PP2400117138 - 30 3,260,061,000 48,901,000
31 PP2400117139 - 31 497,412,000 7,462,000
32 PP2400117140 - 32 384,239,100 5,764,000
33 PP2400117141 - 33 62,607,000 940,000
34 PP2400117142 - 34 3,304,800 50,000
35 PP2400117143 - 35 162,447,600 2,437,000
36 PP2400117144 - 36 20,748,000 312,000
37 PP2400117145 - 37 34,912,500 524,000
38 PP2400117146 - 38 534,600,000 8,019,000
39 PP2400117147 - 39 810,464,000 12,157,000
40 PP2400117148 - 40 51,928,800 779,000
41 PP2400117149 - 41 769,450,000 11,542,000
42 PP2400117150 - 42 110,000,000 1,650,000
43 PP2400117151 - 43 95,760,000 1,437,000
44 PP2400117152 - 44 389,837,500 5,848,000
45 PP2400117153 - 45 5,909,400 89,000
46 PP2400117154 - 46 518,781,000 7,782,000
47 PP2400117155 - 47 207,740,000 3,117,000
48 PP2400117156 - 48 597,864,000 8,968,000
49 PP2400117157 - 49 398,055,000 5,971,000
50 PP2400117158 - 50 419,117,500 6,287,000
51 PP2400117159 - 51 660,000 10,000
52 PP2400117160 - 52 388,416,000 5,827,000
53 PP2400117161 - 53 300,121,100 4,502,000
54 PP2400117162 - 54 97,903,680 1,469,000
55 PP2400117163 - 55 1,384,744,000 20,772,000
56 PP2400117164 - 56 41,995,000 630,000
57 PP2400117165 - 57 73,150,000 1,098,000
58 PP2400117166 - 58 70,699,000 1,061,000
59 PP2400117167 - 59 439,950,000 6,600,000
60 PP2400117168 - 60 543,270,000 8,150,000
61 PP2400117169 - 61 326,376,000 4,896,000
62 PP2400117170 - 62 8,400,000 126,000
63 PP2400117171 - 63 147,600,000 2,214,000
64 PP2400117172 - 64 35,685,000 536,000
65 PP2400117173 - 65 240,836,700 3,613,000
66 PP2400117174 - 66 1,305,165,750 19,578,000
67 PP2400117175 - 67 160,546,050 2,409,000
68 PP2400117176 - 68 117,652,500 1,765,000
69 PP2400117177 - 69 109,641,000 1,645,000
70 PP2400117178 - 70 23,005,000 346,000
71 PP2400117179 - 71 13,814,005 208,000
72 PP2400117180 - 72 209,965,000 3,150,000
73 PP2400117181 - 73 13,600,000 204,000
74 PP2400117182 - 74 11,259,000 169,000
75 PP2400117183 - 75 16,275,000 245,000
76 PP2400117184 - 76 192,371,400 2,886,000
77 PP2400117185 - 77 39,196,000 588,000
78 PP2400117186 - 78 149,100,000 2,237,000
79 PP2400117187 - 79 48,114,000 722,000
80 PP2400117188 - 80 48,294,000 725,000
81 PP2400117189 - 81 1,144,500 18,000
82 PP2400117190 - 82 300,000 5,000
83 PP2400117191 - 83 103,440,800 1,552,000
84 PP2400117192 - 84 2,955,750 45,000
85 PP2400117193 - 85 5,166,000 78,000
86 PP2400117194 - 86 1,845,000 28,000
87 PP2400117195 - 87 134,540,000 2,019,000
88 PP2400117196 - 88 1,032,500,000 15,488,000
89 PP2400117197 - 89 2,795,450 42,000
90 PP2400117198 - 90 429,300,000 6,440,000
91 PP2400117199 - 91 306,720,000 4,601,000
92 PP2400117200 - 92 785,175,000 11,778,000
93 PP2400117201 - 93 63,945,000 960,000
94 PP2400117202 - 94 1,810,400,000 27,156,000
95 PP2400117203 - 95 1,168,500,000 17,528,000
96 PP2400117204 - 96 833,784,000 12,507,000
97 PP2400117205 - 97 2,174,455 33,000
98 PP2400117206 - 98 408,870,000 6,134,000
99 PP2400117207 - 99 119,898,450 1,799,000
100 PP2400117208 - 100 12,652,500 190,000
101 PP2400117209 - 101 179,250,000 2,689,000
102 PP2400117210 - 102 98,986,200 1,485,000
103 PP2400117211 - 103 490,038,000 7,351,000
104 PP2400117212 - 104 4,480,000 68,000
105 PP2400117213 - 105 6,543,600 99,000
106 PP2400117214 - 106 3,575,000 54,000
107 PP2400117215 - 107 17,796,480 267,000
108 PP2400117216 - 108 17,423,000 262,000
109 PP2400117217 - 109 1,701,420,000 25,522,000
110 PP2400117218 - 110 356,208,700 5,344,000
111 PP2400117219 - 111 287,708,400 4,316,000
112 PP2400117220 - 112 222,000,000 3,330,000
113 PP2400117221 - 113 753,033,000 11,296,000
114 PP2400117222 - 114 164,780,000 2,472,000
115 PP2400117223 - 115 32,480,000 488,000
116 PP2400117224 - 116 42,433,650 637,000
117 PP2400117225 - 117 109,200,000 1,638,000
118 PP2400117226 - 118 55,000,000 825,000
119 PP2400117227 - 119 15,457,500 232,000
120 PP2400117228 - 120 1,024,000,000 15,360,000
121 PP2400117229 - 121 1,110,900,000 16,664,000
122 PP2400117230 - 122 1,010,658,000 15,160,000
123 PP2400117231 - 123 50,070,000 752,000
124 PP2400117232 - 124 56,710,800 851,000
125 PP2400117233 - 125 28,360,000 426,000
126 PP2400117234 - 126 128,100,000 1,922,000
127 PP2400117235 - 127 103,180,000 1,548,000
128 PP2400117236 - 128 32,034,000 481,000
129 PP2400117237 - 129 6,124,600 92,000
130 PP2400117238 - 130 178,500 3,000
131 PP2400117239 - 131 55,518,750 833,000
132 PP2400117240 - 132 6,336,000 96,000
133 PP2400117241 - 133 7,848,750 118,000
134 PP2400117242 - 134 4,440,000 67,000
135 PP2400117243 - 135 54,000,000 810,000
136 PP2400117244 - 136 21,300,000 320,000
137 PP2400117245 - 137 87,544,000 1,314,000
138 PP2400117246 - 138 43,564,500 654,000
139 PP2400117247 - 139 10,241,110 154,000
140 PP2400117248 - 140 90,945,000 1,365,000
141 PP2400117249 - 141 405,759,750 6,087,000
142 PP2400117250 - 142 265,428,000 3,982,000
143 PP2400117251 - 143 589,160,000 8,838,000
144 PP2400117252 - 144 205,065,000 3,076,000
145 PP2400117253 - 145 551,100,000 8,267,000
146 PP2400117254 - 146 791,825,000 11,878,000
147 PP2400117255 - 147 46,000,000 690,000
148 PP2400117256 - 148 360,022,000 5,401,000
149 PP2400117257 - 149 332,640,000 4,990,000
150 PP2400117258 - 150 36,708,000 551,000
151 PP2400117259 - 151 118,452,600 1,777,000
152 PP2400117260 - 152 9,393,300 141,000
153 PP2400117261 - 153 8,618,400 130,000
154 PP2400117262 - 154 8,032,500 121,000
155 PP2400117263 - 155 235,090,800 3,527,000
156 PP2400117264 - 156 111,340,000 1,671,000
157 PP2400117265 - 157 299,900,000 4,499,000
158 PP2400117266 - 158 8,700,000 131,000
159 PP2400117267 - 159 441,000,000 6,615,000
160 PP2400117268 - 160 25,330,000 380,000
161 PP2400117269 - 161 41,206,550 619,000
162 PP2400117270 - 162 18,430,080 277,000
163 PP2400117271 - 163 186,777,720 2,802,000
164 PP2400117272 - 164 263,550,000 3,954,000
165 PP2400117273 - 165 1,196,160,000 17,943,000
166 PP2400117274 - 166 818,269,200 12,275,000
167 PP2400117275 - 167 276,855,600 4,153,000
168 PP2400117276 - 168 107,636,000 1,615,000
169 PP2400117277 - 169 655,400,000 9,831,000
170 PP2400117278 - 170 143,236,800 2,149,000
171 PP2400117279 - 171 104,265,510 1,564,000
172 PP2400117280 - 172 10,575,400 159,000
173 PP2400117281 - 173 28,350,000 426,000
174 PP2400117282 - 174 1,088,160,000 16,323,000
175 PP2400117283 - 175 985,530,000 14,783,000
176 PP2400117284 - 176 4,489,200 68,000
177 PP2400117285 - 177 56,223,792 844,000
178 PP2400117286 - 178 47,950,000 720,000
179 PP2400117287 - 179 153,306,000 2,300,000
180 PP2400117288 - 180 1,380,806,000 20,713,000
181 PP2400117289 - 181 909,400,000 13,641,000
182 PP2400117290 - 182 15,525,000 233,000
183 PP2400117291 - 183 2,881,200 44,000
184 PP2400117292 - 184 203,504,400 3,053,000
185 PP2400117293 - 185 28,717,000 431,000
186 PP2400117294 - 186 1,190,000 18,000
187 PP2400117295 - 187 307,334,300 4,611,000
188 PP2400117296 - 188 15,023,400 226,000
189 PP2400117297 - 189 1,640,100 25,000
190 PP2400117298 - 190 40,118,400 602,000
191 PP2400117299 - 191 174,212,500 2,614,000
192 PP2400117300 - 192 35,806,500 538,000
193 PP2400117301 - 193 134,343,180 2,016,000
194 PP2400117302 - 194 26,644,170 400,000
195 PP2400117303 - 195 46,187,500 693,000
196 PP2400117304 - 196 6,035,200 91,000
197 PP2400117305 - 197 25,218,060 379,000
198 PP2400117306 - 198 28,158,450 423,000
199 PP2400117307 - 199 5,199,480 78,000
200 PP2400117308 - 200 21,930,000 329,000
201 PP2400117309 - 201 20,988,400 315,000
202 PP2400117310 - 202 18,444,800 277,000
203 PP2400117311 - 203 591,864,000 8,878,000
204 PP2400117312 - 204 418,479,750 6,278,000
205 PP2400117313 - 205 22,773,200 342,000
206 PP2400117314 - 206 32,697,000 491,000
207 PP2400117315 - 207 7,159,320 108,000
208 PP2400117316 - 208 3,284,820 50,000
209 PP2400117317 - 209 8,145,280 123,000
210 PP2400117318 - 210 221,502,000 3,323,000
211 PP2400117319 - 211 929,760,000 13,947,000
212 PP2400117320 - 212 477,840,000 7,168,000
213 PP2400117321 - 213 922,460,000 13,837,000
214 PP2400117322 - 214 1,083,760,000 16,257,000
215 PP2400117323 - 215 368,790,000 5,532,000
216 PP2400117324 - 216 80,136,000 1,203,000
217 PP2400117325 - 217 147,180,400 2,208,000
218 PP2400117326 - 218 126,000,000 1,890,000
219 PP2400117327 - 219 16,239,300 244,000
220 PP2400117328 - 220 43,523,400 653,000
221 PP2400117329 - 221 412,500 7,000
222 PP2400117330 - 222 318,997,000 4,785,000
223 PP2400117331 - 223 42,784,000 642,000
224 PP2400117332 - 224 330,426,000 4,957,000
225 PP2400117333 - 225 27,760,000 417,000
226 PP2400117334 - 226 119,319,000 1,790,000
227 PP2400117335 - 227 65,375,200 981,000
228 PP2400117336 - 228 266,326,000 3,995,000
229 PP2400117337 - 229 52,038,000 781,000
230 PP2400117338 - 230 100,590,000 1,509,000
231 PP2400117339 - 231 294,000,000 4,410,000
232 PP2400117340 - 232 208,164,000 3,123,000
233 PP2400117341 - 233 307,000,000 4,605,000
234 PP2400117342 - 234 93,150,900 1,398,000
235 PP2400117343 - 235 130,444,500 1,957,000
236 PP2400117344 - 236 195,736,000 2,937,000
237 PP2400117345 - 237 10,522,500 158,000
238 PP2400117346 - 238 69,655,950 1,045,000
239 PP2400117347 - 239 8,246,700 124,000
240 PP2400117348 - 240 105,399,000 1,581,000
241 PP2400117349 - 241 40,480,000 608,000
242 PP2400117350 - 242 481,845,000 7,228,000
243 PP2400117351 - 243 176,625,000 2,650,000
244 PP2400117352 - 244 162,792,000 2,442,000
245 PP2400117353 - 245 25,410,000 382,000
246 PP2400117354 - 246 6,585,000 99,000
247 PP2400117355 - 247 7,056,000 106,000
248 PP2400117356 - 248 178,467,000 2,678,000
249 PP2400117357 - 249 119,156,400 1,788,000
250 PP2400117358 - 250 79,230,000 1,189,000
251 PP2400117359 - 251 13,095,750 197,000
252 PP2400117360 - 252 107,559,000 1,614,000
253 PP2400117361 - 253 20,556,800 309,000
254 PP2400117362 - 254 105,300,000 1,580,000
255 PP2400117363 - 255 46,200,000 693,000
256 PP2400117364 - 256 1,720,000 26,000
257 PP2400117365 - 257 119,978,000 1,800,000
258 PP2400117366 - 258 40,150,000 603,000
259 PP2400117367 - 259 1,362,312,000 20,435,000
260 PP2400117368 - 260 229,600,000 3,444,000
261 PP2400117369 - 261 3,009,600 46,000
262 PP2400117370 - 262 4,788,000 72,000
263 PP2400117371 - 263 228,060,000 3,421,000
264 PP2400117372 - 264 51,680,000 776,000
265 PP2400117373 - 265 36,364,650 546,000
266 PP2400117374 - 266 36,590,400 549,000
267 PP2400117375 - 267 160,368,000 2,406,000
268 PP2400117376 - 268 12,360,600 186,000
269 PP2400117377 - 269 13,330,000 200,000
270 PP2400117378 - 270 89,031,600 1,336,000
271 PP2400117379 - 271 29,688,720 446,000
272 PP2400117380 - 272 34,611,400 520,000
273 PP2400117381 - 273 2,225,600,000 33,384,000
274 PP2400117382 - 274 352,420,420 5,287,000
275 PP2400117383 - 275 451,311,000 6,770,000
276 PP2400117384 - 276 885,094,560 13,277,000
277 PP2400117385 - 277 23,180,000 348,000
278 PP2400117386 - 278 376,000,000 5,640,000
279 PP2400117387 - 279 204,687,000 3,071,000
280 PP2400117388 - 280 10,248,000 154,000
281 PP2400117389 - 281 61,540,000 924,000
282 PP2400117390 - 282 383,302,500 5,750,000
283 PP2400117391 - 283 20,046,400 301,000
284 PP2400117392 - 284 15,615,940 235,000
285 PP2400117393 - 285 77,562,000 1,164,000
286 PP2400117394 - 286 311,740,000 4,677,000
287 PP2400117395 - 287 557,120,000 8,357,000
288 PP2400117396 - 288 19,653,040 295,000
289 PP2400117397 - 289 68,894,000 1,034,000
290 PP2400117398 - 290 955,555,020 14,334,000
291 PP2400117399 - 291 471,784,000 7,077,000
292 PP2400117400 - 292 14,338,000 216,000
293 PP2400117401 - 293 5,063,520 76,000
294 PP2400117402 - 294 7,968,000 120,000
295 PP2400117403 - 295 5,400,000 81,000
296 PP2400117404 - 296 90,649,600 1,360,000
297 PP2400117405 - 297 37,800,000 567,000
298 PP2400117406 - 298 4,264,000 64,000
1
Mã phần lô PP2400117109
Giá từng phần lô 349,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
2
Mã phần lô PP2400117110
Giá từng phần lô 279,500,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3
Mã phần lô PP2400117111
Giá từng phần lô 285,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
4
Mã phần lô PP2400117112
Giá từng phần lô 8,838,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
5
Mã phần lô PP2400117113
Giá từng phần lô 70,819,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
6
Mã phần lô PP2400117114
Giá từng phần lô 119,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
7
Mã phần lô PP2400117115
Giá từng phần lô 342,751,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
8
Mã phần lô PP2400117116
Giá từng phần lô 104,091,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
9
Mã phần lô PP2400117117
Giá từng phần lô 137,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
10
Mã phần lô PP2400117118
Giá từng phần lô 289,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
11
Mã phần lô PP2400117119
Giá từng phần lô 51,414,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
12
Mã phần lô PP2400117120
Giá từng phần lô 678,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
13
Mã phần lô PP2400117121
Giá từng phần lô 11,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
14
Mã phần lô PP2400117122
Giá từng phần lô 294,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
15
Mã phần lô PP2400117123
Giá từng phần lô 64,040,945
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
16
Mã phần lô PP2400117124
Giá từng phần lô 549,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
17
Mã phần lô PP2400117125
Giá từng phần lô 1,038,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
18
Mã phần lô PP2400117126
Giá từng phần lô 741,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
19
Mã phần lô PP2400117127
Giá từng phần lô 405,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
20
Mã phần lô PP2400117128
Giá từng phần lô 791,721,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
21
Mã phần lô PP2400117129
Giá từng phần lô 351,583,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,274,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
22
Mã phần lô PP2400117130
Giá từng phần lô 722,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
23
Mã phần lô PP2400117131
Giá từng phần lô 2,475,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
24
Mã phần lô PP2400117132
Giá từng phần lô 741,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
25
Mã phần lô PP2400117133
Giá từng phần lô 277,100,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
26
Mã phần lô PP2400117134
Giá từng phần lô 542,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
27
Mã phần lô PP2400117135
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
28
Mã phần lô PP2400117136
Giá từng phần lô 533,987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
29
Mã phần lô PP2400117137
Giá từng phần lô 2,243,392,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
30
Mã phần lô PP2400117138
Giá từng phần lô 3,260,061,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
31
Mã phần lô PP2400117139
Giá từng phần lô 497,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
32
Mã phần lô PP2400117140
Giá từng phần lô 384,239,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
33
Mã phần lô PP2400117141
Giá từng phần lô 62,607,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
34
Mã phần lô PP2400117142
Giá từng phần lô 3,304,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
35
Mã phần lô PP2400117143
Giá từng phần lô 162,447,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
36
Mã phần lô PP2400117144
Giá từng phần lô 20,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
37
Mã phần lô PP2400117145
Giá từng phần lô 34,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
38
Mã phần lô PP2400117146
Giá từng phần lô 534,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
39
Mã phần lô PP2400117147
Giá từng phần lô 810,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
40
Mã phần lô PP2400117148
Giá từng phần lô 51,928,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
41
Mã phần lô PP2400117149
Giá từng phần lô 769,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
42
Mã phần lô PP2400117150
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
43
Mã phần lô PP2400117151
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
44
Mã phần lô PP2400117152
Giá từng phần lô 389,837,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
45
Mã phần lô PP2400117153
Giá từng phần lô 5,909,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
46
Mã phần lô PP2400117154
Giá từng phần lô 518,781,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
47
Mã phần lô PP2400117155
Giá từng phần lô 207,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
48
Mã phần lô PP2400117156
Giá từng phần lô 597,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
49
Mã phần lô PP2400117157
Giá từng phần lô 398,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
50
Mã phần lô PP2400117158
Giá từng phần lô 419,117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
51
Mã phần lô PP2400117159
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
52
Mã phần lô PP2400117160
Giá từng phần lô 388,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
53
Mã phần lô PP2400117161
Giá từng phần lô 300,121,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
54
Mã phần lô PP2400117162
Giá từng phần lô 97,903,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
55
Mã phần lô PP2400117163
Giá từng phần lô 1,384,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
56
Mã phần lô PP2400117164
Giá từng phần lô 41,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
57
Mã phần lô PP2400117165
Giá từng phần lô 73,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
58
Mã phần lô PP2400117166
Giá từng phần lô 70,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
59
Mã phần lô PP2400117167
Giá từng phần lô 439,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
60
Mã phần lô PP2400117168
Giá từng phần lô 543,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
61
Mã phần lô PP2400117169
Giá từng phần lô 326,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
62
Mã phần lô PP2400117170
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
63
Mã phần lô PP2400117171
Giá từng phần lô 147,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
64
Mã phần lô PP2400117172
Giá từng phần lô 35,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
65
Mã phần lô PP2400117173
Giá từng phần lô 240,836,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
66
Mã phần lô PP2400117174
Giá từng phần lô 1,305,165,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
67
Mã phần lô PP2400117175
Giá từng phần lô 160,546,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
68
Mã phần lô PP2400117176
Giá từng phần lô 117,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
69
Mã phần lô PP2400117177
Giá từng phần lô 109,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
70
Mã phần lô PP2400117178
Giá từng phần lô 23,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
71
Mã phần lô PP2400117179
Giá từng phần lô 13,814,005
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
72
Mã phần lô PP2400117180
Giá từng phần lô 209,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
73
Mã phần lô PP2400117181
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
74
Mã phần lô PP2400117182
Giá từng phần lô 11,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
75
Mã phần lô PP2400117183
Giá từng phần lô 16,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
76
Mã phần lô PP2400117184
Giá từng phần lô 192,371,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
77
Mã phần lô PP2400117185
Giá từng phần lô 39,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
78
Mã phần lô PP2400117186
Giá từng phần lô 149,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
79
Mã phần lô PP2400117187
Giá từng phần lô 48,114,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
80
Mã phần lô PP2400117188
Giá từng phần lô 48,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
81
Mã phần lô PP2400117189
Giá từng phần lô 1,144,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
82
Mã phần lô PP2400117190
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
83
Mã phần lô PP2400117191
Giá từng phần lô 103,440,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
84
Mã phần lô PP2400117192
Giá từng phần lô 2,955,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
85
Mã phần lô PP2400117193
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
86
Mã phần lô PP2400117194
Giá từng phần lô 1,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
87
Mã phần lô PP2400117195
Giá từng phần lô 134,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,019,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
88
Mã phần lô PP2400117196
Giá từng phần lô 1,032,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
89
Mã phần lô PP2400117197
Giá từng phần lô 2,795,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
90
Mã phần lô PP2400117198
Giá từng phần lô 429,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
91
Mã phần lô PP2400117199
Giá từng phần lô 306,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,601,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
92
Mã phần lô PP2400117200
Giá từng phần lô 785,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
93
Mã phần lô PP2400117201
Giá từng phần lô 63,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
94
Mã phần lô PP2400117202
Giá từng phần lô 1,810,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
95
Mã phần lô PP2400117203
Giá từng phần lô 1,168,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
96
Mã phần lô PP2400117204
Giá từng phần lô 833,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
97
Mã phần lô PP2400117205
Giá từng phần lô 2,174,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
98
Mã phần lô PP2400117206
Giá từng phần lô 408,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
99
Mã phần lô PP2400117207
Giá từng phần lô 119,898,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
100
Mã phần lô PP2400117208
Giá từng phần lô 12,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
101
Mã phần lô PP2400117209
Giá từng phần lô 179,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
102
Mã phần lô PP2400117210
Giá từng phần lô 98,986,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
103
Mã phần lô PP2400117211
Giá từng phần lô 490,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
104
Mã phần lô PP2400117212
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
105
Mã phần lô PP2400117213
Giá từng phần lô 6,543,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
106
Mã phần lô PP2400117214
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
107
Mã phần lô PP2400117215
Giá từng phần lô 17,796,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
108
Mã phần lô PP2400117216
Giá từng phần lô 17,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
109
Mã phần lô PP2400117217
Giá từng phần lô 1,701,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
110
Mã phần lô PP2400117218
Giá từng phần lô 356,208,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
111
Mã phần lô PP2400117219
Giá từng phần lô 287,708,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
112
Mã phần lô PP2400117220
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
113
Mã phần lô PP2400117221
Giá từng phần lô 753,033,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
114
Mã phần lô PP2400117222
Giá từng phần lô 164,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
115
Mã phần lô PP2400117223
Giá từng phần lô 32,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
116
Mã phần lô PP2400117224
Giá từng phần lô 42,433,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
117
Mã phần lô PP2400117225
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
118
Mã phần lô PP2400117226
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
119
Mã phần lô PP2400117227
Giá từng phần lô 15,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
120
Mã phần lô PP2400117228
Giá từng phần lô 1,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
121
Mã phần lô PP2400117229
Giá từng phần lô 1,110,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
122
Mã phần lô PP2400117230
Giá từng phần lô 1,010,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
123
Mã phần lô PP2400117231
Giá từng phần lô 50,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
124
Mã phần lô PP2400117232
Giá từng phần lô 56,710,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
125
Mã phần lô PP2400117233
Giá từng phần lô 28,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
126
Mã phần lô PP2400117234
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
127
Mã phần lô PP2400117235
Giá từng phần lô 103,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
128
Mã phần lô PP2400117236
Giá từng phần lô 32,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
129
Mã phần lô PP2400117237
Giá từng phần lô 6,124,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
130
Mã phần lô PP2400117238
Giá từng phần lô 178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
131
Mã phần lô PP2400117239
Giá từng phần lô 55,518,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
132
Mã phần lô PP2400117240
Giá từng phần lô 6,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
133
Mã phần lô PP2400117241
Giá từng phần lô 7,848,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
134
Mã phần lô PP2400117242
Giá từng phần lô 4,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
135
Mã phần lô PP2400117243
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
136
Mã phần lô PP2400117244
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
137
Mã phần lô PP2400117245
Giá từng phần lô 87,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
138
Mã phần lô PP2400117246
Giá từng phần lô 43,564,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
139
Mã phần lô PP2400117247
Giá từng phần lô 10,241,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
140
Mã phần lô PP2400117248
Giá từng phần lô 90,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
141
Mã phần lô PP2400117249
Giá từng phần lô 405,759,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
142
Mã phần lô PP2400117250
Giá từng phần lô 265,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
143
Mã phần lô PP2400117251
Giá từng phần lô 589,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
144
Mã phần lô PP2400117252
Giá từng phần lô 205,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
145
Mã phần lô PP2400117253
Giá từng phần lô 551,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
146
Mã phần lô PP2400117254
Giá từng phần lô 791,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
147
Mã phần lô PP2400117255
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
148
Mã phần lô PP2400117256
Giá từng phần lô 360,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
149
Mã phần lô PP2400117257
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
150
Mã phần lô PP2400117258
Giá từng phần lô 36,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
151
Mã phần lô PP2400117259
Giá từng phần lô 118,452,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
152
Mã phần lô PP2400117260
Giá từng phần lô 9,393,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
153
Mã phần lô PP2400117261
Giá từng phần lô 8,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
154
Mã phần lô PP2400117262
Giá từng phần lô 8,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
155
Mã phần lô PP2400117263
Giá từng phần lô 235,090,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,527,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
156
Mã phần lô PP2400117264
Giá từng phần lô 111,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
157
Mã phần lô PP2400117265
Giá từng phần lô 299,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
158
Mã phần lô PP2400117266
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
159
Mã phần lô PP2400117267
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
160
Mã phần lô PP2400117268
Giá từng phần lô 25,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
161
Mã phần lô PP2400117269
Giá từng phần lô 41,206,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
162
Mã phần lô PP2400117270
Giá từng phần lô 18,430,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
163
Mã phần lô PP2400117271
Giá từng phần lô 186,777,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
164
Mã phần lô PP2400117272
Giá từng phần lô 263,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
165
Mã phần lô PP2400117273
Giá từng phần lô 1,196,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
166
Mã phần lô PP2400117274
Giá từng phần lô 818,269,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
167
Mã phần lô PP2400117275
Giá từng phần lô 276,855,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
168
Mã phần lô PP2400117276
Giá từng phần lô 107,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
169
Mã phần lô PP2400117277
Giá từng phần lô 655,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
170
Mã phần lô PP2400117278
Giá từng phần lô 143,236,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
171
Mã phần lô PP2400117279
Giá từng phần lô 104,265,510
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
172
Mã phần lô PP2400117280
Giá từng phần lô 10,575,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
173
Mã phần lô PP2400117281
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
174
Mã phần lô PP2400117282
Giá từng phần lô 1,088,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
175
Mã phần lô PP2400117283
Giá từng phần lô 985,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
176
Mã phần lô PP2400117284
Giá từng phần lô 4,489,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
177
Mã phần lô PP2400117285
Giá từng phần lô 56,223,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
178
Mã phần lô PP2400117286
Giá từng phần lô 47,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
179
Mã phần lô PP2400117287
Giá từng phần lô 153,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
180
Mã phần lô PP2400117288
Giá từng phần lô 1,380,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
181
Mã phần lô PP2400117289
Giá từng phần lô 909,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
182
Mã phần lô PP2400117290
Giá từng phần lô 15,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
183
Mã phần lô PP2400117291
Giá từng phần lô 2,881,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
184
Mã phần lô PP2400117292
Giá từng phần lô 203,504,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
185
Mã phần lô PP2400117293
Giá từng phần lô 28,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
186
Mã phần lô PP2400117294
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
187
Mã phần lô PP2400117295
Giá từng phần lô 307,334,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
188
Mã phần lô PP2400117296
Giá từng phần lô 15,023,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
189
Mã phần lô PP2400117297
Giá từng phần lô 1,640,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
190
Mã phần lô PP2400117298
Giá từng phần lô 40,118,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
191
Mã phần lô PP2400117299
Giá từng phần lô 174,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
192
Mã phần lô PP2400117300
Giá từng phần lô 35,806,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
193
Mã phần lô PP2400117301
Giá từng phần lô 134,343,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
194
Mã phần lô PP2400117302
Giá từng phần lô 26,644,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
195
Mã phần lô PP2400117303
Giá từng phần lô 46,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
196
Mã phần lô PP2400117304
Giá từng phần lô 6,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
197
Mã phần lô PP2400117305
Giá từng phần lô 25,218,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
198
Mã phần lô PP2400117306
Giá từng phần lô 28,158,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
199
Mã phần lô PP2400117307
Giá từng phần lô 5,199,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
200
Mã phần lô PP2400117308
Giá từng phần lô 21,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
201
Mã phần lô PP2400117309
Giá từng phần lô 20,988,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
202
Mã phần lô PP2400117310
Giá từng phần lô 18,444,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
203
Mã phần lô PP2400117311
Giá từng phần lô 591,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
204
Mã phần lô PP2400117312
Giá từng phần lô 418,479,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
205
Mã phần lô PP2400117313
Giá từng phần lô 22,773,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
206
Mã phần lô PP2400117314
Giá từng phần lô 32,697,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
207
Mã phần lô PP2400117315
Giá từng phần lô 7,159,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
208
Mã phần lô PP2400117316
Giá từng phần lô 3,284,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
209
Mã phần lô PP2400117317
Giá từng phần lô 8,145,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
210
Mã phần lô PP2400117318
Giá từng phần lô 221,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
211
Mã phần lô PP2400117319
Giá từng phần lô 929,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,947,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
212
Mã phần lô PP2400117320
Giá từng phần lô 477,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
213
Mã phần lô PP2400117321
Giá từng phần lô 922,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
214
Mã phần lô PP2400117322
Giá từng phần lô 1,083,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
215
Mã phần lô PP2400117323
Giá từng phần lô 368,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
216
Mã phần lô PP2400117324
Giá từng phần lô 80,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
217
Mã phần lô PP2400117325
Giá từng phần lô 147,180,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
218
Mã phần lô PP2400117326
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
219
Mã phần lô PP2400117327
Giá từng phần lô 16,239,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
220
Mã phần lô PP2400117328
Giá từng phần lô 43,523,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
221
Mã phần lô PP2400117329
Giá từng phần lô 412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
222
Mã phần lô PP2400117330
Giá từng phần lô 318,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
223
Mã phần lô PP2400117331
Giá từng phần lô 42,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
224
Mã phần lô PP2400117332
Giá từng phần lô 330,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
225
Mã phần lô PP2400117333
Giá từng phần lô 27,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
226
Mã phần lô PP2400117334
Giá từng phần lô 119,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
227
Mã phần lô PP2400117335
Giá từng phần lô 65,375,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
228
Mã phần lô PP2400117336
Giá từng phần lô 266,326,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
229
Mã phần lô PP2400117337
Giá từng phần lô 52,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
230
Mã phần lô PP2400117338
Giá từng phần lô 100,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
231
Mã phần lô PP2400117339
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
232
Mã phần lô PP2400117340
Giá từng phần lô 208,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
233
Mã phần lô PP2400117341
Giá từng phần lô 307,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
234
Mã phần lô PP2400117342
Giá từng phần lô 93,150,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
235
Mã phần lô PP2400117343
Giá từng phần lô 130,444,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
236
Mã phần lô PP2400117344
Giá từng phần lô 195,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
237
Mã phần lô PP2400117345
Giá từng phần lô 10,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
238
Mã phần lô PP2400117346
Giá từng phần lô 69,655,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
239
Mã phần lô PP2400117347
Giá từng phần lô 8,246,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
240
Mã phần lô PP2400117348
Giá từng phần lô 105,399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
241
Mã phần lô PP2400117349
Giá từng phần lô 40,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
242
Mã phần lô PP2400117350
Giá từng phần lô 481,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
243
Mã phần lô PP2400117351
Giá từng phần lô 176,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
244
Mã phần lô PP2400117352
Giá từng phần lô 162,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
245
Mã phần lô PP2400117353
Giá từng phần lô 25,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
246
Mã phần lô PP2400117354
Giá từng phần lô 6,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
247
Mã phần lô PP2400117355
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
248
Mã phần lô PP2400117356
Giá từng phần lô 178,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
249
Mã phần lô PP2400117357
Giá từng phần lô 119,156,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
250
Mã phần lô PP2400117358
Giá từng phần lô 79,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
251
Mã phần lô PP2400117359
Giá từng phần lô 13,095,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
252
Mã phần lô PP2400117360
Giá từng phần lô 107,559,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
253
Mã phần lô PP2400117361
Giá từng phần lô 20,556,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
254
Mã phần lô PP2400117362
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
255
Mã phần lô PP2400117363
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
256
Mã phần lô PP2400117364
Giá từng phần lô 1,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
257
Mã phần lô PP2400117365
Giá từng phần lô 119,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
258
Mã phần lô PP2400117366
Giá từng phần lô 40,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
259
Mã phần lô PP2400117367
Giá từng phần lô 1,362,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
260
Mã phần lô PP2400117368
Giá từng phần lô 229,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
261
Mã phần lô PP2400117369
Giá từng phần lô 3,009,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
262
Mã phần lô PP2400117370
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
263
Mã phần lô PP2400117371
Giá từng phần lô 228,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
264
Mã phần lô PP2400117372
Giá từng phần lô 51,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
265
Mã phần lô PP2400117373
Giá từng phần lô 36,364,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
266
Mã phần lô PP2400117374
Giá từng phần lô 36,590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
267
Mã phần lô PP2400117375
Giá từng phần lô 160,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
268
Mã phần lô PP2400117376
Giá từng phần lô 12,360,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
269
Mã phần lô PP2400117377
Giá từng phần lô 13,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
270
Mã phần lô PP2400117378
Giá từng phần lô 89,031,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
271
Mã phần lô PP2400117379
Giá từng phần lô 29,688,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
272
Mã phần lô PP2400117380
Giá từng phần lô 34,611,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
273
Mã phần lô PP2400117381
Giá từng phần lô 2,225,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
274
Mã phần lô PP2400117382
Giá từng phần lô 352,420,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
275
Mã phần lô PP2400117383
Giá từng phần lô 451,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
276
Mã phần lô PP2400117384
Giá từng phần lô 885,094,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
277
Mã phần lô PP2400117385
Giá từng phần lô 23,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
278
Mã phần lô PP2400117386
Giá từng phần lô 376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
279
Mã phần lô PP2400117387
Giá từng phần lô 204,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
280
Mã phần lô PP2400117388
Giá từng phần lô 10,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
281
Mã phần lô PP2400117389
Giá từng phần lô 61,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
282
Mã phần lô PP2400117390
Giá từng phần lô 383,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
283
Mã phần lô PP2400117391
Giá từng phần lô 20,046,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
284
Mã phần lô PP2400117392
Giá từng phần lô 15,615,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
285
Mã phần lô PP2400117393
Giá từng phần lô 77,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
286
Mã phần lô PP2400117394
Giá từng phần lô 311,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
287
Mã phần lô PP2400117395
Giá từng phần lô 557,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
288
Mã phần lô PP2400117396
Giá từng phần lô 19,653,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
289
Mã phần lô PP2400117397
Giá từng phần lô 68,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
290
Mã phần lô PP2400117398
Giá từng phần lô 955,555,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
291
Mã phần lô PP2400117399
Giá từng phần lô 471,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
292
Mã phần lô PP2400117400
Giá từng phần lô 14,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
293
Mã phần lô PP2400117401
Giá từng phần lô 5,063,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
294
Mã phần lô PP2400117402
Giá từng phần lô 7,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
295
Mã phần lô PP2400117403
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
296
Mã phần lô PP2400117404
Giá từng phần lô 90,649,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
297
Mã phần lô PP2400117405
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
298
Mã phần lô PP2400117406
Giá từng phần lô 4,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->